Giá trị của một nhịp ngoại giao không đứt gãy

Đo một vòng hòa đàm bằng tiêu chí 'đã chấm dứt chiến tranh hay chưa' thường dẫn tới kết luận bi quan, bởi chiến tranh hiện đại hiếm khi kết thúc bằng một cú bẻ lái duy nhất. Với cuộc xung đột Nga - Ukraine, bước sang năm thứ tư, điều đáng giá nhất đôi khi không phải là một tuyên bố hoành tráng, mà là việc bàn đàm phán vẫn tồn tại và còn có khả năng 'sản xuất' ra kết quả.

Vòng tiếp xúc giữa hai bên ngày 4-5/2 tại Thủ đô Abu Dhabi của Các Tiểu Vương quốc Arab Thống nhất (UAE), do Mỹ thúc đẩy và UAE hỗ trợ tổ chức, đáng được nhìn theo đúng logic đó: Chưa giải quyết phần lõi, nhưng đã tạo ra các tín hiệu tích cực có thể định lượng và kiểm chứng.

Một nữ quân nhân Ukraine ôm người thân trong khoảnh khắc đoàn tụ sau một đợt trao đổi tù binh ngày 31/5/2024. Ảnh: Reuters

Một nữ quân nhân Ukraine ôm người thân trong khoảnh khắc đoàn tụ sau một đợt trao đổi tù binh ngày 31/5/2024. Ảnh: Reuters

Đầu ra rõ nhất, cũng là tín hiệu tích cực thuyết phục nhất, là thỏa thuận trao đổi tổng cộng 314 tù binh, 157 người mỗi bên. Đặc phái viên Nhà Trắng Steve Witkoff xác nhận, đây là đợt trao đổi lớn đầu tiên sau khoảng 5 tháng gián đoạn, một chi tiết tưởng nhỏ nhưng lại rất “cứng” về mặt ngoại giao: Để trao đổi tù binh, hai bên phải cùng lúc hoàn tất danh sách, đối chiếu, cơ chế bàn giao và bảo đảm thực thi trên thực địa. Nói cách khác, con số 314 là bằng chứng rằng đường ống thương lượng còn vận hành được, rằng mệnh lệnh có thể đi từ bàn đàm phán xuống cấp thực thi mà không bị “kẹt” ở tầng khẩu hiệu.

Trong ngoại giao thời chiến, trao đổi tù binh còn là dạng “thành quả” hiếm hoi mà các bên có thể giải trình trước công chúng mà không buộc phải đánh đổi bằng một sự lùi bước ở các mục tiêu tuyên bố. Đối với Kiev, đó là những binh sĩ trở về, là câu chuyện nhân đạo cụ thể giúp giảm sức ép xã hội trong mùa Đông chiến tranh; đồng thời, là thông điệp rằng đối thoại, dù gập ghềnh, vẫn có thể cứu người ngay cả khi mặt trận chưa dịu lại. Đối với Moscow, việc chấp thuận một cơ chế nhân đạo quy mô lớn cho phép họ chứng minh sẵn sàng tham gia các thỏa thuận “nghiêm túc” ở phần có thể làm được, trong khi vẫn giữ lập trường ở các vấn đề cốt lõi. Ở góc nhìn trung gian, một thỏa thuận như vậy là “sản phẩm đầu tiên” giúp giữ nhịp tiến trình: Khi đã có sản phẩm, bàn đàm phán có lý do để tiếp tục tồn tại. Thực tế, các cuộc chiến kéo dài hiếm khi kết thúc bằng một “gói tất cả trong một”.

Chúng thường kết thúc bằng chuỗi thỏa thuận nối tiếp nhau: Nhân đạo trước, giảm xung đột sau, cơ chế giám sát tiếp theo, rồi mới tới tranh luận về lãnh thổ, an ninh và thể chế. Trao đổi tù binh vì thế không chỉ là câu chuyện tình người; nó là bài kiểm tra năng lực thiết kế cơ chế, kiểm tra kênh liên lạc, và kiểm tra khả năng thực thi. Nếu một thỏa thuận nhân đạo quy mô 314 người còn làm được sau 5 tháng đứt nhịp, thì về nguyên tắc, các thỏa thuận theo gói khác (bàn giao thi thể, tìm kiếm người mất tích, bảo vệ cơ sở hạ tầng dân sự theo thời hạn) cũng không phải là bất khả thi. Đàm phán không mạnh lên vì lời nói đẹp; nó mạnh lên khi cơ chế làm được việc.

Tuy nhiên, chỉ riêng trao đổi tù binh vẫn chưa đủ để gọi là “nhịp ngoại giao mới”. Tín hiệu tích cực thứ hai, và là điểm cần phát triển đầy đủ, nằm ở quyết định tái lập đối thoại quân sự cấp cao giữa Mỹ và Nga. Các nguồn tin quốc tế cho biết, sau các cuộc làm việc tại Abu Dhabi, hai bên nhất trí khôi phục kênh liên lạc quân sự ở cấp cao, trong bối cảnh kênh này đã bị đóng băng nhiều năm. Đây không phải là một “chi tiết phụ” như nhiều người dễ nghĩ.

Trong cách vận hành của an ninh quốc tế, kênh quân sự - quân sự thường là hệ thống phanh của những cuộc khủng hoảng kéo dài: Nó không quyết định đích đến, nhưng quyết định cuộc khủng hoảng có trượt khỏi kiểm soát hay không. Chiến tranh càng dài, mật độ hoạt động quân sự càng dày, xác suất tính toán sai càng cao. Chỉ một sự cố ngoài ý muốn cũng có thể bị chính trị hóa, trở thành cái cớ để cắt đối thoại và kích hoạt một vòng leo thang mới. Vì vậy, tái lập đối thoại quân sự trước hết là một hành động quản trị rủi ro: Giảm nguy cơ va chạm trực tiếp giữa các lực lượng, giảm nguy cơ “tai nạn chiến lược”, và quan trọng không kém là giảm nguy cơ một sự cố làm sụp đổ những mầm mống đối thoại vừa hình thành.

Đặt trong bối cảnh rộng hơn, kênh quân sự - quân sự có giá trị ở chỗ nó tạo ra “ngôn ngữ kỹ thuật” giữa các bên, một thứ ngôn ngữ thường ổn định hơn lời lẽ chính trị. Ngoại giao chính trị chịu áp lực dư luận, áp lực liên minh, và áp lực biểu tượng; còn kênh quân sự lại bị chi phối bởi bài toán an toàn, kiểm soát va chạm và quy tắc hành xử.

Ở những cuộc khủng hoảng có nguy cơ vượt ngưỡng, chính ngôn ngữ kỹ thuật này giúp duy trì một mức trật tự tối thiểu, để những xung lực cảm tính không biến thành sự cố không thể đảo ngược. Và chính vì là công cụ quản trị rủi ro, kênh quân sự - quân sự còn có tác dụng “bảo hiểm” cho đàm phán. Không ít tiến trình hòa bình trong lịch sử đã đổ vỡ vì một biến cố trên thực địa làm bùng phát lại tâm lý trả đũa.

Khi Mỹ và Nga dựng lại đường ray liên lạc quân sự, tiến trình đàm phán Nga - Ukraine, dù chưa chạm phần lõi, đã có thêm một lớp chống sốc: Giảm xác suất một sự cố bị phóng đại thành lý do chấm dứt đối thoại. Đây là sự khác biệt giữa một bàn đàm phán “mong manh” và một bàn đàm phán “có khung bảo vệ”.

Tín hiệu tích cực thứ ba là, nhịp và cấu trúc của tiến trình được giữ, tránh rơi vào khoảng lặng kéo dài vốn thường là tiền đề cho leo thang. Ngay cả khi các bên không ra tuyên bố chính trị chung, việc vẫn thống nhất tiếp tục làm việc và duy trì kênh đàm phán đã là một thay đổi đáng kể so với trạng thái bế tắc. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy mô tả tiến trình là “không dễ nhưng mang tính xây dựng”, một cách diễn đạt vừa đủ thận trọng để không tạo ảo giác về đột phá, nhưng cũng đủ để xác nhận rằng Kiev nhìn thấy ích lợi thực tế từ kênh này.

Đương nhiên, những tín hiệu tích cực không đồng nghĩa với lạc quan vô điều kiện. Các nguồn tin quốc tế đều thừa nhận vòng 4-5/2 chưa thể phá vỡ bế tắc về những vấn đề cốt lõi như lãnh thổ, định nghĩa đường ranh ngừng bắn, hay gói bảo đảm an ninh dài hạn. Nhưng ngoại giao không cần sự tin cậy hoàn hảo để bắt đầu; nó cần một mức “tin cậy đủ dùng” để cơ chế vận hành. Trao đổi tù binh 314 người và quyết định tái lập kênh quân sự - quân sự chính là hai dạng “tin cậy đủ dùng” đó: Không xóa ngờ vực, nhưng đủ để chứng minh các bên có thể làm việc với nhau ở những phần có thể làm được.

Ở đây, điều đáng nhấn mạnh là sự dịch chuyển từ khẩu hiệu sang kỹ thuật. Vòng Abu Dhabi cho thấy, ngoại giao đang được “kỹ thuật hóa”: bắt đầu bằng những việc đo được, làm được, kiểm chứng được, để dọn đường cho những tranh cãi lớn. Khi đàm phán bám vào kỹ thuật, nó bớt phụ thuộc vào cảm xúc chính trị trong từng ngày chiến sự. Đó là một bước tiến tâm lý quan trọng, bởi tiến trình hòa bình trong chiến tranh dài ngày thường chết vì hai thứ: Thứ nhất là kỳ vọng quá cao, thứ hai là thất vọng quá nhanh. Các “kết quả nhỏ nhưng thật” giúp quản trị kỳ vọng, để đàm phán không bị đổ vỡ bởi chính sự nôn nóng.

Từ các tín hiệu tích cực hiện có, triển vọng hợp lý nhất trong ngắn hạn không phải là một hòa ước toàn diện, mà là mở rộng dần các “gói” có thể làm ngay. Trao đổi tù binh có thể kéo theo cơ chế nhân đạo khác; kênh quân sự - quân sự có thể hỗ trợ các quy tắc tránh va chạm ở những không gian nhạy cảm; và nhịp đàm phán được giữ có thể tạo điều kiện để các bên thử nghiệm những thỏa thuận theo thời hạn, theo khu vực hoặc theo đối tượng cần bảo vệ. Những bước này chưa trả lời câu hỏi lớn nhất, nhưng giúp giảm số biến số trên bàn. Khi số biến số giảm, xác suất tiến tới thỏa thuận lớn mới tăng.

Sau cùng, giá trị tích cực của vòng đàm phán ngày 4-5/2 nằm ở một luận điểm giản dị: Tiến trình hòa bình đã có nhịp, dù nhịp còn chậm và gập ghềnh. Nhịp ấy được đo bằng 314 con người cụ thể được đưa vào một thỏa thuận; bằng một kênh quân sự - quân sự được dựng lại để tránh “tai nạn chiến lược”; và bằng việc cánh cửa đối thoại không bị đóng sập sau những khác biệt khó hóa giải. Trong chiến tranh, đôi khi điều quan trọng nhất không phải là nói về hòa bình như một biểu tượng, mà là giữ cho các cơ chế khiến hòa bình có thể xảy ra không bị rơi vỡ. Vòng Abu Dhabi đã làm được phần việc ấy. Và đó là lý do, nếu cần một cách gọi vừa tỉnh táo vừa tích cực, có thể gọi đây là một vòng đàm phán “kết quả nhỏ nhưng thật”.

Khổng Hà

Nguồn CAND: https://cand.com.vn/quoc-te/gia-tri-cua-mot-nhip-ngoai-giao-khong-dut-gay-i796473/