Giám sát nguy cơ rối loạn tâm thần: Nhiều thách thức khi triển khai

Chủ trương đưa yếu tố nguy cơ vào diện giám sát cho thấy cách tiếp cận mới trong chăm sóc sức khỏe tâm thần, chuyển từ 'phát hiện và điều trị bệnh' sang 'phòng ngừa sớm'. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, để chính sách này đi vào thực tế vẫn còn nhiều vấn đề cần được tính toán kỹ lưỡng.

 Đưa yếu tố nguy cơ vào diện giám sát cho thấy cách tiếp cận mới trong chăm sóc sức khỏe tâm thần

Đưa yếu tố nguy cơ vào diện giám sát cho thấy cách tiếp cận mới trong chăm sóc sức khỏe tâm thần

Bộ Y tế đang xây dựng dự thảo Thông tư quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng bệnh, trong đó lần đầu tiên đề xuất đưa các yếu tố nguy cơ rối loạn tâm thần vào diện giám sát y tế.

Theo dự thảo, ngoài việc theo dõi người đã mắc các rối loạn tâm thần phổ biến như tâm thần phân liệt, động kinh, trầm cảm…, ngành y tế sẽ giám sát cả những người có nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt trong các môi trường có nhiều yếu tố gây căng thẳng.

Cụ thể, Điều 43 của dự thảo quy định 3 nhóm đối tượng được giám sát gồm: Người mắc rối loạn tâm thần; người tử vong do rối loạn tâm thần; người có nguy cơ mắc bệnh. Nhóm nguy cơ được xác định dựa trên 4 nhóm yếu tố: sinh học - di truyền; tâm lý (stress, sang chấn, bạo lực…); xã hội (cô lập, kỳ thị, lạm dụng chất kích thích…); các áp lực kéo dài như học tập, công việc, kinh tế....

Chia sẻ về vấn đề này, Tiến sĩ Y tế công cộng, chuyên gia tâm lý Lã Linh Nga, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu và Ứng dụng Khoa học Tâm lý - Giáo dục, cho rằng về mặt chủ trương đây là một hướng đi rất tích cực và cần thiết. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là cách thức triển khai cụ thể.

Theo bà Nga, việc xác định các nhóm nguy cơ để theo dõi và sàng lọc về mặt chuyên môn không phải là quá khó. Trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần hiện nay đã có nhiều công cụ sàng lọc có thể áp dụng để đánh giá nguy cơ ở các nhóm đối tượng hoặc môi trường làm việc, học tập. Những bảng hỏi đánh giá mức độ căng thẳng, trầm cảm, lo âu hay mức độ an toàn của môi trường sống có thể được sử dụng để nhận diện sớm những trường hợp cần hỗ trợ.

Tuy vậy, khó khăn lớn nhất lại nằm ở việc phân bổ nguồn lực để triển khai. Theo chuyên gia, để giám sát hiệu quả các yếu tố nguy cơ, cần có đội ngũ chuyên môn đủ năng lực, quy trình theo dõi rõ ràng cũng như hệ thống hỗ trợ và can thiệp khi phát hiện vấn đề. Đây là những yếu tố đòi hỏi nguồn lực nhân sự, tài chính và cơ chế phối hợp giữa nhiều ngành, không chỉ riêng ngành y tế.

Tiến sĩ Y tế công cộng, chuyên gia tâm lý Lã Linh Nga

Tiến sĩ Y tế công cộng, chuyên gia tâm lý Lã Linh Nga

Một thách thức khác là vấn đề kỳ thị và bảo mật thông tin trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần. Trong thực tế, khi tham gia đánh giá sức khỏe tâm thần tại một số doanh nghiệp, bà Nga cho biết ban lãnh đạo thường muốn biết cụ thể nhân viên nào đang gặp vấn đề để có biện pháp quản lý. Tuy nhiên, về phía người lao động, họ lại thường không muốn cấp trên biết tình trạng sức khỏe tinh thần của mình.

"Nhiều người chỉ muốn trao đổi với chuyên gia và mong thông tin cá nhân được giữ kín. Họ lo ngại rằng nếu cấp trên biết mình đang gặp khó khăn tâm lý thì có thể bị đánh giá là năng lực kém hoặc gặp bất lợi trong công việc", bà Nga cho biết.

Tình trạng tương tự cũng xảy ra trong các vấn đề nhạy cảm như bạo lực gia đình. Nhiều người không muốn công khai những khó khăn cá nhân với cơ quan hoặc tổ chức vì lo ngại ảnh hưởng đến đời sống riêng tư.

Chính vì vậy, theo chuyên gia, khi xây dựng cơ chế giám sát và hỗ trợ, yếu tố ẩn danh và bảo mật thông tin cần được đặt lên hàng đầu. Nếu người tham gia không cảm thấy an toàn về thông tin cá nhân, họ sẽ rất e ngại chia sẻ, khiến việc sàng lọc và hỗ trợ trở nên kém hiệu quả.

Thực tế tại nhiều trường học cũng cho thấy rõ điều này. Có những nơi phòng tư vấn tâm lý rất ít học sinh tìm đến vì các em lo sợ bị gắn nhãn là "có vấn đề". Ngược lại, ở những trường có môi trường cởi mở, khuyến khích chăm sóc sức khỏe tinh thần và đảm bảo tính riêng tư, học sinh lại chủ động tìm đến chuyên gia khi gặp khó khăn.

Theo bà Nga, nếu chủ trương giám sát nguy cơ rối loạn tâm thần được triển khai, một hướng tiếp cận phù hợp có thể là tổ chức đánh giá định kỳ, tương tự như khám sức khỏe thể chất. Việc đánh giá sức khỏe tâm lý có thể được lồng ghép vào các chương trình khám sức khỏe định kỳ tại trường học hoặc nơi làm việc.

Trong quá trình này, những nội dung như áp lực học tập, áp lực công việc hay trải nghiệm bạo lực gia đình có thể được đưa vào các bộ câu hỏi sàng lọc. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu cần đảm bảo tính ẩn danh cao hơn so với thông tin sức khỏe thể chất.

Người tham gia đánh giá cần có quyền quyết định liệu thông tin của mình có được chia sẻ với nhà quản lý hay không. Các chuyên gia tâm lý có thể báo cáo ở mức tổng thể rằng trong đơn vị có những trường hợp cần hỗ trợ, nhưng việc cung cấp thông tin cá nhân chỉ nên được thực hiện khi có sự đồng ý của người liên quan.

Cách tiếp cận này, theo bà Nga, vừa giúp bảo vệ quyền riêng tư của người lao động và học sinh, vừa tạo điều kiện để họ sẵn sàng chia sẻ và tiếp nhận hỗ trợ khi cần thiết.

Bên cạnh đó, vấn đề nguồn lực tài chính cũng cần được tính toán kỹ lưỡng. Ở nhiều quốc gia, các chương trình đánh giá sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc hoặc trường học thường có sự phối hợp giữa doanh nghiệp, tổ chức và hệ thống y tế công cộng.

Vấn đề kỳ thị và bảo mật thông tin là một thách thức trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần

Vấn đề kỳ thị và bảo mật thông tin là một thách thức trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần

"Nếu doanh nghiệp phải chi trả toàn bộ chi phí cho chương trình đánh giá sức khỏe tâm thần nhưng lại không được tiếp cận thông tin tổng thể thì đôi khi họ cũng thiếu động lực tham gia", bà Nga phân tích.

Do đó, theo chuyên gia, cần xây dựng cơ chế phân bổ nguồn lực hợp lý, có thể kết hợp giữa doanh nghiệp, tổ chức và sự hỗ trợ từ Nhà nước. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi và sức khỏe tinh thần của người lao động, học sinh, đồng thời không tạo ra gánh nặng quá lớn cho các đơn vị triển khai.

Các chuyên gia cho rằng việc đưa yếu tố nguy cơ rối loạn tâm thần vào diện giám sát là bước tiến quan trọng trong chiến lược chăm sóc sức khỏe tâm thần cộng đồng. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, việc thiết kế cơ chế triển khai cần đảm bảo 3 yếu tố then chốt: Nguồn lực phù hợp, quy trình can thiệp rõ ràng và đặc biệt là bảo mật thông tin cá nhân. Chỉ khi tạo được sự tin tưởng từ người tham gia, hệ thống giám sát mới thực sự giúp phát hiện sớm và hỗ trợ kịp thời những người đang gặp khó khăn về sức khỏe tinh thần.

Thùy Dung

Nguồn Phụ Nữ VN: https://phunuvietnam.vn/giam-sat-nguy-co-roi-loan-tam-than-nhieu-thach-thuc-khi-trien-khai-238260306153711526.htm