James Bond - sự thật phía sau huyền thoại
Nếu James Bond bước ra từ màn ảnh, có lẽ ông sẽ khó sống sót lâu trong thế giới tình báo thực sự. Ngoài đời, một điệp viên càng nổi tiếng càng dễ bị lộ, còn người thành công thường là kẻ không ai nhớ mặt. Kỳ lạ thay, một trong những nhân vật quan trọng truyền cảm hứng cho Ian Fleming - nhà văn Anh, người sáng tạo nhân vật James Bond - lại là Dusko Popov, một điệp viên hai mang với phong thái hào hoa và khả năng giao tiếp đặc biệt.
Vũ khí lợi hại nhất của Popov không phải súng đạn hay thiết bị tối tân, mà là khả năng xây dựng lòng tin, kiểm soát thông tin và khiến mỗi bên tin rằng ông thực sự trung thành với mình. Vậy điều gì làm nên một điệp viên thực thụ? Hồ sơ Dusko Popov cho thấy khoảng cách lớn giữa huyền thoại James Bond và hiện thực khắc nghiệt của nghề tình báo.
James Bond chỉ là một phần rất nhỏ của sự thật
Năm 1940, khi Dusko Popov đặt chân tới London, ông mang theo một thân phận tưởng như chẳng liên quan gì đến chiến tranh: một doanh nhân Nam Tư giàu có, giao thiệp rộng và có phong thái của một quý ông châu Âu. Nhưng phía sau vẻ ngoài ấy là một ván cờ nguy hiểm. Popov đã trở thành điệp viên hai mang, vừa làm việc cho tình báo Đức với mật danh SKOOT, vừa bí mật cung cấp thông tin cho tình báo Anh dưới mật danh TRICYCLE. Người đàn ông thích những cuộc vui, những sòng bạc và cuộc sống xa hoa ấy thực chất đang phải chơi một trò chơi mà chỉ một bước sai có thể phải trả giá bằng mạng sống.
Chính nhân vật này đã gây ấn tượng với Ian Fleming, khi đó là sĩ quan tình báo Hải quân Anh và sau này trở thành nhà văn sáng tạo nên nhân vật James Bond. Popov hội tụ nhiều phẩm chất mà nhà văn tìm kiếm hình mẫu điệp viên: vẻ ngoài lịch lãm, khả năng giao tiếp, điều kiện tài chính, các mối quan hệ quốc tế rộng, cách sống phóng khoáng khiến ngay cả Bond cũng phải dè chừng. Nhưng Fleming chỉ lấy đi phần hấp dẫn nhất của nhân vật, còn thực tế phía sau lại khắc nghiệt hơn nhiều.
Trong đời thực, Popov không thể tùy tiện hành động theo bản năng. Ông phải thuyết phục người Đức rằng mình trung thành, đồng thời khiến người Anh tin rằng mình không phải một kẻ phản bội. Ngay cả Stewart Menzies, người đứng đầu MI6, cũng từng nghi ngờ Popov quá phô trương để trở thành một điệp viên an toàn. Trước khi được giao nhiệm vụ, Popov còn phải chứng minh rằng ông không phải điệp viên ba mang.
James Bond là phần hào nhoáng của nghề điệp viên; Popov là phần nguy hiểm bị che khuất phía sau. Một người chiến đấu trước ống kính, người kia phải sống giữa những ánh mắt nghi ngờ. Và câu hỏi còn lại là: nếu James Bond thực sự bước vào thế giới tình báo của Thế chiến II, liệu ông có sống sót nổi một tháng?

Dusko Popov - năm 1941. Nguồn: U.S. National Archives and Records Administration
Dusko Popov không sinh ra để làm điệp viên
Dusko Popov không bước vào nghề tình báo từ một trường đào tạo điệp viên, mà từ một cuộc đời tưởng như đã được định sẵn cho ông một tương lai hoàn toàn khác. Sinh năm 1912 trong một gia đình Serbia giàu có, Popov theo học luật và có đủ điều kiện để trở thành một luật sư thành đạt. Những năm tháng đầu đời của ông không gợi bất cứ dấu hiệu nào về một tương lai phải sống bằng những thân phận giả, những cuộc gặp bí mật và những thông tin có thể quyết định sinh tử.
Bước ngoặt đến từ chính những mối quan hệ trong tầng lớp xã hội của Popov. Năm 1937, khi hành nghề luật tại Dubrovnik, ông nhận được một bức điện của người bạn thân Johnny Jebsen, người quyết định gia nhập Abwehr (là cơ quan tình báo quân sự Đức). Ban đầu, Popov giúp bạn thực hiện một nhiệm vụ có liên quan đến tình báo Đức. Nhưng sự căm ghét chủ nghĩa phát xít và khuynh hướng ủng hộ nền dân chủ lại khiến ông đồng thời tìm cách tiếp cận tình báo Anh. Từ một mối quan hệ cá nhân, Popov từng bước bị cuốn vào một cuộc chơi mà ông không thể đứng ngoài.
Điều khiến Popov trở nên hữu dụng không phải khả năng sử dụng súng hay những kỹ năng hành động kiểu điện ảnh. Ông có bằng luật, sử dụng được nhiều ngôn ngữ, sở hữu mạng lưới quan hệ xã hội đáng kể và có khả năng di chuyển tương đối tự do giữa các môi trường khác nhau. Những phẩm chất ấy khiến ông trở thành một nguồn nhân lực đặc biệt phù hợp với hoạt động bí mật. Abwehr cần ông; tình báo Anh cũng nhìn thấy ở ông một giá trị tương tự. Không lâu sau, Popov mang hai mật danh: SKOOT cho phía Đức và TRICYCLE cho phía Anh.
Câu chuyện Popov vì thế cho thấy một sự thật lạnh lùng của nghề tình báo: không có "thiên tài tình báo" được sinh ra sẵn; có những con người được hoàn cảnh, nhân cách và cơ hội đẩy vào nghề. Và một khi đã bước qua cánh cửa ấy, chính khả năng hiểu con người, tạo dựng quan hệ và kiểm soát bản thân mới quyết định họ có thể đi được bao xa.
Nghề điệp viên thật sự là nghề thao túng lòng tin
Năm 1940, Dusko Popov bước vào một căn phòng ở London để gặp những người sẽ quyết định ông có được tiếp tục sống với thân phận một điệp viên hay không. Với phía Đức, ông là SKOOT. Với người Anh, ông là TRICYCLE. Cùng một con người, nhưng hai câu chuyện khác nhau. Vấn đề không phải Popov biết nói dối, mà là ông phải khiến cả hai phía tin rằng lời nói dối của mình là sự thật.

Casino Estoril, Bồ Đào Nha, năm 1941. Nguồn: Therese Bonney, The Bancroft Library, University of California, Berkeley
Đây là phần nguy hiểm nhất trong nghề của điệp viên hai mang. Khẩu súng có thể hạ gục một người, nhưng một vỏ bọc bị bại lộ có thể kéo theo cả mạng lưới. Popov vì thế phải kiểm soát từng chi tiết trong cuộc sống của mình: ông là ai, đang làm gì, xuất hiện ở đâu, gặp những ai và biết đến đâu. Với Abwehr, ông phải duy trì hình ảnh một doanh nhân Nam Tư có quan hệ rộng và sẵn sàng cung cấp thông tin phục vụ Đức. Trong khi đó, với MI5 và MI6, ông phải chứng minh mình vẫn là một nguồn tin có thể kiểm soát, không phải một điệp viên ba mang đang chơi trò riêng.
Nhưng Popov sớm nhận ra một điều: nói dối quá nhiều cũng nguy hiểm như nói thật quá nhiều. Một nguồn tin hoàn hảo đến mức không bao giờ sai có thể khiến người ta nghi ngờ. Một câu chuyện có vài chi tiết đời thường, một số thông tin có thể kiểm chứng và những khoảng trống được tính toán đôi khi lại đáng tin hơn một lời khai hoàn hảo. Đó là nghệ thuật của HUMINT: không chỉ thu thập thông tin, mà còn quản trị cách thông tin được đối phương tiếp nhận.
Ngay cả người Anh cũng không hoàn toàn tin Popov. Stewart Menzies, người đứng đầu MI6, từng thẳng thắn cảnh báo rằng Popov có quá nhiều nét phô trương để trở thành một điệp viên an toàn. Sau đó, trước khi được Abwehr cử tới Mỹ, Popov còn phải thuyết phục Ủy ban Double-Cross (một Ủy ban của Anh trong Thế chiến II, giữ vai trò điều phối hệ thống Double-Cross (XX System) nhằm kiểm soát, khai thác các điệp viên Đức), rằng ông không phải điệp viên ba mang.
Tại Mỹ, trò chơi trở nên nguy hiểm hơn. Popov đến New York tháng 8/1941 với nhiệm vụ của phía Đức, nhưng đồng thời cung cấp cho FBI những thông tin liên quan đến sự quan tâm của Đức và Nhật Bản đối với hệ thống phòng thủ Trân Châu Cảng. Tuy nhiên, FBI lại muốn kiểm soát Popov theo cách khác với người Anh, tạo nên một mối quan hệ ngày càng căng thẳng.
Ở đây, chân dung điệp viên thực sự hiện ra rõ hơn James Bond rất nhiều. Không Aston Martin. Không Walther PPK. Không thiết bị thần kỳ. Chỉ có một thứ vô hình nhưng quyết định tất cả: lòng tin. Và trong nghề tình báo, người giỏi nhất không phải người khiến đối phương sợ mình, mà là người khiến đối phương tin mình.
Khi thông tin tình báo không đến được đúng người
Tháng 8/1941, Dusko Popov đến New York với một nhiệm vụ tối mật do Abwehr giao, đó là tìm hiểu hệ thống phòng thủ của Mỹ, đặc biệt là Trân Châu Cảng. Popov không chỉ mang theo thông tin của người Đức; ông còn trực tiếp cung cấp cho phía Mỹ những dấu hiệu cho thấy Đức và Nhật Bản đang đặc biệt quan tâm tới khả năng phòng thủ của căn cứ này. Bốn tháng trước cuộc tấn công, cảnh báo đã xuất hiện trên bàn làm việc của những người có trách nhiệm. Nhưng nó không trở thành một cảnh báo được chuyển tới giới chỉ huy quân sự Mỹ.
Đáng chú ý, thất bại không bắt đầu từ việc thiếu thông tin, mà từ cách con người xử lý thông tin. Quan hệ giữa Popov và FBI nhanh chóng trở nên căng thẳng. FBI muốn kiểm soát ông theo cách riêng, trong khi Popov tiếp tục hoạt động dưới sự điều phối của phía Anh. Sự khác biệt về lợi ích, cách đánh giá nguồn tin và cơ chế chia sẻ thông tin đã tạo nên những khoảng trống nguy hiểm. Sau cuộc tấn công, trong tám cuộc điều tra chính thức về Trân Châu Cảng, không cuộc nào đề cập đến Popov hay thông tin tình báo mà ông đã cung cấp.

Tàu USS Arizona bốc cháy tại Trân Châu Cảng (7/12/1941). Nguồn: U.S. National Archives
Đây là một trong những nghịch lý cay đắng nhất của nghề tình báo: có thông tin không đồng nghĩa với có cảnh báo; có cảnh báo cũng không đồng nghĩa với hành động đúng. Thiên kiến nhận thức, sự nghi ngờ nguồn tin, cạnh tranh giữa các cơ quan và những rào cản trong chia sẻ thông tin có thể biến một mảnh ghép tình báo giá trị thành thứ bị bỏ quên trong hồ sơ.
Bài học đó không chỉ thuộc về năm 1941. Những cuộc điều tra sau 11/9 hay những tranh luận quanh tình báo về vũ khí hủy diệt hàng loạt tại Iraq tiếp tục cho thấy một vấn đề cũ, thách thức lớn nhất của tình báo đôi khi không phải là nhìn thấy điều gì đang xảy ra, mà là thuyết phục đúng người rằng điều đó đáng được tin và hành động.
Vì sao hơn 80 năm sau, Dusko Popov vẫn còn giá trị?
Hơn 80 năm đã trôi qua kể từ khi Dusko Popov bước vào cuộc chơi tình báo của Thế chiến II. Thế giới điệp báo ngày nay đã khác rất xa, vệ tinh quan sát trái đất, SIGINT (tình báo tín hiệu) có thể thu thập tín hiệu ở quy mô chưa từng có, OSINT (tình báo nguồn mở) khai thác lượng dữ liệu khổng lồ từ không gian công khai, AI có thể xử lý và kết nối những mảnh thông tin mà một con người khó có thể theo dõi hết. Cyber intelligence (tình báo mạng) cho phép một cơ quan tình báo tiếp cận đối phương mà không cần đưa điệp viên xuống phố. Giữa cuộc cách mạng công nghệ ấy, một thứ vẫn chưa thay đổi, thông tin chỉ thực sự có giá trị khi hiểu được con người đứng phía sau nó.
Đó chính là lý do hồ sơ Popov vẫn đáng được nghiên cứu. Máy móc có thể phát hiện một bất thường trong dữ liệu, nhưng không dễ trả lời câu hỏi: vì sao một người lại sẵn sàng phản bội? Công nghệ có thể xác định một mục tiêu, nhưng không tự tạo dựng được lòng tin để tuyển mộ nguồn tin. Một thuật toán có thể phân tích hành vi, nhưng việc thuyết phục một cá nhân hợp tác, duy trì lòng trung thành hoặc phát hiện ý định phản bội vẫn đòi hỏi khả năng đánh giá con người.
Trong hoạt động tình báo hiện đại, từ CIA, MI6 đến các cơ quan tình báo của Trung Quốc và Nga, HUMINT không biến mất trước sự phát triển của công nghệ. Ngược lại, nó ngày càng có ý nghĩa khi những dữ liệu khổng lồ cần được kiểm chứng bằng nguồn tin con người. Bởi một nguồn tin không chỉ cung cấp điều gì đang xảy ra, mà đôi khi còn giải thích vì sao nó xảy ra và đối phương thực sự muốn gì.
Dusko Popov không phải James Bond, và James Bond cũng chưa bao giờ là bản sao nguyên vẹn của Popov. 007 là phiên bản được văn hóa đại chúng hóa từ một phần rất nhỏ, hào nhoáng nhất của thế giới điệp báo; còn hồ sơ Popov phơi bày phần khuất phía sau: vỏ bọc, nghi ngờ, lòng tin, những sai lầm và sức ép của một cuộc chơi mà ranh giới giữa thành công và thất bại đôi khi chỉ là một lời nói.
Giá trị của Popov vì thế không nằm đơn thuần ở việc ông trở thành nguồn cảm hứng cho Ian Fleming, mà ở bài học lâu dài về con người trong tình báo. Công nghệ có thể giúp thu thập nhiều thông tin hơn, nhưng chính con người quyết định thông tin nào đáng tin, động cơ nào cần khai thác và đối phương thực sự muốn gì. Sau hơn 80 năm, nguyên tắc ấy vẫn chưa thay đổi.
Nguồn CAND: https://cand.vn/james-bond-su-that-phia-sau-huyen-thoai-post819948.html
