Gỡ 'độ vênh' để doanh nghiệp Việt không lỡ nhịp thị trường
Thị trường đang đổi nhịp nhanh hơn khả năng thích ứng của nhiều doanh nghiệp. Từ lệch pha cung - cầu đến các nguy cơ gian lận công nghệ cao, những 'độ vênh' mới có thể làm suy giảm năng lực cạnh tranh và khả năng giữ thị trường.
Những tháng đầu năm 2026, bức tranh xuất khẩu (XK) tiếp tục ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực. Theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), kim ngạch XK hàng hóa đạt 215,66 tỷ USD, tăng 19,5% so với cùng kỳ năm trước. Đây là con số ấn tượng khi mà kinh tế toàn cầu còn nhiều bất ổn.
Lệch pha cung – cầu
Tuy nhiên, phía sau những con số đó là hàng loạt thách thức âm thầm tích tụ. Cán cân thương mại hàng hóa đã chuyển sang trạng thái nhập siêu 13,8 tỷ USD, thay vì xuất siêu như cùng kỳ năm trước.

Thách thức lớn của DN Việt hiện nay không phải thiếu cơ hội, mà là khả năng thích ứng với những thay đổi ngày càng nhanh của thị trường toàn cầu.
Đặc biệt, đáng lo ngại hơn khi khu vực doanh nghiệp (DN) trong nước chỉ chiếm khoảng 20,2% tổng kim ngạch XK, trong khi khu vực FDI chiếm gần 80%. Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh và khả năng tận dụng cơ hội thị trường của doanh nghiệp (DN) nội địa cần phải cải thiện nhiều.
Không ít DN đang rơi vào trạng thái sản xuất đi một hướng trong khi nhu cầu thị trường lại dịch chuyển theo hướng khác. Những khoảng cách, hay “độ vênh”, nếu không được xử lý kịp thời, sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến đơn hàng, thị phần và hiệu quả kinh doanh.
Ngành tôm XK là minh chứng rõ nét cho vấn đề này. Theo bà Lê Hằng, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và XK thủy sản Việt Nam (Vasep), một vấn đề đáng chú ý là sự lệch pha giữa sản xuất trong nước và nhu cầu nhập khẩu. Tại nhiều địa phương, người nuôi có xu hướng chuyển sang nuôi tôm cỡ lớn để tối ưu giá trị trên mỗi đơn vị sản lượng. Trong khi đó, một số thị trường lớn lại tăng nhu cầu đối với tôm cỡ nhỏ, phù hợp hơn với phân khúc tiêu dùng tiết kiệm.
“Sự lệch pha này có thể ảnh hưởng đến tốc độ ký kết đơn hàng, cơ cấu quy cách sản phẩm và kế hoạch thu mua nguyên liệu của DN”, bà Hằng phân tích.
Khi thị trường thay đổi nhanh chóng và liên tục, DN không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm tích lũy hay tín hiệu thị trường. Khoảng cách giữa sản xuất và nhu cầu có thể khiến DN đánh mất cơ hội ngay trên những thị trường vốn là thế mạnh truyền thống.
Bên cạnh đó, như lưu ý của Phó Tổng thư ký Vasep, tôm Việt Nam vẫn chịu áp lực lớn về giá thành, cạnh tranh gay gắt với Ecuador, Ấn Độ, Indonesia và các biện pháp phòng vệ thương mại tại Hoa Kỳ, nhất là thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp và các kỳ rà soát hành chính.
Áp lực càng gia tăng khi thị trường ghi nhận những diễn biến trái chiều: giá thức ăn nuôi tôm leo thang trong khi giá tôm nguyên liệu tại nhiều vùng nuôi lại giảm so với mặt bằng đầu năm.
Diễn biến này không chỉ tạo thêm áp lực cho người nuôi mà còn làm gia tăng lo ngại về chi phí sản xuất, sức cạnh tranh của tôm Việt Nam và khả năng cân đối nguồn nguyên liệu cho các tháng tới.
Sự chênh lệch kể trên không chỉ bào mòn lợi nhuận của người nuôi mà còn đe dọa khả năng duy trì nguồn cung ổn định cho DN chế biến - yếu tố sống còn để giữ đơn hàng XK.
Dù vậy, những con số cho thấy tiềm năng lớn của ngành tôm XK. Trong 5 tháng đầu năm nay, tôm tiếp tục là mặt hàng XK lớn nhất, đạt 1,9 tỷ USD, tăng 11,5%, chiếm khoảng 40,4% tổng kim ngạch XK thủy sản. Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng trong thời gian tới không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu thị trường mà còn nằm ở khả năng xử lý các điểm nghẽn nội tại trong chuỗi sản xuất.
Câu chuyện của ngành tôm phản ánh một thực tế rộng hơn và phổ biến hơn. Đó là khi thị trường thay đổi nhanh chóng và liên tục, DN không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm tích lũy hay tín hiệu thị trường của những năm trước. Khoảng cách giữa sản xuất và nhu cầu có thể khiến DN đánh mất cơ hội ngay trên những thị trường vốn là thế mạnh truyền thống.
Không chỉ vật lộn với sự dịch chuyển của thị trường, DN Việt còn đang đứng trước mặt trận mới: rủi ro gian lận thương mại cao, ngày càng tinh vi và khó phòng ngừa.
Theo Phó giáo sư Maheshwari (Đại học RMIT), DN Việt Nam, đặc biệt là khối DN nhỏ và vừa, vẫn khá dễ tổn thương do phụ thuộc nhiều vào giao dịch từ xa, trao đổi qua email và các nền tảng trực tuyến. Điều này tạo cơ hội cho các hình thức lừa đảo như email giả mạo do AI tạo ra, giả mạo tên miền và xâm nhập các kênh liên lạc.
Đừng để lệch nhịp thành lỡ nhịp
Bà Maheshwari nhắc lại khi tổng kim ngạch thương mại của Việt Nam vượt 930 tỷ USD vào năm ngoái, ngày càng nhiều DN giao dịch hoàn toàn trực tuyến với đối tác nước ngoài chưa từng gặp mặt. Sự kết nối mở rộng này cũng cho phép các đối tượng lừa đảo nhắm mục tiêu đồng thời vào nhiều DN, đặc biệt là những đơn vị cùng nằm trong một chuỗi cung ứng.
“Trong khi thương mại tiếp tục tăng trưởng, các rủi ro này có thể làm suy yếu sự ổn định tài chính, niềm tin kinh doanh và mức độ tin cậy khi thâm nhập các thị trường mới”, bà Maheshwari chỉ rõ.
Các DN Việt cần vượt ra khỏi các phương thức quản trị rủi ro truyền thống và chuẩn bị cụ thể cho các hình thức gian lận được hỗ trợ bởi công nghệ số.
Phó giáo sư Maheshwari (Đại học RMIT)

Theo bà Maheshwari, các vụ lừa đảo ngày nay ngày càng dựa trên AI và dữ liệu. Đối tượng lừa đảo sử dụng danh tính số giả, website sao chép và thông tin bị rò rỉ để tạo ra những kịch bản rất thuyết phục, đồng nghĩa với việc các bước xác minh cơ bản không còn đủ nữa.
DN nội địa đang đối mặt những khoảng cách lớn trong khả năng nắm bắt và tận dụng chính sách hỗ trợ - vốn là nguồn lực không nhỏ nếu được khai thác hiệu quả.
Bà Maheshwari khuyến nghị DN Việt cần chú ý tới các dấu hiệu cảnh báo sớm như hồ sơ người mua không thể xác minh, hành vi đàm phán bất thường, tạo cảm giác cấp bách một cách bất thường, yêu cầu thanh toán đáng ngờ hoặc sự không nhất quán trong các loại giấy tờ.
Tuy nhiên, những dấu hiệu này cũng ngày càng khó nhận biết hơn vì đã bị thao túng bằng công nghệ số. Như khuyến nghị của vị chuyên gia này, để giảm thiểu nguy cơ, DN cần xây dựng hệ thống xác minh nhiều lớp, kiểm tra thông tin đối tác qua các nguồn độc lập, yêu cầu xác nhận hai chiều đối với các thay đổi liên quan đến thanh toán và ưu tiên sử dụng các công cụ bảo đảm giao dịch như thư tín dụng (L/C) hoặc dịch vụ ký quỹ được xác thực.
Ở tầm vĩ mô hơn, DN nội địa cũng đang đối mặt những khoảng cách lớn trong khả năng nắm bắt và tận dụng chính sách hỗ trợ - vốn là nguồn lực không nhỏ nếu được khai thác hiệu quả. Trong Báo cáo Kinh tế tư nhân 2025 được công bố mới đây, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho biết tỷ lệ DN biết đến các chương trình hỗ trợ liên quan đến các hiệp định thương mại tự do (FTA) tại địa phương mới đạt khoảng 27%. Trong số đó, 44% DN cho rằng việc tiếp cận các chương trình hỗ trợ vẫn còn khó khăn.
Đây là nghịch lý đáng buồn khi mà Việt Nam đang có mạng lưới FTA rộng lớn với hàng chục thị trường lớn trên thế giới. Thế nhưng đa số DN trong nước vẫn chưa thực sự hưởng lợi từ những lợi thế này do thiếu thông tin và năng lực thực thi.
VCCI đề xuất các địa phương cần phối hợp với hiệp hội ngành hàng xây dựng các chương trình tư vấn chuyên sâu về FTA, hỗ trợ DN nắm bắt quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ hội tiếp cận thị trường mới.
Từ câu chuyện lệch pha cung - cầu, rủi ro gian lận công nghệ cao đến những hạn chế trong tiếp cận chính sách và thị trường, thách thức của DN hiện nay không nằm ở việc thiếu cơ hội mà ở khả năng theo kịp những thay đổi đang diễn ra ngày càng nhanh.
Có thể nói, trong cuộc đua mới của thương mại toàn cầu, khoảng cách giữa thị trường và khả năng thích ứng đang quyết định năng lực cạnh tranh. Gỡ được những “độ vênh” này, DN Việt mới có thể giữ đơn hàng, giữ thị phần và giữ chỗ đứng trên thị trường quốc tế.











