Giữ lòng dân – giữ đất nước

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, có những địa danh trở thành biểu tượng không chỉ bởi sự kiện diễn ra ở đó, mà bởi từ nơi ấy hình thành một cách nghĩ về đất nước và con đường phát triển. Pác Bó là một nơi như vậy.

Từ Pác Bó – nơi con đường cách mạng khởi nguồn từ niềm tin vào nhân dân

Mùa xuân năm 1941, sau ba mươi năm bôn ba tìm đường cứu nước, Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về Tổ quốc và trực tiếp lãnh đạo cách mạng từ Cao Bằng. Như Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh tại chương trình cầu truyền hình kỷ niệm 85 năm Ngày Bác Hồ về nước, sự kiện ấy mang ý nghĩa sâu xa hơn một dấu mốc lịch sử: đó là sự trở về với nhân dân, với thực tiễn đất nước và với con đường độc lập, tự chủ của dân tộc.

Từ những quyết sách được hình thành nơi núi rừng Cao Bằng, con đường cách mạng Việt Nam dần được xác lập, dẫn tới thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám và sự ra đời của Nhà nước của dân, do dân và vì dân.

Giá trị lớn nhất của Pác Bó vì thế không chỉ nằm ở ký ức lịch sử, mà còn ở bài học vẫn còn nguyên ý nghĩa hôm nay: mọi quyết sách lớn muốn bền vững đều phải bắt đầu từ lòng dân và hướng tới cuộc sống của nhân dân.

Trong phát biểu tại sự kiện 85 năm ngày Bác Hồ về nước, Tổng Bí thư cũng nhấn mạnh những bài học có tính thời đại: tự lực, tự cường; dựa vào nhân dân như nguồn sức mạnh bền vững nhất; kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; hội nhập nhưng không hòa tan. Những điều ấy không chỉ để nhắc lại quá khứ, mà còn để soi chiếu vào hiện tại, khi đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với những yêu cầu đổi mới sâu sắc hơn.

Tổng Bí thư Tô Lâm cùng các cháu học sinh tỉnh Cao Bằng. Ảnh: Lê Anh Dũng

Tổng Bí thư Tô Lâm cùng các cháu học sinh tỉnh Cao Bằng. Ảnh: Lê Anh Dũng

Giữ niềm tin xã hội trong những quyết định khó khăn

Ở bất kỳ quốc gia nào, điều khó nhất của phát triển không phải là xác định mục tiêu, mà là giữ được niềm tin xã hội khi phải đưa ra những lựa chọn không dễ dàng. Lịch sử và khoa học xã hội đều chỉ ra một quy luật gần như phổ quát: quá trình đổi mới thường gặp lực cản tự nhiên. Không phải vì xã hội không muốn tiến lên, mà bởi thay đổi luôn làm xáo trộn những cân bằng đã tồn tại từ trước.

Từ thế kỷ XVI, Niccolò Machiavelli đã nhận xét rằng người khởi xướng một trật tự mới thường gặp phản ứng mạnh từ những người đang hưởng lợi trong trật tự cũ, trong khi những người có thể hưởng lợi từ sự thay đổi lại chỉ thực sự ủng hộ khi kết quả trở nên rõ ràng. Nhận xét này về sau được nhiều nghiên cứu kinh tế học hiện đại chứng minh bằng dữ liệu.

Fernandez và Rodrik cho thấy khi cải cách tạo ra những nhóm được và mất lợi ích khác nhau, và khi xã hội chưa biết mình thuộc nhóm nào, xu hướng tự nhiên là muốn giữ nguyên hiện trạng - điều thường được hiểu nôm na là tâm lý ngại đổi thay.

Mancur Olson trong công trình về các liên minh lợi ích cũng chỉ ra rằng theo thời gian, các nhóm lợi ích có xu hướng tích tụ và bảo vệ quyền lợi đã có, khiến cải cách dù có lợi cho số đông vẫn trở nên khó khăn. Các nghiên cứu về cải cách chính sách cũng nhấn mạnh rằng bất kỳ cải cách nào tác động đến phân bổ nguồn lực đều có thể tạo ra xung đột lợi ích trong ngắn hạn.

Nhìn từ góc độ đó, có thể hiểu vì sao con đường đổi mới hiếm khi bằng phẳng. Trách nhiệm của lãnh đạo không chỉ là đưa ra quyết định, mà còn là giữ được sự đồng thuận xã hội, để những thay đổi cần thiết có thể đi đến kết quả cuối cùng vì lợi ích chung.

Vai trò của người lãnh đạo và niềm tin xã hội trong giai đoạn chuyển đổi

Các lý thuyết phát triển hiện đại nhấn mạnh rằng cải cách không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà là quá trình tổ chức và dẫn dắt sự thay đổi của xã hội.

Những nhóm được hưởng lợi từ cách làm cũ thường có tiếng nói rõ ràng và khả năng tự bảo vệ lợi ích của mình, trong khi lợi ích lâu dài của số đông lại không hiện ra ngay lập tức. Vì vậy, người lãnh đạo trong giai đoạn đổi mới thường đứng ở vị trí chịu áp lực lớn nhất: vừa kiên trì với mục tiêu dài hạn, vừa bảo đảm chuyển đổi diễn ra công bằng, không bỏ lại phía sau những nhóm dễ bị tổn thương.

Ở đây, điều kiện quan trọng để cải cách thành công không phải là lời lẽ mạnh, mà là ý chí chính trị gắn với năng lực tổ chức thực thi và tinh thần chịu trách nhiệm. Trong chiều sâu bài học Pác Bó, điều ấy được hiểu giản dị hơn: lãnh đạo là dám gánh trách nhiệm trước nhân dân và trước tương lai đất nước.

Trong thời đại thông tin mở, khi khó khăn của đổi mới có thể bị diễn giải theo nhiều cách khác nhau, điều giữ xã hội vững vàng không phải là tranh luận gay gắt, mà là kết quả thực tế trong đời sống.

Khi người dân cảm nhận rõ cơ hội phát triển được mở rộng, bộ máy vận hành minh bạch hơn, chất lượng cuộc sống tốt lên từng bước, niềm tin sẽ dần được củng cố. Như Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh tại Pác Bó: khi lòng dân vững thì đất nước vững, khi dân tin thì việc khó mấy cũng làm được.

Khi thế giới bước qua những giai đoạn khó khăn của đổi mới

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có quốc gia nào bước vào quỹ đạo phát triển bền vững mà không trải qua những giai đoạn điều chỉnh sâu sắc, đôi khi rất khó khăn.

Singapore trong những năm đầu độc lập là một xã hội thiếu tài nguyên, quản trị còn nhiều bất cập, tham nhũng phổ biến. Bước ngoặt của quốc gia này đến từ quyết tâm xây dựng một bộ máy liêm chính, đề cao kỷ luật pháp luật và trách nhiệm công vụ. Hệ thống phòng chống tham nhũng với cơ quan chuyên trách được thiết kế theo nguyên tắc điều tra – xử lý nghiêm minh, thực thi không thiên vị, góp phần tạo dựng niềm tin xã hội — nền tảng quan trọng cho tăng trưởng dài hạn. Nhưng cùng với đó là sự thay đổi mạnh mẽ trong chuẩn mực xã hội và cách vận hành bộ máy, khi nhiều thói quen cũ buộc phải thay đổi để phù hợp với mục tiêu phát triển mới.

Một ví dụ về cải cách gặp va chạm nhưng tạo bước ngoặt là Ấn Độ năm 1991. Trong bối cảnh khủng hoảng cán cân thanh toán, Chính phủ của Thủ tướng P. V. Narasimha Rao và Bộ trưởng Tài chính Manmohan Singh đã triển khai gói cải cách tháo gỡ cơ chế xin – cho, điều chỉnh cơ chế giá và mở rộng hội nhập kinh tế. Những thay đổi này ban đầu gặp phản ứng mạnh vì tác động trực tiếp đến lợi ích quen thuộc, nhưng về lâu dài đã mở ra một giai đoạn tăng trưởng và hội nhập sâu rộng hơn của nền kinh tế Ấn Độ.

Trung Quốc trong cải cách doanh nghiệp nhà nước cuối thập niên 1990 cũng trải qua một giai đoạn chuyển đổi lớn, khi hàng triệu lao động bị ảnh hưởng việc làm trong ngắn hạn. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy cải cách đi kèm chi phí chuyển tiếp là điều khó tránh khỏi. Sau giai đoạn chững lại đầu thập niên 1990, việc tái khẳng định định hướng cải cách đã giúp nền kinh tế duy trì động lực phát triển trong giai đoạn tiếp theo.

Việt Nam thời kỳ Đổi Mới cũng từng đối mặt với lạm phát rất cao vào cuối những năm 1980. Việc ổn định kinh tế vĩ mô đòi hỏi những điều chỉnh mạnh trong cơ chế quản lý và kỷ luật tài khóa – tiền tệ. Chính những điều chỉnh khó khăn đó đã đặt nền móng cho ổn định và tăng trưởng những năm sau.

Ngay cả New Zealand — một nền kinh tế phát triển — khi tiến hành cải cách sâu rộng trong thập niên 1980 cũng trải qua tranh luận xã hội gay gắt, bởi cải cách làm thay đổi cách phân bổ nguồn lực và cấu trúc kinh tế cũ. Các ghi nhận lịch sử cho thấy cải cách tạo tác động trái chiều lên các nhóm xã hội và dẫn tới những biến động chính trị đáng kể. Điều đó cho thấy cải cách càng sâu thì tranh luận càng lớn, nhưng điều quyết định vẫn là khả năng giữ vững mục tiêu dài hạn của quốc gia.

Điểm chung của các trường hợp này là: đổi mới không chỉ là sửa một vài chính sách. Đó còn là thay đổi thói quen làm việc, nếp sinh hoạt và cách nghĩ đã tồn tại lâu dài. Khi những thay đổi ấy dần được chấp nhận, xã hội mới bước sang một quỹ đạo phát triển mới, bao trùm và bền vững hơn.

Đáng chú ý, có những quốc gia chọn cách giảm va chạm bằng thiết kế cơ chế đồng thuận dài hạn cho những việc khó — điển hình là cải cách hệ thống lương hưu của Thụy Điển. Việc xây dựng cơ chế thỏa thuận chính trị ổn định qua nhiều nhiệm kỳ giúp xã hội nhìn thấy một cam kết nhất quán và minh bạch, từ đó hạn chế chia rẽ trong quá trình chuyển đổi.

Bài học tiên quyết rút ra từ những ví dụ “va chạm nhưng thành công” thường hội tụ ở một điểm cốt lõi: cải cách chỉ bền vững khi người dân nhìn thấy lợi ích thực sự trong đời sống, và khi bộ máy thực thi duy trì được sự nhất quán trong suốt giai đoạn chuyển tiếp. Khi mục tiêu là nâng cao chất lượng sống và công bằng cơ hội, lực cản không còn phá vỡ niềm tin, mà trở thành phép thử để niềm tin được củng cố.

Tập trung nguồn lực – phương tiện để tạo nền tảng phát triển

Nhiều nghiên cứu về mô hình nhà nước phát triển ở Đông Á cho thấy trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa, năng lực điều phối mạnh giúp xã hội tránh phân tán nguồn lực, duy trì kỷ luật chính sách và thực hiện các mục tiêu dài hạn.

Điều quan trọng là nhìn nhận một cách khách quan: sự tập trung ấy không phải là đích đến, mà là phương tiện để xây dựng nền tảng — từ thể chế, hạ tầng đến niềm tin xã hội. Khi nền tảng đủ vững, xã hội càng có điều kiện mở rộng cơ hội, phát triển sáng tạo và cạnh tranh lành mạnh hơn. Vì vậy, tiêu chuẩn cuối cùng vẫn không thay đổi: hiệu quả thực chất và mức cải thiện đời sống của nhân dân là thước đo quan trọng nhất của mọi chủ trương.

Điều còn lại sau tất cả: lòng dân

Sau mọi lý thuyết và mọi mô hình phát triển, điều quyết định vẫn là mối quan hệ giữa Đảng và Nhân dân.

Đổi mới có thể đi kèm khó khăn trong một giai đoạn. Việc thay đổi những cách làm quen thuộc hay những thói quen đã tồn tại lâu dài không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhưng kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy, xã hội nào trì hoãn những thay đổi cần thiết thường phải trả giá bằng sự chậm lại trong phát triển.

Từ Pác Bó năm 1941 đến hôm nay, sợi dây nối liền vẫn không thay đổi: đi theo sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh, điều gì vì nhân dân và hướng tới lợi ích của nhân dân thì cuối cùng sẽ tìm được con đường đi tới thành công.

Pác Bó là nơi con đường cách mạng bắt đầu bằng niềm tin.

Hôm nay, con đường phát triển cũng chỉ có thể tiếp tục bằng niềm tin ấy.

Niềm tin rằng đổi mới là để đất nước mạnh hơn.

Niềm tin rằng sự kỷ cương là để xã hội công bằng hơn.

Và niềm tin rằng khi lòng dân còn vững, mọi khó khăn chỉ là những thử thách cần thiết trên hành trình đi tới một tương lai thịnh vượng và bao trùm cho tất cả mọi người.

An Hải

Nguồn VietnamNet: https://vietnamnet.vn/giu-long-dan-giu-dat-nuoc-2489120.html