Góc nhìn văn hoá: Giữ chủ quyền dữ liệu, dựng nền quản trị hiện đại, hiệu quả

Trong tiến trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, quản trị xã hội đang đứng trước một bước chuyển có tính chất căn bản: Từ phương thức quản lý dựa nhiều vào kinh nghiệm, mệnh lệnh hành chính sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, công nghệ, sự minh bạch và khả năng phục vụ người dân.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 18-NQ/TW của Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV, ban hành ngày 28/7/2026, đặt vấn đề xây dựng xã hội kỷ cương, an toàn, văn minh, hài hòa, phát triển không chỉ như một yêu cầu về tổ chức và điều hành xã hội, mà còn là một định hướng văn hóa: Xây dựng cách thức ứng xử mới giữa Nhà nước, xã hội và người dân trong một môi trường đang được số hóa mạnh mẽ.

Nhìn từ góc độ văn hóa, quản trị xã hội hiện đại trước hết là câu chuyện về con người. Công nghệ có thể giúp xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ, trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ dự báo, phân tích và ra quyết định, nhưng mục tiêu cuối cùng của quản trị vẫn phải là nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo đảm an sinh, củng cố niềm tin xã hội và tạo điều kiện để mỗi người được phát triển. Vì thế, chuyển đổi từ “tư duy quản lý” sang “tư duy phục vụ”, lấy sự minh bạch và sự hài lòng của người dân làm thước đo, thực chất cũng là một sự chuyển đổi về văn hóa quản trị.

Ảnh minh hoạ. Nguồn: Internet.

Từ văn hóa quản lý đến văn hóa phục vụ trong xã hội số

Điều đáng chú ý là tinh thần Hội nhập được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với việc giữ vững độc lập, chủ quyền, bản sắc văn hóa và nền tảng tư tưởng. Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt trong thời đại dữ liệu và AI, khi ranh giới giữa không gian vật lý và không gian số ngày càng trở nên mờ hơn. Một quốc gia có thể hội nhập sâu vào các hệ sinh thái công nghệ toàn cầu, nhưng nếu không làm chủ được những dữ liệu quan trọng, hạ tầng số thiết yếu và năng lực công nghệ lõi, thì mức độ tự chủ trong quản trị có thể bị hạn chế.

Một nền quản trị hiện đại không thể chỉ được đo bằng số lượng nền tảng số, mức độ tự động hóa hay tốc độ xử lý thủ tục hành chính. Giá trị sâu xa hơn nằm ở việc công nghệ có làm cho quan hệ giữa Nhà nước và người dân trở nên minh bạch, thuận tiện, bình đẳng và có trách nhiệm hơn hay không.

Đó cũng là lý do việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế cần được nhìn nhận bằng tư duy chọn lọc. Hội nhập không đồng nghĩa với sao chép. Mỗi quốc gia có lịch sử, thể chế, điều kiện kinh tế - xã hội và nền tảng văn hóa khác nhau. Một mô hình quản trị có thể thành công ở quốc gia này nhưng chưa chắc phù hợp nguyên trạng với quốc gia khác. Đối với Việt Nam, việc tham khảo kinh nghiệm thế giới cần đi cùng khả năng nội hóa, điều chỉnh và sáng tạo để hình thành những phương thức quản trị phù hợp với thực tiễn đất nước.

Ở phương diện văn hóa, đây chính là quá trình tiếp biến: Tiếp nhận cái mới nhưng không đánh mất căn tính. Tinh thần ấy đặc biệt quan trọng trong môi trường số, nơi thông tin, hình ảnh, quan điểm và các giá trị văn hóa có thể vượt qua biên giới quốc gia chỉ trong vài giây.

AI và dữ liệu lớn đang tạo ra những năng lực chưa từng có đối với quản trị xã hội. Dữ liệu có thể giúp nhận diện nhu cầu của người dân, dự báo xu hướng, phân bổ nguồn lực, phát hiện sớm rủi ro và nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ công. Nhưng dữ liệu cũng đặt ra những câu hỏi mới về quyền riêng tư, an toàn thông tin, quyền kiểm soát dữ liệu và nguy cơ thao túng nhận thức.

Bởi vậy, chủ quyền dữ liệu không nên được hiểu đơn thuần là vấn đề kỹ thuật. Đó còn là vấn đề chủ quyền quốc gia trong điều kiện mới và là một thành tố của văn hóa an ninh trong xã hội số. Dữ liệu công dân, dữ liệu quốc gia, dữ liệu về hạ tầng thiết yếu, tài nguyên, môi trường hay các lĩnh vực chiến lược nếu bị kiểm soát, khai thác hoặc chuyển giao thiếu kiểm soát có thể tạo ra những hệ quả vượt xa phạm vi của một sự cố công nghệ thông thường.

Chủ quyền dữ liệu vì thế cần được đặt trong tổng thể chủ quyền số. Điều này đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, kiểm soát phù hợp việc lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới, bảo đảm dữ liệu quan trọng được quản lý, lưu trữ và khai thác theo những nguyên tắc bảo vệ lợi ích quốc gia và quyền lợi chính đáng của người dân.

Song song với pháp luật là năng lực công nghệ. Nếu chỉ đặt ra quy định mà thiếu hạ tầng và công nghệ đủ mạnh để thực thi thì chủ quyền dữ liệu khó trở thành năng lực thực tế. Việc từng bước làm chủ công nghệ lõi, phát triển các sản phẩm công nghệ trong nước, xây dựng năng lực AI phù hợp với tiếng Việt và đặc thù Việt Nam vì thế có ý nghĩa chiến lược.

Một mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt, chẳng hạn, không chỉ là sản phẩm công nghệ. Ở góc nhìn văn hóa, đó còn là công cụ để bảo tồn, phát triển và lan tỏa ngôn ngữ, tri thức và các giá trị Việt Nam trong không gian số. Nếu AI ngày càng trở thành phương tiện trung gian giúp con người tiếp cận tri thức, giao tiếp và hình thành nhận thức, thì việc làm chủ công nghệ AI gắn với tiếng Việt cũng đồng nghĩa với việc bảo đảm khả năng hiện diện chủ động của văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên số.

Cùng với đó, an ninh mạng phải được coi là một cấu phần không thể tách rời của quản trị hiện đại. Một nền quản trị dựa trên dữ liệu sẽ trở nên dễ tổn thương nếu các hệ thống dữ liệu chiến lược không được bảo vệ. Vì vậy, cần xây dựng năng lực phòng thủ hiện đại, kết hợp công nghệ trong nước với đội ngũ chuyên gia có trình độ cao, tăng cường khả năng giám sát, phát hiện và xử lý sớm các nguy cơ.

Nhưng sau tất cả, yếu tố quyết định vẫn là con người. Công nghệ càng phát triển thì yêu cầu về năng lực, đạo đức nghề nghiệp và bản lĩnh của đội ngũ quản trị càng cao. Cán bộ trong nền quản trị số không chỉ cần hiểu pháp luật và nghiệp vụ mà còn phải hiểu công nghệ, dữ liệu, an ninh mạng và những tác động xã hội của các quyết định dựa trên thuật toán.

Nói cách khác, xây dựng quản trị hiện đại cũng là xây dựng một văn hóa trách nhiệm mới. Người quản trị phải biết rằng phía sau mỗi bộ dữ liệu là những con người cụ thể; phía sau mỗi quyết định tự động hóa là những tác động cụ thể đến đời sống xã hội. Khi công nghệ được đặt dưới sự kiểm soát của những con người có năng lực và trách nhiệm, chuyển đổi số mới thực sự phục vụ con người.

Chủ động tham gia kiến tạo luật chơi quốc tế, hội nhập mà không hòa tan

Một nền quản trị hiện đại không thể chỉ hướng vào bên trong. Những vấn đề lớn của xã hội hôm nay ngày càng vượt khỏi biên giới quốc gia. Tội phạm công nghệ cao, lừa đảo trực tuyến, tấn công mạng, biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh nguồn nước hay an ninh lương thực đều là những thách thức mà một quốc gia khó có thể giải quyết đơn độc.

Vì vậy, tinh thần chủ động tham gia xây dựng các chuẩn mực và cơ chế hợp tác quốc tế mà Nghị quyết 18 đặt ra cần được nhìn nhận như một bước phát triển của tư duy hội nhập. Việt Nam không chỉ là bên tiếp nhận kinh nghiệm, công nghệ hay các chuẩn mực quốc tế, mà cần từng bước tham gia vào quá trình hình thành những chuẩn mực ấy.

Trong lĩnh vực không gian số, việc thúc đẩy các chuẩn mực về an ninh con người, bảo vệ dữ liệu cá nhân, phối hợp phòng chống tội phạm công nghệ cao xuyên biên giới và chia sẻ chứng cứ điện tử có ý nghĩa thiết thực. Khi tội phạm có thể hoạt động xuyên quốc gia chỉ bằng một thiết bị kết nối Internet, năng lực thực thi pháp luật cũng phải vượt qua những giới hạn địa lý truyền thống.

Việc Việt Nam phát huy vai trò trong triển khai Công ước Hà Nội về chống tội phạm mạng, đồng thời thúc đẩy các cơ chế hợp tác đa phương, có thể góp phần hình thành một môi trường số an toàn hơn. Đây không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn liên quan trực tiếp đến văn hóa ứng xử trên không gian mạng: tôn trọng quyền riêng tư, không lợi dụng công nghệ để lừa đảo, thao túng hay xâm phạm quyền lợi của người khác.

Tương tự, trong lĩnh vực AI, Việt Nam có thể chủ động đóng góp vào việc hình thành những nguyên tắc lấy con người làm trung tâm. Một công nghệ dù tiên tiến đến đâu cũng không thể trở thành mục đích tự thân. AI phải phục vụ sự phát triển của con người, hỗ trợ con người và chịu trách nhiệm xã hội tương xứng với sức mạnh mà nó mang lại.

Đây cũng là nơi văn hóa có thể trở thành một lợi thế. Một khung đạo đức AI phù hợp với Việt Nam không nên chỉ là sự sao chép các nguyên tắc bên ngoài, mà cần phản ánh những giá trị mà xã hội Việt Nam coi trọng như tính nhân văn, trách nhiệm cộng đồng, sự tôn trọng con người và lợi ích quốc gia - dân tộc. Hội nhập về công nghệ vì thế cần song hành với hội nhập về chuẩn mực, nhưng không có nghĩa là từ bỏ quyền tự chủ trong việc xác định những giá trị cốt lõi của mình.

Những sáng kiến về quản trị rủi ro phi truyền thống cũng mở ra một không gian hợp tác rộng lớn. Cơ chế cảnh báo sớm thiên tai, chia sẻ kinh nghiệm ứng phó theo phương châm “bốn tại chỗ”, hợp tác phòng chống dịch bệnh hay chia sẻ dữ liệu môi trường có thể góp phần biến những kinh nghiệm thực tiễn của Việt Nam thành đóng góp có giá trị cho khu vực và quốc tế.

Đặc biệt, việc chia sẻ dữ liệu môi trường và thủy văn theo thời gian thực tại lưu vực sông Mê Kông cho thấy một khía cạnh rất quan trọng của chủ quyền dữ liệu: chủ quyền không đồng nghĩa với đóng kín dữ liệu. Ngược lại, trong những vấn đề có tính liên quốc gia, dữ liệu được chia sẻ đúng cách, đúng mục đích và trên cơ sở những nguyên tắc minh bạch có thể trở thành công cụ củng cố an ninh và lòng tin giữa các quốc gia.

Điều cần thiết là phân biệt rõ giữa chia sẻ dữ liệu vì lợi ích chung và đánh mất quyền kiểm soát đối với dữ liệu chiến lược. Một quốc gia có chủ quyền dữ liệu không phải là quốc gia đóng cửa với thế giới, mà là quốc gia đủ năng lực để biết dữ liệu nào cần bảo vệ, dữ liệu nào có thể chia sẻ, chia sẻ với ai, trong điều kiện nào và bằng cơ chế giám sát nào.

Đó chính là tinh thần “hội nhập nhưng không hòa tan”. Việt Nam cần tiếp thu tinh hoa công nghệ, tri thức và kinh nghiệm quản trị của thế giới, đồng thời bảo vệ những nền tảng làm nên bản sắc và năng lực tự chủ của mình. Trong hợp tác về AI và công nghệ lõi, việc kiểm định thuật toán, giám sát các luồng dữ liệu quan trọng, phòng ngừa nguy cơ mã độc hoặc thao túng dữ liệu cần được đặt ngang hàng với mục tiêu mở rộng hợp tác.

Ở chiều sâu hơn, đây còn là câu chuyện bảo vệ không gian văn hóa. Khi thuật toán ngày càng có khả năng định hình nội dung mà con người nhìn thấy, những gì xã hội tiếp nhận, tin tưởng và chia sẻ có thể chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các hệ thống công nghệ. Nếu thiếu năng lực kiểm soát và thiếu một nền văn hóa số lành mạnh, nguy cơ thao túng thông tin, cực đoan hóa nhận thức hoặc làm phai nhạt các giá trị văn hóa truyền thống có thể gia tăng.

Do đó, bảo vệ chủ quyền dữ liệu phải đi cùng xây dựng chủ quyền nhận thức và năng lực văn hóa trong không gian số. Người dân cần được trang bị kỹ năng số, khả năng kiểm chứng thông tin và ý thức bảo vệ dữ liệu cá nhân. Nhà nước cần xây dựng thể chế minh bạch, còn doanh nghiệp công nghệ phải có trách nhiệm đối với những sản phẩm và thuật toán mà mình phát triển.

Suy cho cùng, quản trị xã hội hiện đại không phải cuộc chạy đua đơn thuần về công nghệ. Đó là cuộc chuyển đổi tổng thể về thể chế, con người, văn hóa và năng lực tự chủ. Một quốc gia chỉ thực sự làm chủ quá trình chuyển đổi số khi có khả năng sử dụng công nghệ để phục vụ người dân, đồng thời đủ năng lực bảo vệ dữ liệu, hạ tầng và những giá trị cốt lõi của mình.

Tinh thần của Nghị quyết 18 vì vậy có thể được nhìn nhận như một yêu cầu kép: Hiện đại hóa để quản trị hiệu quả hơn và tự chủ để hội nhập vững vàng hơn. Hiện đại mà thiếu chủ quyền dữ liệu có thể dẫn đến phụ thuộc; bảo vệ chủ quyền mà khép kín với thế giới lại có nguy cơ bỏ lỡ cơ hội phát triển. Bài toán đặt ra là tìm được điểm cân bằng giữa mở cửa và tự chủ, giữa tiếp thu và sáng tạo, giữa chia sẻ và bảo vệ.

Trong điểm cân bằng ấy, văn hóa giữ vai trò như một “la bàn”. Công nghệ cho chúng ta năng lực, dữ liệu cung cấp thông tin, thể chế tạo ra khuôn khổ, nhưng văn hóa giúp xác định chúng ta sử dụng những năng lực ấy vì mục tiêu gì. Khi người dân được đặt ở vị trí trung tâm, khi sự hài lòng và quyền lợi chính đáng của người dân trở thành thước đo, khi dữ liệu được quản trị có trách nhiệm và chủ quyền số được bảo đảm, quản trị xã hội hiện đại mới thực sự mang ý nghĩa phát triển.

Đó cũng là cách để Việt Nam hội nhập sâu rộng mà vẫn giữ được bản sắc, tiếp thu tinh hoa thế giới mà không đánh mất quyền tự quyết, đồng thời từ một bên tham gia có thể từng bước trở thành một chủ thể có sáng kiến trong việc kiến tạo những chuẩn mực mới của quản trị toàn cầu. Trong kỷ nguyên AI và dữ liệu lớn, năng lực ấy sẽ ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của sức mạnh quốc gia và cũng là nền tảng để xây dựng một xã hội hiện đại, an toàn, văn minh, nhân văn và phát triển bền vững.

V.X.B

Vũ Xuân Bân

Nguồn VHPT: https://vanhoavaphattrien.vn/goc-nhin-van-hoa-giu-chu-quyen-du-lieu-dung-nen-quan-tri-hien-dai-hieu-qua-a34593.html