Giữa cạnh tranh siêu cường, châu Á tìm lối đi riêng
Sự cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt giữa Mỹ và Trung Quốc, hai nền kinh tế lớn nhất thế giới, đang đặt các quốc gia châu Á vào thế khó xử. Tuy nhiên, thay vì buộc phải chọn phe, nhiều nước trong khu vực đang theo đuổi một chiến lược linh hoạt hơn: giảm phụ thuộc, đồng thời tăng cường liên kết với các đối tác khu vực và các nền kinh tế tầm trung khác.

Sự khó lường của các siêu cường khiến các nước nhỏ hơn tìm đến nhau để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ảnh: The Load Star
Xu hướng này phản ánh một thực tế mới của trật tự kinh tế toàn cầu, trong đó tính ổn định và khả năng dự đoán - từng là nền tảng của hệ thống thương mại tự do - không còn được bảo đảm như trước.
Không chọn bên, mà phân tán rủi ro
Trong nhiều thập niên, mô hình tăng trưởng của châu Á dựa nhiều vào hai trụ cột: thị trường tiêu dùng khổng lồ của Mỹ và năng lực sản xuất quy mô lớn của Trung Quốc. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, các nước bắt đầu xem việc phụ thuộc quá mức vào một trung tâm quyền lực là rủi ro chiến lược.
Thay vì đặt cược vào một bên, nhiều chính phủ lựa chọn “đa dạng hóa”: mở rộng mạng lưới đối tác, phân tán chuỗi cung ứng và tăng cường thương mại nội vùng. Các khái niệm như “tách rời” (decoupling), “giảm rủi ro” (de-risking) hay “kết nối chuỗi cung ứng với các nước thân thiện” (friend-shoring) dần trở thành chủ đề chính trong hoạch định chính sách. Lập luận khá rõ ràng: khi các siêu cường trở nên khó đoán định, các nền kinh tế tầm trung và nhỏ hơn cần dựa nhiều hơn vào nhau để duy trì tăng trưởng.
Đông Nam Á: Tăng liên kết nội khối
Đông Nam Á nổi lên như một trong những không gian thể hiện rõ nhất xu hướng “đa dạng hóa” chiến lược kinh tế. Thay vì đứng hẳn về một phía trong cạnh tranh Mỹ - Trung, nhiều quốc gia trong khu vực lựa chọn cách tăng cường liên kết nội vùng, đồng thời mở rộng quan hệ với nhiều đối tác ngoài khu vực.
Một ví dụ điển hình là Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), bao gồm phần lớn các nền kinh tế Đông Á và Đông Nam Á. Sau khi Mỹ rút khỏi Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) dưới thời Tổng thống Donald Trump trong nhiệm kỳ đầu, nhiều quốc gia trong khu vực đã thúc đẩy mạnh hơn các khuôn khổ hợp tác không có sự tham gia của Washington. RCEP, dù mức độ tự do hóa không sâu như TPP, vẫn tạo ra một không gian thương mại rộng lớn, giúp củng cố liên kết kinh tế nội khối.
Đối với các nền kinh tế Đông Nam Á vốn phụ thuộc lớn vào xuất khẩu như Việt Nam, Malaysia, Thái Lan hay Singapore, việc mở rộng mạng lưới thương mại trong khu vực giúp giảm bớt rủi ro nếu một trong hai thị trường lớn gặp biến động chính sách. Đồng thời, khu vực này cũng hưởng lợi từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, khi các tập đoàn đa quốc gia tìm cách phân tán sản xuất khỏi Trung Quốc sang nhiều điểm đến khác nhau.
Nhật Bản: Tiếp cận “hai tầng”
Nhật Bản là trường hợp thể hiện rõ cách tiếp cận “hai tầng”. Về an ninh, Tokyo vẫn là đồng minh quân sự then chốt của Mỹ tại châu Á - Thái Bình Dương. Tuy nhiên, trong lĩnh vực kinh tế, các nhà hoạch định chính sách Nhật Bản đang tìm cách giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc quá mức vào bất kỳ một thị trường nào.
Chính phủ Nhật đã chi hàng triệu USD trợ cấp cho các doanh nghiệp như Isuzu Motors hay Mitsumi Electric để chuyển một phần sản xuất khỏi Trung Quốc sang Đông Nam Á. Mục tiêu không chỉ là tránh các cú sốc địa chính trị, mà còn xây dựng “độ dự phòng” cho chuỗi cung ứng. Thay vì “đặt toàn bộ trứng vào một giỏ”, dù là Trung Quốc hay Mỹ, Tokyo đang ưu tiên cấu trúc sản xuất đa điểm, có thể thích ứng khi môi trường chính sách thay đổi.
Cách tiếp cận này phản ánh nhận thức rằng chính sách thương mại của Mỹ trong những năm gần đây, đặc biệt dưới thời Tổng thống Donald Trump, có xu hướng mang tính giao dịch ngắn hạn và ít dự đoán hơn. Với một nền kinh tế phụ thuộc lớn vào xuất khẩu như Nhật Bản, sự biến động đó là một rủi ro cần được quản trị.
Ấn Độ: Chiến lược song song
Ấn Độ nổi lên như một mắt xích quan trọng trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. New Delhi theo đuổi chiến lược song song: thu hút đầu tư từ các đồng minh của Mỹ như Nhật Bản và Hàn Quốc, đồng thời tìm kiếm các đơn hàng sản xuất trước đây tập trung ở Trung Quốc.
Một minh chứng rõ nét là sự dịch chuyển trong chuỗi cung ứng của Apple. Phần lớn iPhone bán tại Mỹ hiện được sản xuất tại Ấn Độ. Sự thay đổi này không chỉ do chi phí lao động, mà còn là kết quả của nỗ lực “giảm rủi ro” trước những gián đoạn địa chính trị và thương mại.
Ấn Độ cũng tích cực mở rộng quan hệ thương mại với các trung tâm kinh tế khác. Liên minh châu Âu (EU) vừa ký một thỏa thuận thương mại toàn diện với nước này, trong khi Mỹ cũng đạt được thỏa thuận với Thủ tướng Narendra Modi nhằm giảm thuế nhập khẩu từ 25% xuống còn 18%. Các động thái này cho thấy Ấn Độ đang tận dụng tốt vị thế “điểm đến thay thế”, đồng thời tránh bị cuốn hoàn toàn vào quỹ đạo của một siêu cường.
Mỹ: Vẫn là trung tâm, nhưng khó đoán định hơn
Chính sách thương mại của Mỹ trong nhiệm kỳ hai của Tổng thống Donald Trump gây tranh luận gay gắt. Thuế quan được sử dụng như công cụ gây sức ép không chỉ với đối thủ, mà cả với đồng minh. Nhật Bản và Hàn Quốc từng bị yêu cầu đưa ra các nhượng bộ và cam kết đầu tư lớn vào Mỹ.
Cách tiếp cận này khiến nhiều đối tác nhận định rằng chính sách thương mại của Washington ngày càng mang tính cá nhân hóa và giao dịch. Đối với các nền kinh tế phụ thuộc vào sự ổn định của luật chơi, mức độ khó dự đoán gia tăng là một yếu tố buộc họ phải xây dựng phương án dự phòng.
Tuy nhiên, Mỹ vẫn giữ vai trò không thể thay thế. Đây là nền kinh tế lớn nhất thế giới và là thị trường tiêu dùng chủ chốt. Không quốc gia nào nghiêm túc tìm cách tách rời hoàn toàn khỏi thương mại và đầu tư của Mỹ. Điều thay đổi là cách các nước đánh giá rủi ro: tiếp cận thị trường Mỹ không còn được coi là điều đương nhiên, mà là một biến số trong chiến lược dài hạn.
Trung Quốc: Ổn định tương đối, nhưng nhiều thách thức nội tại
Trong bối cảnh đó, Trung Quốc tìm cách thể hiện mình như một đối tác ổn định và có thể dự đoán hơn. Tuy nhiên, nước này cũng đối mặt nhiều vấn đề nội tại. Dân số già hóa nhanh, tỷ lệ sinh thấp tạo ra áp lực dài hạn cho tăng trưởng.
Thặng dư thương mại lớn của Trung Quốc làm dấy lên tranh luận toàn cầu về nguy cơ bán phá giá. Những yếu tố này khiến nhiều nước thận trọng khi cân nhắc mở rộng phụ thuộc vào nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
Một trật tự phân mảnh hơn
Tổng thể, bức tranh cho thấy một trật tự kinh tế quốc tế ngày càng phân mảnh. Thay vì một hệ thống toàn cầu hóa sâu rộng dưới sự dẫn dắt rõ ràng, thế giới đang chứng kiến mạng lưới các liên kết chồng lấn, nơi các quốc gia tìm cách cân bằng lợi ích giữa nhiều trung tâm quyền lực.
Đối với các nước châu Á, chiến lược “đi dây” không phải là biểu hiện của thiếu quyết đoán, mà là lựa chọn có tính toán nhằm giảm thiểu rủi ro. Khi cả Mỹ và Trung Quốc đều theo đuổi các chính sách có thể thay đổi nhanh chóng, sự linh hoạt và đa dạng hóa trở thành tài sản chiến lược.
Những “vết thương” do chính sách thiếu ổn định gây ra không dễ khắc phục trong ngắn hạn. Trong bối cảnh đó, xu hướng các nước vừa duy trì quan hệ với Mỹ, vừa mở rộng hợp tác khu vực và với các đối tác khác, nhiều khả năng sẽ còn tiếp diễn. Đây không chỉ là phản ứng tình thế, mà có thể là đặc điểm dài hạn của kinh tế toàn cầu trong thời kỳ cạnh tranh giữa các cường quốc.











