Khi doanh nghiệp tư nhân 'dám' lớn, nền kinh tế mới thật sự bật lên
Việt Nam vừa có thêm ba tỷ phú USD. Với một nền kinh tế mới đi qua hơn bốn thập niên Đổi mới, đó là một tin vui chính đáng.
Sự xuất hiện thêm các tỷ phú không phải để phô trương sự giàu có, mà cho thấy một điều quan trọng hơn: khu vực kinh tế tư nhân đã đủ lớn để tích tụ tài sản ở quy mô toàn cầu, thị trường vốn đã đủ trưởng thành để phản ánh giá trị doanh nghiệp, và quyền làm giàu hợp pháp đã trở thành điều bình thường của đời sống kinh tế.
Nhìn dài hơn, tỷ phú không phải là sản phẩm của sự may mắn, mà họ là kết quả của kinh tế thị trường, của môi trường cho phép doanh nghiệp lớn lên, đầu tư dài hạn và chấp nhận rủi ro. Xã hội sẽ không bình thường nếu không sản sinh ra được những lớp người giàu có, bởi khi không có ai đủ lớn để dẫn dắt đầu tư, thì việc làm, công nghệ và tăng trưởng cũng khó bền.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở niềm tự hào, câu chuyện rất dễ rơi vào trạng thái lạc quan sớm. Đặt trong tương quan quốc tế, thách thức phía trước hiện ra rõ nét hơn: tổng tài sản của các tập đoàn tư nhân lớn nhất Việt Nam hiện mới vào khoảng 70 tỷ USD — một quy mô còn khá khiêm tốn khi so sánh với các tập đoàn đa quốc gia, thậm chí chưa bằng tài sản cá nhân của nhiều tỷ phú trên thế giới.
Đằng sau một số người tỷ phú là một cộng đồng doanh nghiệp còn rất non trẻ: khoảng một triệu doanh nghiệp đang hoạt động, phần lớn là doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ; doanh nghiệp vừa và lớn chiếm tỷ lệ rất thấp. Hiệu quả sản xuất – kinh doanh cũng chưa cao, chỉ khoảng 40% doanh nghiệp tư nhân có lãi, với nhóm siêu nhỏ còn thấp hơn nhiều.
Khi tư nhân bước vào “sân chơi lớn”
Dù vậy, những gì đang diễn ra cho thấy một chuyển động cấu trúc đáng chú ý. Năm 2025, sau ba đợt khởi công, khánh thành đồng loạt trên cả nước, tổng vốn đầu tư của 564 công trình, dự án vượt 5,14 triệu tỷ đồng. Trong đó, vốn tư nhân chiếm gần 76%. Con số này cho thấy khu vực tư nhân không còn đứng bên lề, mà đã trở thành động lực đầu tư chủ lực của nền kinh tế.

Phối cảnh Khu đô thị đa mục tiêu xã Thư Lâm
Hà Nội là một lát cắt tiêu biểu. Việc khởi công các khu đô thị đa mục tiêu quy mô hàng trăm hecta, vốn đầu tư hàng chục nghìn tỷ đồng ở Bắc Thăng Long, Đông Anh – Thư Lâm không chỉ là câu chuyện bất động sản. Đó là phép thử về năng lực tài chính, quản trị và tầm nhìn dài hạn của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam trong những dự án phức tạp, gắn với quy hoạch 100 năm và tương lai phát triển đô thị.
Quan trọng hơn, khi một doanh nghiệp tư nhân đạt đủ quy mô để triển khai các dự án lớn, họ không chỉ tự mở rộng chính mình, mà còn phát triển một hệ sinh thái đi kèm — từ nhà thầu, nhà cung ứng, logistics, tài chính đến nguồn lao động kỹ năng cao. Chính ở đây, vai trò “đầu kéo” của doanh nghiệp tư nhân lớn mới thực sự bộc lộ – vai trò mà trước đây xã hội thường mặc định thuộc về doanh nghiệp nhà nước hoặc khu vực FDI.
Nghị quyết 68 và sự trở lại của niềm tin
Có một cú hích quan trọng đến từ Nghị quyết 68-NQ/TW là số doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường tăng mạnh, bình quân hơn 26.000 doanh nghiệp mỗi tháng. Riêng năm 2025, gần 297.500 doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và quay trở lại hoạt động – mức cao kỷ lục. Vốn đăng ký của khu vực tư nhân bổ sung vào nền kinh tế ước đạt gần 6,4 triệu tỷ đồng, tăng gần 80% so với năm trước.
Những con số ấy không chỉ phản ánh sự gia tăng về lượng mà còn phản ánh một điều sâu hơn là niềm tin. Thị trường chứng khoán khởi sắc, xuất nhập khẩu cải thiện, số hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp tăng nhanh. Khi doanh nghiệp quay lại thị trường, khi người dân sẵn sàng mở công ty mới, đó là những dấu hiệu khiến họ tin rằng môi trường làm ăn đang thay đổi theo hướng dễ dự đoán hơn, ít rủi ro hơn cho những quyết định dài hạn.
Chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan từng chỉ ra rằng động lực dài hạn của tăng trưởng Việt Nam phải đến từ khu vực kinh tế tư nhân trong nước. Thực tế đã xuất hiện một lớp doanh nghiệp tư nhân dám đi vào những lĩnh vực khó, đòi hỏi vốn lớn, quản trị phức tạp và tầm nhìn dài hạn. Có thể nhìn thấy điều đó qua Vingroup, THACO trong công nghiệp chế tạo và ô tô; FPT trong công nghệ số, dịch vụ toàn cầu và đào tạo nhân lực; Hòa Phát với công nghiệp vật liệu và chuỗi sản xuất quy mô lớn; VietJet trong hàng không; Đèo Cả và Đại Dũng ở hạ tầng – xây dựng; Masan với hệ sinh thái tiêu dùng – bán lẻ; hay Vinamilk và TH True Milk trong ngành sữa.
Ngoài những cái tên quen thuộc ấy còn có hàng trăm doanh nghiệp tư nhân quy mô vừa, cùng nhiều doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa, đang mở rộng sang tài chính, logistics, chế biến nông – lâm – thủy sản, hàng tiêu dùng, và từng bước đi ra thị trường khu vực, thế giới. Đó là những mầm mống cho thấy doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể vươn lên tầm khu vực nếu có một môi trường chính sách ổn định, minh bạch và khuyến khích sáng tạo.
Điểm nghẽn không nằm ở khát vọng
Tuy vậy, nghịch lý vẫn còn đó. Khu vực tư nhân đóng góp hơn một nửa GDP và hơn 80% việc làm xã hội, nhưng phần lớn lại đến từ hộ kinh doanh cá thể – những mô hình sinh kế quan trọng về mặt xã hội, song khó trở thành nền tảng cho tích lũy vốn, đổi mới công nghệ và vươn ra thị trường quốc tế. Doanh nghiệp đông nhưng mỏng; ít doanh nghiệp đủ tầm làm “đầu tàu” chuỗi giá trị.
Điểm nghẽn không nằm ở khát vọng. Doanh nghiệp Việt không thiếu ước mơ lớn, nhưng nhiều khi thiếu cảm giác an toàn để lớn. Khi quy mô tăng lên đồng nghĩa với chi phí tuân thủ cao hơn, rủi ro pháp lý lớn hơn và sự bất định của chính sách cao hơn, không ít doanh nghiệp buộc phải dừng lại ở ngưỡng an toàn. Trong môi trường ấy, lựa chọn phổ biến là sống sót trước khi nghĩ đến vươn lên.
Nếu những rào cản này không được tháo gỡ thực chất, hệ quả không chỉ là doanh nghiệp không lớn, mà còn là dòng vốn xã hội tiếp tục chảy vào những kênh phòng thủ, ngắn hạn. Khi đó, mục tiêu tăng trưởng cao lại phải trông chờ vào đầu tư công và FDI – những động lực quan trọng, nhưng không thể thay thế nội lực.
Kỷ nguyên phát triển mới mà Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh, xét cho cùng, chính là kỷ nguyên đặt khu vực tư nhân vào vị trí trung tâm của chiến lược tăng trưởng. Chủ trương đã rõ. Vấn đề còn lại là biến chủ trương ấy thành một môi trường đủ tin cậy để doanh nghiệp dám lớn, dám đầu tư dài hạn và dám bước ra thị trường khu vực, thế giới.
Xã hội có nhiều tỷ phú không nên là mục tiêu chính sách mà tỷ phú nên là kết quả tự nhiên của một nền sản xuất mạnh. Khi doanh nghiệp tư nhân được tôn trọng, được bảo vệ và được coi là đối tác phát triển, họ sẽ tự thân trở thành động lực tăng trưởng bền vững nhất của đất nước. Và khi đó, nền kinh tế Việt Nam mới thật sự bật lên.











