'Hồi sinh rác thải nhựa' thu gom hơn 40.000 tấn, kết nối 've chai' vào kinh tế tuần hoàn
Sau 4 năm triển khai, dự án 'Hồi sinh rác thải nhựa - The Plastic Reborn' đã thu gom và tái chế hơn 40.000 tấn rác thải nhựa, đồng thời kết nối hàng trăm điểm thu gom và hàng ngàn lao động phi chính thức vào chuỗi giá trị tuần hoàn.

Hơn 40.000 tấn rác nhựa được “hồi sinh” sau 4 năm triển khai dự án tại Hà Nội và TPHCM. Ảnh: DNCC
Theo báo cáo tổng kết giai đoạn 2021-2025, dự án được triển khai trong bối cảnh hệ thống thu gom rác thải nhựa tại Việt Nam còn phân mảnh, thiếu liên kết giữa các khâu từ thu gom, phân loại đến tái chế. Đáng chú ý, khoảng hai phần ba lượng rác nhựa được thu gom bởi lực lượng phi chính thức, như ve chai, đồng nát, nhưng nhóm này chưa được tích hợp vào hệ thống chính thức. Dự án do Unilever và VietCycle thực hiện từ năm 2021 đến 2025 tại Hà Nội và TPHCM.
Dự án đặt mục tiêu xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn cho rác thải nhựa, trong đó vừa tăng tỷ lệ thu gom, tái chế, vừa nâng cao năng lực và điều kiện làm việc cho lực lượng thu gom phi chính thức, được gọi là “chiến binh xanh”.
Kết quả cho thấy, tổng cộng 40.494 tấn rác thải nhựa đã được thu gom và chuyển giao tái chế trong giai đoạn triển khai tại Hà Nội và TPHCM. Đồng thời, dự án đã kết nối hơn 200 điểm thu gom, hình thành mạng lưới từ người thu gom, đại lý, trạm phân loại đến nhà máy tái chế.
Một điểm nhấn là yếu tố con người. Khoảng 3.000 lao động thu gom phi chính thức đã được đào tạo về phân loại rác, an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy, đồng thời được hỗ trợ bảo hộ lao động, nhu yếu phẩm và tiếp cận bảo hiểm y tế.
Theo đánh giá của ban tổ chức, việc nâng cao năng lực cho lực lượng này không chỉ cải thiện điều kiện sống mà còn giúp tăng hiệu quả thu gom và chất lượng nguyên liệu tái chế, qua đó đóng góp trực tiếp vào chuỗi giá trị kinh tế tuần hoàn.
Bên cạnh đó, dự án cũng triển khai các hoạt động truyền thông và tôn vinh nghề thu gom rác, góp phần thay đổi nhận thức xã hội về vai trò của khu vực phi chính thức. Các sự kiện thường niên đã thu hút hàng ngàn người tham gia, qua đó lan tỏa thông điệp phân loại rác tại nguồn và tiêu dùng bền vững.
Tuy vậy, những thách thức cốt lõi vẫn tồn tại. Mạng lưới thu gom còn manh mún, cơ sở vật chất hạn chế, trong khi người dân chưa hình thành thói quen phân loại rác tại nguồn. Đặc biệt, khu vực phi chính thức vẫn e ngại tham gia vào hệ thống chính thức do lo ngại ràng buộc và thiếu cơ chế hỗ trợ rõ ràng, nhất là trong bối cảnh chính sách trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đang được triển khai.
Từ thực tiễn triển khai, dự án rút ra một số bài học. Thứ nhất, kinh tế tuần hoàn không chỉ là bài toán môi trường mà còn là bài toán xã hội, cần đặt con người làm trung tâm. Thứ hai, hệ thống phải minh bạch, công bằng để tạo động lực cho các bên tham gia. Thứ ba là cần sự phối hợp đa bên giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và tổ chức xã hội để hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh.
Ở góc độ chính sách, kết quả của dự án cho thấy tiềm năng tích hợp khu vực phi chính thức vào hệ thống quản lý chất thải chính thức. Đây có thể là một trong những “mảnh ghép” quan trọng để Việt Nam xây dựng thị trường tái chế và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong giai đoạn tới.
Nếu được nhân rộng và gắn với các công cụ chính sách như EPR hay tín dụng xanh, mô hình này không chỉ giúp giảm áp lực môi trường mà còn tạo sinh kế bền vững cho hàng chục ngàn lao động đô thị.













