Giữ thế chủ động trước biến động thuế quan toàn cầu
Quyết định của Hoa Kỳ nâng mức thuế quan toàn cầu lên 15% đối với hàng hóa nhập khẩu đã tạo ra một cú chấn động mới đối với thương mại quốc tế, báo hiệu xu hướng bảo hộ quay trở lại mạnh mẽ trong cấu trúc kinh tế toàn cầu.

Sản xuất tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Công nghệ Coretronic Việt Nam - một trong những dự án công nghệ cao khu vực phía đông Thành phố Hồ Chí Minh.
Khi nền kinh tế lớn nhất thế giới gia tăng rào cản thương mại, tác động không chỉ dừng ở quan hệ song phương mà lan tỏa trên toàn bộ chuỗi cung ứng, làm gia tăng chi phí, thu hẹp thương mại và đẩy nhanh quá trình tái cấu trúc sản xuất toàn cầu. Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam khó tránh khỏi ảnh hưởng trực tiếp. Nhưng chính trong biến động, yêu cầu giữ vững thế chủ động phát triển càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, hướng tới tốc độ hai con số trong những năm tới. Mục tiêu đó đặt ra trong bối cảnh kinh tế thế giới đang trải qua sự dịch chuyển sâu sắc khi cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc gia tăng, chuỗi cung ứng toàn cầu phân mảnh, xu hướng bảo hộ thương mại và an ninh kinh tế nổi lên như những yếu tố chi phối. Việc Hoa Kỳ tăng thuế tạm thời từ 10% lên 15% đối với hàng nhập khẩu vào Mỹ từ mọi quốc gia cần được nhìn nhận trong tổng thể những chuyển động đó. Đây không đơn thuần là một biện pháp thương mại ngắn hạn mà phản ánh sự điều chỉnh chiến lược của Mỹ nhằm bảo vệ sản xuất trong nước, tái định hình chuỗi cung ứng và giảm phụ thuộc bên ngoài.
Đối với Việt Nam, thị trường Hoa Kỳ giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong cấu trúc xuất khẩu. Trong nhiều năm qua, kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ tăng nhanh, trở thành động lực lớn của tăng trưởng. Khi thuế nhập khẩu tại thị trường này tăng lên, hàng hóa Việt Nam sẽ chịu chi phí cao hơn, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh về giá - yếu tố vốn đóng vai trò quan trọng đối với nhiều ngành sản xuất xuất khẩu. Những lĩnh vực thâm dụng lao động như dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử lắp ráp có thể chịu tác động rõ rệt, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng toàn cầu chưa phục hồi mạnh. Nguy cơ đơn hàng giảm, biên lợi nhuận thu hẹp và áp lực việc làm gia tăng là những thách thức hiện hữu cần được nhận diện đầy đủ.
Thuế quan cao của Mỹ cũng có thể thúc đẩy xu hướng tái bố trí sản xuất theo hướng gần thị trường tiêu thụ, làm tăng cạnh tranh đối với các nền kinh tế xuất khẩu dựa vào chi phí thấp. Khi các tập đoàn đa quốc gia cân nhắc lại cấu trúc chuỗi cung ứng để tối ưu hóa thuế và chi phí logistics, dòng vốn đầu tư có thể dịch chuyển sang các khu vực có lợi thế tiếp cận thị trường Mỹ trực tiếp hơn.
Bên cạnh đó, chính sách thuế phổ quát có nguy cơ làm suy giảm thương mại toàn cầu, kéo theo tăng trưởng chậm lại, từ đó tác động lan tỏa đến các nền kinh tế phụ thuộc xuất khẩu.
Tuy nhiên, nhìn nhận toàn diện cho thấy chính trong cấu trúc của biến động thuế quan toàn cầu lại tồn tại những yếu tố mở ra cơ hội chiến lược cho Việt Nam. Mức thuế 15% được áp dụng tương đối rộng đối với nhiều quốc gia, khiến lợi thế thuế quan giữa các nguồn cung bị thu hẹp. Điều đó đồng nghĩa với việc cạnh tranh không còn chủ yếu dựa trên chênh lệch thuế hay chi phí lao động, mà chuyển sang các yếu tố ổn định chính trị, độ tin cậy chuỗi cung ứng, chất lượng sản phẩm và môi trường đầu tư. Đây chính là những lĩnh vực Việt Nam đã xây dựng được lợi thế rõ rệt trong nhiều năm qua.
Biến động thuế quan cũng thúc đẩy quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng đa dạng hóa và giảm phụ thuộc. Trong quá trình đó, các nền kinh tế có vị trí địa chính trị ổn định, hội nhập sâu rộng và chi phí hợp lý tiếp tục được lựa chọn làm điểm đến sản xuất. Việt Nam với mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng khắp, môi trường chính trị-xã hội ổn định và lực lượng lao động dồi dào vẫn là một trong những điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư quốc tế. Thực tiễn nhiều năm qua cho thấy, mỗi khi chuỗi cung ứng toàn cầu biến động, Việt Nam thường là quốc gia hưởng lợi từ làn sóng dịch chuyển sản xuất. Xu hướng đó khó có thể đảo ngược trong trung hạn.
Áp lực thuế quan bên ngoài, xét đến cùng, cũng chính là động lực thúc đẩy quá trình nâng cấp cấu trúc kinh tế trong nước. Lịch sử phát triển của nhiều nền kinh tế Đông Á cho thấy những bước chuyển quan trọng thường diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế gay gắt và rào cản thương mại gia tăng. Khi lợi thế chi phí không còn đủ, nền kinh tế buộc phải chuyển sang lợi thế năng suất và công nghệ. Việt Nam hiện đang đứng trước thời điểm tương tự. Việc Hoa Kỳ tăng thuế quan phổ quát không chỉ là thách thức ngắn hạn mà còn là tín hiệu thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang giai đoạn phát triển dựa trên giá trị gia tăng cao hơn.
Giữ thế chủ động trước biến động thuế quan toàn cầu vì vậy trước hết đòi hỏi tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu một cách chiến lược. Hoa Kỳ là thị trường lớn nhưng không phải là duy nhất. Việt Nam hiện sở hữu mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng nhất trong số các nền kinh tế đang phát triển, bao gồm các khu vực kinh tế hàng đầu như Liên minh châu Âu, Anh, khu vực CPTPP và RCEP. Việc tận dụng hiệu quả các hiệp định này không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào một thị trường mà còn mở rộng không gian tăng trưởng bền vững. Trong bối cảnh thuế quan Mỹ tăng, lợi thế tiếp cận ưu đãi thuế tại các thị trường FTA càng trở nên giá trị.
Giữ thế chủ động cũng đồng nghĩa với chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu xuất khẩu theo hướng công nghệ và giá trị cao. Khi sản phẩm mang hàm lượng công nghệ, thiết kế và thương hiệu lớn hơn, yếu tố thuế quan sẽ không còn giữ vai trò quyết định trong cạnh tranh. Do đó, chiến lược công nghiệp hóa giai đoạn mới cần tập trung phát triển các ngành công nghệ số, điện tử, bán dẫn, thiết bị thông minh, công nghiệp xanh và vật liệu mới. Đây là những lĩnh vực phù hợp xu thế tái cấu trúc chuỗi cung ứng và ít nhạy cảm hơn với biến động thuế quan phổ quát.
Nâng cao nội lực doanh nghiệp là trụ cột thứ ba của thế chủ động. Thuế quan cao làm nổi bật sự khác biệt giữa doanh nghiệp chỉ dựa vào chi phí và doanh nghiệp có năng lực công nghệ, quản trị và thương hiệu. Chính sách phát triển doanh nghiệp cần hướng mạnh vào đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, nâng cao năng suất lao động và liên kết chuỗi giá trị. Đặc biệt, việc hình thành hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ và kết nối chặt chẽ giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước sẽ giúp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, tăng khả năng chống chịu trước rủi ro thương mại và giữ lại giá trị gia tăng lớn hơn trong nền kinh tế.
Một yếu tố quan trọng khác của thế chủ động là thu hút đầu tư có chọn lọc trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc. Khi các tập đoàn quốc tế tìm kiếm địa điểm sản xuất mới để tối ưu hóa chi phí và thuế, Việt Nam cần chuyển từ tư duy thu hút vốn sang lựa chọn đối tác chiến lược. Ưu tiên nên dành cho các dự án công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu-phát triển (R&D), sản xuất xanh và công nghiệp nền tảng. Chỉ khi dòng vốn đầu tư gắn với chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực, quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng mới thực sự tạo ra sức mạnh nội sinh lâu dài.
Giữ thế chủ động còn gắn với việc phát triển mạnh thị trường trong nước như một trụ đỡ ổn định của tăng trưởng. Nền kinh tế 100 triệu dân với tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng là lợi thế quan trọng trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tăng trưởng bền vững luôn dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa xuất khẩu và tiêu dùng nội địa. Do đó, việc phát triển hệ thống phân phối hiện đại, thương mại điện tử, kinh tế số và kích thích tiêu dùng hợp lý sẽ giúp giảm phụ thuộc vào thị trường bên ngoài, đồng thời tạo động lực mới cho sản xuất trong nước.
Sau cùng, nền tảng của thế chủ động vẫn là ổn định kinh tế vĩ mô và niềm tin nhà đầu tư. Trong một thế giới bất định, quốc gia duy trì được môi trường chính trị ổn định, chính sách nhất quán và cải cách liên tục sẽ trở thành điểm đến an toàn của dòng vốn và chuỗi cung ứng. Đây chính là lợi thế nổi bật của Việt Nam trong nhiều năm qua và càng có ý nghĩa khi thương mại toàn cầu biến động. Giữ vững ổn định, kiên định cải cách và nâng cao năng lực quản trị quốc gia sẽ là yếu tố quyết định giúp nền kinh tế vượt qua các cú sốc bên ngoài.
Biến động thuế quan toàn cầu không phải hiện tượng nhất thời mà phản ánh xu hướng dịch chuyển dài hạn của kinh tế thế giới, nơi cạnh tranh chiến lược, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và chủ nghĩa bảo hộ ngày càng định hình luật chơi thương mại.
Trong bối cảnh đó, quốc gia giữ được tự chủ chiến lược, đa dạng hóa quan hệ và không ngừng nâng cao nội lực sẽ nắm lợi thế phát triển. Thực tiễn bốn thập kỷ đổi mới cho thấy Việt Nam nhiều lần vượt qua những biến động lớn của kinh tế toàn cầu và vươn lên mạnh mẽ hơn sau mỗi thử thách.
Áp lực thuế quan hiện nay vì thế không chỉ là thách thức trước mắt mà còn là phép thử đối với năng lực thích ứng và sức bền của nền kinh tế. Giữ thế chủ động trước biến động toàn cầu phải trở thành định hướng chiến lược lâu dài: tiếp tục mở rộng thị trường, nâng cấp công nghiệp, phát triển doanh nghiệp và củng cố nền tảng nội sinh để chuyển hóa sức ép bên ngoài thành động lực tăng trưởng bên trong. Với thế và lực đã tích lũy, cùng quyết tâm cải cách và hội nhập sâu rộng, Việt Nam hoàn toàn có đủ điều kiện để vượt qua rào cản thuế quan mới, giữ vững quỹ đạo tăng trưởng cao và tiến bước vững chắc trên con đường phát triển nhanh, bền vững trong thời kỳ mới.











