Gạo Việt trước 'bài kiểm tra' thị trường

Philippines giảm mạnh nhập khẩu trong cao điểm thu hoạch khiến thị trường gạo Việt Nam đối mặt áp lực ngắn hạn. Song, đây cũng là cơ hội để ngành lúa gạo tái cấu trúc, mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu quốc gia gắn với tiêu chí phát thải thấp, bền vững.

Thị trường chủ lực điều chỉnh chính sách

Thông tin từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) cho biết, trong tháng 3 và 4/2026, Philippines - thị trường nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, sẽ hạn chế nhập khẩu xuống khoảng 150.000 tấn mỗi tháng, giảm mạnh so với mức bình quân khoảng 400.000 tấn trước đó. Động thái này nhằm bảo vệ nông dân Philippines trong cao điểm thu hoạch vụ chính, đồng thời là một phần trong chiến lược điều hành tổng thể năm 2026 của nước này, với mục tiêu kiểm soát lượng nhập khẩu nhưng vẫn đảm bảo nguồn cung nội địa.

Thúc đẩy ngành lúa gạo chuyển dịch sang mô hình sản xuất xanh. Ảnh: VC

Thúc đẩy ngành lúa gạo chuyển dịch sang mô hình sản xuất xanh. Ảnh: VC

Việc thị trường chủ lực “siết” nhập khẩu diễn ra đúng thời điểm vụ đông xuân 2025 - 2026 tại đồng bằng sông Cửu Long bước vào giai đoạn thu hoạch rộ, làm dấy lên lo ngại giá lúa trong nước chịu áp lực giảm khi nguồn cung tăng nhanh trong khi đầu ra có dấu hiệu chững lại.

Theo số liệu của Cục Hải quan, chỉ riêng tháng đầu năm 2026, Philippines nhập khẩu từ Việt Nam hơn 331 nghìn tấn gạo, trị giá 147,4 triệu USD, chiếm gần 51% về lượng và gần 48% về giá trị xuất khẩu gạo của Việt Nam trong tháng này. Con số này cho thấy mức độ phụ thuộc đáng kể vào một thị trường đơn lẻ, dù chính sách điều chỉnh chỉ mang tính thời điểm.

Tuy vậy, bức tranh xuất khẩu không hoàn toàn u ám. Bên cạnh Philippines, Indonesia, Malaysia và nhiều quốc gia châu Phi tiếp tục gia tăng nhập khẩu gạo Việt Nam. Năm 2025, Ghana tăng 21,3%, Bờ Biển Ngà tăng 67,5%. Đáng chú ý, Bangladesh tăng nhập khẩu gấp 125 lần so với trước đó. Những tín hiệu này góp phần giảm áp lực phụ thuộc, đồng thời cho thấy dư địa mở rộng tại các thị trường mới nổi vẫn còn lớn.

Ở chiều cạnh cạnh tranh, thách thức không nhỏ. Indonesia đang nổi lên như đối thủ trực tiếp tại nhiều thị trường, nhờ nguồn cung dồi dào và chính sách điều hành linh hoạt. Không chỉ cạnh tranh về giá, gạo Indonesia còn từng bước đáp ứng các tiêu chí mới liên quan đến an ninh lương thực và yếu tố môi trường.

Trong khi đó, các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản hay Bắc Mỹ siết chặt tiêu chuẩn về phát thải carbon, sử dụng nước, dư lượng hóa chất và trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng. Lợi thế về sản lượng, vốn là “vũ khí” truyền thống của Việt Nam, không còn đủ để đảm bảo chỗ đứng bền vững.

Theo Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, đến nay vụ đông xuân 2025 - 2026 tại đồng bằng sông Cửu Long đã thu hoạch khoảng 250.000ha trên tổng diện tích gieo sạ 1,2 triệu hecta. Nguồn cung lớn đòi hỏi cơ quan quản lý và doanh nghiệp chủ động hơn trong điều hành xuất khẩu, điều tiết thị trường và đa dạng hóa đầu ra.

Từ lợi thế sản lượng sang lợi thế bền vững

Trong bối cảnh cạnh tranh mới, câu chuyện không còn dừng ở “bán được bao nhiêu”, mà là “bán theo tiêu chuẩn nào”. Đề án một triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh ở đồng bằng sông Cửu Long đang được triển khai với mục tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí không cần thiết, nâng hiệu quả sử dụng phân bón và thúc đẩy liên kết sản xuất - tiêu thụ.

Theo đại diện Hiệp hội ngành hàng lúa gạo Việt Nam, việc đẩy mạnh canh tác giảm phát thải không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu môi trường, mà còn là nền tảng xây dựng thương hiệu quốc gia cho hạt gạo Việt Nam. Khi cạnh tranh tại các thị trường cao cấp, sản phẩm phải chứng minh được mức độ an toàn thực phẩm, chất lượng ổn định, khả năng cung ứng bền vững và quy trình canh tác thân thiện môi trường.

Tổng Thư ký Hiệp hội ngành hàng lúa gạo Việt Nam (VIETRISA) Lê Thanh Tùng cho rằng, ở tầm chiến lược, Đề án một triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp là trụ cột của quá trình tái cấu trúc ngành. Đây không chỉ là chương trình sản xuất quy mô lớn, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho hành trình đưa gạo carbon thấp của Việt Nam vào các thị trường khó tính.

Tính đến tháng 11/2025, khoảng 70.000 tấn gạo Việt Nam đã được dán nhãn “Gạo Việt xanh, phát thải thấp”. Dù con số còn khiêm tốn so với tổng lượng xuất khẩu, tốc độ tăng trưởng cho thấy niềm tin của doanh nghiệp và người sản xuất vào hướng đi mới đang được củng cố.

Ở góc độ doanh nghiệp, chuyển đổi sang sản xuất phát thải thấp không đơn giản. Việc cải tiến quy trình canh tác, quản lý nước, giảm phân bón hóa học, ứng dụng công nghệ số để kiểm soát phát thải đều đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn hơn.

Đại diện Tập đoàn Lộc Trời cho biết, doanh nghiệp đã triển khai mô hình canh tác giảm phát thải theo chuỗi khép kín, từ giống, vật tư đầu vào đến thu mua và chế biến. Các tiêu chí xanh ban đầu làm tăng chi phí, song về dài hạn giúp hạt gạo nâng giá trị và giảm áp lực cạnh tranh về giá.

Thực tế cho thấy, khi thị trường ngày càng coi trọng yếu tố bền vững, việc đi trước trong chuẩn hóa quy trình sẽ giúp doanh nghiệp chủ động thay vì bị động chạy theo rào cản kỹ thuật.

Việc Philippines điều chỉnh chính sách nhập khẩu vì thế không chỉ là thách thức ngắn hạn, mà còn là “bài kiểm tra” khả năng thích ứng của ngành lúa gạo Việt Nam. Nếu tận dụng tốt các hiệp định thương mại tự do, mở rộng thị trường mới và củng cố chuỗi liên kết, gạo Việt hoàn toàn có thể duy trì vị thế trên bản đồ lương thực toàn cầu.

Vũ Quang

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/gao-viet-truoc-bai-kiem-tra-thi-truong-10408415.html