Hoa ngâu có tác dụng gì?
Không chỉ xuất hiện trong sân vườn hay trước cổng nhà với hương thơm thanh khiết, hoa ngâu còn được sử dụng từ lâu trong đời sống như một loại dược liệu và nguyên liệu ướp trà…
Hoa ngâu là hoa của cây ngâu, được trồng phổ biến ở Việt Nam, Trung Quốc và nhiều nước Đông Nam Á. Hoa có kích thước nhỏ, chỉ lớn khoảng 2mm, màu vàng, mọc thành chùm dài từ 5 – 10cm, có mùi thơm đặc trưng và nở nhiều vào mùa hè. Hoa hái vào lúc đã chín vàng nhạt và thơm, phơi hay sấy khô để dùng dần.
NỘI DUNG:
1. Tác dụng của hoa ngâu
2. Cách sử dụng hoa ngâu theo dân gian
3. Lưu ý khi sử dụng hoa ngâu
1. Tác dụng của hoa ngâu
Hoa ngâu (Aglaia odorata Lour.) được biết đến nhiều với hương thơm đặc trưng và thường được trồng làm cảnh. Theo kinh nghiệm dân gian ở một số địa phương, hoa được dùng để ướp chè, hãm nước uống, cất tinh dầu, làm hương liệu hoặc làm túi thơm nhờ mùi hương dịu nhẹ, dễ chịu.
Một số tài liệu về cây thuốc cũng ghi nhận hoa, lá, rễ và vỏ cây ngâu được sử dụng trong một số bài thuốc cổ truyền.

Hoa ngâu có hương thơm dịu, thường được ướp trà và sử dụng trong một số bài thuốc y học cổ truyền… Ảnh: Thu An.
Theo y học cổ truyền, hoa ngâu được dùng với mục đích hỗ trợ chữa khí uất, đau tức ngực, ăn không tiêu và đầy chướng bụng. Từ những kinh nghiệm sử dụng này, dân gian còn lưu truyền một số bài thuốc có sử dụng hoa ngâu.
Đối với bài thuốc chữa bế kinh, dùng 10 g hoa ngâu cùng 50 ml rượu trắng, thêm một ít nước rồi hấp cách thủy đến khi hoa chín nhừ. Uống một lần mỗi ngày trước khi đi ngủ, bắt đầu sử dụng trước kỳ kinh khoảng 5 ngày và duy trì liên tục.
Với bài thuốc hỗ trợ điều trị hen suyễn, dùng 15 g hoa ngâu hãm với 1 lít nước sôi trong khoảng 30 phút, uống trong ngày. Ngoài ra, có thể dùng trà ướp hoa ngâu như một loại đồ uống hằng ngày.
Dưới góc nhìn y học hiện đại, trong những năm gần đây cây ngâu đã thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học nhờ chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học. Các nghiên cứu hóa thực vật đã phân lập được nhiều thành phần như flavonoid, lignan, sesquiterpenoid, coumarin và một số alkaloid từ các bộ phận khác nhau của cây. Các nghiên cứu bước đầu trên tế bào và động vật cho thấy chiết xuất từ cây ngâu có thể có hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn và bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa…
2. Cách sử dụng hoa ngâu theo dân gian
Trong dân gian, hoa ngâu được sử dụng chủ yếu nhờ hương thơm tự nhiên hơn là làm vị thuốc phổ biến. Hoa tươi thường được dùng để ướp chè, giúp tăng hương thơm thanh nhẹ cho trà.
Một số người còn dùng hoa khô hoặc hoa tươi hãm với nước sôi để làm thức uống thảo mộc, tạo cảm giác thư giãn và dễ chịu.
Ngoài ra, hoa ngâu còn được dùng để cất tinh dầu, làm hương liệu hoặc cho vào túi thơm nhằm lưu giữ mùi hương tự nhiên. Trong một số bài thuốc y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, hoa ngâu được phối hợp với các dược liệu khác để hỗ trợ cải thiện một số triệu chứng nhất định. Tuy nhiên, các cách sử dụng này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền thống và chưa có nhiều nghiên cứu lâm sàng đánh giá hiệu quả.
3. Lưu ý khi sử dụng hoa ngâu
Khi dùng lần đầu, nên sử dụng với lượng vừa phải để theo dõi phản ứng của cơ thể, đặc biệt ở những người có cơ địa dị ứng với phấn hoa hoặc các loại thực vật có tinh dầu thơm. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như nổi mẩn, ngứa, khó thở hoặc những biểu hiện bất thường khác sau khi sử dụng, cần ngừng dùng ngay và đến cơ sở y tế để được kiểm tra.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người mắc bệnh mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền trước khi sử dụng thường xuyên.
Đặc biệt, các bài thuốc hoặc cách dùng hoa ngâu theo kinh nghiệm dân gian không nên thay thế thuốc điều trị đã được bác sĩ chỉ định. Khi có các triệu chứng kéo dài hoặc nghi ngờ mắc bệnh, người dân cần đi khám để được chẩn đoán và điều trị phù hợp, thay vì chỉ dựa vào các bài thuốc truyền miệng.
Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/hoa-ngau-co-tac-dung-gi-169260729113148524.htm












