Giá gạo cuối năm: Cơ hội phục hồi lớn, song sức ép vẫn còn
Giá gạo Việt Nam đang đón nhận tín hiệu tích cực sau nhiều tháng giảm sâu. Tuy nhiên, nguồn cung vụ Hè Thu dồi dào vẫn gây sức ép lên thị trường trong nước, trong khi cạnh tranh quốc tế và rủi ro chính sách tại các thị trường lớn có thể hạn chế đà tăng giá những tháng cuối năm.
Giá trong nước phân hóa
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 8/2026, thị trường lúa, gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long diễn biến trái chiều theo từng chủng loại. Nguồn cung lúa hàng hóa khá dồi dào do nhiều địa phương thu hoạch lúa Hè Thu, khiến giá gạo nguyên liệu chịu sức ép.
Tại An Giang, giá lúa tươi tăng khá rõ. IR 50404 đạt bình quân 6.230 đồng/kg, tăng 360 đồng/kg so với tháng 7; OM 5451 đạt 6.540 đồng/kg, tăng 410 đồng/kg; Đài thơm đạt 6.980 đồng/kg và OM 18 đạt 6.930 đồng/kg. Ngược lại, giá lúa khô tại Đồng Tháp giảm nhẹ. IR 50404 còn 6.580 đồng/kg, OM 5451 xuống 7.130 đồng/kg; Nàng hoa và Đài thơm lần lượt còn 8.730 đồng/kg và 9.730 đồng/kg.

Trên thị trường quốc tế, giá gạo Việt Nam đã có dấu hiệu phục hồi. Ảnh: Đức Thanh
Ở khâu bán lẻ, giá gạo phổ thông tương đối ổn định. Tại An Giang, gạo thường giảm xuống 13.500 đồng/kg, trong khi Jasmine tăng lên 16.670 đồng/kg. Tại Đồng Tháp, gạo Nàng thơm giữ mức 20.500 đồng/kg, IR 64 ở mức 14.500 đồng/kg, IR 50404 khoảng 13.900 đồng/kg và Jasmine khoảng 17.000 đồng/kg.
Trong khi đó, giá gạo nguyên liệu thành phẩm 5% tấm giảm 70 đồng/kg, xuống 13.560 đồng/kg; loại 25% tấm giảm 60 đồng/kg xuống 12.670 đồng/kg.
Diễn biến này cho thấy, thị trường đang phân hóa rõ: gạo phổ thông và nguyên liệu chịu sức ép từ nguồn cung, trong khi các loại gạo thơm, chất lượng cao có khả năng giữ giá tốt hơn.
Trên thị trường quốc tế, giá gạo Việt Nam đã có dấu hiệu phục hồi. Tháng 8, gạo 5% tấm Việt Nam được chào ở mức 437,3 USD/tấn, tăng 15 USD/tấn so với tháng 7. Trong khi đó, gạo 5% tấm Ấn Độ ở mức 360,9 USD/tấn, tăng 5 USD/tấn; gạo Thái Lan giảm 6,5 USD/tấn, xuống 460,7 USD/tấn.
Tuy nhiên, kết quả xuất khẩu 8 tháng vẫn chịu ảnh hưởng từ mặt bằng giá thấp đầu năm. Việt Nam xuất khẩu khoảng 6 triệu tấn gạo, thu về 2,86 tỷ USD, giảm 6,3% về lượng và 11,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân đạt 480,9 USD/tấn, giảm 6%.
Điểm sáng nằm ở tháng 7, khi giá xuất khẩu bình quân đạt 511 USD/tấn, tăng 5,8% so với cùng kỳ. Đây là lần đầu trong năm, giá xuất khẩu bình quân tăng so với cùng kỳ, tạo kỳ vọng cải thiện kim ngạch những tháng cuối năm.
Dự báo cả năm 2026, xuất khẩu gạo có thể đạt khoảng 3,94 tỷ USD, giảm khoảng 4% so với năm 2025. Tuy nhiên, đà phục hồi giá từ tháng 7 được kỳ vọng giúp thu hẹp mức giảm.
Giá khó tăng mạnh, nhưng có dư địa cải thiện
Triển vọng thị trường cuối năm được hỗ trợ bởi nhu cầu nhập khẩu tại nhiều khu vực. Philippines, thị trường nhập khẩu gạo lớn của Việt Nam, dự kiến nhập khoảng 5,6 triệu tấn trong niên vụ 2026 - 2027 và tiếp tục tăng dự trữ.
Trung Quốc cũng mở ra dư địa mới khi nhập khẩu gạo tăng mạnh, đặc biệt với gạo tấm làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Tại châu Phi, Nigeria dự kiến thiếu hụt khoảng 3,5 triệu tấn gạo trong niên vụ 2026 - 2027, trong khi Kenya miễn thuế nhập khẩu gạo trắng theo hạn ngạch đến hết tháng 11/2026.
Tuy nhiên, thị trường cũng xuất hiện những rào cản đáng chú ý. Philippines đang xem xét áp dụng thuế tự vệ bổ sung đối với gạo nhập khẩu từ Việt Nam và một số nước. Nếu tổng mức thuế vượt 35%, sức cạnh tranh của gạo Việt Nam tại thị trường này sẽ chịu tác động đáng kể.
Indonesia chưa có kế hoạch nhập khẩu gạo trong năm 2026 do sản lượng và dự trữ trong nước cao. Bờ Biển Ngà và Ghana giảm mua gạo Việt Nam do giá cao hơn gạo Ấn Độ và Pakistan. Trong khi đó, Thái Lan gia tăng hiện diện tại Trung Quốc và Campuchia đẩy mạnh xuất khẩu gạo thơm.
Nhìn về cuối năm, giá gạo được dự báo có khả năng ổn định và phục hồi, nhưng khó tăng mạnh trên diện rộng. Trong nước, nguồn cung vụ Hè Thu vẫn tạo áp lực trong ngắn hạn. Khi lượng lúa hàng hóa giảm dần về cuối vụ, áp lực bán có thể hạ nhiệt, tạo điều kiện cho doanh nghiệp chủ động hơn trong thu mua.
Trên thị trường thế giới, giá gạo Việt Nam và Ấn Độ cùng tăng là tín hiệu tích cực. Nếu nhu cầu từ châu Phi tiếp tục cải thiện, trong khi nguồn cung tại một số nước sản xuất chịu tác động của thời tiết, mặt bằng giá có thể được nâng lên.
Đáng chú ý, dư địa tăng giá lớn nhất nằm ở phân khúc chất lượng cao. Gạo phát thải thấp, có chứng nhận đã đạt trên 1.000 USD/tấn tại một số thị trường như Nhật Bản, EU và Australia. Đây là hướng đi giúp gạo Việt Nam giảm phụ thuộc vào cạnh tranh giá ở phân khúc phổ thông.
Dù vậy, chi phí phân bón, vận tải, năng lượng vẫn cao; nguy cơ El Nino có thể ảnh hưởng tới vụ Đông Xuân 2026 - 2027, nhất là hạn hán và xâm nhập mặn từ cuối năm 2026 đến đầu năm 2027. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, doanh nghiệp cần theo dõi sát cung - cầu thế giới, chính sách nhập khẩu và diễn biến thời tiết; đồng thời chủ động điều tiết sản xuất, nâng chất lượng và đa dạng hóa thị trường.


