Gửi 100 triệu đồng tiết kiệm 12 tháng: Ngân hàng nào trả lãi cao nhất?
Với 100 triệu đồng gửi tiết kiệm trong 12 tháng, số tiền lãi khách hàng nhận được tại 6 ngân hàng VPBank, Techcombank, HDBank, MB, SHB và Sacombank dao động từ 5,2 triệu đến 7,1 triệu đồng, tùy ngân hàng và hình thức gửi. Chênh lệch lãi suất không chỉ ảnh hưởng đến khoản tiền tích lũy sau một năm mà còn đặt ra câu hỏi về cách lựa chọn kỳ hạn, sản phẩm và khả năng tiếp cận khoản tiền khi cần thiết.

Ngày 21/10, gửi 100 triệu đồng tiết kiệm 12 tháng: Ngân hàng nào trả lãi cao nhất?
VPBank dẫn đầu về lãi suất, chênh lệch tiền lãi lên tới 1,9 triệu đồng
Theo biểu lãi suất được cung cấp và khảo sát ngày 21/10/2026, VPBank đang có mức lãi suất kỳ hạn 12 tháng cao nhất trong nhóm 6 ngân hàng được so sánh, cả với hình thức gửi tại quầy và gửi trực tuyến.
Cụ thể, tại quầy, VPBank niêm yết lãi suất 6,9%/năm. Nếu gửi 100 triệu đồng trong 12 tháng và nhận lãi cuối kỳ, khách hàng dự kiến thu về 6,9 triệu đồng tiền lãi. Với hình thức gửi online, lãi suất lên tới 7,1%/năm, tương ứng 7,1 triệu đồng tiền lãi.
Như vậy, chỉ riêng việc lựa chọn hình thức gửi trực tuyến thay vì giao dịch tại quầy có thể giúp người gửi nhận thêm khoảng 200.000 đồng sau một năm, với điều kiện các mức lãi suất nêu trên được áp dụng cho cùng khoản tiền, kỳ hạn và phương thức trả lãi.

Tại Techcombank, lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng dành cho khách hàng thông thường được ghi nhận ở mức 5,95%/năm khi gửi tại quầy và 6,65%/năm khi gửi online. Với 100 triệu đồng, số tiền lãi dự kiến lần lượt là 5,95 triệu đồng và 6,65 triệu đồng.
Khoản chênh lệch 700.000 đồng giữa hai hình thức gửi cho thấy người gửi tiền nên kiểm tra biểu lãi suất trực tuyến trước khi quyết định giao dịch tại quầy. Tuy nhiên, cần đối chiếu đúng sản phẩm, điều kiện khách hàng và thời điểm áp dụng để tránh so sánh những mức lãi suất không cùng điều kiện.
Trong khi đó, HDBank có mức lãi suất tại quầy 5,2%/năm đối với sản phẩm tiết kiệm LS12 loại 2 và mức 5,3%/năm theo biểu tiết kiệm online được cung cấp. Với khoản tiền 100 triệu đồng, tiền lãi dự kiến tương ứng là 5,2 triệu đồng và 5,3 triệu đồng.
So sánh tiền lãi khi gửi 100 triệu đồng trong 12 tháng

Tại MB, mức lãi suất tiết kiệm dành cho khách hàng cá nhân có khoản tiền dưới 1 tỷ đồng ở kỳ hạn 12 tháng là 5,7%/năm khi gửi tại quầy. Với sản phẩm tiền gửi số truyền thống dành cho khách hàng Mass, lãi suất trả sau được ghi nhận ở mức 5,8%/năm. Khoản tiền gửi 100 triệu đồng theo đó có thể mang lại từ 5,7 triệu đến 5,8 triệu đồng tiền lãi, tùy sản phẩm áp dụng.
SHB niêm yết lãi suất 5,7%/năm đối với tiền gửi bậc thang dưới 2 tỷ đồng tại quầy, tương ứng 5,7 triệu đồng tiền lãi sau 12 tháng. Nếu gửi online với mức lãi suất 6%/năm, khoản tiền lãi dự kiến tăng lên 6 triệu đồng.
Sacombank cũng ghi nhận khoảng cách đáng chú ý giữa hai hình thức gửi. Với khoản tiền dưới 500 triệu đồng, lãi suất tại quầy kỳ hạn 12 tháng là 5,4%/năm, tương ứng 5,4 triệu đồng tiền lãi. Trong khi đó, lãi suất online dành cho khoản tiền từ 50 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng là 6,8%/năm, giúp khoản tiền gửi 100 triệu đồng mang lại khoảng 6,8 triệu đồng tiền lãi.
Như vậy, trong nhóm ngân hàng được khảo sát, VPBank đứng đầu về lãi suất ở cả hai hình thức. Tuy nhiên, mức lãi suất cao nhất không đồng nghĩa mọi khách hàng đều mặc nhiên được hưởng mức này. Người gửi cần kiểm tra điều kiện áp dụng, loại tiền gửi và cách tính lãi của từng sản phẩm trước khi giao dịch.
Gửi online có thể giúp tăng tiền lãi, nhưng cần so sánh đúng sản phẩm
Một điểm đáng chú ý trong bảng lãi suất ngày 21/10 là mức lãi suất gửi online tại cả 6 ngân hàng đều cao hơn mức tại quầy theo các sản phẩm được đưa ra so sánh. Mức chênh lệch này dao động từ 0,1 đến 1,4 điểm phần trăm/năm.
Trong đó, Sacombank có khoảng cách lớn nhất giữa hai hình thức, với lãi suất online cao hơn tại quầy 1,4 điểm phần trăm. Với khoản tiền gửi 100 triệu đồng trong 12 tháng, khác biệt này tương đương 1,4 triệu đồng tiền lãi.
Techcombank có mức chênh lệch 0,7 điểm phần trăm, tương đương 700.000 đồng; VPBank chênh 0,2 điểm phần trăm, tương đương 200.000 đồng. Tại HDBank, mức chênh lệch là 0,1 điểm phần trăm, tương đương 100.000 đồng. Với MB, mức chênh lệch giữa sản phẩm tại quầy và tiền gửi số truyền thống là 0,1 điểm phần trăm; còn SHB chênh 0,3 điểm phần trăm, tương ứng 300.000 đồng.

Tính theo số tiền lãi, nếu gửi online 100 triệu đồng trong 12 tháng, khách hàng dự kiến nhận 7,1 triệu đồng tại VPBank, 6,8 triệu đồng tại Sacombank, 6,65 triệu đồng tại Techcombank, 6 triệu đồng tại SHB, 5,8 triệu đồng với sản phẩm tiền gửi số truyền thống của MB và 5,3 triệu đồng tại HDBank.
Khoảng cách giữa mức cao nhất và thấp nhất là 1,8 điểm phần trăm/năm, tương ứng 1,8 triệu đồng tiền lãi sau một năm. Đây là khoản chênh lệch đủ để người gửi cân nhắc trước khi lựa chọn nơi gửi tiền, nhất là khi số tiền tích lũy lớn hơn hoặc thời gian gửi kéo dài.
Tuy nhiên, so sánh lãi suất cần đi kèm việc kiểm tra các điều kiện cụ thể. Lãi suất của sản phẩm tiền gửi bậc thang, tiền gửi số hoặc sản phẩm dành cho một nhóm khách hàng nhất định không nhất thiết áp dụng cho tất cả người gửi. Vì vậy, người dân không nên chỉ nhìn vào con số cao nhất trên bảng niêm yết mà cần xác định mức lãi suất thực sự được áp dụng cho khoản tiền của mình.
Với người ít có nhu cầu giao dịch trực tiếp, gửi tiết kiệm online có thể là lựa chọn thuận tiện, đồng thời giúp tiếp cận các mức lãi suất cạnh tranh hơn. Dù vậy, người gửi vẫn cần đọc kỹ điều khoản về tất toán trước hạn, tái tục và phương thức nhận lãi để tránh nhầm lẫn giữa lãi suất niêm yết và khoản tiền thực nhận.
Người gửi tiền cần quan tâm điều gì ngoài lãi suất?
Lãi suất là yếu tố dễ nhìn thấy nhất khi lựa chọn ngân hàng, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả của khoản tiết kiệm. Với số tiền 100 triệu đồng, người gửi nên cân nhắc ít nhất ba vấn đề: mục đích sử dụng tiền, khả năng duy trì kỳ hạn và mức độ phù hợp của sản phẩm tiền gửi.
Thứ nhất, cần xác định thời điểm có thể phải sử dụng đến tiền. Nếu 100 triệu đồng là khoản dự phòng cho chi phí sinh hoạt, chăm sóc gia đình, học hành hoặc những tình huống khẩn cấp, việc khóa toàn bộ số tiền trong một kỳ hạn dài có thể khiến người gửi gặp khó khăn khi phát sinh nhu cầu chi tiêu.
Trong trường hợp đó, có thể cân nhắc chia khoản tiền thành nhiều sổ tiết kiệm hoặc lựa chọn các kỳ hạn khác nhau, tùy nhu cầu và điều kiện sản phẩm. Cách làm này giúp người gửi chủ động hơn khi cần tất toán một phần khoản tiết kiệm, thay vì phải rút toàn bộ số tiền đã gửi.

Thứ hai, cần hiểu rõ hệ quả của việc rút tiền trước hạn. Nếu tất toán trước thời điểm đáo hạn, phần tiền rút trước hạn thường được áp dụng mức lãi suất theo quy định và điều khoản của sản phẩm, thay vì giữ nguyên mức lãi suất kỳ hạn 12 tháng. Do đó, khoản lãi thực nhận có thể thấp hơn đáng kể so với con số dự tính ban đầu.
Thứ ba, cần phân biệt giữa lãi suất niêm yết và lợi ích thực tế. Một sản phẩm có mức lãi suất cao hơn chưa chắc đã phù hợp nếu đi kèm điều kiện về số dư tối thiểu, nhóm khách hàng, phương thức giao dịch hoặc yêu cầu duy trì khoản tiền đến hết kỳ hạn. Người gửi nên đối chiếu các điều kiện này trước khi xác nhận giao dịch.
Về cách tính, các khoản lãi trong bài được ước tính theo công thức đơn giản: tiền gốc nhân với lãi suất năm, giả định gửi đủ 12 tháng và nhận lãi cuối kỳ. Đây là mức dự tính để so sánh, không phải cam kết về số tiền thực nhận trong mọi trường hợp.
Lưu ý: Lãi suất theo thông tin khảo sát ngày 21/10/2026 và có thể thay đổi theo thời điểm giao dịch, sản phẩm, điều kiện áp dụng của từng ngân hàng. Riêng MB, mức online trong bảng là lãi suất của sản phẩm tiền gửi số truyền thống dành cho khách hàng cá nhân phổ thông (Mass). Tiền lãi được tính theo giả định gửi đủ 12 tháng và nhận lãi cuối kỳ; số tiền thực tế phụ thuộc điều khoản tiền gửi.
Với khoản tiền 100 triệu đồng, lựa chọn ngân hàng có lãi suất cao có thể giúp gia tăng tiền tích lũy sau một năm. Tuy nhiên, quyết định phù hợp không chỉ nằm ở việc chọn mức lãi cao nhất mà còn ở khả năng duy trì khoản tiền đến ngày đáo hạn, nhu cầu sử dụng vốn và điều kiện thực tế của sản phẩm. Đối với tiền tiết kiệm của gia đình, sự chủ động về dòng tiền và hiểu rõ điều khoản gửi tiền cũng quan trọng không kém số lãi dự kiến nhận được.



