Hóa giải thách thức từ xung đột tại Trung Đông

Trong bối cảnh địa chính trị thế giới diễn biến phức tạp, vòng xoáy xung đột giữa Israel – Hoa Kỳ và Iran đang trở thành 'biến số' rủi ro hàng đầu đối với nề...

“Xung đột tại Trung Đông là việc mà chúng tôi không lường trước được. Ngành dệt may Việt Nam bắt đầu cảm nhận rõ những tác động sẽ ảnh hưởng đến độ ổn định của đơn hàng. Chúng tôi thấy có ba thách thức lớn đặt ra với ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.

Thứ nhất, áp lực chi phí, đặc biệt chi phí vận tải. Một số nhãn hàng quốc tế đã bắt đầu tính toán lại cơ cấu chi phí sản xuất tại Việt Nam. Vấn đề không chỉ nằm ở giá thành gia công mà còn ở chi phí logistics khi các tuyến hàng hải liên quan đến khu vực Trung Đông tiềm ẩn rủi ro. Nếu luồng vận chuyển bị gián đoạn hoặc kéo dài thời gian, toàn bộ chuỗi cung ứng sẽ bị ảnh hưởng.

Thứ hai, thách thức về tính ổn định của thị trường. Khi bất ổn địa chính trị gia tăng, tâm lý người tiêu dùng toàn cầu dễ bị tác động. Khả năng thắt chặt chi tiêu, đặc biệt với nhóm hàng may mặc vốn không phải mặt hàng thiết yếu là điều có thể xảy ra. Điều này tác động trực tiếp đến đơn hàng của doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong các tháng tới.

Thứ ba, rủi ro từ biến động giá dầu. Nếu giá dầu tăng, hàng loạt chi phí đầu vào sẽ tăng theo, nhất là các sản phẩm có nguồn gốc từ dầu mỏ như xơ, sợi tổng hợp. Trong khi đó, dòng sản phẩm sợi tổng hợp hiện chiếm khoảng 40 - 45% cơ cấu sản xuất của ngành.

Chúng tôi đang theo dõi sát tình hình để có định hướng và chia sẻ kịp thời với doanh nghiệp, bởi chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến độ ổn định đơn hàng trong tháng 3, tháng 4 và có thể kéo dài đến tháng 6/2026.

Để ứng phó với các biến động này, các doanh nghiệp đã chủ động trao đổi với Hiệp hội và tập trung vào một số nhóm giải pháp. Theo đó, tính toán lại kế hoạch sản xuất và dòng tiền. Doanh nghiệp làm việc với ngân hàng để cơ cấu tài chính, đồng thời tìm phương án vận chuyển phù hợp trong trường hợp tuyến qua Trung Đông bị ảnh hưởng. Đây được xem là bài toán cấp bách bởi nếu thời gian giao hàng kéo dài, rủi ro vi phạm hợp đồng là hiện hữu.

Cùng với đó, rà soát toàn bộ hoạt động nội tại để tiết giảm chi phí. Khi chi phí vận tải có xu hướng tăng, doanh nghiệp buộc phải tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm lãng phí, nâng năng suất lao động nhằm bù đắp phần chi phí đội lên. Nếu giá xơ, đặc biệt là xơ tổng hợp, tăng theo giá dầu, việc tính toán lại giá thành càng trở nên cấp thiết để duy trì năng lực cạnh tranh, nhất là với dòng sản phẩm sợi tổng hợp chiếm tỷ trọng lớn.

Đồng thời, nâng cao khả năng thích ứng với yêu cầu từ phía khách hàng. Trong bối cảnh bất ổn, đối tác quốc tế thường siết chặt các tiêu chí về giá và thời gian giao hàng. Doanh nghiệp có thể phải chấp nhận mức độ rủi ro nhất định. Nếu tàu không thể đi qua các tuyến thông thường và phải vòng qua khu vực Nam Phi, thời gian vận chuyển sẽ kéo dài, chi phí tăng lên đáng kể. Khi đó, năng lực điều phối sản xuất và giao hàng đúng hạn sẽ là yếu tố quyết định.

Hiện nay, mục tiêu giữ ổn định việc làm cho người lao động được đặt lên hàng đầu”.

“Du lịch là ngành luôn chịu tác động nhanh chóng từ các biến động địa chính trị. Khu vực Trung Đông đóng vai trò là trục trung chuyển hàng không quan trọng của thế giới nối liền châu Âu, Bắc Mỹ với châu Á – Thái Bình Dương.

Khi khu vực này bất ổn, tác động không chỉ nằm ở điểm đến Trung Đông mà còn tạo ra một “phễu lọc” mới trong hành trình di chuyển của du khách quốc tế. Nhiều hãng hàng không buộc phải điều chỉnh đường bay, kéo dài thời gian di chuyển hoặc thay đổi hub trung chuyển, điều này có thể làm tăng chi phí và khiến một bộ phận du khách cân nhắc lại kế hoạch đi xa trong ngắn hạn.

Tuy nhiên, ở góc nhìn tích cực, chúng tôi cho rằng đây là sự điều chỉnh mang tính chu kỳ. Việt Nam vẫn là điểm đến an toàn, ổn định về chính trị và ngày càng hấp dẫn đối với du khách Âu – Mỹ. Khi các tuyến bay được tái cấu trúc thông qua những hub khác tại Đông Bắc Á hoặc Đông Nam Á, dòng khách quốc tế vẫn sẽ tiếp tục quay lại.

Điều quan trọng là ngành du lịch cần chủ động thích ứng nhanh với sự dịch chuyển của mạng lưới hàng không toàn cầu. Với Vietravel, thay vì phản ứng thụ động, chúng tôi thực hiện chiến lược tái cân bằng danh mục thị trường với ba trục xoay chính.

Thứ nhất, tăng cường khai thác các “thị trường vùng xanh” ổn định, đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và một số thị trường Đông Bắc Á. Đây là những thị trường có độ ổn định cao, kết nối hàng không tốt và nhu cầu du lịch hai chiều rất mạnh.

Thứ hai, tận dụng lợi thế khu vực khai thác xu hướng dịch chuyển của khách quốc tế sang các điểm đến an toàn tại châu Á – Thái Bình Dương, nơi Việt Nam có lợi thế về cảnh quan và văn hóa.

Thứ ba, phát triển du lịch nội địa cao cấp và trải nghiệm chuyên sâu. Khi các tuyến Trung Đông (Dubai, Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ) bị ảnh hưởng, nhu cầu khám phá các hành trình mới trong nước và khu vực sẽ tăng lên.

Trước các tình huống khẩn cấp như hiện nay, Vietravel ưu tiên sự linh hoạt và minh bạch để duy trì niềm tin của khách hàng. Ứng phó nhanh bằng việc kích hoạt quy trình khẩn cấp, phối hợp với đối tác để cập nhật tình hình và đưa ra phương án tối ưu cho từng đoàn khách.

Giải pháp linh hoạt là ưu tiên hỗ trợ chuyển đổi hành trình tương đương, bảo lưu giá trị tour hoặc điều chỉnh lịch khởi hành thay vì áp dụng các quy định hoàn hủy cứng nhắc. Trách nhiệm doanh nghiệp là đặt quyền lợi khách hàng song hành với sự ổn định của doanh nghiệp để tránh các cú sốc truyền thông.

Ngành du lịch vốn luôn gắn với sự dịch chuyển của thế giới. Vì vậy, thay vì chỉ tìm cách né tránh rủi ro, chúng tôi xác định cần chủ động thích nghi và “sống chung” với những biến động địa chính trị, biến thách thức thành cơ hội để tái cấu trúc thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như của du lịch Việt Nam”.

“Kim ngạch xuất khẩu rau quả sang Trung Đông và châu Âu hiện chiếm dưới 10% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành. Riêng thị trường Trung Đông, trái cây Việt Nam chỉ chiếm khoảng 3–5% tổng kim ngạch. Dù tỷ trọng chưa lớn, nhưng đây lại là những thị trường quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa, giúp ngành rau quả giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.

Tuy nhiên, căng thẳng chiến sự tại Trung Đông đang khiến các lô hàng trái cây xuất khẩu sang khu vực này gần như chững lại, trong bối cảnh nhiều đơn hàng vừa có dấu hiệu khởi sắc sau các thỏa thuận hợp tác thương mại giữa Việt Nam với UAE, Saudi Arabia và một số quốc gia khác. Nguy cơ gián đoạn không chỉ dừng ở thị trường Trung Đông mà còn lan sang châu Âu – điểm đến quan trọng của rau quả Việt Nam.

Phần lớn tuyến vận tải biển từ châu Á sang châu Âu đi qua kênh đào Suez và Biển Đỏ. Khi rủi ro an ninh gia tăng, nhiều hãng tàu buộc phải đổi hướng, vòng qua Mũi Hảo Vọng (Nam Phi), khiến hành trình kéo dài thêm nhiều ngày, thậm chí cả tuần. Hệ quả là cước vận tải bị điều chỉnh tăng mạnh, có chặng lên tới 7.000–8.000 USD cho mỗi container 40 feet.

Đối với trái cây tươi – mặt hàng đặc biệt nhạy cảm với thời gian - việc chậm trễ vài ngày cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ tươi, mẫu mã và giá bán. Thời gian vận chuyển kéo dài đồng nghĩa container lạnh phải hoạt động lâu hơn, làm chi phí bảo quản tăng và rủi ro suy giảm chất lượng cao hơn. Điều này trực tiếp làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh đó, nếu chi phí logistics quay trở lại mức căng thẳng như giai đoạn 2024–2025, mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu rau quả trong năm nay sẽ đối mặt với nhiều thách thức. Không chỉ áp lực chi phí, nguy cơ giảm đơn hàng và sự thận trọng hơn từ phía nhà nhập khẩu có thể khiến thị trường xuất khẩu thêm phần khó khăn”.

“Xung đột tại Trung Đông luôn tác động đến giá dầu thế giới, vì khu vực này cung cấp từ 30 - 40% lượng dầu toàn cầu. Đặc biệt, việc phong tỏa hoặc nghẽn eo biển Hormuz là yếu tố rủi ro cực kỳ lớn, cần theo dõi sát sao. Tuy nhiên, tôi cho rằng tác động hiện nay chủ yếu vẫn nằm ở khía cạnh tâm lý do sự việc mới diễn ra ngắn ngày.

Thực tế, giá xăng dầu không chỉ phụ thuộc vào cung - cầu mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi các nhà đầu cơ tài chính. Khoảng 95% giao dịch hiện nay là phi hàng hóa, dẫn đến hiện tượng “giá ảo”. Song giá cả cuối cùng sẽ phải quay về mức tương xứng với nhịp độ phát triển kinh tế, thường dao động quanh mức 70 USD/thùng.

Nhìn lại giai đoạn biến động năm 2022 (khi xảy ra xung đột Nga-Ukraine) giá xăng dầu trong nước tăng đột biến, tôi khẳng định không phải do Việt Nam thiếu dầu, mà khó khăn thực sự nằm ở cơ chế vận hành chưa linh hoạt, khiến doanh nghiệp bị lỗ nặng và không thể tiếp tục bán hàng. Hiện nay, vấn đề chiết khấu thấp đang khiến các doanh nghiệp bán lẻ, đặc biệt là tư nhân, gặp rất nhiều khó khăn và “kêu gào” suốt nhiều tháng qua. Đây là vấn đề về cơ chế tổ chức kinh doanh trong nước chứ không phải do tác động trực tiếp từ xung đột giữa Mỹ - Israel và Iran.

Do đó, để đảm bảo an ninh năng lượng và ổn định thị trường trong bất kỳ tình huống nào, cần sớm tháo gỡ cơ chế để doanh nghiệp không bị lỗ, từ đó đảm bảo nguồn cung tự nhiên cho thị trường. Bên cạnh đó, cần sớm ban hành và thực thi Nghị định kinh doanh xăng dầu mới để đưa thị trường vận hành theo đúng cơ chế giá thị trường. Hiện nay các thủ tục đã hoàn tất nhưng việc ký ban hành vẫn bị chậm trễ.

Đồng thời, đa dạng hóa nguồn cung bằng việc hạ thuế nhập khẩu từ các khu vực khác xuống bằng mức ưu đãi của ASEAN (hiện đang chênh lệch 7-8%) để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn hàng ngoài khu vực.

Ngoài ra, cần nâng cao dự trữ quốc gia. Thay vì giữ Quỹ bình ổn bằng tiền một cách lãng phí, nên dùng nguồn lực này để mua dầu dự trữ tập trung. Việc có sẵn lượng dầu dự trữ cho 5-20 ngày sẽ giúp ứng phó tốt hơn với các biến động tức thời.

Mặt khác, chúng ta cần tự chủ năng lượng. Mặc dù Việt Nam đáp ứng được khoảng 70% nhu cầu lọc dầu, nhưng nguyên liệu dầu thô trong nước mới chỉ tự chủ được khoảng 30%. Các nhà máy như Nghi Sơn vẫn phải nhập khẩu dầu từ Kuwait qua các vùng biển rủi ro”.

“Căng thẳng leo thang giữa Hoa Kỳ - Israel và Iran đang gây ra những lo ngại sâu sắc về triển vọng xuất khẩu thời gian tới. Khi trật tự kinh tế toàn cầu dịch chuyển theo hướng xung đột, thị trường phản ứng rất nhanh: nhu cầu hàng xa xỉ chững lại hoặc bị “đóng băng”, trong khi nhóm hàng thiết yếu, lương thực và vật tư hậu cần tăng mạnh.

Thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở khâu vận tải khi tuyến hàng hải qua Kênh đào Suez bị đe dọa, buộc các hãng tàu phải vòng qua Mũi Hảo Vọng. Hành trình sang châu Âu kéo dài từ 25 ngày lên đến 50 ngày không chỉ làm gián đoạn kế hoạch giao hàng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và uy tín doanh nghiệp.

Bên cạnh sự đình trệ về thời gian, chi phí logistics cũng tăng đột biến gấp 2-3 lần do phí bảo hiểm rủi ro và nhiên liệu phát sinh, bào mòn biên lợi nhuận vốn đã mỏng của ngành nông sản. Đặc biệt, các mặt hàng tươi sống như chuối, thanh long có thời gian bảo quản ngắn khó có thể chịu nổi hành trình kéo dài, dẫn đến nguy cơ hư hỏng và thua lỗ toàn bộ lô hàng. Trong bối cảnh này, doanh nghiệp nên cân nhắc tạm dừng hoặc chuyển hướng các mặt hàng tươi sống sang các thị trường gần hơn thay vì mạo hiểm đẩy mạnh sang châu Âu hay Đông Âu trong điều kiện rủi ro cao.

Để bảo toàn dòng tiền và hạn chế thiệt hại, doanh nghiệp cần chủ động triển khai các giải pháp mang tính “thực chiến”.

Thứ nhất, ưu tiên điều kiện giao hàng FOB (giao hàng lên tàu). Bán hàng tại cảng đi và thu tiền ngay khi hàng được xếp lên tàu sẽ giúp doanh nghiệp chuyển phần lớn rủi ro vận tải và chi phí phát sinh sang phía người mua. Trong bối cảnh biến động khó lường, đây là cách giảm thiểu rủi ro hiệu quả nhất.

Thứ hai, kiểm soát chặt chẽ thư tín dụng (L/C). Do thời gian vận chuyển kéo dài thêm 20-25 ngày so với dự kiến ban đầu, nhiều L/C có nguy cơ hết hạn trước khi hàng cập cảng. Doanh nghiệp cần chủ động làm việc với đối tác để gia hạn L/C ngay khi nhận được thông báo thay đổi hành trình tàu, tránh rơi vào thế bị động.

Thứ ba, chú trọng bảo hiểm và lựa chọn hãng tàu. Nếu buộc phải giao theo điều kiện CNF (Tiền hàng và Cước phí) hoặc CIF (Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí), doanh nghiệp cần mua đầy đủ bảo hiểm rủi ro chiến tranh. Đồng thời, nên ưu tiên các hãng tàu có tuyến đi thẳng (direct), hạn chế chuyển tải (transshipment) để giảm thiểu rủi ro phát sinh. Trong trường hợp khách hàng không thanh toán trước khi tàu cập bến, cần có điều khoản rõ ràng cho phép xử lý linh hoạt, kể cả phương án cho tàu quay đầu nhằm bảo toàn tài sản”.

“Trung Đông hiện là thị trường tiêu thụ lớn đối với cá hồi, tôm, cá ngừ và nhiều sản phẩm giá trị cao nhập khẩu từ châu Á, châu Âu và châu Mỹ.

Căng thẳng tại khu vực Trung Đông đang gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đối với chuỗi cung ứng thủy sản, một nhóm hàng đặc thù yêu cầu khắt khe về nhiệt độ và thời gian. Khi không phận bị hạn chế và lịch bay xáo trộn, nguồn cung thủy sản tươi sống bằng đường hàng không nhanh chóng thiếu hụt, buộc các nhà nhập khẩu phải chuyển hướng sang hàng đông lạnh. Tuy nhiên, kênh vận chuyển này cũng đối mặt với khó khăn khi việc đặt chỗ container lạnh bị hạn chế hoặc tạm dừng.

Tại Dubai, cảng Jebel Ali do DP World vận hành là trung tâm trung chuyển thủy sản lớn của khu vực. Khi tàu phải chuyển hướng, thời gian vận chuyển kéo dài và lượng tàu chờ tăng lên, nguy cơ ùn tắc cảng và thiếu vị trí cắm điện cho container lạnh cũng gia tăng. Hệ quả là chi phí lưu bãi, lưu container tăng mạnh, đồng thời rủi ro suy giảm chất lượng sản phẩm nếu thời gian lưu vượt ngưỡng an toàn.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các đơn vị xuất khẩu cá tra và tôm, việc hành trình kéo dài thêm 1-2 tuần dẫn đến chi phí điện năng duy trì nhiệt độ tăng cao, đồng thời làm phát sinh rủi ro tranh chấp về chất lượng hàng hóa.

Về mặt giá cả, tác động được thể hiện rõ rệt ở hai cấp độ. Ở cấp độ khu vực Trung Đông, chi phí vận chuyển và bảo hiểm tăng trực tiếp đẩy giá nhập khẩu lên cao. Hàng tươi và ướp lạnh có nguy cơ thiếu cung cục bộ, nhất là trong phân khúc nhà hàng - khách sạn cao cấp, kéo theo khả năng điều chỉnh tăng giá bán lẻ và giá thực đơn.

Ở cấp độ toàn cầu, mức độ lan tỏa phụ thuộc vào thời gian kéo dài của khủng hoảng. Nếu tỷ trọng container đi qua Hormuz chỉ chiếm phần nhỏ trong tổng lưu lượng vận tải toàn cầu, tác động lên mặt bằng giá container chung có thể được kiểm soát. Tuy nhiên, với các doanh nghiệp có quan hệ thương mại trực tiếp với Trung Đông, chi phí vận chuyển cao buộc họ phải tái cơ cấu thị trường, chuyển hướng xuất khẩu hoặc đàm phán lại hợp đồng.

Trong bối cảnh Trung Đông là thị trường có biên lợi nhuận khá tốt đối với cá tra và một số sản phẩm giá trị gia tăng, việc chi phí logistics tăng mạnh có thể làm thay đổi cấu trúc lợi nhuận của toàn chuỗi cung ứng.

Kịch bản cho thị trường thủy sản sắp tới phụ thuộc hoàn toàn vào diễn biến an ninh. Nếu căng thẳng hạ nhiệt, các hãng tàu có thể khôi phục tuyến đường qua Hormuz và giảm dần phụ phí rủi ro, giúp chuỗi cung ứng phục hồi nhanh. Ngược lại, nếu rủi ro kéo dài, chi phí vận tải cao sẽ trở thành “trạng thái bình thường mới”, gây biến động giá trên diện rộng.

Trước tình hình này, VASEP khuyến nghị doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần đa dạng hóa tuyến vận chuyển, tránh phụ thuộc vào một hành lang hàng hải; tăng dự trữ tại các kho lạnh khu vực, đặc biệt ở những trung tâm trung chuyển; đồng thời ưu tiên ký hợp đồng vận chuyển dài hạn để giảm rủi ro từ thị trường giao ngay. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến bảo hiểm hàng hải và chính sách của các hãng tàu để chủ động trong đàm phán và điều chỉnh kế hoạch xuất khẩu”.

Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/hoa-giai-thach-thuc-tu-xung-dot-tai-trung-dong.htm