Góc khuất giảng đường - Phần 1: Khi sinh viên năm nhất, năm hai 'quay xe'
Mùa nhập học mới chưa kịp lắng xuống thì ở nhiều giảng đường, một câu chuyện quen thuộc lại bắt đầu: những sinh viên vừa bước qua năm nhất, năm hai lặng lẽ tính chuyện rẽ hướng.

Đại học Fulbright Việt Nam cùng hợp tác với Đại học Columbia, Mỹ trong một dự án. Ngành “nhân văn số” đang là hướng mới, kết hợp hay giao thoa giữa các ngành nhân văn như ngôn ngữ, văn học hay kiến trúc..., với công nghệ và AI. Ảnh: FUV
Có em xin bảo lưu để thi lại ngành khác, có em chuyển trường, có em bỏ ngang để đi du học, và cũng có em chỉ đơn giản là ngồi trong lớp mà tâm trí đã ở một nơi khác. Giới trẻ gọi đó bằng một từ rất gọn: “quay xe”, nhưng đáng nói là đây không còn là hiện tượng cá biệt.
Điều đáng nói là “quay xe” giờ đây không còn là một hiện tượng cá biệt. Trong công việc tư vấn giáo dục, mỗi năm chúng tôi đều gặp một nhóm bạn trẻ tìm đến không phải để chọn ngành lần đầu, mà để chọn lại sau khi đã trải qua một, hai năm đại học và nhận ra mình không thuộc về nơi đang ngồi. Họ không phải những người học kém. Trái lại, nhiều em có học lực tốt, đủ điểm vào đúng ngành mình từng mơ ước. Vấn đề là mơ ước ấy, khi va vào thực tế, hóa ra không phải của các em.
“Quay xe” vì đâu?
Em N. đỗ vào ngành công nghệ thông tin của một trường đại học tốp đầu với số điểm rất cao, phần lớn vì đó là ngành “đang hot” và được cả gia đình kỳ vọng. Hết năm nhất, em rơi vào trạng thái mất động lực, điểm các môn lập trình tụt dốc, dù trước đó em luôn là học sinh giỏi.
Khi ngồi lại làm bài định vị năng lực và tính cách, em mới nhận ra thế mạnh thật sự của mình nằm ở khả năng ngôn ngữ và giao tiếp, chứ không phải tư duy kỹ thuật. Cuối năm hai, em chuyển hướng sang ngành ngôn ngữ và truyền thông; chỉ sau một học kỳ, kết quả học tập và tinh thần của em đều được cải thiện rõ rệt. “Quay xe” với N. không phải là dấu hiệu của sự thiếu nghiêm túc, mà thường là hệ quả của việc em chưa từng có cơ hội hiểu mình trước khi chọn.
Để hiểu vì sao ngày càng nhiều bạn trẻ “quay xe”, có lẽ phải nhìn lại thời điểm các em đưa ra quyết định ban đầu. Một học sinh lớp 12 chọn ngành học, tức là chọn một phần lớn tương lai nghề nghiệp của mình, trong điều kiện gần như không có dữ liệu thực tế nào về ngành đó. Em chọn dựa trên tên gọi, dựa trên lời khuyên của người lớn, dựa trên một bộ phim, một người nổi tiếng, hoặc đơn giản là dựa trên điểm số: ngành nào “vừa tầm” thì vào.
Đây là một nghịch lý của giáo dục hướng nghiệp hiện nay. Chúng ta yêu cầu một người mười tám tuổi đưa ra quyết định mang tính dài hạn nhất trong đời, trong khi lại trang bị cho em rất ít công cụ để hiểu chính mình và hiểu thế giới nghề nghiệp. Phần lớn các em chưa từng được trải nghiệm thật một ngày làm việc trong ngành mình chọn, chưa từng trò chuyện với người đang hành nghề, chưa từng được làm một bài định vị năng lực và tính cách một cách nghiêm túc.
Chúng ta yêu cầu một người mười tám tuổi đưa ra quyết định dài hạn nhất trong đời, nhưng lại trang bị cho em rất ít công cụ để hiểu chính mình và hiểu thế giới nghề nghiệp. “Quay xe” ở năm nhất, năm hai vì thế không hẳn là một sai lầm, mà là cái giá phải trả cho một quyết định được đưa ra khi còn quá ít thông tin.
Khi nhìn ở góc độ đó, việc một sinh viên năm nhất nhận ra mình chọn sai và muốn điều chỉnh không phải là biểu hiện của sự nông nổi. Đó có thể là lần đầu tiên em được tiếp xúc đủ gần với ngành học để biết rằng nó không dành cho mình. Bi kịch không nằm ở chỗ các em “quay xe”, mà nằm ở chỗ lẽ ra các em đã có thể biết điều đó sớm hơn, trước khi tiêu tốn quỹ thời gian một, hai năm quý báu của bản thân và một khoản học phí không nhỏ của gia đình.
Cái giá của việc đi sai đường
Nếu đặt câu chuyện này lên bàn cân kinh tế, cái giá của một lần chọn sai ngành không hề nhỏ. Đó là học phí của một, hai năm học mà không dẫn tới đâu. Đó là chi phí cơ hội của quãng thời gian lẽ ra đã được dùng để tích lũy đúng hướng. Và với nhiều gia đình, đó còn là một khoản đầu tư cảm xúc, gồm kỳ vọng, niềm tin, đôi khi cả những căng thẳng trong quan hệ cha mẹ và con cái khi quyết định “quay xe” được đưa ra.
Ở cấp độ xã hội, hiện tượng này góp thêm dữ liệu cho bài toán khó đã tồn tại từ lâu: tỷ lệ đáng kể người trẻ ra trường làm việc trái ngành, hoặc làm đúng ngành nhưng vẫn phải được doanh nghiệp đào tạo lại gần như từ đầu. Một nền kinh tế đang cần nguồn nhân lực chất lượng cao không thể vận hành hiệu quả nếu một phần không nhỏ lực lượng lao động trẻ phải mất nhiều năm chỉ để tìm ra mình thực sự muốn và có thể làm gì.
Tuy vậy, sẽ là phiến diện nếu chỉ nhìn “quay xe” như một sự lãng phí. Ở một khía cạnh khác, việc một người trẻ dám dừng lại, thừa nhận lựa chọn cũ không phù hợp và chủ động điều chỉnh, là một năng lực mà thị trường lao động hiện đại rất cần. Thế giới nghề nghiệp phía trước sẽ buộc các em phải “quay xe” nhiều lần nữa, từ chuyển ngành, chuyển nghề đến học lại hoặc học thêm kỹ năng mới, chứ không chỉ học một lần ở giảng đường. Vấn đề không phải là dạy các em đừng bao giờ rẽ hướng, mà là giúp các em rẽ hướng một cách có cơ sở, với cái giá phải trả thấp nhất có thể.
(*) CEO I.S.L Education.











