Hàng hóa 'Made in Vietnam' trước những yêu cầu minh bạch xuất xứ mới
Loạt tiêu chí mới về xuất xứ hàng nội địa đặt ra yêu cầu rõ ràng hơn về nguồn nguyên liệu, giá trị tạo ra trong nước và hồ sơ chứng minh, thay vì chỉ dựa vào địa điểm lắp ráp để công bố xuất xứ...

Nghị định 384/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 9/10/2026, có hiệu lực từ ngày 1/1/2027, thiết lập các tiêu chí xác định xuất xứ Việt Nam đối với hàng hóa sản xuất và lưu thông trong nước. Quy định này liên quan trực tiếp đến doanh nghiệp sản xuất, chế biến, lắp ráp và thương nhân đưa hàng hóa ra thị trường dưới nhãn xuất xứ Việt Nam.
Điểm đáng chú ý là hàng hóa không chỉ được xem xét theo nơi sản xuất mà còn phải đáp ứng những tiêu chí cụ thể về xuất xứ thuần túy hoặc xuất xứ không thuần túy. Cùng với đó, trách nhiệm chứng minh tính chính xác của thông tin xuất xứ thuộc về tổ chức, cá nhân công bố thông tin này.
Với doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu nhập khẩu, thuê gia công hoặc kết hợp nhiều công đoạn sản xuất, việc rà soát chuỗi cung ứng và chuẩn hóa hồ sơ cần được thực hiện trước khi quy định có hiệu lực.
Theo Nghị định 384/2026/NĐ-CP, hàng hóa được xác định có xuất xứ Việt Nam nếu đáp ứng tiêu chí xuất xứ thuần túy hoặc xuất xứ không thuần túy.
Với nhóm hàng có xuất xứ thuần túy, tiêu chí tương đối rõ ràng: cây trồng được trồng và thu hoạch tại Việt Nam; động vật sinh ra hoặc được nuôi dưỡng trong nước; sản phẩm thu được từ hoạt động khai thác, đánh bắt, nuôi trồng tại Việt Nam; khoáng sản được khai thác từ lãnh thổ Việt Nam và các trường hợp tương ứng được quy định tại Điều 5. Nhóm này còn bao gồm một số sản phẩm khai thác từ vùng biển, sản phẩm thu được từ quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng không còn khả năng sử dụng như ban đầu và hàng hóa được tạo ra từ những sản phẩm đáp ứng điều kiện luật định.

Đối với hàng hóa sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc từ nhiều quốc gia, việc xác định xuất xứ phức tạp hơn. Điều 6 của Nghị định quy định hàng hóa có xuất xứ không thuần túy Việt Nam khi đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc đạt hàm lượng giá trị Việt Nam (VVC) tối thiểu 30%.
Với tiêu chí VVC, doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong hai cách tính:
Công thức trực tiếp: VVC = (Trị giá nguyên liệu có xuất xứ Việt Nam / Giá xuất xưởng) × 100%.
Công thức gián tiếp: VVC = [(Giá xuất xưởng – Trị giá nguyên liệu không có xuất xứ Việt Nam) / Giá xuất xưởng] × 100%.
Chẳng hạn, nếu giá xuất xưởng của một sản phẩm là 1 triệu đồng, trị giá nguyên liệu có xuất xứ Việt Nam đạt 300.000 đồng thì tỷ lệ VVC theo công thức trực tiếp là 30%. Tuy nhiên, đây chỉ là ví dụ minh họa cách tính; doanh nghiệp vẫn phải xác định đúng trị giá các thành phần và đáp ứng những điều kiện liên quan của Nghị định trước khi kết luận hàng hóa có xuất xứ Việt Nam.
Đáng lưu ý, Nghị định quy định thương nhân lựa chọn công thức trực tiếp hoặc gián tiếp để áp dụng trong năm tài chính. Vì vậy, doanh nghiệp cần thống nhất phương pháp tính, kiểm soát dữ liệu đầu vào và bảo đảm tính nhất quán giữa hồ sơ nguyên liệu, chi phí sản xuất với giá xuất xưởng.
Đối với lĩnh vực công nghệ thông tin và công nghệ số, quy định còn tính đến những giá trị được tạo ra tại Việt Nam như nghiên cứu và phát triển, thiết kế, lập trình, số hóa, tự động hóa, thử nghiệm kỹ thuật và kiểm thử phần mềm gắn với quy trình tạo ra sản phẩm. Đây là điểm cần lưu ý với doanh nghiệp công nghệ, bởi giá trị nội địa không chỉ nằm ở nguyên liệu vật chất mà còn có thể hình thành từ hoạt động phát triển sản phẩm và năng lực kỹ thuật trong nước.
Ở chiều ngược lại, không phải mọi chi phí phát sinh tại Việt Nam đều được tính vào xuất xứ hàng hóa. Nhiên liệu, năng lượng, dụng cụ, khuôn rập, vật tư bảo dưỡng, dầu nhờn, thiết bị kiểm tra và một số yếu tố phục vụ vận hành nhà xưởng không cấu thành hàng hóa thuộc nhóm không được xem xét khi xác định xuất xứ theo Điều 8. Doanh nghiệp vì thế cần phân biệt rõ chi phí tạo ra sản phẩm với chi phí hỗ trợ hoạt động sản xuất.
Một trong những nội dung có tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh là trách nhiệm của tổ chức, cá nhân thể hiện xuất xứ Việt Nam trên nhãn hàng hóa hoặc trên tài liệu, vật phẩm chứa thông tin liên quan đến hàng hóa.
Theo Nghị định, các chủ thể này phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của thông tin đã công bố; đồng thời lưu trữ hồ sơ, chứng từ chứng minh xuất xứ để phục vụ hoạt động thanh tra, kiểm tra khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu. Hồ sơ có thể bao gồm hóa đơn đầu vào, bảng kê nguyên vật liệu, mô tả quy trình sản xuất và những tài liệu liên quan khác. Việc lưu trữ bằng văn bản hoặc dữ liệu điện tử phải tuân thủ quy định pháp luật về kế toán và lưu trữ.
Điều đó đồng nghĩa với việc công bố xuất xứ không nên chỉ là quyết định của bộ phận kinh doanh hoặc tiếp thị. Doanh nghiệp cần có cơ chế phối hợp giữa bộ phận mua hàng, kế toán, sản xuất, quản lý chất lượng và pháp chế để xác định nguồn gốc nguyên liệu, theo dõi quá trình chế biến và đối chiếu số liệu tính toán. Khi chuỗi cung ứng có nhiều nhà cung cấp hoặc nhiều công đoạn thuê ngoài, việc thu thập chứng từ từ các bên liên quan càng cần được chú trọng.
Trước thời điểm 1/1/2027, doanh nghiệp nên ưu tiên ba việc. Thứ nhất, phân loại các dòng sản phẩm theo tiêu chí xuất xứ dự kiến áp dụng, nhất là những sản phẩm sử dụng tỷ trọng lớn nguyên liệu nhập khẩu hoặc chỉ thực hiện một số công đoạn tại Việt Nam. Thứ hai, kiểm tra khả năng đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc hàm lượng VVC, đồng thời chuẩn hóa dữ liệu về nguyên liệu và giá xuất xưởng. Thứ ba, rà soát nhãn hàng hóa, nội dung quảng bá và tài liệu bán hàng có thể hiện xuất xứ Việt Nam để bảo đảm thông tin công bố phù hợp với hồ sơ chứng minh.
Doanh nghiệp cũng cần lưu ý rằng việc xác định xuất xứ hàng hóa để lưu thông trong nước không thay thế các quy định riêng về xuất xứ hàng hóa xuất khẩu. Khi đưa sản phẩm ra thị trường nước ngoài, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam về xuất xứ hàng hóa xuất khẩu và quy định của nước nhập khẩu.
Với các mặt hàng có tính chất đặc thù, Nghị định cho phép bộ, cơ quan ngang bộ xây dựng quy định riêng trong phạm vi quản lý, phù hợp với khuôn khổ chung. Doanh nghiệp cần theo dõi thêm các hướng dẫn chuyên ngành có liên quan đến sản phẩm của mình.
