Giữa ma trận lừa đảo hợp đồng 'sở hữu kỳ nghỉ': Bài 2: 'Hệ sinh thái' chiếm đoạt vận hành ra sao?
Việc khách hàng bị sa vào mê hồn trận 'sở hữu kỳ nghỉ' (timeshare) là sản phẩm của một kịch bản bán hàng được thiết kế bài bản, áp dụng lặp đi lặp lại trên hàng nghìn nạn nhân, không chỉ tại Việt Nam mà trên toàn thế giới. Dù ở Hà Nội, Đà Nẵng hay London, Miami, kịch bản bán hàng luôn có ba yếu tố cốt lõi giống nhau: không gian sang trọng tạo lòng tin, lời hứa lợi nhuận hấp dẫn chỉ nói miệng và áp lực thời gian buộc ký ngay tại chỗ.
Kịch bản bán hàng siêu tốc
"Tôi 48 tuổi vậy mà vẫn bị dính bẫy hợp đồng kỳ nghỉ”, một người mua gói kỳ nghỉ 30 năm vào cuối năm 2019 chia sẻ. Khi được tư vấn, họ giới thiệu rất nhiều điểm đến đẹp, nhiều dịch vụ hấp dẫn, có thể chuyển nhượng hoặc cho thuê nếu không sử dụng. Chưa đủ tiền, người này được hỗ trợ mở thẻ tín dụng trả góp ngay tại chỗ để thanh toán. Điều khiến nạn nhân hối hận nhất là lúc ký hợp đồng, bản thân gần như không có cơ hội đọc kỹ. Hợp đồng dài, trong khi nhân viên liên tục tư vấn, thúc giục ra quyết định nhanh. Thực tế sau đó hoàn toàn khác với những gì được hứa hẹn. Người này chỉ ở được một địa điểm duy nhất, dịch vụ không như quảng cáo. Khi nhờ hỗ trợ cho thuê lại, công ty trả lời rằng họ không có nghĩa vụ thực hiện việc đó. Dù không sử dụng kỳ nghỉ, nạn nhân vẫn liên tục nhận thông báo đóng phí quản lý và phí phạt chậm thanh toán. Cuối cùng, công ty gửi thông báo chấm dứt hợp đồng, điều này đồng nghĩa với việc người mua mất trắng quyền sử dụng cho hơn 20 năm còn lại. Nhưng chưa hết, khách hàng vẫn phải thanh toán các khoản phí tồn đọng, một cú vét cuối đến sạch túi họ.

Nhiều công ty kinh doanh "sở hữu kỳ nghỉ” giới thiệu sản phẩm tại các khách sạn, resort cao cấp nhằm lôi kéo khách hàng mua thẻ thành viên
Tại Đà Nẵng, nhiều công ty kinh doanh "sở hữu kỳ nghỉ” tổ chức hội nghị, sự kiện giới thiệu sản phẩm tại các khách sạn, resort cao cấp nhằm lôi kéo khách hàng mua thẻ thành viên, gói nghỉ dưỡng với nhiều ưu đãi hấp dẫn. Tuy nhiên, sau khi khách hàng thanh toán, các cam kết trong hợp đồng không được thực hiện đầy đủ. Đáng chú ý, không ít khách hàng bị thúc ép ký hợp đồng hoặc chuyển tiền ngay trong ngày với lý do chương trình ưu đãi sắp kết thúc. Một dấu hiệu đặc trưng là các cam kết về lợi nhuận, việc mua lại hoặc hỗ trợ thanh lý hợp đồng thường chỉ được tư vấn bằng lời nói mà không hề được thể hiện trong văn bản hợp đồng.
Kịch bản này không phải phát minh của các đối tượng lừa đảo Việt Nam. Nó được sao chép gần như nguyên bản từ các đường dây quốc tế. Trong vụ án đường dây Sell My Timeshare vừa bị kết án tại Anh, các nạn nhân khai rằng họ bị đưa vào các buổi tư vấn kéo dài từ 4 đến 6 giờ liên tục, với áp lực rất lớn, và không được phép ra về cho đến khi đồng ý ký hợp đồng. Sau khi đã nhận quà cáp, nạn nhân bị ép tham gia buổi thuyết trình bán hàng liên tục.
Tại Mỹ, câu chuyện cũng tương tự. Năm 2022, Ủy ban Thương mại Liên bang Mỹ (FTC) cùng Tổng chưởng lý bang Wisconsin kiện các công ty "thoát hợp đồng timeshare" vì dùng thủ đoạn gian dối và áp lực cao để lừa người tiêu dùng - chủ yếu là người lớn tuổi - trả hơn 90 triệu USD cho dịch vụ mà công ty không bao giờ thực hiện. Theo đơn kiện, các bị cáo gửi thư mời trực tiếp đến nhà những người đang sở hữu timeshare, dụ họ tham dự các buổi thuyết trình tại khách sạn, nhà hàng. Tại đó, nạn nhân bị đe dọa rằng nếu không hành động ngay, họ sẽ bị ràng buộc với hợp đồng timeshare suốt đời. Và khi họ qua đời, con cháu sẽ phải tiếp tục gánh khoản phí duy trì thay cho họ.

Nhiều công ty trong đường dây đã lập hẳn một hệ sinh thái để tạo vòng tròn khép kín lừa đảo người dân qua các "hợp đồng kỳ nghỉ”
"Bẫy chồng bẫy" - vòng tròn khép kín
Nếu kịch bản bán hàng là cánh cửa đầu tiên kéo nạn nhân vào, thì cấu trúc "bẫy chồng bẫy" là cơ chế giữ họ không thể thoát ra. Đây là đặc điểm nguy hiểm nhất của lừa đảo timeshare và cũng là đặc điểm chung trên toàn cầu. Trong vụ án 187 người bị khởi tố tại Hà Nội, Công an TP.Hà Nội xác định nhiều công ty trong đường dây đã lập hẳn một hệ sinh thái để tạo vòng tròn khép kín lừa đảo người dân. Các công ty liên quan không hoạt động riêng lẻ mà phối hợp với nhau: công ty này bán kỳ nghỉ, công ty kia nhận "chuyển nhượng" hoặc "thu mua" - tất cả đều nhằm mục đích kéo nạn nhân quay vòng và chiếm đoạt thêm tiền.
Cơ chế này vận hành như thế nào trong thực tế? Khi khách hàng phát hiện bất cập và muốn chấm dứt hợp đồng, thay vì được hoàn tiền hay giải quyết quyền lợi, các đối tượng tiếp tục sử dụng chiêu trò mới. Họ giới thiệu các đơn vị "thu mua quyền nghỉ dưỡng", yêu cầu nạn nhân nộp thêm phí hồ sơ, phí chuyển nhượng, phí thuế hoặc phí bảo lãnh giao dịch. Mỗi lần muốn thoát ra là mỗi lần bị yêu cầu đóng thêm tiền. Song song với đó, các công ty thường xuyên thay đổi nhân sự tư vấn. Khi khách hàng đến phản ánh, khiếu nại, nhân viên cũ được thông báo đã nghỉ việc, trong khi nhân viên mới lại tiếp tục thuyết phục khách đóng thêm tiền để "xử lý hồ sơ” hoặc ký hợp đồng mới.
Bộ Công an cũng chỉ ra một dấu hiệu quan trọng khác: các doanh nghiệp chi hoa hồng, môi giới cao bất thường, như từ 20% đến 40% hoặc hơn, nhằm lôi kéo người tham gia và mở rộng hệ thống. Mức hoa hồng này cho thấy bản chất hoạt động của các công ty là doanh thu không đến từ việc cung cấp dịch vụ nghỉ dưỡng thực sự, mà đến từ việc liên tục kéo thêm người mới vào hệ thống, có phần giống với mô hình lừa đảo đa cấp, tiền ảo, đầu tư ngoại hối...

Các đối tượng trong đường dây lừa đảo "hợp đồng kỳ nghỉ” vừa bị Công an TP.Hà Nội bắt giữ
Cùng một cơ chế
Cấu trúc "bẫy chồng bẫy" mà các đường dây tại Việt Nam áp dụng hoàn toàn trùng khớp với mô hình đã được Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) mô tả chi tiết. Theo FBI, sau khi nạn nhân mua timeshare, kẻ lừa đảo thường dùng phương thức tiếp cận theo hai giai đoạn. Ở giai đoạn 1, các đối tượng liên hệ nạn nhân qua điện thoại hoặc email, giả làm môi giới hoặc đại diện bán hàng trong ngành timeshare, bất động sản, du lịch hoặc dịch vụ tài chính. Chúng thúc ép nạn nhân chọn một trong ba hướng: thoát khỏi timeshare, cho thuê lại timeshare, hoặc đầu tư vào "chứng chỉ chia sẻ” của timeshare. Sau đó ép nạn nhân trả phí trước hoặc thuế để "bảo đảm" giao dịch. Đến giai đoạn 2, các đối tượng quay lại tiếp cận nạn nhân, lần này giả làm nhân viên văn phòng luật sư, nói rằng có thể giúp nạn nhân lấy lại tiền đã mất ở giai đoạn 1 - thực chất là lừa thêm một lần nữa.
Vụ án Sell My Timeshare tại Anh là minh họa rõ nét nhất cho cơ chế này. Nạn nhân là những người đã sở hữu hợp đồng timeshare từ trước và muốn bán lại hoặc chấm dứt nghĩa vụ tài chính ngày càng tốn kém. Sell My Timeshare quảng cáo có thể giúp họ thoát khỏi hợp đồng cũ, nhưng khi khách hàng tham gia tư vấn, họ bị ép mua "Monster Credits" - tạm dịch là "Tín dụng quái vật" - một loại gói điểm du lịch ảo, hoàn toàn vô giá trị, được quảng cáo như chìa khóa giúp thoát khỏi hợp đồng cũ. Giá mỗi gói dao động từ 6.000 - 80.000 bảng Anh, tương đương khoảng 211 triệu đến 2,8 tỷ đồng. Kết quả là nạn nhân vẫn phải đóng phí duy trì timeshare cũ, đồng thời mất thêm tiền vào gói mới vô giá trị.
Một yếu tố không thể bỏ qua trong cơ chế vận hành của các đường dây lừa đảo timeshare là việc đầu tư xây dựng hình ảnh uy tín bên ngoài. Tại Việt Nam, các buổi hội thảo, sự kiện giới thiệu sản phẩm luôn được tổ chức tại khách sạn, resort cao cấp, không gian sang trọng, tạo cảm giác đẳng cấp và chuyên nghiệp và cả tâm lý choáng ngợp cho người tham dự. Tại Anh, Sell My Timeshare còn đi xa hơn khi thuê diễn viên truyền hình nổi tiếng làm người phát ngôn. Sự xuất hiện của người nổi tiếng tạo vẻ ngoài uy tín và chuyên nghiệp cho công ty, khiến các nạn nhân càng tin tưởng hơn vào tính hợp pháp của giao dịch. FBI cũng chỉ ra rằng các đối tượng lừa đảo timeshare "làm bài tập" rất kỹ trước khi tiếp cận nạn nhân: khai thác nguồn tin trong ngành timeshare để có thông tin về bất động sản và chủ sở hữu, giả danh các tổ chức đáng tin cậy, soạn hợp đồng giả, thư mời giả, hồ sơ ngân hàng giả để tạo tính xác thực. Nói cách khác, mọi thứ mà nạn nhân nhìn thấy và nghe thấy đều được thiết kế để họ tin rằng đây là giao dịch hợp pháp, uy tín.













