Hồ sơ số 98/2026: “Khẩn ơi, anh đau quá!” – Tiếng gọi đồng đội như vẫn còn vang vọng
Một câu gọi đồng đội giữa tiếng súng, qua gần nửa thế kỷ, vẫn như còn vang vọng. Nó không chỉ là ký ức đau đáu của người lính sống sót, mà còn là sợi dây mong manh nối gia đình với người thân đã mất.Cha mẹ liệt sĩ nay đều đã qua đời. Những người em của ông đã rời quê lập nghiệp ở phương Nam; người chị gái vẫn sống tại Ninh Bình. Năm tháng làm thay đổi bao phận người, nhưng trong gia đình, vị trí của người anh cả hy sinh khi tuổi đời còn trẻ vẫn luôn được dành riêng. Đỗ Thị Thúy Hường, cháu gái ruột của liệt sĩ, tiếp tục thay cha và các cô chú đi tìm bác mình.

Gần nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ trận chiến đấu tại Bắc Đai, vùng biên giới An Giang, ngày 13/01/1978, gia đình liệt sĩ Đỗ Quang Thiện vẫn chưa tìm được phần mộ của ông. Từ giấy báo tử, hồ sơ quân nhân, ký ức đồng đội đến dấu tích trạm phẫu Sư đoàn 330 bên chùa Mỹ Đức, mỗi nguồn tin đều thắp lên hy vọng, nhưng cũng đặt ra những câu hỏi chưa có lời giải. Người cháu gái Đỗ Thị Thúy Hường tiếp tục hành trình tìm bác, mong đưa người liệt sĩ trở về trong vòng tay quê hương.
1. Người trung đội phó nằm lại nơi biên giới
Trong căn nhà của gia đình ở quê Khánh Ninh, huyện Yên Khánh cũ, tỉnh Ninh Bình, tờ giấy báo tử đã nhuốm màu thời gian vẫn được gìn giữ như một kỷ vật thiêng liêng. Nét mực cũ ghi tên người đã khuất: Đỗ Quang Thiện, sinh năm 1955, nhập ngũ tháng 10/1976, chức vụ Trung đội phó, thuộc Trung đoàn 2, Sư đoàn 330, Quân khu 9. Ông hy sinh ngày 13/01/1978 tại Bắc Đai, Phú Châu, An Giang, trong trường hợp “chiến đấu bảo vệ Tổ quốc”; nơi mai táng ban đầu được ghi là nghĩa trang xã Mỹ Đức, huyện Châu Phú, tỉnh An Giang.
Những dòng chữ hành chính ngắn gọn ấy là phần còn lại của một tuổi trẻ đã gửi vào đất nước. Khi nhập ngũ, Đỗ Quang Thiện mới ngoài hai mươi tuổi. Từ vùng quê đồng bằng Bắc Bộ, người thanh niên Khánh Ninh khoác ba lô lên đường, đi vào phương Nam, trở thành người lính của Sư đoàn 330. Chưa đầy hai năm sau ngày nhập ngũ, ông vĩnh viễn nằm lại nơi biên giới Tây Nam.
Ngày ấy, chiến sự tại khu vực Bắc Đai diễn ra ác liệt. Trong đội hình chiến đấu của Đại đội 11, Tiểu đoàn 6, Trung đoàn 2, Sư đoàn 330, Trung đội phó Đỗ Quang Thiện cùng đồng đội đối mặt với những giờ phút sinh tử. Lời kể của một người lính tên Khẩn, đồng đội trực tiếp tham gia trận đánh, đã giữ lại khoảnh khắc cuối cùng của ông.
Theo lời bác Khẩn, sau khi ngoi lên khỏi hầm, Đỗ Quang Thiện bị đạn địch bắn trúng vùng vai, gần tim. Trong đau đớn, ông gọi:
– Khẩn ơi, anh đau quá!
Đó có thể là những lời cuối cùng của người trung đội phó trẻ tuổi. Nhưng giữa trận địa còn nóng bỏng, bác Khẩn buộc phải tiếp tục chiến đấu. Ông tin rằng đồng đội hy sinh sẽ được lực lượng tuyến sau đưa về. Vì thế, bác không biết chính xác thi hài Đỗ Quang Thiện được chuyển đi bằng con đường nào, mai táng tại đâu và sau này có được quy tập hay chưa.
Một câu gọi đồng đội giữa tiếng súng, qua gần nửa thế kỷ, vẫn như còn vang vọng. Nó không chỉ là ký ức đau đáu của người lính sống sót, mà còn là sợi dây mong manh nối gia đình với người thân đã mất.
Cha mẹ liệt sĩ nay đều đã qua đời. Những người em của ông đã rời quê lập nghiệp ở phương Nam; người chị gái vẫn sống tại Ninh Bình. Năm tháng làm thay đổi bao phận người, nhưng trong gia đình, vị trí của người anh cả hy sinh khi tuổi đời còn trẻ vẫn luôn được dành riêng. Đỗ Thị Thúy Hường, cháu gái ruột của liệt sĩ, tiếp tục thay cha và các cô chú đi tìm bác mình.
Chị tâm sự rằng nguyện vọng của gia đình không có gì lớn lao: chỉ mong biết ông đang nằm ở đâu, dù phần mộ đã mang tên hay vẫn còn là một ngôi mộ chưa xác định được thông tin.
2. Từ nghĩa trang Mỹ Đức đến dấu đá bên hồ sen
Cách đây hơn 20 năm, cha của chị Đỗ Thị Thúy Hường – em trai liệt sĩ – đã tìm đến Sư đoàn 330, Quân khu 9. Khi cán bộ đơn vị mở hồ sơ lưu trữ, gia đình nhận thấy tên tuổi, quê quán, đơn vị và ngày hy sinh của Đỗ Quang Thiện cơ bản phù hợp với giấy báo tử. Thông tin quan trọng nhất khi đó là nơi an táng ban đầu: nghĩa trang xã Mỹ Đức, huyện Châu Phú.
Mang theo hy vọng ấy, gia đình đến cơ quan lao động – thương binh và xã hội huyện Châu Phú trình bày sự việc. Tuy nhiên, người thân lại được hướng dẫn đến một nghĩa trang thường được gọi là nghĩa trang Bến Cát, nay thuộc hệ thống Nghĩa trang Liệt sĩ huyện Châu Phú. Gia đình đi tìm từng hàng mộ nhưng không thấy tên Đỗ Quang Thiện.
Hành trình sau đó tiếp tục kéo dài qua Nghĩa trang Liệt sĩ Dốc Bà Đắc, Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh An Giang và nhiều địa điểm khác. Trên những tấm bia xếp thành hàng ngay ngắn, gia đình nhiều lần dừng thật lâu trước các phần mộ chưa biết tên. Nhưng không có căn cứ nào đủ sức khẳng định một trong những ngôi mộ ấy là nơi người thân đang nằm lại.

Một đồng đội khác tên Trường, khi còn sống, từng được cha chị Hường đưa trở lại khu vực Châu Phú. Theo ký ức của ông, nơi chôn cất ban đầu là cánh đồng ruộng gần đường lớn và con sông .Ngày ông từng ghé thăm, các ngôi mộ còn được đánh dấu bằng những tấm bảng gỗ ghi tên. Sợ sau này khó nhận ra vị trí, ông đi ra phía đường lớn gần dòng sông, lấy một cục đá làm dấu cho ngôi mộ của Đỗ Quang Thiện.
Nhưng khi trở lại, cảnh vật đã hoàn toàn đổi khác. Những tấm bảng gỗ không còn, dấu đá cũng mất, khu nghĩa trang cũ không còn nguyên trạng, (có thể chỗ chôn ban đầu hiện nay đã cải tạo thành hồ sen ). Đồng đội Trường nay đã qua đời, nên gia đình không còn cơ hội cùng ông kiểm tra lại từng địa điểm.
Ký ức sau nhiều thập niên khó tránh khỏi nhạt nhòa. Các nghĩa trang trong vùng lại có những nét cảnh quan tương đối giống nhau. Vì vậy, gia đình vẫn phân vân: nơi đồng đội từng đến có đúng là nghĩa trang xã Mỹ Đức được ghi trong giấy báo tử hay là một nghĩa trang khác tại huyện Châu Phú?
Một hướng tìm kiếm đáng chú ý xuất hiện từ lời kể của những cựu binh từng có mặt tại địa bàn. Một nhân chứng nhớ rằng thương binh từ trận Bắc Đai được đưa bằng thuyền về Châu Đốc, sau đó chuyển lên xe chạy theo quốc lộ về hướng Long Xuyên khoảng hơn một kilômét thì đến chùa Mỹ Đức. Thời điểm ấy, đội phẫu của Sư đoàn 330 đóng tại khu vực chùa.
Theo những thông tin gia đình thu thập được, khu đất trống đầu đường vào kênh Phú Hội, xã Mỹ Đức, gần chùa Long Khánh – thường được người dân gọi là chùa Mỹ Đức – có thể từng là nơi đội phẫu Sư đoàn 330 dựng lán trại dã chiến trong trận Bắc Đai. Khu vực này thuận lợi cho việc chuyển thương bằng cả đường sông và đường bộ. Thương binh từ hướng Nhơn Hội, An Phú có thể được đưa theo các tuyến kênh biên giới hoặc đường sông Hậu về trạm phẫu để phân loại, cấp cứu.
Những người không qua khỏi do vết thương quá nặng có thể đã được mai táng tại nghĩa trang tạm thời của xã Mỹ Đức ở gần đó, rồi sau chiến tranh mới được di chuyển về các nghĩa trang tập trung.
Tuy nhiên, đây mới là thông tin hình thành từ ký ức nhân chứng và quá trình khảo sát của gia đình, cần được cơ quan chức năng đối chiếu với hồ sơ quân y, danh sách tử sĩ, sơ đồ nghĩa trang, biên bản quy tập và hồ sơ bàn giao hài cốt qua từng thời kỳ. Chỉ một mắt xích bị đứt đoạn cũng có thể khiến tên người liệt sĩ không còn đi cùng phần mộ sau một lần di chuyển.
Khu nghĩa trang tạm thời năm xưa có thể nay đã trở thành đất công cộng hoặc nằm xen trong khu dân cư. Cảnh quan thay đổi, địa giới và tên gọi biến động, nhân chứng ngày một ít đi. Mỗi năm trôi qua, cơ hội kiểm chứng ký ức chiến trường lại thêm phần khó khăn.
3. Hồ sơ còn tên, nghĩa trang chưa thấy mộ
Năm 2026, gia đình tiếp tục gửi đơn đến Cục Chính trị Quân khu 9 và Sư đoàn 330. Các văn bản trả lời đã xác nhận trong hồ sơ lưu trữ có liệt sĩ Đỗ Quang Thiện, quê Khánh Ninh, Yên Khánh, hy sinh ngày 13/01/1978 tại Bắc Đai, Phú Châu, An Giang.
Giấy xác nhận của Sư đoàn 330, lập ngày 30/3/2026, ghi ông sinh năm 1955, nhập ngũ tháng 10/1976, chức vụ Trung đội phó, đơn vị khi hy sinh là Trung đoàn 2, Sư đoàn 330; nơi an táng ban đầu tại Mỹ Đức, Châu Phú, An Giang.
Công văn số 24/CT-CS ngày 06/4/2026 của Cục Chính trị Quân khu 9 cho biết, sau khi kiểm tra danh sách phần mộ liệt sĩ biết tên đang an táng tại các nghĩa trang thuộc tỉnh An Giang và các tỉnh, thành phố trên địa bàn Quân khu 9, cơ quan chuyên môn chưa tìm thấy thông tin phần mộ liệt sĩ Đỗ Quang Thiện. Cục Chính trị Quân khu 9 đã chỉ đạo cơ quan chuyên môn tiếp tục theo dõi, cập nhật và sẽ thông báo khi có thông tin mới.
Đáng lưu ý, giữa các nguồn hồ sơ hiện còn một số chi tiết chưa thống nhất, như năm sinh của liệt sĩ và họ tên cha mẹ. Giấy báo tử cùng xác nhận của Sư đoàn 330 ghi liệt sĩ sinh năm 1955, trong khi công văn của Cục Chính trị Quân khu 9 ghi năm 1956. Tên cha mẹ trong các văn bản cũng có sự sai khác về ký tự. Những khác biệt này có thể bắt nguồn từ quá trình ghi chép, sao lục hoặc chuyển đổi hồ sơ qua nhiều thời kỳ, nhưng cần được rà soát và chuẩn hóa, bởi chỉ một chữ sai trong họ tên hay một năm chênh lệch cũng có thể gây khó khăn khi đối chiếu danh sách quy tập.

Gia đình đã gửi đơn đến các cơ quan chức năng tại Thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh An Giang, đồng thời đăng tin trên các diễn đàn hỗ trợ tìm kiếm liệt sĩ, nhóm cựu chiến binh Quân khu 9 và chương trình “Đi tìm đồng đội”. Mỗi thông tin nhận được đều được ghi chép, đối chiếu cẩn trọng. Họ không muốn vì quá nóng lòng mà biến một ký ức chưa chắc chắn thành kết luận, nhưng cũng không thể bỏ qua bất cứ manh mối nào.
Hành trình tìm kiếm liệt sĩ Đỗ Quang Thiện lúc này cần tập trung vào một số đầu mối quan trọng: xác định chính xác vị trí nghĩa trang tạm thời xã Mỹ Đức năm 1978; tìm hồ sơ quản trang, sơ đồ mộ chí hoặc danh sách chôn cất ban đầu; rà soát các đợt di chuyển hài cốt từ Mỹ Đức đến Nghĩa trang Liệt sĩ huyện Châu Phú, Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh An Giang và các nghĩa trang lân cận; đối chiếu danh sách liệt sĩ chưa biết tên được quy tập từ địa bàn Mỹ Đức; tìm lại cán bộ quân y, đội phẫu, lái xe tải thương, lực lượng mai táng và những người dân từng sống gần chùa Mỹ Đức – chùa Long Khánh, kênh Phú Hội trong thời gian diễn ra trận đánh.
Nếu xác định được nhóm mộ có khả năng liên quan, việc lấy mẫu sinh phẩm thân nhân và đối chiếu ADN sẽ là căn cứ khoa học quan trọng để trả lại tên cho người đã khuất. Đây cũng là lý do gia đình gửi thông tin đến Dự án “Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” – TTU-VWAI, mong dự án hỗ trợ kết nối nguồn tư liệu, chuyên gia, cựu binh và các cơ quan liên quan, góp phần mở thêm hướng tìm kiếm.
4. Xin đừng để người liệt sĩ mãi vô danh
Tìm kiếm một người đã mất sau gần nửa thế kỷ không chỉ là đi tìm một nấm mộ. Đó còn là hành trình tìm lại ký ức của đơn vị, nối liền những trang hồ sơ bị phân tán và trả lại danh tính cho một con người đã hiến dâng tuổi trẻ vì Tổ quốc.
Liệt sĩ Đỗ Quang Thiện có tên trong giấy báo tử, có tên trong hồ sơ Sư đoàn 330 và danh sách do Quân khu 9 quản lý. Đồng đội còn nhớ ông. Gia đình chưa một ngày quên ông. Chỉ có phần mộ của ông là chưa được tìm thấy.
Có thể ông đang nằm trong một ngôi mộ chưa biết tên ở An Giang. Cũng có thể hài cốt đã được quy tập từ nghĩa trang tạm thời xã Mỹ Đức nhưng thông tin bị thất lạc trong quá trình bàn giao. Và cũng không loại trừ khả năng phần mộ vẫn còn ở một khu đất cũ gần chùa Mỹ Đức, đầu đường vào kênh Phú Hội, nơi cảnh quan nay đã đổi thay hoàn toàn.
Mọi khả năng đều cần được xác minh bằng tư liệu và chứng cứ, nhưng thời gian không chờ đợi. Những người từng trực tiếp chiến đấu, tải thương, điều trị và mai táng đồng đội trong trận Bắc Đai đều đã cao tuổi. Có người như bác Trường đã ra đi, mang theo những phần ký ức không còn cơ hội hỏi lại. Vì vậy, việc gặp gỡ, ghi âm, lập biên bản lời kể nhân chứng và khảo sát thực địa cần được tiến hành sớm.
Đỗ Thị Thúy Hường cùng cha và những người thân vẫn mong một ngày nhận được cuộc điện thoại báo rằng đã tìm thấy một hồ sơ cũ, một sơ đồ nghĩa trang hay một danh sách quy tập có tên Đỗ Quang Thiện. Chị mong được đứng trước phần mộ của bác, thắp một nén hương và nói:
– Bác ơi, gia đình đã tìm được bác rồi. Mời bác trở về với quê hương!
Từ Khánh Ninh, Yên Khánh đến Bắc Đai, Châu Phú là một khoảng cách dài. Nhưng dài hơn cả là gần nửa thế kỷ gia đình đi tìm dấu tích người thân. Trên hành trình ấy, giấy báo tử không chỉ là chứng tích của sự hy sinh; đó còn là lời gửi gắm của người đã khuất đối với những người đang sống: hãy tìm lại đồng đội tôi, hãy gọi đúng tên chúng tôi và đừng để bất kỳ người lính nào mãi mãi nằm lại trong sự lãng quên.
Gia đình liệt sĩ Đỗ Quang Thiện tha thiết đề nghị các cựu chiến binh Trung đoàn 2, Sư đoàn 330; cán bộ, chiến sĩ đội phẫu và lực lượng vận tải quân y từng tham gia trận Bắc Đai ngày 13/01/1978; cán bộ quản trang, đội quy tập cùng người dân sinh sống lâu năm tại xã Mỹ Đức, khu vực chùa Long Khánh – chùa Mỹ Đức và kênh Phú Hội, nếu biết thông tin về nơi chôn cất hoặc quá trình di chuyển hài cốt liệt sĩ, xin giúp cung cấp manh mối cho gia đình và cơ quan chức năng.
Một thông tin tưởng như rất nhỏ – tên một người quản trang, vị trí một gò đất, hướng của một hàng mộ, một hồ sen cũ hay danh sách được chép lại trong cuốn sổ đã ố vàng – cũng có thể trở thành chiếc chìa khóa mở cánh cửa đoàn tụ.
Đưa liệt sĩ trở về không chỉ là nguyện vọng của một gia đình. Đó là trách nhiệm đối với lịch sử, là đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” và là sự tri ân thiết thực nhất dành cho những người đã gửi tuổi xuân của mình vào bình yên của đất nước hôm nay.
Hà Nội, 16/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI)

