Giá lúa gạo hôm nay 25/1: Thị trường đi ngang, lúa OM 18 ổn định ở mức 6.500 đồng/kg
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 25/1 duy trì đà ổn định, giao dịch chậm. Lúa tươi OM 18 và Đài Thơm 8 giữ mức 6.300 - 6.500 đồng/kg khi vào cuối vụ.
Giá lúa gạo hôm nay 25/1 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận trạng thái đi ngang, thị trường duy trì sự ổn định với lượng giao dịch thực tế không cao. Theo khảo sát, cả phân khúc lúa tươi và gạo nguyên liệu xuất khẩu đều chưa có tín hiệu điều chỉnh giá, phản ánh tâm lý thận trọng của các thương lái và doanh nghiệp trong giai đoạn hiện tại.

Giá lúa gạo hôm nay 25/1: Thị trường Đồng bằng sông Cửu Long đi ngang, giao dịch chậm.
Diễn biến giá lúa tươi tại các địa phương
Mặt bằng giá lúa tươi tại các tỉnh miền Tây tiếp tục giữ vững so với phiên trước đó. Đáng chú ý, các chủng loại lúa chủ lực phục vụ xuất khẩu đang bước vào giai đoạn thu hoạch cuối vụ tại một số vùng thuộc tỉnh An Giang, trong khi các địa phương khác như Cà Mau, Cần Thơ, Đồng Tháp vẫn đang triển khai hoạt động thu mua lúa Đông Xuân với tiến độ vừa phải.

Tại An Giang, nguồn cung lúa Thu Đông giảm dần khi vụ mùa kết thúc, dẫn đến giao dịch mới ở mức hạn chế. Tại các khu vực trọng điểm khác, áp lực giảm giá chưa xuất hiện do nhu cầu thu mua để chuẩn bị cho các hợp đồng đã ký kết vẫn được duy trì.
Thị trường gạo nguyên liệu và thành phẩm
Tương tự như thị trường lúa, giá các loại gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm cũng không có nhiều biến động. Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18 hiện đang được chào bán phổ biến ở mức 8.500 – 8.600 đồng/kg. Trong khi đó, gạo thành phẩm IR 504 giữ mức giao dịch từ 9.500 – 9.700 đồng/kg.
Chi tiết giá các loại gạo nguyên liệu khác tại kho:
Gạo OM 5451: 8.800 – 8.900 đồng/kg.
Gạo Đài Thơm 8: 8.650 – 8.800 đồng/kg.
Gạo IR 504: 7.650 – 7.750 đồng/kg.
Gạo OM 380: 7.600 – 7.770 đồng/kg.
Cập nhật giá gạo bán lẻ tại hệ thống chợ
Tại các chợ truyền thống và hệ thống bán lẻ, giá gạo tiêu dùng ổn định và không ghi nhận điều chỉnh lớn. Gạo Nàng Nhen vẫn duy trì vị thế là loại gạo có giá cao nhất thị trường với mức 28.000 đồng/kg. Các loại gạo thơm phổ biến như Hương Lài và Thơm Thái hạt dài dao động trong khoảng 20.000 – 22.000 đồng/kg. Các dòng gạo thông dụng phục vụ nhu cầu dân sinh như gạo trắng và gạo Sóc thường phổ biến ở mức 16.000 – 17.000 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu đi ngang trên thị trường quốc tế
Theo báo cáo từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang. Cụ thể, gạo thơm 5% tấm được chào bán ở mức 420 – 440 USD/tấn. Phân khúc gạo 100% tấm giữ giá quanh mức 319 – 323 USD/tấn và gạo Jasmine dao động từ 446 – 450 USD/tấn. Sự ổn định này giúp gạo Việt Nam giữ được tính cạnh tranh so với các đối thủ trong khu vực trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu toàn cầu có dấu hiệu chững lại.











