Góp ý Dự thảo Nghị quyết về thí điểm chế định luật sư công: Bảo đảm tính độc lập, khả thi và hiệu quả

Dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về thực hiện thí điểm chế định luật sư công đang thu hút sự quan tâm lớn khi lần đầu tiên đặt ra một thiết chế pháp lý chuyên biệt, được kỳ vọng tạo bước chuyển trong bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước. Tuy nhiên, để mô hình mới này vận hành hiệu quả, cần rà soát, hoàn thiện dự thảo nhằm bảo đảm tính rõ ràng và khả thi khi triển khai trên thực tiễn.

Rõ phạm vi và nguyên tắc hoạt động

Ngay từ Điều 1, dự thảo Nghị quyết đã xác định khá rõ phạm vi điều chỉnh và phạm vi thí điểm, bao gồm cả các bộ, ngành trung ương và những địa phương trọng điểm có nhiều phát sinh tranh chấp pháp lý. Ở góc độ nội dung, phạm vi điều chỉnh tại Khoản 1 cũng được thiết kế khá toàn diện, bao quát đầy đủ các yếu tố cấu thành của một thiết chế nghề nghiệp đặc thù như: Nguyên tắc hoạt động, tiêu chuẩn, phạm vi công việc, quyền - nghĩa vụ và chế độ chính sách.

Tuy nhiên, từ thực tiễn triển khai chính sách có thể thấy, một số vấn đề kỹ thuật vẫn cần được làm rõ để tránh phát sinh vướng mắc.

ĐBQH Thạch Phước Bình (Vĩnh Long) phát biểu. Ảnh: Quang Khánh

ĐBQH Thạch Phước Bình (Vĩnh Long) phát biểu. Ảnh: Quang Khánh

Trước hết, cần xác định cụ thể phạm vi tổ chức thực hiện tại các bộ, ngành và địa phương. Hiện dự thảo mới dừng ở việc liệt kê cấp bộ và cấp tỉnh, trong khi hoạt động quản lý nhà nước chủ yếu được triển khai thông qua các đơn vị trực thuộc như cục, sở, ban, ngành. Nếu không làm rõ, có thể dẫn đến cách hiểu và tổ chức thực hiện khác nhau giữa các cơ quan, gây lúng túng về thẩm quyền khi phân công luật sư công tham gia các vụ việc cụ thể.

Thứ hai, cần thiết lập cơ chế linh hoạt để mở rộng phạm vi thí điểm trong trường hợp cần thiết, nhất là khi phát sinh các tranh chấp đầu tư hoặc thương mại quốc tế tại những bộ, ngành hoặc địa phương không nằm trong danh sách ban đầu. Việc cho phép Chính phủ báo cáo Ủy ban Thường vụ Quốc hội xem xét mở rộng phạm vi thí điểm sẽ giúp bảo đảm tính chủ động và kiểm soát chặt chẽ.

Thứ ba, cần rà soát kỹ thuật lập pháp, đặc biệt là việc xác định chính xác tên gọi các bộ, ngành theo hệ thống tổ chức hiện hành, nhằm tránh phát sinh vướng mắc về thẩm quyền trong quá trình thực thi. Ngoài ra, cần bổ sung nội dung về thời hạn thí điểm, góp phần nhấn mạnh rõ tính chất “thử nghiệm có kiểm soát” của chính sách.

Điều 2 và Điều 3 của dự thảo Nghị quyết đã đặt nền móng quan trọng cho việc hình thành chế định luật sư công với cách tiếp cận tương đối mở và linh hoạt. Việc mở rộng chủ thể từ cán bộ, công chức, viên chức đến sĩ quan lực lượng vũ trang và người làm việc trong doanh nghiệp nhà nước cho phép tận dụng tối đa nguồn nhân lực pháp lý sẵn có, đặc biệt là đội ngũ pháp chế tại các bộ, ngành và địa phương.

Cùng với đó, việc xác định rõ mục tiêu hoạt động là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước và các tổ chức thuộc hệ thống chính trị đã góp phần định vị vai trò của luật sư công, đồng thời phân định tương đối rõ với các thiết chế khác như trợ giúp pháp lý.

Đáng chú ý, các nguyên tắc hoạt động tại Điều 3 đã phản ánh rõ “tính lưỡng tính” của luật sư công: vừa tuân thủ đạo đức nghề nghiệp luật sư, vừa chịu sự ràng buộc của kỷ luật công vụ với tư cách là công chức hoặc sĩ quan trong bộ máy nhà nước.

Tuy nhiên, thách thức lớn là làm thế nào để bảo đảm tính độc lập chuyên môn trong môi trường hành chính vận hành theo nguyên tắc mệnh lệnh - phục tùng. Nếu không có cơ chế bảo vệ đủ mạnh, luật sư công có thể bị chi phối bởi ý chí chủ quan của người đứng đầu cơ quan, dẫn tới giảm vai trò phản biện pháp lý.

Vì vậy, cần bổ sung và nhấn mạnh nguyên tắc “không bị can thiệp trái pháp luật vào ý kiến chuyên môn pháp lý”, coi đây là cơ sở bảo vệ luật sư công khi thực hiện chức năng tư vấn, phản biện và tham gia tố tụng. Đồng thời, xác lập rõ thứ tự ưu tiên khi xảy ra xung đột giữa yêu cầu hành chính và nguyên tắc nghề nghiệp, theo hướng đặt pháp luật và sự thật khách quan lên trên các chỉ đạo mang tính chủ quan.

Ngoài ra, để khắc phục tâm lý e ngại trách nhiệm, cần đồng bộ nguyên tắc này với cơ chế bảo vệ người thực thi, như quy định không xem xét trách nhiệm trong trường hợp luật sư công đã làm đúng quy trình, đúng pháp luật nhưng kết quả không đạt như mong muốn do yếu tố khách quan.

Hoàn thiện tiêu chuẩn và cơ chế đãi ngộ

Điều 5 và Điều 7 của dự thảo Nghị quyết đã bước đầu xác định khá rõ tiêu chuẩn và phạm vi công việc của luật sư công, qua đó định hình “chân dung” của một lực lượng pháp lý chuyên sâu phục vụ trực tiếp cho Nhà nước. Việc yêu cầu tối thiểu 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật được xem là “bộ lọc” cần thiết, bảo đảm người được lựa chọn có đủ độ chín về chuyên môn và trải nghiệm thực tiễn để xử lý các vụ việc phức tạp.

Thực tế cho thấy, đối tượng phục vụ của luật sư công thường là các vụ việc nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến lợi ích công như tranh chấp hành chính, dự án kinh tế lớn hoặc các vụ kiện quốc tế. Do đó, yêu cầu về kinh nghiệm không chỉ mang tính hình thức mà là điều kiện quan trọng để bảo đảm hiệu quả hoạt động của thiết chế này.

Bên cạnh đó, Điều 7 đã mở rộng phạm vi công việc theo hướng bao quát, từ tư vấn, đại diện, tham gia tố tụng đến hỗ trợ xử lý các vấn đề pháp lý phức tạp của Nhà nước. Đây là định hướng phù hợp trong bối cảnh số lượng vụ án hành chính gia tăng và các tranh chấp đầu tư, thương mại quốc tế ngày càng phức tạp.

Tuy nhiên, trong điều kiện hội nhập quốc tế sâu rộng, các tiêu chuẩn hiện hành vẫn cần được nâng cao, đặc biệt là yêu cầu về năng lực ngoại ngữ pháp lý đối với những luật sư công tham gia xử lý tranh chấp quốc tế hoặc làm việc tại các bộ, ngành có nhiều hoạt động đối ngoại. Thiếu năng lực này sẽ hạn chế khả năng nghiên cứu hồ sơ, làm việc với đối tác nước ngoài và tham gia các thiết chế pháp lý quốc tế.

Một điểm tiến bộ đáng ghi nhận của dự thảo Nghị quyết là đã bước đầu thiết kế cơ chế bảo vệ tương đối đầy đủ cho luật sư công tại Điều 8. Các quyền như bảo lưu ý kiến, từ chối chỉ đạo trái pháp luật và miễn trừ trách nhiệm trong một số trường hợp đã phản ánh đúng đặc thù của chức danh này - vừa thực thi công vụ, vừa thực hiện hoạt động nghề nghiệp đòi hỏi tính độc lập cao.

Những quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc tháo gỡ tâm lý e ngại trách nhiệm của đội ngũ cán bộ pháp lý, đặc biệt trong các vụ việc phức tạp như tranh chấp đầu tư quốc tế hoặc các dự án kinh tế lớn. Việc cho phép bảo lưu quan điểm và không bị xử lý khi đã thực hiện đúng quy trình là điều kiện cần để bảo đảm tính độc lập và khách quan trong hoạt động chuyên môn.

Tuy nhiên, các quyền này hiện vẫn mang tính nguyên tắc, chưa được cụ thể hóa đầy đủ về quy trình thực hiện. Vì vậy, cần quy định rõ hình thức và giá trị pháp lý của việc bảo lưu ý kiến theo hướng bắt buộc thể hiện bằng văn bản và lưu trữ trong hồ sơ vụ việc, đồng thời làm rõ tiêu chí áp dụng quyền miễn trừ trách nhiệm, đặc biệt là các điều kiện như không tư lợi và tuân thủ đúng quy trình chuyên môn.

Ở góc độ đãi ngộ, cơ chế “thu nhập kép” tại Điều 10 - bao gồm lương công vụ và các khoản hỗ trợ theo vụ việc - là bước tiến quan trọng, thể hiện sự ghi nhận đối với tính chất đặc thù và áp lực công việc của luật sư công. Tuy nhiên, mức bồi dưỡng hiện nay có thể chưa tương xứng, nhất là đối với các vụ việc tranh chấp quốc tế đòi hỏi thời gian dài và kỹ năng chuyên sâu. Nếu cơ chế đãi ngộ không đủ hấp dẫn, sẽ khó thu hút và giữ chân nhân lực pháp lý chất lượng cao trong khu vực công.

Do đó, cần nghiên cứu cơ chế bồi dưỡng linh hoạt theo tính chất và mức độ phức tạp của vụ việc, đồng thời bổ sung chính sách khen thưởng đối với những trường hợp bảo vệ thành công lợi ích kinh tế lớn cho Nhà nước. Bên cạnh đó, cần làm rõ nguồn kinh phí thực hiện để bảo đảm các chính sách đãi ngộ được triển khai ổn định và khả thi.

Tăng trách nhiệm và nguồn lực trong tổ chức thực hiện

Điều 11 của dự thảo Nghị quyết đã bước đầu thiết lập khung tổ chức thực hiện với ba trụ cột chính gồm cơ chế nhân sự, vai trò điều hành của Chính phủ và hệ thống giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân và Mặt trận Tổ quốc. Đây là cấu trúc hợp lý, tạo nền tảng cho việc triển khai thí điểm chế định luật sư công theo hướng đồng bộ, minh bạch và có kiểm soát.

Trong đó, quy định về thu hút, trọng dụng nhân tài là điểm nhấn đáng chú ý, cho phép các cơ quan thí điểm chủ động tuyển dụng chuyên gia, luật gia có kinh nghiệm tham gia đội ngũ luật sư công. Quy định này phù hợp với thực tiễn khi nhiều cơ quan nhà nước còn thiếu nhân sự có năng lực xử lý các vụ việc phức tạp, đặc biệt là tranh chấp quốc tế.

Tuy nhiên, để quy định này thực sự phát huy hiệu quả trong bối cảnh thời gian thí điểm chỉ kéo dài 2 năm, cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng cụ thể và có tính ràng buộc cao hơn. Trước hết, cần quy định rõ các mốc thời gian sơ kết và tổng kết, chẳng hạn sơ kết giữa kỳ sau 12 tháng, nhằm kịp thời đánh giá và điều chỉnh chính sách trong quá trình thực hiện.

Bên cạnh đó, cơ chế tuyển dụng nhân sự, đặc biệt là chuyên gia từ khu vực tư nhân, cần được làm rõ về hình thức và phương thức thực hiện. Việc thu hút nhân tài nếu không gắn với quy định cụ thể về biên chế hoặc cơ chế hợp đồng đặc thù sẽ dễ dẫn đến lúng túng trong triển khai.

Ngoài ra, cần xác định rõ nguồn lực tài chính và trách nhiệm bảo đảm kinh phí cho quá trình thí điểm. Các chính sách đãi ngộ nếu không được bố trí ngân sách kịp thời sẽ khó đi vào thực tiễn. Đồng thời, cơ chế giám sát cũng nên được bổ sung yếu tố giám sát nghề nghiệp nhằm bảo đảm hoạt động của luật sư công không chỉ đúng pháp luật mà còn phù hợp với chuẩn mực nghề nghiệp.

ĐBQH Thạch Phước Bình

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/gop-y-du-thao-nghi-quyet-ve-thi-diem-che-dinh-luat-su-cong-bao-dam-tinh-doc-lap-kha-thi-va-hieu-qua-10414630.html