Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ minh bạch và chuẩn hóa hoạt động
Trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy, TS.Tô Hoài Nam, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VinaSME), cho biế...


Thưa ông, những điểm nghẽn lớn nhất trong tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp nhỏ và vừa là gì?
Một là, vấn đề tài sản bảo đảm. Thực tế, các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, không phải là không có tài sản. Tuy nhiên, phần lớn tài sản của họ tồn tại dưới dạng nhà xưởng thuê, máy móc, hàng tồn kho, đơn hàng hoặc dòng tiền. Những tài sản này có giá trị kinh tế và khả năng tạo dòng tiền, nhưng thường không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn tài sản bảo đảm theo cách tiếp cận truyền thống của ngân hàng, vốn ưu tiên tài sản hữu hình và có tính pháp lý rõ ràng. Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc doanh nghiệp thiếu tài sản bảo đảm, mà ở cách thức ghi nhận và định giá các loại tài sản này chưa thực sự phù hợp.
Hai là, vấn đề minh bạch tài chính. Từ góc nhìn của ngân hàng, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa đáp ứng yêu cầu về hệ thống báo cáo tài chính minh bạch. Tuy nhiên, nếu đặt trong bối cảnh phát triển, phần lớn các doanh nghiệp này vận hành theo mô hình gia đình, quy mô nhỏ, hệ thống kế toán chủ yếu phục vụ mục đích thuế, chưa được thiết kế để đáp ứng đồng thời yêu cầu quản trị và yêu cầu của ngân hàng. Điều này dẫn đến khoảng cách giữa chuẩn dữ liệu ngân hàng yêu cầu và khả năng đáp ứng thực tế của doanh nghiệp, gây khó khăn trong quá trình thẩm định tín dụng.
Ba là, cách thức đánh giá rủi ro tín dụng. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có đặc điểm nổi bật là tính linh hoạt cao, khả năng thích ứng nhanh và vòng quay vốn ngắn. Tuy nhiên, nếu việc đánh giá chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, dữ liệu lịch sử, mà chưa phản ánh đúng tốc độ quay vòng vốn và tính linh hoạt trong vận hành, thì có thể dẫn đến việc đánh giá chưa đầy đủ về hiệu quả và tính khả thi của phương án kinh doanh.
Từ những yếu tố trên, có thể thấy rằng hệ thống tiêu chuẩn tín dụng hiện nay về cơ bản là đúng về mặt nguyên tắc, nhưng chưa hoàn toàn phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này cũng lý giải vì sao khu vực này vẫn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận vốn, dù nhu cầu và vai trò kinh tế là rất lớn.
Đáng chú ý, yếu tố tâm lý trong hệ thống ngân hàng cũng có ảnh hưởng đáng kể. Dù chi phí xử lý một khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ không chênh lệch nhiều so với doanh nghiệp lớn, nhưng trên thực tế, nhiều tổ chức tín dụng vẫn có xu hướng thận trọng hơn với nhóm khách hàng này do quan niệm rủi ro cao.
Tuy nhiên, nếu xét trên tổng thể dữ liệu, tỷ lệ nợ xấu của doanh nghiệp nhỏ và vừa không hoàn toàn cao hơn so với các nhóm khách hàng khác. Đây là một điểm cần được nhìn nhận lại trên cơ sở dữ liệu thực tế thay vì chỉ dựa trên cảm nhận.

Trong bối cảnh thị trường liên tục biến động và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, có ý kiến cho rằng doanh nghiệp nhỏ và vừa còn chậm trong việc đổi mới và thích nghi, dẫn đến việc chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của ngân hàng. Quan điểm của ông về vấn đề này ra sao?
Về vấn đề thích ứng, tôi cho rằng cả ngân hàng và doanh nghiệp đều phải thay đổi. Tuy nhiên, xét về nguồn lực, năng lực tổ chức và khả năng đầu tư công nghệ, ngân hàng đang có lợi thế lớn hơn. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, ngân hàng cần chủ động hơn trong việc thúc đẩy quá trình này.
Việc thay đổi từ phía ngân hàng chắc chắn tốn kém hơn, nhưng bù lại có thể tạo ra tác động lan tỏa rộng đến toàn bộ hệ sinh thái tài chính. Đặc biệt, khi khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế nhưng còn khoảng 80% chưa tiếp cận đủ vốn, thì đây cũng chính là dư địa rất đáng kể cho tăng trưởng tín dụng. Do đó, dù cả hai phía đều cần chủ động, hệ thống ngân hàng vẫn nên giữ vai trò dẫn dắt.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần từng bước nâng cao năng lực quản trị, minh bạch hóa thông tin và tiệm cận các tiêu chuẩn tài chính. Thực tế, ngày càng nhiều doanh nghiệp đã quan tâm hơn đến việc chuẩn hóa hoạt động, ứng dụng công nghệ, xây dựng thương hiệu và chú ý đến các yếu tố môi trường. Điều đó cho thấy khu vực này không đứng ngoài xu hướng, mà đang nỗ lực thích ứng.
Tuy nhiên, chi phí cho quá trình chuyển đổi là không nhỏ. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện vẫn vận hành theo mô hình gia đình, quy mô hạn chế, thậm chí không có bộ phận kế toán riêng mà phải thuê dịch vụ bên ngoài. Trong nhiều trường hợp, hệ thống kế toán chủ yếu phục vụ nghĩa vụ thuế, chưa được thiết kế để đáp ứng đồng thời yêu cầu quản trị và tiêu chuẩn của ngân hàng. Đây là một rào cản khiến việc chuyển sang mô hình minh bạch và số hóa trở nên khó khăn hơn.
Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi không thể diễn ra nhanh vì đòi hỏi nhiều yếu tố cùng lúc, từ phần mềm kế toán, hệ thống quản lý, nhân sự kiểm soát nội bộ đến việc chuẩn hóa hóa đơn, chứng từ. Với doanh nghiệp lớn, đây là những điều gần như bắt buộc trong vận hành, nhưng với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đó lại là một gánh nặng chi phí đáng kể.
Một yếu tố khác cũng cần tính đến là tâm lý e ngại minh bạch của một bộ phận doanh nghiệp, phần nào xuất phát từ áp lực thuế. Trong khi lợi ích dài hạn của minh bạch như tiếp cận vốn hay mở rộng thị trường chưa được cảm nhận rõ, thì nghĩa vụ thuế lại là áp lực trực tiếp và thường xuyên. Dù vậy, về xu hướng chung, phần lớn doanh nghiệp đều hiểu rằng minh bạch là điều cần thiết; vấn đề là họ chưa có đủ điều kiện và chưa có động lực đủ mạnh để thực hiện.
Vì vậy, thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa thay đổi không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực tự thân. Điều cần thiết là một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ, gồm: định hướng chuyển đổi số, cung cấp giải pháp công nghệ phù hợp, kết nối dữ liệu và hỗ trợ chi phí tuân thủ. Dù các chính sách hỗ trợ đã được ban hành, nhưng để hệ sinh thái này thực sự vận hành hiệu quả vẫn cần thêm thời gian và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên.

Hiện nay, các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang tiếp cận Quỹ bảo lãnh tín dụng ở mức độ như thế nào, thưa ông? Ông chia sẻ thêm quan điểm về cơ chế vận hành của quỹ này cũng như mức độ hiệu quả trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng?
Thực tế cho thấy, các quỹ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện nay chưa phát huy được vai trò như kỳ vọng. Dù đã được thành lập với sứ mệnh trở thành “điểm tựa” cho doanh nghiệp trong tiếp cận vốn, song hiệu quả hoạt động của các quỹ vẫn còn hạn chế. Qua nghiên cứu về mối quan hệ giữa quỹ, ngân hàng và doanh nghiệp, có thể nhận diện bốn nguyên nhân chính.
Thứ nhất, nguồn lực của quỹ còn hạn chế cả về tài chính lẫn nhân sự. Quy mô vốn mỏng khiến các quỹ phải đặt nặng yêu cầu bảo toàn vốn, từ đó dẫn đến tâm lý thận trọng trong hoạt động. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực của quỹ cũng không dồi dào như hệ thống ngân hàng thương mại, điều này khiến quỹ có xu hướng hoạt động theo hướng “phòng thủ”, thay vì đóng vai trò hỗ trợ và chia sẻ rủi ro với doanh nghiệp. Do vậy, cách vận hành hiện nay chưa thể hiện rõ vai trò “điểm tựa”, mà vẫn thiên về hạn chế rủi ro cho quỹ.
Thứ hai, cơ chế phối hợp giữa quỹ và ngân hàng chưa thực sự thống nhất. Trên thực tế, nhiều trường hợp doanh nghiệp đã được quỹ bảo lãnh nhưng ngân hàng vẫn tiến hành thẩm định lại từ đầu. Điều này làm giảm ý nghĩa của hoạt động bảo lãnh, đồng thời kéo dài thời gian và tăng chi phí tiếp cận vốn của doanh nghiệp.
Thứ ba, thủ tục tiếp cận bảo lãnh chưa thực sự đơn giản. Trong khi mục tiêu của quỹ là tháo gỡ các rào cản mà doanh nghiệp gặp phải khi vay vốn ngân hàng, thì trên thực tế, quy trình và thủ tục của quỹ chưa có nhiều khác biệt, thậm chí có phần phức tạp tương đương. Điều này khiến vai trò “điểm tựa” chưa được thể hiện rõ ràng.
Thứ tư, tồn tại vấn đề về niềm tin trong quá trình vận hành. Một số ngân hàng chưa thực sự coi bảo lãnh của quỹ là công cụ hiệu quả để giảm thiểu rủi ro tín dụng, trong khi bản thân các quỹ lại có tâm lý e ngại trách nhiệm. Điều này dẫn đến tình trạng cả ba chủ thể: quỹ, ngân hàng và doanh nghiệp chưa có sự phối hợp chặt chẽ, thiếu một cơ chế vận hành xuyên suốt và đồng bộ.
Từ những phân tích trên cho thấy điểm nghẽn lớn nhất không phải là thiếu nguồn lực tài chính, mà là thiếu một cơ chế vận hành hiệu quả và phù hợp với sứ mệnh của quỹ. Để phát huy hiệu quả, cần có những cải cách mang tính thực chất, nhằm đưa hoạt động bảo lãnh trở thành công cụ hỗ trợ tín dụng hiệu quả, đúng với vai trò và sứ mệnh đã đặt ra.

Theo ông, cần điều chỉnh chính sách thế nào để doanh nghiệp nhỏ và vừa dễ tiếp cận vốn hơn, đặc biệt trong việc chuyển sang mô hình đánh giá dựa trên dữ liệu và hoàn thiện cơ chế bảo lãnh tín dụng?
Để cải thiện khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa, trước hết cần thay đổi tư duy trong xây dựng và thực thi chính sách. Thay vì đặt trọng tâm vào tài sản thế chấp hay mức độ an toàn của bảo lãnh, cần chuyển sang đánh giá doanh nghiệp dựa trên dòng tiền và dữ liệu hoạt động kinh doanh. Đây là cách tiếp cận phù hợp hơn với đặc thù của doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn không mạnh về tài sản đảm bảo nhưng lại có khả năng tạo dòng tiền linh hoạt.
Trên cơ sở đó, yêu cầu đặt ra là cần sớm điều chỉnh khung pháp lý, đặc biệt là các quy định trong Luật Các tổ chức tín dụng theo hướng phù hợp hơn với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, bao gồm cả doanh nghiệp siêu nhỏ. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ nhằm mở rộng khả năng tiếp cận vốn, mà còn góp phần tháo gỡ tâm lý e ngại trách nhiệm của các tổ chức tín dụng khi triển khai cho vay đối với nhóm doanh nghiệp này.
Bên cạnh đó, cần xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó dữ liệu đóng vai trò trung tâm. Việc hình thành hệ thống dữ liệu dùng chung, có khả năng kết nối và truy xuất giữa các cơ quan, tổ chức sẽ giúp nâng cao hiệu quả đánh giá, giảm chi phí thông tin và hỗ trợ quá trình ra quyết định tín dụng.
Song song với đó, cơ chế bảo lãnh tín dụng cần được tái cấu trúc theo hướng thực chất và hiệu quả hơn, nhằm phát huy đúng vai trò hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn. Theo đó, các quỹ bảo lãnh cần được thiết kế lại để vận hành đúng với vai trò “điểm tựa”, thay vì thiên về phòng thủ như hiện nay, qua đó hỗ trợ tốt hơn cho doanh nghiệp trong mối quan hệ với ngân hàng.
Cuối cùng, một yêu cầu quan trọng là cần điều chỉnh cách nhìn nhận về rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thay vì đánh giá chủ yếu dựa trên cảm nhận hoặc các tiêu chí truyền thống, cần chuyển sang cách tiếp cận dựa trên dữ liệu thực. Qua đó, có thể nhìn nhận đầy đủ hơn các ưu điểm của khu vực này, như quy mô khoản vay nhỏ, tính linh hoạt cao, khả năng thích ứng nhanh với thị trường và trong nhiều trường hợp, tỷ lệ nợ xấu không cao như thường được nhận định.
Việc thay đổi cách tiếp cận rủi ro không chỉ giúp cải thiện khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa, mà còn mở ra dư địa tăng trưởng mới cho hệ thống tài chính – ngân hàng trong dài hạn.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 18 +19-2026 phát hành ngày 11/05/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-1819-2026.htm



Thưa ông, những điểm nghẽn lớn nhất trong tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp nhỏ và vừa là gì?
Một là, vấn đề tài sản bảo đảm. Thực tế, các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, không phải là không có tài sản. Tuy nhiên, phần lớn tài sản của họ tồn tại dưới dạng nhà xưởng thuê, máy móc, hàng tồn kho, đơn hàng hoặc dòng tiền. Những tài sản này có giá trị kinh tế và khả năng tạo dòng tiền, nhưng thường không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn tài sản bảo đảm theo cách tiếp cận truyền thống của ngân hàng, vốn ưu tiên tài sản hữu hình và có tính pháp lý rõ ràng. Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc doanh nghiệp thiếu tài sản bảo đảm, mà ở cách thức ghi nhận và định giá các loại tài sản này chưa thực sự phù hợp.
Hai là, vấn đề minh bạch tài chính. Từ góc nhìn của ngân hàng, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa đáp ứng yêu cầu về hệ thống báo cáo tài chính minh bạch. Tuy nhiên, nếu đặt trong bối cảnh phát triển, phần lớn các doanh nghiệp này vận hành theo mô hình gia đình, quy mô nhỏ, hệ thống kế toán chủ yếu phục vụ mục đích thuế, chưa được thiết kế để đáp ứng đồng thời yêu cầu quản trị và yêu cầu của ngân hàng. Điều này dẫn đến khoảng cách giữa chuẩn dữ liệu ngân hàng yêu cầu và khả năng đáp ứng thực tế của doanh nghiệp, gây khó khăn trong quá trình thẩm định tín dụng.
Ba là, cách thức đánh giá rủi ro tín dụng. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có đặc điểm nổi bật là tính linh hoạt cao, khả năng thích ứng nhanh và vòng quay vốn ngắn. Tuy nhiên, nếu việc đánh giá chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, dữ liệu lịch sử, mà chưa phản ánh đúng tốc độ quay vòng vốn và tính linh hoạt trong vận hành, thì có thể dẫn đến việc đánh giá chưa đầy đủ về hiệu quả và tính khả thi của phương án kinh doanh.
Từ những yếu tố trên, có thể thấy rằng hệ thống tiêu chuẩn tín dụng hiện nay về cơ bản là đúng về mặt nguyên tắc, nhưng chưa hoàn toàn phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này cũng lý giải vì sao khu vực này vẫn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận vốn, dù nhu cầu và vai trò kinh tế là rất lớn.
Đáng chú ý, yếu tố tâm lý trong hệ thống ngân hàng cũng có ảnh hưởng đáng kể. Dù chi phí xử lý một khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ không chênh lệch nhiều so với doanh nghiệp lớn, nhưng trên thực tế, nhiều tổ chức tín dụng vẫn có xu hướng thận trọng hơn với nhóm khách hàng này do quan niệm rủi ro cao.
Tuy nhiên, nếu xét trên tổng thể dữ liệu, tỷ lệ nợ xấu của doanh nghiệp nhỏ và vừa không hoàn toàn cao hơn so với các nhóm khách hàng khác. Đây là một điểm cần được nhìn nhận lại trên cơ sở dữ liệu thực tế thay vì chỉ dựa trên cảm nhận.

Trong bối cảnh thị trường liên tục biến động và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, có ý kiến cho rằng doanh nghiệp nhỏ và vừa còn chậm trong việc đổi mới và thích nghi, dẫn đến việc chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của ngân hàng. Quan điểm của ông về vấn đề này ra sao?
Về vấn đề thích ứng, tôi cho rằng cả ngân hàng và doanh nghiệp đều phải thay đổi. Tuy nhiên, xét về nguồn lực, năng lực tổ chức và khả năng đầu tư công nghệ, ngân hàng đang có lợi thế lớn hơn. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, ngân hàng cần chủ động hơn trong việc thúc đẩy quá trình này.
Việc thay đổi từ phía ngân hàng chắc chắn tốn kém hơn, nhưng bù lại có thể tạo ra tác động lan tỏa rộng đến toàn bộ hệ sinh thái tài chính. Đặc biệt, khi khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế nhưng còn khoảng 80% chưa tiếp cận đủ vốn, thì đây cũng chính là dư địa rất đáng kể cho tăng trưởng tín dụng. Do đó, dù cả hai phía đều cần chủ động, hệ thống ngân hàng vẫn nên giữ vai trò dẫn dắt.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần từng bước nâng cao năng lực quản trị, minh bạch hóa thông tin và tiệm cận các tiêu chuẩn tài chính. Thực tế, ngày càng nhiều doanh nghiệp đã quan tâm hơn đến việc chuẩn hóa hoạt động, ứng dụng công nghệ, xây dựng thương hiệu và chú ý đến các yếu tố môi trường. Điều đó cho thấy khu vực này không đứng ngoài xu hướng, mà đang nỗ lực thích ứng.
Tuy nhiên, chi phí cho quá trình chuyển đổi là không nhỏ. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện vẫn vận hành theo mô hình gia đình, quy mô hạn chế, thậm chí không có bộ phận kế toán riêng mà phải thuê dịch vụ bên ngoài. Trong nhiều trường hợp, hệ thống kế toán chủ yếu phục vụ nghĩa vụ thuế, chưa được thiết kế để đáp ứng đồng thời yêu cầu quản trị và tiêu chuẩn của ngân hàng. Đây là một rào cản khiến việc chuyển sang mô hình minh bạch và số hóa trở nên khó khăn hơn.
Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi không thể diễn ra nhanh vì đòi hỏi nhiều yếu tố cùng lúc, từ phần mềm kế toán, hệ thống quản lý, nhân sự kiểm soát nội bộ đến việc chuẩn hóa hóa đơn, chứng từ. Với doanh nghiệp lớn, đây là những điều gần như bắt buộc trong vận hành, nhưng với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đó lại là một gánh nặng chi phí đáng kể.
Một yếu tố khác cũng cần tính đến là tâm lý e ngại minh bạch của một bộ phận doanh nghiệp, phần nào xuất phát từ áp lực thuế. Trong khi lợi ích dài hạn của minh bạch như tiếp cận vốn hay mở rộng thị trường chưa được cảm nhận rõ, thì nghĩa vụ thuế lại là áp lực trực tiếp và thường xuyên. Dù vậy, về xu hướng chung, phần lớn doanh nghiệp đều hiểu rằng minh bạch là điều cần thiết; vấn đề là họ chưa có đủ điều kiện và chưa có động lực đủ mạnh để thực hiện.
Vì vậy, thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa thay đổi không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực tự thân. Điều cần thiết là một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ, gồm: định hướng chuyển đổi số, cung cấp giải pháp công nghệ phù hợp, kết nối dữ liệu và hỗ trợ chi phí tuân thủ. Dù các chính sách hỗ trợ đã được ban hành, nhưng để hệ sinh thái này thực sự vận hành hiệu quả vẫn cần thêm thời gian và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên.

Hiện nay, các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang tiếp cận Quỹ bảo lãnh tín dụng ở mức độ như thế nào, thưa ông? Ông chia sẻ thêm quan điểm về cơ chế vận hành của quỹ này cũng như mức độ hiệu quả trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng?
Thực tế cho thấy, các quỹ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện nay chưa phát huy được vai trò như kỳ vọng. Dù đã được thành lập với sứ mệnh trở thành “điểm tựa” cho doanh nghiệp trong tiếp cận vốn, song hiệu quả hoạt động của các quỹ vẫn còn hạn chế. Qua nghiên cứu về mối quan hệ giữa quỹ, ngân hàng và doanh nghiệp, có thể nhận diện bốn nguyên nhân chính.
Thứ nhất, nguồn lực của quỹ còn hạn chế cả về tài chính lẫn nhân sự. Quy mô vốn mỏng khiến các quỹ phải đặt nặng yêu cầu bảo toàn vốn, từ đó dẫn đến tâm lý thận trọng trong hoạt động. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực của quỹ cũng không dồi dào như hệ thống ngân hàng thương mại, điều này khiến quỹ có xu hướng hoạt động theo hướng “phòng thủ”, thay vì đóng vai trò hỗ trợ và chia sẻ rủi ro với doanh nghiệp. Do vậy, cách vận hành hiện nay chưa thể hiện rõ vai trò “điểm tựa”, mà vẫn thiên về hạn chế rủi ro cho quỹ.
Thứ hai, cơ chế phối hợp giữa quỹ và ngân hàng chưa thực sự thống nhất. Trên thực tế, nhiều trường hợp doanh nghiệp đã được quỹ bảo lãnh nhưng ngân hàng vẫn tiến hành thẩm định lại từ đầu. Điều này làm giảm ý nghĩa của hoạt động bảo lãnh, đồng thời kéo dài thời gian và tăng chi phí tiếp cận vốn của doanh nghiệp.
Thứ ba, thủ tục tiếp cận bảo lãnh chưa thực sự đơn giản. Trong khi mục tiêu của quỹ là tháo gỡ các rào cản mà doanh nghiệp gặp phải khi vay vốn ngân hàng, thì trên thực tế, quy trình và thủ tục của quỹ chưa có nhiều khác biệt, thậm chí có phần phức tạp tương đương. Điều này khiến vai trò “điểm tựa” chưa được thể hiện rõ ràng.
Thứ tư, tồn tại vấn đề về niềm tin trong quá trình vận hành. Một số ngân hàng chưa thực sự coi bảo lãnh của quỹ là công cụ hiệu quả để giảm thiểu rủi ro tín dụng, trong khi bản thân các quỹ lại có tâm lý e ngại trách nhiệm. Điều này dẫn đến tình trạng cả ba chủ thể: quỹ, ngân hàng và doanh nghiệp chưa có sự phối hợp chặt chẽ, thiếu một cơ chế vận hành xuyên suốt và đồng bộ.
Từ những phân tích trên cho thấy điểm nghẽn lớn nhất không phải là thiếu nguồn lực tài chính, mà là thiếu một cơ chế vận hành hiệu quả và phù hợp với sứ mệnh của quỹ. Để phát huy hiệu quả, cần có những cải cách mang tính thực chất, nhằm đưa hoạt động bảo lãnh trở thành công cụ hỗ trợ tín dụng hiệu quả, đúng với vai trò và sứ mệnh đã đặt ra.

Theo ông, cần điều chỉnh chính sách thế nào để doanh nghiệp nhỏ và vừa dễ tiếp cận vốn hơn, đặc biệt trong việc chuyển sang mô hình đánh giá dựa trên dữ liệu và hoàn thiện cơ chế bảo lãnh tín dụng?
Để cải thiện khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa, trước hết cần thay đổi tư duy trong xây dựng và thực thi chính sách. Thay vì đặt trọng tâm vào tài sản thế chấp hay mức độ an toàn của bảo lãnh, cần chuyển sang đánh giá doanh nghiệp dựa trên dòng tiền và dữ liệu hoạt động kinh doanh. Đây là cách tiếp cận phù hợp hơn với đặc thù của doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn không mạnh về tài sản đảm bảo nhưng lại có khả năng tạo dòng tiền linh hoạt.
Trên cơ sở đó, yêu cầu đặt ra là cần sớm điều chỉnh khung pháp lý, đặc biệt là các quy định trong Luật Các tổ chức tín dụng theo hướng phù hợp hơn với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, bao gồm cả doanh nghiệp siêu nhỏ. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ nhằm mở rộng khả năng tiếp cận vốn, mà còn góp phần tháo gỡ tâm lý e ngại trách nhiệm của các tổ chức tín dụng khi triển khai cho vay đối với nhóm doanh nghiệp này.
Bên cạnh đó, cần xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó dữ liệu đóng vai trò trung tâm. Việc hình thành hệ thống dữ liệu dùng chung, có khả năng kết nối và truy xuất giữa các cơ quan, tổ chức sẽ giúp nâng cao hiệu quả đánh giá, giảm chi phí thông tin và hỗ trợ quá trình ra quyết định tín dụng.
Song song với đó, cơ chế bảo lãnh tín dụng cần được tái cấu trúc theo hướng thực chất và hiệu quả hơn, nhằm phát huy đúng vai trò hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn. Theo đó, các quỹ bảo lãnh cần được thiết kế lại để vận hành đúng với vai trò “điểm tựa”, thay vì thiên về phòng thủ như hiện nay, qua đó hỗ trợ tốt hơn cho doanh nghiệp trong mối quan hệ với ngân hàng.
Cuối cùng, một yêu cầu quan trọng là cần điều chỉnh cách nhìn nhận về rủi ro tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thay vì đánh giá chủ yếu dựa trên cảm nhận hoặc các tiêu chí truyền thống, cần chuyển sang cách tiếp cận dựa trên dữ liệu thực. Qua đó, có thể nhìn nhận đầy đủ hơn các ưu điểm của khu vực này, như quy mô khoản vay nhỏ, tính linh hoạt cao, khả năng thích ứng nhanh với thị trường và trong nhiều trường hợp, tỷ lệ nợ xấu không cao như thường được nhận định.
Việc thay đổi cách tiếp cận rủi ro không chỉ giúp cải thiện khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa, mà còn mở ra dư địa tăng trưởng mới cho hệ thống tài chính – ngân hàng trong dài hạn.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 18 +19-2026 phát hành ngày 11/05/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-1819-2026.htm

Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/ho-tro-doanh-nghiep-nho-minh-bach-va-chuan-hoa-hoat-dong.htm











