'Giải bài toán' tăng năng lực xuất khẩu bền vững cho ngành gỗ
Sản phẩm gỗ Việt đang có chỗ đứng trên thị trường xuất khẩu, tiềm năng mở rộng thị phần lớn, tuy nhiên tăng trưởng xuất khẩu bền vững vẫn được coi là 'bài toán khó'.
Áp lực từ thị trường lớn và bài toán tăng trưởng bền vững
Chia sẻ tại phiên tọa đàm 1: Giải pháp, chính sách thúc đẩy xuất khẩu các ngành hàng chủ lực, trong khuôn khổ Diễn đàn Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm xuất khẩu Việt Nam trong chuỗi thương mại toàn cầu, diễn ra chiều 3/2, ông Ngô Sỹ Hoài - Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam cho hay, ngành gỗ là một trong những ngành xuất khẩu quan trọng của Việt Nam. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu gỗ và lâm sản đạt khoảng 18,2 tỷ USD. Trong 10 - 15 năm trở lại đây, ngành duy trì mức tăng trưởng bình quân 10 - 18%/năm.

Ông Ngô Sỹ Hoài – Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam. Ảnh: Quỳnh Trang
Tuy nhiên, năm vừa qua, bức tranh đã kém sáng hơn. Tổng kim ngạch xuất khẩu chỉ đạt khoảng 17,2 tỷ USD, trong đó sản phẩm gỗ khoảng 16 tỷ USD, lâm sản ngoài gỗ khoảng 1 tỷ USD. Mức tăng trưởng chỉ đạt 5,7%, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng trên 10%. “Đây là dấu hiệu chững lại rõ rệt, phản ánh những khó khăn thực sự của ngành trong bối cảnh thị trường thế giới biến động mạnh” - ông Hoài nhận định.
Nguyên nhân lớn nhất, theo ông Hoài, đến từ sự phụ thuộc quá lớn vào thị trường Mỹ, chiếm trên 50% kim ngạch xuất khẩu ngành gỗ Việt Nam. Riêng năm 2025, xuất khẩu sản phẩm gỗ và đồ nội thất sang Mỹ đạt 9,5 tỷ USD trong tổng 11 tỷ USD. Việt Nam hiện chiếm khoảng 46 - 47% thị phần đồ gỗ nhập khẩu vào Mỹ, đứng đầu trong số 35 quốc gia xuất khẩu vào thị trường này.
Chính sự “quá thành công” đó lại trở thành áp lực. Ngành gỗ Việt Nam đang phải đối mặt với các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng gia tăng. Một số dòng sản phẩm chịu thuế đối ứng, thậm chí có mặt hàng lên tới 25% và nguy cơ còn tiếp tục tăng.
Đa dạng hóa thị trường, đổi mô hình sản xuất để mở rộng thị phần
Để đạt mục tiêu tăng trưởng khoảng 10% và đưa kim ngạch xuất khẩu lên mức 19 tỷ USD trong năm 2026, theo ông Ngô Sỹ Hoài, ngành gỗ buộc phải triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó quan trọng nhất là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. “Phụ thuộc quá lớn vào một thị trường đã đẩy doanh nghiệp vào thế “chân tường”, do đó đây thực sự là yêu cầu sống còn”, ông Hoài nói.
Thực tế, sản phẩm gỗ Việt Nam đã xuất khẩu tới 168 quốc gia và vùng lãnh thổ, nhưng mức độ khai thác rất không đồng đều. Bên cạnh các thị trường truyền thống như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, EU, ngành gỗ cần nghiêm túc mở rộng sang các thị trường mới như Nam Mỹ, châu Phi, Trung Đông.

Phiên tọa đàm 1: Giải pháp, chính sách thúc đẩy xuất khẩu các ngành hàng chủ lực. Ảnh: Quỳnh Trang
Cùng với đó là yêu cầu chuyển đổi mô hình sản xuất. Lâu nay, nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu gia công theo đơn đặt hàng, “lấy công làm lãi”. Ông Ngô Sỹ Hoài nhìn nhận: “Gia công không phải là tiêu cực. Đó là một giai đoạn lịch sử cần thiết, khi năng lực tích lũy của doanh nghiệp và nền kinh tế còn hạn chế. Nhưng ở giai đoạn hiện nay, nếu không chuyển sang ODM, OBM, chủ động thiết kế, xây dựng thương hiệu thì giá trị gia tăng của Việt Nam trong mỗi sản phẩm sẽ mãi thấp”.
Hiện nay, sản phẩm gỗ Việt Nam chủ yếu tập trung ở phân khúc trung bình, phục vụ tầng lớp trung lưu, với các nhóm sản phẩm như tủ bếp, thiết bị phòng tắm, đồ nội thất phòng khách. Đây là lợi thế, nhưng cũng là giới hạn. “Muốn đi xa hơn, chúng ta phải làm mới cách tiếp cận từng thị trường” - ông Hoài nhấn mạnh.
Ví dụ, với Nhật Bản thị trường khó tính nhưng ổn định, lâu nay Việt Nam chủ yếu xuất khẩu dăm gỗ và viên nén. Trong khi đó, nếu đầu tư bài bản vào nghiên cứu thị hiếu, đồ gỗ nội thất vẫn còn dư địa lớn. EU không chỉ có nhu cầu về bàn ghế ngoài trời, mà còn cần nội thất văn phòng, phòng bếp, phòng khách… vấn đề là doanh nghiệp có đủ năng lực và tầm nhìn để bước vào hay không.
Song song với thị trường, doanh nghiệp gỗ đang đối mặt nhiều thách thức nội tại. Cạnh tranh lao động ngày càng gay gắt, chi phí nhân công tăng nhanh, trong khi ngành gỗ nặng nhọc, khó thu hút lao động trẻ. Thu nhập bình quân của công nhân chỉ khoảng trên dưới 400 USD/tháng. Điều này buộc doanh nghiệp phải cải thiện quản trị, giảm phụ thuộc lao động thủ công, đẩy mạnh tự động hóa và công nghệ.
Một hướng đi mới là thương mại điện tử xuyên biên giới. Với hơn 3.000 doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu và 340 làng nghề, trong đó nhóm thủ công mỹ nghệ đạt kim ngạch khoảng 1 tỷ USD/năm, dư địa còn rất lớn nếu tận dụng tốt các nền tảng số. “Sản phẩm gỗ không phải thời trang nhanh, nhưng gắn chặt với xu hướng không gian sống. Nếu làm tốt kênh số, giá trị sản phẩm sẽ tăng lên đáng kể” - ông Hoài nói.
Cuối cùng, yếu tố then chốt vẫn là con người và liên kết chuỗi. Trước các quy định ngày càng khắt khe như chống mất rừng của EU, Đạo luật Lacey của Mỹ, sản phẩm gỗ Việt Nam đang bị “soi” rất kỹ về môi trường và truy xuất nguồn gốc. “Ngành gỗ do đó cần một chương trình xúc tiến và xây dựng hình ảnh ở tầm quốc gia, để sản phẩm gỗ Việt Nam được nhìn nhận như sản phẩm của một quốc gia có trách nhiệm, chứ không chỉ của từng doanh nghiệp” - Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam nhấn mạnh.
Gỗ được mệnh danh là ngành "siêu xuất siêu" với 80% nguyên phụ liệu trong nước, tuy nhiên bài toán với ngành hiện nay là mở rộng thị phần sang những phân khúc cao hơn, nhằm mở rộng năng lực xuất khẩu.












