Hành trình nửa thế kỷ làm sạch các dòng sông ở Oregon (Mỹ)
Từng bị xem là 'dòng nước chết' vì ô nhiễm và đập thủy điện, nhiều con sông ở bang Oregon (Mỹ) đã dần sống lại. Với mức đầu tư hàng tỷ USD, sự hồi sinh này không chỉ cứu hệ sinh thái mà còn biến nơi đây thành điểm đến du lịch xanh.
Trong ký ức của nhiều người Mỹ, từng có thời điểm những dòng sông ở bang Oregon đục ngầu và gần như không còn sự sống.
Vào thế kỷ 20, quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa khiến nhiều con sông tại Oregon rơi vào tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng. Sông Willamette – mạch máu chính của bang và là nơi sinh sống của khoảng 70% dân số Oregon – từng bị mô tả như một “cống thoát nước lộ thiên” khi rác thải và nước thải sinh hoạt bị xả trực tiếp xuống sông.

Sông Willamette chảy qua thành phố Portland, từng ô nhiễm nặng nề. Ảnh: Unsplash
Bước ngoặt bắt đầu từ thập niên 1960–1970, khi chính quyền bang Oregon và chính phủ liên bang Mỹ siết chặt các quy định môi trường. Các đạo luật về nước sạch buộc doanh nghiệp và đô thị phải xử lý nước thải trước khi xả ra sông, mở đầu cho quá trình phục hồi kéo dài nhiều thập kỷ.
Một trong những dự án quan trọng nhất là Chương trình Kiểm soát Tràn cống chung (CSO) tại Portland, kéo dài gần 20 năm và hoàn thành năm 2011, với tổng đầu tư khoảng 1,4 tỷ USD. Dự án này đã giúp giảm hơn 94% lượng nước thải tràn trực tiếp vào sông Willamette, được coi là dự án hạ tầng môi trường lớn nhất trong lịch sử thành phố.
Bên cạnh việc kiểm soát nước thải, Oregon còn triển khai nhiều giải pháp phục hồi hệ sinh thái sông, bao gồm tháo dỡ một số đập và rào cản nhân tạo để khôi phục dòng chảy tự nhiên, trồng lại thảm thực vật ven sông, phục hồi đất ngập nước và siết chặt kiểm soát ô nhiễm từ nông nghiệp và công nghiệp. Những biện pháp này giúp cải thiện chất lượng nước và môi trường sống của động vật hoang dã.

Các chiến dịch làm sạch và kiểm soát nước thải đã giúp cải thiện đáng kể chất lượng nước sông. Ảnh: Unsplash
Kết quả bắt đầu rõ rệt sau nhiều năm. Ông Cody James, Chủ sở hữu The Paddle Shack tại vịnh Scappoose, chỉ ra rằng sự hồi sinh của dòng sông có thể đo lường trực tiếp bằng sự xuất hiện ngày càng nhiều của cá hồi, diệc xanh và các động vật hoang dã khác. Theo dữ liệu quan trắc môi trường, khoảng 49% các điểm quan trắc chất lượng nước trên toàn bang hiện đạt mức “Tốt” hoặc “Xuất sắc”.
Không chỉ sông Willamette, nhiều con sông khác tại Oregon như Columbia hay Rogue cũng được cải thiện đáng kể.
Sông Rogue hiện có chất lượng nước cao và trở thành điểm đến nổi tiếng cho các hoạt động chèo thuyền, câu cá và du lịch sinh thái.

Ngày nay, người dân và du khách có thể chèo thuyền, bơi lội và tận hưởng không gian ven sông trong lành – minh chứng cho sự hồi sinh của dòng sông từng bị ô nhiễm. Ảnh: Unsplash
Ngày nay, nhiều đoạn sông từng ô nhiễm nặng đã trở thành không gian công cộng và khu du lịch xanh, nơi người dân có thể chèo thuyền, đạp xe và đi bộ dọc các công viên ven sông. Sự thay đổi này không chỉ cải thiện môi trường mà còn giúp cộng đồng gắn bó trở lại với các dòng sông.
Bà Theresa Tran, Điều phối viên tổ chức phi lợi nhuận Willamette Riverkeeper, cho rằng việc con người quay trở lại với dòng sông là yếu tố quan trọng để duy trì bảo tồn lâu dài. “Người dân Oregon chúng tôi là những đứa con của dòng sông. Khi con người tận hưởng lợi ích từ dòng nước, họ sẽ có ý thức bảo vệ nó mạnh mẽ hơn,” bà nói.

Những dòng sông ở Oregon ngày nay trở thành không gian giải trí và du lịch xanh. Ảnh: Unsplash
Tuy nhiên, quá trình phục hồi vẫn chưa kết thúc. Tại khu vực Cảng Portland, chính quyền đang lên kế hoạch chi thêm khoảng 1,2–1,7 tỷ USD để nạo vét và xử lý trầm tích nhiễm độc dọc 17 km sông, nhằm giải quyết triệt để ô nhiễm tồn đọng từ thời kỳ công nghiệp trước đây.

Sự trở lại của các loài cá và động vật hoang dã cho thấy hệ sinh thái sông đang phục hồi mạnh mẽ ở Oregon. Ảnh: Unsplash
Câu chuyện của Oregon cho thấy việc phục hồi môi trường không thể diễn ra trong một vài năm mà cần tầm nhìn dài hạn, đầu tư lớn và chính sách môi trường nhất quán. Những dòng sông xanh ngày nay không chỉ là kết quả của các dự án hạ tầng tỷ USD mà còn là minh chứng cho việc các chính sách môi trường nghiêm ngặt có thể thay đổi hoàn toàn một hệ sinh thái trong dài hạn.











