Giữ rừng từ những thay đổi trong sinh kế của người dân

Từ những thay đổi trên các vườn cà phê ở Lâm Đồng, một hướng tiếp cận mới trong bảo tồn rừng đang dần hình thành: thay vì chỉ dựa vào các biện pháp quản lý, trọng tâm được chuyển sang nâng cao giá trị kinh tế trên diện tích đất canh tác.

Hệ sinh thái rừng và các vùng sản xuất nông nghiệp tại Lâm Đồng có mối liên kết chặt chẽ, cùng tạo nền tảng cho sinh kế của cộng đồng địa phương. Ảnh: EEAS

Hệ sinh thái rừng và các vùng sản xuất nông nghiệp tại Lâm Đồng có mối liên kết chặt chẽ, cùng tạo nền tảng cho sinh kế của cộng đồng địa phương. Ảnh: EEAS

Bảo vệ rừng và sinh kế không còn là hai câu chuyện riêng biệt

Tại nhiều khu vực giáp ranh rừng ở Lâm Đồng, sinh kế của người dân từ lâu gắn liền với đất đai, nguồn nước và các nguồn tài nguyên thiên nhiên xung quanh. Những cánh rừng không chỉ là nơi lưu giữ đa dạng sinh học mà còn góp phần duy trì điều kiện sản xuất nông nghiệp thông qua việc giữ nước, hạn chế xói mòn đất và điều hòa khí hậu.

Tuy nhiên, cùng với những yêu cầu mới về phát triển bền vững, bài toán đặt ra không chỉ là làm thế nào để bảo vệ rừng, mà còn là làm thế nào để người dân có thể nâng cao thu nhập và phát triển sinh kế ngay trên chính diện tích đất sản xuất hiện có. Chỉ khi cộng đồng địa phương được tạo điều kiện để phát triển một cách bền vững, những nỗ lực bảo tồn thiên nhiên mới có thể mang lại hiệu quả lâu dài.

Được khởi động từ năm 2021 tại Lâm Đồng và Đắk Nông (trước khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính), dự án "Quản lý cảnh quan bền vững toàn diện thông qua cách tiếp cận địa bàn phát triển bền vững không gây mất rừng" do Liên minh châu Âu (EU) tài trợ thông qua UNDP có tổng ngân sách 5 triệu euro.

Dự án hướng tới giảm thiểu tình trạng mất rừng và suy thoái rừng, bảo tồn đa dạng sinh học, đồng thời tạo thêm cơ hội phát triển bền vững cho cộng đồng, đặc biệt là các hộ dân sinh sống gần rừng. Theo thiết kế, chương trình hỗ trợ hơn 30.000 nông dân, góp phần bảo vệ 25.000 ha rừng tự nhiên và thúc đẩy hình thành các chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững.

Những mục tiêu đó đang dần được hiện thực hóa từ chính thực tiễn sản xuất, mà tác động của dự án có thể thấy rõ qua cách người dân chăm sóc và quản lý vườn cây hiện nay.

Nếu trước đây nhiều hộ dân chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống trong sản xuất, thì nay ngày càng nhiều người bắt đầu tiếp cận các phương thức canh tác mới thông qua các lớp tập huấn và hoạt động hỗ trợ kỹ thuật của dự án.

Giữ rừng từ những thay đổi trong sinh kế của người dân. Ảnh: EEAS

Giữ rừng từ những thay đổi trong sinh kế của người dân. Ảnh: EEAS

Tại các vùng trồng cà phê, thay vì phát sạch cỏ dưới gốc cây, nhiều hộ dân giữ lại lớp thảm thực vật tự nhiên để tăng độ ẩm cho đất và hạn chế xói mòn. Phụ phẩm nông nghiệp như vỏ cà phê được tận dụng để ủ thành phân hữu cơ. Việc sử dụng phân bón và nước tưới cũng được tính toán hợp lý hơn nhằm giảm chi phí đầu vào và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Bên cạnh đó, nhiều hộ dân còn áp dụng mô hình xen canh giữa cà phê và các loại cây trồng khác như sầu riêng. Cách làm này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập mà còn góp phần tăng độ che phủ, cải thiện điều kiện sinh trưởng của cây trồng và nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động của thời tiết.

Các mô hình canh tác bền vững đang góp phần nâng cao sinh kế cho người dân đồng thời giảm áp lực lên tài nguyên đất và rừng.

Ông Liêng Jrang Ha Dăn, một hộ nông dân tham gia dự án, cho biết các lớp tập huấn đã giúp gia đình ông tiếp cận thêm nhiều kiến thức mới trong canh tác cà phê.

"Ban đầu, gia đình chủ yếu tự tìm hiểu, học hỏi về cách chăm sóc cây cà phê cũng như lựa chọn giống phù hợp. Sau này, gia đình nhận được sự quan tâm và hỗ trợ, đặc biệt là các chương trình tập huấn dành cho bà con trong xã nên có điều kiện học hỏi và áp dụng thêm nhiều kiến thức mới.

Nhờ đó, gia đình dần thay đổi phương thức canh tác, như sử dụng phân bón hợp lý hơn, chăm sóc vườn cây hiệu quả hơn để nâng cao năng suất." ông Ha Dăn chia sẻ.

Tài liệu và các hoạt động đào tạo của dự án góp phần nâng cao năng lực cho người dân trong quá trình chuyển đổi sang các mô hình sản xuất bền vững. Ảnh: EEAS

Tài liệu và các hoạt động đào tạo của dự án góp phần nâng cao năng lực cho người dân trong quá trình chuyển đổi sang các mô hình sản xuất bền vững. Ảnh: EEAS

Những thay đổi này không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào hay cải thiện năng suất. Quan trọng hơn, chúng đang góp phần thay đổi nhận thức của người dân về mối liên hệ giữa sản xuất nông nghiệp và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Khi đất đai, nguồn nước và hệ sinh thái được duy trì tốt hơn, hiệu quả sản xuất trong dài hạn cũng được cải thiện.

Từ mô hình canh tác đến chuỗi giá trị không gây mất rừng

Theo ông Vũ Thái Trường, Trưởng ban Môi trường, Năng lượng và Biến đổi khí hậu của UNDP Việt Nam, cách tiếp cận "cảnh quan bền vững" mà dự án đang thúc đẩy thực chất là chuyển từ tư duy phát triển theo từng ngành riêng lẻ sang cách nhìn tổng thể hơn.

"Thay vì tách biệt nông nghiệp, lâm nghiệp và phát triển kinh tế, cách tiếp cận này giải quyết đồng thời sinh kế, bảo tồn thiên nhiên và khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu." ông Trường cho biết.

Ông Trường cho rằng, khi sinh kế, tài nguyên thiên nhiên và khả năng chống chịu khí hậu được giải quyết đồng thời, những kết quả đạt được sẽ có tính bền vững cao hơn so với các can thiệp riêng lẻ.

Theo UNDP, bên cạnh mục tiêu bảo vệ rừng, chương trình còn hướng tới giảm khoảng 3 triệu tấn CO2 tương đương, nâng giá trị các sản phẩm chủ lực thêm khoảng 25% và huy động từ 15-25 triệu euro đầu tư công và tư nhân cho phát triển cảnh quan bền vững. Đồng thời, hệ thống truy xuất nguồn gốc cũng sẽ được xây dựng cho các chuỗi giá trị ưu tiên.

Những thay đổi trong phương thức canh tác hiện nay không chỉ phục vụ mục tiêu bảo vệ môi trường. Chúng cũng đang trở thành yêu cầu của thị trường, đặc biệt đối với các mặt hàng xuất khẩu như cà phê, cacao, cao su và gỗ.

Một trong những ví dụ rõ nét là Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), theo đó nhiều mặt hàng như cà phê, ca cao, cao su hay gỗ phải chứng minh không liên quan đến hoạt động phá rừng và có khả năng truy xuất nguồn gốc tới khu vực sản xuất khi xuất khẩu vào thị trường EU.

Các mô hình canh tác bền vững đang góp phần nâng cao sinh kế cho người dân địa phương đồng thời giảm áp lực lên tài nguyên đất và rừng. Ảnh: EEAS

Các mô hình canh tác bền vững đang góp phần nâng cao sinh kế cho người dân địa phương đồng thời giảm áp lực lên tài nguyên đất và rừng. Ảnh: EEAS

Theo ông Hoàng Thành, Quản lý Chương trình của Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam, sự hỗ trợ của EU không chỉ dừng lại ở nguồn lực tài chính mà còn là việc chia sẻ kinh nghiệm, tri thức và các mô hình phát triển bền vững đã được triển khai tại nhiều quốc gia.

"Khi người nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp từng bước đáp ứng được các yêu cầu xanh của thị trường trong nước và quốc tế, nông sản Việt Nam có thể xây dựng được niềm tin và thương hiệu tốt hơn, nâng cao giá trị và tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng bền vững, có giá trị cao trên toàn cầu."

Những thay đổi đang diễn ra tại Lâm Đồng cho thấy bảo vệ rừng và phát triển sinh kế không nhất thiết là hai mục tiêu đối lập. Khi người dân có thêm kiến thức, kỹ năng và cơ hội nâng cao thu nhập từ chính diện tích đất đang canh tác, họ cũng có thêm động lực để gìn giữ những nguồn tài nguyên đang tạo nền tảng cho sản xuất.

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng định hình thương mại nông sản toàn cầu, việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên không còn chỉ là yêu cầu về môi trường. Đây cũng là một phần của năng lực cạnh tranh, quyết định khả năng tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao của nông sản Việt Nam.

Từ những thay đổi trong vườn cà phê của người dân Lâm Đồng, một thông điệp đang dần trở nên rõ ràng hơn: khi sinh kế và bảo tồn được đặt trong cùng một bài toán phát triển, những nỗ lực giữ rừng cũng có cơ hội bền vững hơn.

Ngọc Linh

EEAS, UNDP

Nguồn Mekong Asean: https://mekongasean.vn/giu-rung-tu-nhung-thay-doi-trong-sinh-ke-cua-nguoi-dan-56619.html