Gỡ điểm nghẽn để phát huy hiệu quả Hệ thống quá cảnh hải quan ASEAN
Sau hơn 5 năm vận hành, Hệ thống quá cảnh hải quan ASEAN (ACTS) đã tạo nền tảng quan trọng cho hoạt động quá cảnh hàng hóa trong khu vực. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cũng cho thấy nhiều vướng mắc cả về thủ tục hành chính, hạ tầng kỹ thuật và cơ chế phối hợp giữa các quốc gia thành viên.

Việc kết nối và trao đổi dữ liệu điện tử góp phần nâng cao hiệu quả quản lý hàng hóa quá cảnh.
Từ kết quả tổng kết thi hành Nghị định số 46/2020/NĐ-CP, Bộ Tài chính đề xuất sửa đổi nhiều quy định nhằm đẩy mạnh chuyển đổi số, nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống và đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Những hạn chế đặt ra từ thực tiễn triển khai
Theo báo cáo sau hơn 5 năm thực hiện Nghị định số 46/2020/NĐ-CP ngày 9/4/2020 quy định thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan đối với hàng hóa quá cảnh thông qua Hệ thống quá cảnh hải quan ASEAN để thực hiện Nghị định thư 7 về Hệ thống quá cảnh hải quan, bên cạnh những kết quả đạt được, Bộ Tài chính cho rằng hiệu quả khai thác Hệ thống quá cảnh hải quan ASEAN hiện vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và mục tiêu đặt ra khi ban hành Nghị định số 46/2020/NĐ-CP.
Một trong những hạn chế đáng chú ý là một số thủ tục hành chính liên quan đến ACTS vẫn chưa được số hóa hoàn toàn. Dù tờ khai hải quan quá cảnh đã được thực hiện điện tử 100%, việc đăng ký tài khoản người sử dụng trên hệ thống và công nhận doanh nghiệp quá cảnh ưu tiên vẫn yêu cầu hồ sơ giấy nộp trực tiếp hoặc qua đường bưu chính.
Bộ Tài chính cho biết, các thủ tục này hoàn toàn có thể được chuyển sang môi trường điện tử để doanh nghiệp thực hiện và nhận kết quả trực tuyến, phù hợp với định hướng chuyển đổi số và cải cách thủ tục hành chính đang được Chính phủ thúc đẩy.
Cùng với đó, việc giải quyết thủ tục hành chính hiện vẫn chưa tận dụng hiệu quả các cơ sở dữ liệu dùng chung. Một số hồ sơ vẫn yêu cầu doanh nghiệp nộp bản chụp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Căn cước công dân của người được ủy quyền, trong khi các thông tin này đã được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu quốc gia.
Một số thủ tục cũng chưa được quy định đầy đủ, rõ ràng ngay tại Nghị định mà phải tham chiếu sang văn bản hướng dẫn. Điều này ảnh hưởng nhất định đến tính minh bạch và thuận lợi trong quá trình thực hiện.
Theo đánh giá của Bộ Tài chính, mức độ sử dụng ACTS hiện còn thấp so với tiềm năng. Dù hệ thống đã vận hành từ cuối năm 2020, số lượng doanh nghiệp lựa chọn thực hiện thủ tục quá cảnh qua ACTS vẫn còn hạn chế so với tổng lượng hàng hóa quá cảnh qua biên giới.
Nguyên nhân được xác định là hệ thống thủ tục hải quan hiện hành của Việt Nam đã được cải cách mạnh mẽ, có mức độ thuận lợi hóa cao và không yêu cầu cơ chế bảo lãnh như ACTS. Trong khi đó, hệ thống ACTS đặt ra thêm các yêu cầu về bảo lãnh quá cảnh cũng như một số chỉ tiêu khai báo theo tiêu chuẩn chung của ASEAN, khiến nhiều doanh nghiệp vẫn ưu tiên sử dụng phương thức truyền thống.
Bên cạnh những vướng mắc về thủ tục, quá trình vận hành hệ thống cũng ghi nhận một số khó khăn về kỹ thuật. Mặc dù hạ tầng công nghệ thông tin đã được kết nối với các quốc gia thành viên, việc truyền nhận dữ liệu giữa các điểm nút quốc gia đôi khi vẫn phát sinh lỗi hoặc chậm trễ.
Khi xảy ra sự cố, quá trình phối hợp xử lý giữa các nước thành viên và Ban Thư ký ASEAN có thời điểm còn kéo dài, ảnh hưởng đến thời gian luân chuyển hàng hóa và tâm lý của doanh nghiệp vận tải, logistics.
Ngoài các vấn đề trong nước, việc triển khai ACTS còn chịu tác động từ những hạn chế trong khuôn khổ hợp tác khu vực.
Hiện nay, phạm vi vận chuyển của ACTS chủ yếu giới hạn ở vận tải đường bộ và hàng nguyên container. Việc chưa cho phép vận chuyển hàng lẻ khiến nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ khó tiếp cận do chi phí khai thác cao.
Bên cạnh đó, các tuyến đường và cửa khẩu được phép thực hiện quá cảnh hiện vẫn được quy định theo các nghị định thư của ASEAN, làm giảm tính linh hoạt khi phát sinh nhu cầu thay đổi lộ trình hoặc xảy ra sự cố hạ tầng.
Theo đánh giá trong báo cáo, yêu cầu về bảo lãnh quá cảnh làm phát sinh thêm chi phí và thủ tục đối với doanh nghiệp khi tham gia ACTS. So với quy định hiện hành của Việt Nam đối với hoạt động quá cảnh, cơ chế ACTS có những yêu cầu chặt chẽ hơn về bảo lãnh, dẫn tới phát sinh chi phí ký quỹ hoặc phí bảo lãnh.
Hiệu quả vận hành hệ thống cũng phụ thuộc vào mức độ triển khai đồng bộ giữa các quốc gia thành viên ASEAN. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn một số nước chưa triển khai đầy đủ hoặc chưa hoàn thiện cơ chế pháp lý liên quan đến bảo lãnh và doanh nghiệp quá cảnh ưu tiên.
Ngoài ra, sự khác biệt trong các quy định về vận tải, kiểm dịch, hàng hóa nguy hiểm và tiêu chuẩn kỹ thuật đối với phương tiện vận tải tiếp tục là những rào cản ảnh hưởng đến hiệu quả kết nối của hệ thống.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho giai đoạn phát triển mới
Từ kết quả tổng kết thi hành Nghị định số 46/2020/NĐ-CP, Bộ Tài chính cho rằng việc sửa đổi, bổ sung Nghị định là yêu cầu khách quan nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, cải cách thủ tục hành chính và phù hợp với mô hình tổ chức bộ máy mới.
Một trong những nhóm giải pháp trọng tâm là rà soát, điều chỉnh các quy định liên quan đến chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền của các đơn vị trong ngành hải quan sau quá trình sắp xếp tổ chức bộ máy.
Theo Bộ Tài chính, những thay đổi về cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính và Cục Hải quan thời gian qua đã tác động trực tiếp đến việc triển khai các thủ tục liên quan đến hàng hóa quá cảnh thông qua ACTS. Vì vậy, việc cập nhật các quy định tương ứng là cần thiết để bảo đảm tính thống nhất và phù hợp với thực tiễn quản lý.
Cùng với đó, Bộ Tài chính đề xuất tiếp tục đẩy mạnh số hóa thủ tục hành chính. Các thủ tục hiện đang thực hiện bằng hồ sơ giấy sẽ được nghiên cứu chuyển sang môi trường điện tử; những thủ tục chưa quy định rõ phương thức thực hiện sẽ được rà soát, hoàn thiện để bảo đảm thuận lợi cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
Một nội dung đáng chú ý khác là cắt giảm thành phần hồ sơ trên cơ sở khai thác dữ liệu dùng chung. Theo định hướng sửa đổi, cơ quan hải quan sẽ chủ động kết nối và khai thác thông tin từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư thay cho việc yêu cầu doanh nghiệp nộp các giấy tờ tương ứng.
Theo Bộ Tài chính, đây là giải pháp quan trọng nhằm giảm thời gian, chi phí tuân thủ và nâng cao hiệu quả giải quyết thủ tục hành chính.
Đối với các vấn đề phát sinh trong khuôn khổ ASEAN, Bộ Tài chính kiến nghị tiếp tục nâng cao năng lực vận hành hệ thống công nghệ thông tin, tăng cường phối hợp với Ban Thư ký ASEAN và các quốc gia thành viên để bảo đảm việc trao đổi dữ liệu được thực hiện thông suốt, ổn định và theo thời gian thực.
Đồng thời tiếp tục tham gia tích cực vào các nhóm công tác của ASEAN nhằm thúc đẩy hài hòa hóa thủ tục, tháo gỡ các điểm nghẽn trong thương mại nội khối và đóng góp vào quá trình xây dựng hệ thống ACTS thế hệ mới.
Theo báo cáo, ASEAN đã thống nhất nghiên cứu mở rộng và nâng cấp ACTS trong giai đoạn 2026-2030. Một trong những định hướng đáng chú ý là mở rộng phạm vi hoạt động của hệ thống sang các phương thức vận tải khác ngoài đường bộ, hướng tới kết nối đa phương thức trong khu vực.
Trong năm 2026, Lào, Thái Lan và Malaysia dự kiến thí điểm kết nối ACTS với vận tải đường sắt trên cơ sở tuyến đường sắt ASEAN Express. Bên cạnh đó, ASEAN cũng đang xem xét mở rộng sự tham gia của Brunei, Indonesia và Philippines vào hệ thống.
Về dài hạn, các nước thành viên tiếp tục nghiên cứu khả năng mở rộng kết nối ACTS với các đối tác ngoài ASEAN trên cơ sở bảo đảm tính tương thích về pháp lý, kỹ thuật và lợi ích thương mại.
Các nội dung nghiên cứu, mở rộng và nâng cấp ACTS giai đoạn 2026-2030 cho thấy định hướng tiếp tục hoàn thiện hệ thống nhằm đáp ứng nhu cầu kết nối thương mại và vận tải ngày càng tăng trong khu vực.
Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, đẩy mạnh số hóa thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống và tăng cường phối hợp giữa các quốc gia thành viên được Bộ Tài chính đề xuất tiếp tục triển khai trong thời gian tới.








![[Infographic] Ngày 4/6: Thị trường phân hóa mạnh, VN-Index tăng 12,54 điểm](https://photo-baomoi.bmcdn.me/w250_r3x2/2026_06_04_14_55320962/c6afdb6acc21257f7c30.jpg)


