Giá lúa gạo 9.7.2026: Gạo thơm 5% tấm tăng 10 USD/tấn
Giá lúa gạo ngày 9.7.2026 trong nước tiếp tục ổn định. Gạo thơm 5% tấm xuất khẩu tăng 10 USD/tấn, trong khi Jasmine giảm nhẹ.
Thị trường lúa gạo ngày 9.7.2026 ghi nhận hai diễn biến trái chiều. Trong nước, giá lúa tươi và gạo nguyên liệu nhìn chung giữ vững, giao dịch tại nhiều địa phương vẫn chậm.
Trên thị trường xuất khẩu, gạo thơm 5% tấm của Việt Nam tăng thêm 10 USD/tấn, nhưng gạo Jasmine lại giảm 3 USD/tấn. Điều này cho thấy thị trường chưa tăng đồng loạt, mà đang phân hóa theo từng chủng loại và nhu cầu đơn hàng.

Hình minh họa
Giá lúa hôm nay: Giữ vững sau phiên tăng trước đó
Giá lúa tươi ngày 9.7.2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì mức khá tốt, đặc biệt ở nhóm lúa thơm.
Lúa OM 18 dao động 6.400 - 6.600 đồng/kg, tiếp tục là một trong những giống có giá cao trong nhóm lúa phổ biến. Lúa Đài Thơm 8 giữ mức 6.300 - 6.500 đồng/kg.
Lúa IR 50404 dao động 5.550 - 5.700 đồng/kg. Lúa OM 5451 ở mức 5.700 - 5.800 đồng/kg, trong khi OM 34 giữ khoảng 5.400 - 5.600 đồng/kg.
Bảng giá lúa tươi ngày 9.7.2026

Tại Đồng Tháp và An Giang, giao dịch mua bán mới vẫn ít. Nông dân chưa vội hạ giá, trong khi thương lái cũng chưa mua mạnh. Tại Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, hoạt động mua mới diễn ra đều hơn nhưng giá lúa tươi các loại ít biến động.
Vì sao giá lúa giữ vững nhưng giao dịch vẫn chậm?
Diễn biến này không khó hiểu. Sau nhịp tăng của một số giống lúa thơm, người bán có xu hướng giữ giá. Trong khi đó, thương lái vẫn thận trọng vì đầu ra chưa thật sự bùng lên.
Có thể nhìn thị trường qua 3 điểm:
Nông dân neo giá sau khi lúa thơm tăng.
Thương lái mua theo nhu cầu thực tế, chưa gom mạnh.
Giá xuất khẩu phân hóa nên chưa tạo lực kéo đồng đều cho giá lúa.
Nói cách khác, giá lúa đang có nền tốt, nhưng thị trường chưa đủ sôi động để tạo thêm một nhịp tăng rõ.
Giá gạo nguyên liệu: IR 504 và CL 555 giữ vùng cao
Ở mặt hàng gạo nguyên liệu, giá tiếp tục duy trì ở vùng khá cao so với nhiều phiên trước.
Gạo nguyên liệu IR 504 dao động 8.950 - 9.050 đồng/kg. Gạo nguyên liệu CL 555 đạt 9.400 - 9.600 đồng/kg. Gạo OM 5451 giữ mức 9.500 - 9.600 đồng/kg.
Gạo OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg. Các dòng OM 380 và Sóc thơm tiếp tục ở vùng thấp hơn, khoảng 7.500 - 7.600 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 dao động 10.750 - 10.900 đồng/kg.
Bảng giá gạo nguyên liệu và thành phẩm

Mặt bằng giá gạo nguyên liệu cho thấy thị trường vẫn có lực đỡ ở nhóm phục vụ chế biến và xuất khẩu. Tuy nhiên, do giao dịch thực tế chưa quá sôi động, giá chưa tăng thêm trên diện rộng.
Phụ phẩm và nếp: Ổn định trong biên độ hẹp
Giá phụ phẩm tiếp tục dao động quanh vùng 7.800 - 8.100 đồng/kg. Tấm thơm ở mức 8.000 - 8.100 đồng/kg, còn cám dao động 7.950 - 8.100 đồng/kg.
Phân khúc nếp cũng không biến động. Nếp IR 4625 tươi giữ mức 7.300 - 7.500 đồng/kg. Nếp 3 tháng khô dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg.
Bảng giá phụ phẩm và nếp

Giá gạo bán lẻ: Tiếp tục đứng giá
Tại các chợ lẻ, giá gạo nhìn chung đứng giá. Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài giữ mức 22.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Jasmine ở mức 16.000 - 17.000 đồng/kg. Gạo Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg, trong khi gạo trắng thông dụng ở mức 16.000 đồng/kg.
Bảng giá gạo bán lẻ tham khảo

Việc giá bán lẻ chưa biến động cho thấy người tiêu dùng chưa chịu áp lực tăng giá rõ rệt, dù giá lúa và gạo nguyên liệu đã có mặt bằng cao hơn so với trước.
Giá gạo xuất khẩu: Biến động trái chiều
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam biến động không cùng chiều.
Gạo Jasmine được chào bán ở mức 513 - 517 USD/tấn, giảm 3 USD/tấn. Ngược lại, gạo thơm 5% tấm tăng 10 USD/tấn, lên mức 510 - 520 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm dao động 348 - 352 USD/tấn, giảm nhẹ 1 USD/tấn.
Tại Thái Lan, gạo 5% tấm dao động 478 - 482 USD/tấn, gạo 100% tấm ở mức 409 - 413 USD/tấn. Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm ở mức 350 - 354 USD/tấn, còn gạo 100% tấm dao động 280 - 284 USD/tấn.
Bảng giá gạo xuất khẩu ngày 9.7.2026

Điểm sáng lớn nhất nằm ở gạo thơm 5% tấm của Việt Nam khi tăng lên vùng 510 - 520 USD/tấn. Điều này cho thấy nhu cầu với nhóm gạo thơm vẫn có tín hiệu tích cực, dù không phải tất cả chủng loại đều tăng.
Vì sao xuất khẩu tăng giảm trái chiều?
Thị trường gạo xuất khẩu thường không tăng giảm đồng loạt. Mỗi chủng loại phục vụ một nhóm khách hàng khác nhau, yêu cầu chất lượng khác nhau và mức giá chào bán cũng khác nhau.
Gạo thơm 5% tấm tăng mạnh có thể đến từ nhu cầu tốt hơn ở phân khúc gạo thơm chất lượng cao. Trong khi đó, Jasmine giảm nhẹ cho thấy một số đơn hàng có thể đang điều chỉnh giá hoặc chờ thêm tín hiệu mới từ thị trường quốc tế.
Nói ngắn gọn, xuất khẩu vẫn là điểm tựa, nhưng thị trường đang phân hóa rõ hơn theo từng dòng sản phẩm.
Dự báo giá lúa gạo ngày 9.7.2026: Ổn định, lúa thơm vẫn có lợi thế
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo trong nước nhiều khả năng tiếp tục ổn định. Nhóm lúa thơm và lúa đẹp vẫn có lợi thế nhờ gạo thơm xuất khẩu giữ vùng giá cao.
Tuy nhiên, giao dịch tại nhiều địa phương còn chậm nên thị trường khó tăng nóng. Giá bán lẻ cũng chưa biến động, cho thấy sức mua tiêu dùng vẫn khá ổn định.
Yếu tố hỗ trợ giá
Gạo thơm 5% tấm xuất khẩu tăng 10 USD/tấn.
OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục giữ vùng giá cao.
Gạo nguyên liệu IR 504 và CL 555 duy trì mức tốt.
Giá bán lẻ ổn định, chưa tạo áp lực giảm.
Yếu tố gây áp lực
Giao dịch mua bán lúa vẫn chậm.
Jasmine xuất khẩu giảm 3 USD/tấn.
Gạo thơm 100% tấm giảm nhẹ.
Gạo Ấn Độ vẫn có giá thấp, cạnh tranh mạnh ở phân khúc phổ thông.
Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 9.7.2026 được dự báo tiếp tục ổn định. Nhóm gạo thơm và lúa chất lượng cao vẫn là điểm sáng, nhưng để giá tăng rõ hơn cần thêm lực mua thực tế từ thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu.












