Giá lúa gạo hôm nay 26.8.2026: OM 18 tăng, IR 504 giảm 150 đồng/kg

Giá lúa gạo ngày 26.8.2026 tiếp tục phân hóa, OM 18 tăng nhờ nguồn cung thu hẹp, trong khi IR 504 và CL 555 vẫn chịu sức ép do sức mua chậm.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 26.8.2026 chưa hình thành xu hướng tăng hoặc giảm đồng loạt.

Nguồn lúa tại một số khu vực bắt đầu ít hơn sau giai đoạn thu hoạch rộ, giúp nhóm lúa thơm có thêm lực đỡ.

Tuy nhiên, sức mua nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu vẫn chậm, khiến IR 504 và CL 555 tiếp tục chịu sức ép.

Hình minh họa

Hình minh họa

Giá lúa tươi ngày 26.8.2026 phân hóa

OM 18 tiếp tục là điểm sáng của thị trường khi tăng lên 6.900 - 7.100 đồng/kg. Việc nguồn hàng tại một số vùng sản xuất giảm sau cao điểm thu hoạch đang giúp giống lúa này giữ được sức hút tốt hơn.

Đài Thơm 8 vẫn thuộc nhóm có mặt bằng giá cao, dao động 6.800 - 7.000 đồng/kg, dù biên dưới giảm nhẹ.

OM 5451 tiếp tục ổn định quanh 6.600 - 6.700 đồng/kg.

Ở chiều ngược lại, IR 50404 giảm về 6.300 - 6.400 đồng/kg. OM 34 cũng chịu áp lực ở biên thấp, còn khoảng 6.000 - 6.200 đồng/kg.

Nguồn cung giảm nhưng giao dịch vẫn chậm

Một yếu tố đáng chú ý là lượng lúa còn lại tại một số khu vực đang thu hẹp.

Điều này về lý thuyết có thể tạo lực đỡ cho giá trong những phiên tới. Tuy nhiên, thị trường hiện chưa xuất hiện nhu cầu mua đủ mạnh để tạo một đợt tăng rộng.

Tại An Giang, lượng thương lái hỏi mua mới còn ít. Đồng Tháp ghi nhận hoạt động thu mua chậm, một số bạn hàng tạm ngưng mua.

Tại Tây Ninh, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, giá nhìn chung ổn định nhưng giao dịch chưa thực sự sôi động.

Do đó, nguồn cung giảm hiện mới hỗ trợ một số giống lúa riêng lẻ, nổi bật là OM 18, chứ chưa tạo mặt bằng tăng chung.

Giá gạo nguyên liệu ngày 26.8.2026 tiếp tục chịu sức ép

Trái với lúa OM 18, nhóm gạo nguyên liệu vẫn cho thấy tín hiệu yếu.

IR 504 giảm khoảng 150 đồng/kg, xuống 9.450 - 9.550 đồng/kg.

CL 555 cũng lùi về 9.500 - 9.550 đồng/kg, tương ứng mức giảm khoảng 100 đồng/kg ở biên thấp và 150 đồng/kg ở biên cao.

Việc hai mặt hàng cùng giảm cho thấy nhu cầu bổ sung nguyên liệu của doanh nghiệp chưa thực sự cải thiện.

Trong khi đó, OM 5451, OM 18 và Đài Thơm 8 giữ nguyên mặt bằng hiện tại. OM 380 và Sóc thơm cùng ổn định quanh 7.500 - 7.600 đồng/kg.

IR 504 và CL 555 có thể sớm tìm vùng cân bằng

Sau nhiều phiên chịu áp lực, IR 504 và CL 555 đã lùi đáng kể so với vùng giá trước đó.

Nếu nguồn lúa tiếp tục thu hẹp, dư địa giảm sâu của hai mặt hàng này có thể dần thu hẹp.

Tuy nhiên, điều kiện quan trọng để giá ổn định trở lại vẫn là sức mua.

Khi doanh nghiệp chưa đẩy mạnh gom nguyên liệu và giá xuất khẩu chưa tăng, khả năng IR 504 và CL 555 bật tăng nhanh vẫn thấp.

Kịch bản hợp lý trong ngắn hạn là hai mặt hàng này có thể tiếp tục dao động yếu trước khi tìm được vùng cân bằng mới.

Tấm thơm giảm, cám nhích tăng

Thị trường phụ phẩm cũng phân hóa.

Tấm thơm giảm về khoảng 8.600 - 8.750 đồng/kg.

Trong khi đó, giá cám lại nhích lên ở biên thấp, dao động 7.450 - 7.550 đồng/kg.

Mức biến động chưa lớn và chưa đủ ảnh hưởng đáng kể tới xu hướng chung của thị trường.

Jasmine bán lẻ tăng 1.000 đồng/kg

Trong khi phần lớn gạo bán lẻ đi ngang, Jasmine là mặt hàng đáng chú ý khi tăng khoảng 1.000 đồng/kg, lên 16.500 - 18.000 đồng/kg.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục giữ mức cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài và gạo Nhật cùng quanh 22.000 đồng/kg.

Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.

Đài Thơm bán lẻ ở mức 15.500 - 17.000 đồng/kg, gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg và gạo thường 13.500 - 15.500 đồng/kg.

Nhìn chung, giá bán lẻ vẫn ổn định hơn nhiều so với thị trường nguyên liệu.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục đi ngang

Thị trường xuất khẩu chưa tạo được động lực mới cho giá nguyên liệu trong nước.

Gạo thơm 5% tấm Việt Nam tiếp tục quanh 500 - 505 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm giữ mức 370 - 374 USD/tấn và Jasmine khoảng 538 - 542 USD/tấn.

Trong khi đó, Ấn Độ vẫn duy trì mức chào khá thấp, với gạo 5% tấm khoảng 360 - 364 USD/tấn.

Khoảng cách này khiến doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục đối mặt với sức ép cạnh tranh, nhất là ở các thị trường đặt yếu tố giá lên hàng đầu.

Xuất khẩu tăng lượng nhưng giá trị giảm

Trong 7 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5,5 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 2,64 tỷ USD.

Lượng xuất khẩu tăng khoảng 0,5%, nhưng giá trị giảm 6,7% so với cùng kỳ.

Diễn biến này cho thấy giá xuất khẩu bình quân chịu áp lực, khiến doanh nghiệp khó nâng mạnh giá mua nguyên liệu trong nước.

Philippines vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm khoảng 44,7% kim ngạch. Trung Quốc đứng sau với 19,1%, trong khi Ghana chiếm khoảng 9,6%.

Nhu cầu từ các thị trường lớn này sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng đối với diễn biến giá lúa gạo trong những phiên tới.

Dự báo giá lúa gạo ngày 26.8.2026

Kịch bản chủ đạo của thị trường là tiếp tục phân hóa.

Ở nhóm lúa tươi, OM 18 đang có tín hiệu tích cực nhất nhờ nguồn cung thu hẹp. Nếu lượng hàng tiếp tục giảm, giống lúa này có khả năng giữ vùng 6.900 - 7.100 đồng/kg.

Tuy nhiên, IR 50404, OM 34 và Đài Thơm 8 vẫn chịu áp lực cục bộ do giao dịch chậm.

Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 chưa cho thấy dấu hiệu phục hồi rõ. Giá có thể tiếp tục chịu sức ép nếu doanh nghiệp chưa tăng mua.

Điểm tích cực là nguồn cung lúa đang giảm dần, qua đó hạn chế khả năng thị trường xuất hiện một đợt giảm sâu trên diện rộng.

Giá xuất khẩu đi ngang tiếp tục là yếu tố kìm hãm khả năng tăng của nguyên liệu.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 26.8.2026 tiếp tục phân hóa: OM 18 được hỗ trợ, trong khi IR 50404, IR 504 và CL 555 chịu sức ép; thị trường chưa hình thành xu hướng tăng mới.

Giá thực tế có thể chênh lệch theo địa phương, chất lượng hàng và thời điểm giao dịch.

Giá thực tế có thể chênh lệch theo địa phương, chất lượng hàng và thời điểm giao dịch.

HÙNG NGUYỄN

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/kinh-te/gia-lua-gao-hom-nay-2682026-om-18-tang-ir-504-giam-150-dongkg-259572.html