Khi đồng đô la trở thành vấn đề an ninh quốc gia

Khi kinh tế dần được nhìn qua lăng kính an ninh, đô la Mỹ không còn chỉ là một công cụ thị trường, mà trở thành một thành tố của cấu trúc quyền lực toàn cầu.

Trong những tháng gần đây, Mỹ tiếp tục mở rộng kiểm soát đầu tư ra nước ngoài trong các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và công nghệ lượng tử. Cạnh tranh công nghệ với Trung Quốc, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, siết quyền tiếp cận thiết bị sản xuất vi mạch - tất cả cho thấy kinh tế không còn đứng ở ngoại vi của đối đầu chiến lược, mà đã bước vào trung tâm của nó.

Cơ chế rà soát đầu tư nước ngoài vào Mỹ ngày càng chặt chẽ; thuế quan vẫn được duy trì như một đòn bẩy thương lượng. Đây không còn là những điều chỉnh thuần túy thương mại. Đây là một sự chuyển trục tư duy: lợi ích kinh tế chiến lược được nhìn nhận như lợi ích an ninh quốc gia.

An ninh kinh tế là an ninh quốc gia: nhìn từ lịch sử

“Nếu một đô la lợi ích của nước Mỹ bị xâm hại, đó không chỉ là một tổn thất thương mại - mà là một vấn đề an ninh quốc gia”.

Lối diễn đạt cực đoan ấy, dù không tồn tại trong văn kiện chính thức, lại phản chiếu khá trung thực tinh thần của một học thuyết đang định hình tư duy chiến lược tại Washington. Dưới thời Tổng thống Donald Trump, khẩu hiệu này được phát biểu công khai hơn và gây nhiều tranh luận. Nhưng xét trên chiều dài của lịch sử, đó không phải sự bốc đồng nhất thời, mà là sự trở lại của một mạch tư duy quyền lực đã tồn tại từ lâu trong chính sách đối ngoại của Mỹ.

Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, và đặc biệt trong những năm gần đây, lãi suất, dòng vốn, cấu trúc thâm hụt thương mại hay bảng cân đối kế toán không còn thuần túy là những khái niệm kỹ thuật. Chúng được đặt vào ngôn ngữ của rủi ro chiến lược. Khi các nhà kinh tế bước vào phòng họp an ninh, bảng cân đối kế toán đã bắt đầu mang các thành tố và sắc thái địa chính trị nào đó.

Trong phần lớn thế kỷ XX, an ninh quốc gia thường được hình dung qua quân số, tàu sân bay và kho vũ khí hạt nhân. Bước sang thế kỷ XXI, mối đe dọa không còn hiện diện duy nhất trên chiến trường. Nó ẩn trong các cấu trúc sở hữu công nghệ lõi, trong chuỗi cung ứng bán dẫn, trong dòng vốn xuyên biên giới, trong dữ liệu, và cả thuật toán. Một nhà máy vi mạch có thể mang ý nghĩa chiến lược tương đương một căn cứ quân sự; một thương vụ thâu tóm công nghệ có thể được nhìn như một lỗ hổng phòng thủ theo nghĩa quân sự.

Kinh tế vì thế không còn đơn thuần là không gian trung lập của trao đổi và tối ưu hóa chi phí. Nó dần mang hình hài của một địa hình cạnh tranh và quyền lực.

Bốn lần kinh tế bước vào trung tâm quyền lực

Lần thứ nhất diễn ra trong Thế chiến thứ nhất và đặc biệt là Thế chiến thứ hai. Mỹ rút ra một bài học căn bản: chiến thắng không chỉ được quyết định trên chiến trường, mà còn trong nhà máy. Thép, dầu mỏ, dây chuyền sản xuất vũ khí được tổ chức lại dưới sự điều phối của nhà nước. Công nghiệp trở thành nền móng của sức mạnh quốc gia.

Lần thứ hai là thời kỳ Chiến tranh lạnh. Đối đầu không còn là tổng động viên toàn diện, mà chuyển sang cuộc chạy đua công nghệ. Kiểm soát xuất khẩu công nghệ cao, duy trì khoảng cách trong bán dẫn, hạt nhân và hàng không vũ trụ - tất cả phản ánh một thực tế: ưu thế công nghệ đồng nghĩa với ưu thế an ninh. Kinh tế khi ấy không chỉ nuôi dưỡng sức mạnh; nó trực tiếp định hình cán cân quyền lực.

Lần thứ ba là giai đoạn toàn cầu hóa sâu từ thập niên 1990 đến khoảng năm 2015. Niềm tin rằng thương mại tự do có thể làm giảm xung đột được củng cố mạnh mẽ. Chuỗi cung ứng được tối ưu theo chi phí, gần như tách khỏi các tính toán địa chính trị. Dòng vốn lưu chuyển tự do; thị trường được giả định như một không gian độc lập với quyền lực.

Toàn cầu hóa không bị đảo ngược, nhưng được tái cấu trúc theo tiêu chí an ninh. Chuyển dịch chuỗi cung ứng sang các quốc gia “thân hữu”, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc, kiểm soát đầu tư trong các ngành công nghệ cao - những động thái này cho thấy chuỗi cung ứng và dòng vốn đang được sắp xếp lại dựa trên mức độ tin cậy chiến lược, thay vì chỉ dựa trên hiệu quả chi phí.

Nhưng toàn cầu hóa sâu cũng đồng thời tạo ra phụ thuộc sâu. Khi các mắt xích chiến lược tập trung vào một số quốc gia, khi công nghệ lõi lan tỏa vượt ngoài kiểm soát, phụ thuộc kinh tế có thể chuyển hóa thành rủi ro an ninh.

Lần thứ tư là giai đoạn tái chính trị hóa kinh tế. Dưới thời Tổng thống Donald Trump, học thuyết “An ninh kinh tế chính là an ninh quốc gia” được thể chế hóa thông qua mở rộng rà soát đầu tư, kiểm soát công nghệ cao và sử dụng thuế quan như công cụ thương lượng, đặc biệt trong cạnh tranh với Trung Quốc. Điểm cốt lõi không nằm ở mức thuế, mà ở sự thay đổi trong định nghĩa an ninh: chuỗi cung ứng, dữ liệu và công nghệ lõi được xem như yếu tố cấu thành năng lực chiến lược của quốc gia.

Khi các nhà kinh tế bước vào trung tâm an ninh

Hội đồng An ninh quốc gia Mỹ được thành lập năm 1947 theo Đạo luật An ninh quốc gia, trong bối cảnh Chiến tranh lạnh khởi phát. Mục tiêu ban đầu rất rõ ràng: điều phối chính sách quốc phòng, ngoại giao và tình báo trước nguy cơ quân sự - ý thức hệ từ bên ngoài.

Trong nhiều thập niên, kinh tế chủ yếu giữ vai trò hỗ trợ. Nhưng khi chuỗi cung ứng, công nghệ lõi và dòng vốn trở thành những biến số quyết định vị thế quyền lực, biên giới giữa kinh tế và an ninh dần bị xóa mờ. Từ đó, tư duy chiến lược cũng dịch chuyển theo.

Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, và đặc biệt trong những năm gần đây, lãi suất, dòng vốn, cấu trúc thâm hụt thương mại hay bảng cân đối kế toán không còn thuần túy là những khái niệm kỹ thuật. Chúng được đặt vào ngôn ngữ của rủi ro chiến lược. Khi các nhà kinh tế bước vào phòng họp an ninh, bảng cân đối kế toán đã bắt đầu mang các thành tố và sắc thái địa chính trị nào đó.

Cục diện hiện nay: phân mảnh có chủ đích

Thế giới không bước vào một cuộc tách rời hoàn toàn. Điều đang diễn ra tinh vi hơn: một sự phân mảnh có chủ đích. Toàn cầu hóa không bị đảo ngược, nhưng được tái cấu trúc theo tiêu chí an ninh.

Chuyển dịch chuỗi cung ứng sang các quốc gia “thân hữu”, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc, kiểm soát đầu tư trong các ngành công nghệ cao - những động thái này cho thấy chuỗi cung ứng và dòng vốn đang được sắp xếp lại dựa trên mức độ tin cậy chiến lược, thay vì chỉ dựa trên hiệu quả chi phí.

Khi mỗi dòng vốn lớn, mỗi công nghệ lõi, mỗi đồng đô la lợi ích đều hàm chứa câu hỏi an ninh, trật tự kinh tế quốc tế không còn đơn thuần là một cơ chế phân bổ nguồn lực. Nó dần hiện ra như một kiến trúc quyền lực.

Thị trường toàn cầu vì thế không còn là một không gian đồng nhất. Quyền tiếp cận không chỉ phụ thuộc vào năng lực cạnh tranh, mà còn gắn với vị thế địa chính trị. Những lĩnh vực được coi là chiến lược được bao bọc bởi các tầng kiểm soát pháp lý và vốn; những lĩnh vực khác vẫn vận hành theo logic thị trường, nhưng trong một cấu trúc đã phân tầng.

Những diễn biến gần đây tại Trung Đông cho thấy rõ hơn logic này. Các cuộc tấn công của Mỹ nhằm vào Iran không chỉ là hành động quân sự, mà còn gắn với một không gian chiến lược nơi năng lượng, tuyến vận tải và ổn định tài chính toàn cầu đan xen chặt chẽ. Khi eo biển Hormuz - một trong những huyết mạch vận chuyển dầu mỏ của thế giới - trở thành một biến số an ninh, thị trường năng lượng gần như lập tức mang đậm màu sắc địa chính trị. Trong bối cảnh đó, dầu mỏ không còn đơn thuần là hàng hóa, mà trở thành một thành tố của cấu trúc quyền lực.

Hệ quả tài chính quốc tế: quyền lực được tài chính hóa

Dòng vốn không còn hoàn toàn trung lập. Nó không chỉ tìm kiếm lợi suất điều chỉnh theo rủi ro kinh tế, mà còn phản ánh rủi ro địa chính trị mang tính cấu trúc. Phần bù rủi ro, trong chừng mực nào đó, trở thành thước đo của quan hệ quyền lực.

Thặng dư và thâm hụt vì thế không chỉ là các con số thống kê kế toán. Cán cân thanh toán có thể được nhìn như chỉ báo của những phụ thuộc hoặc ảnh hưởng chiến lược.

Đồng đô la Mỹ đứng trước một nghịch lý. Trong hơn bảy thập niên, nó là tài sản an toàn trung tâm của hệ thống tài chính quốc tế. Độ sâu của thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ và khả năng phát hành nợ bằng nội tệ tạo nên vị thế gần như không có đối thủ.

Trong suốt thời kỳ hậu chiến, Mỹ hưởng một “đặc quyền phát hành tiền tệ toàn cầu”: khả năng vay nợ bằng chính đồng tiền của mình trong khi phần còn lại của thế giới coi đó là tài sản an toàn. Thâm hụt vì thế không đồng nghĩa với mất ổn định ngay lập tức; nó được hấp thụ trở lại nước Mỹ với một quy mô rất lớn bởi nhu cầu dự trữ toàn cầu khổng lồ.

Trong một số thời điểm căng thẳng, chẳng hạn trong những thời điểm căng thẳng địa chính trị gần đây tại Trung Đông, mối liên hệ giữa năng lượng và tiền tệ trở nên rõ nét hơn. Việc dầu mỏ được định giá chủ yếu bằng đô la Mỹ không chỉ phản ánh tiện ích của thị trường, mà còn gắn với một cấu trúc quyền lực đã được định hình qua nhiều thập niên. Khi các tuyến năng lượng chiến lược bị đặt dưới rủi ro an ninh, vai trò của đô la Mỹ trong thanh toán và dự trữ càng được củng cố, đồng thời cũng làm nổi bật quyền lực chính trị của hệ thống tiền tệ quốc tế.

Một khi kinh tế được an ninh hóa, đặc quyền ấy đồng thời mang thêm một chiều kích quyền lực. Đô la Mỹ vừa là nền tảng ổn định của hệ thống, vừa là công cụ có thể được sử dụng trong những tính toán chiến lược. Càng là tài sản an toàn, đô la Mỹ càng mang trong nó những hàm lượng quyền lực mang tính chiến lược.

Kết luận

Học thuyết “An ninh kinh tế chính là an ninh quốc gia” không chỉ là khẩu hiệu của một chính quyền. Nó phản ánh một sự chuyển dịch sâu trong cách các cường quốc nhìn nhận trật tự quốc tế.

Toàn cầu hóa không chấm dứt, nhưng được tái cấu trúc. Tài chính quốc tế không sụp đổ, nhưng ngày càng mang tính chính trị. Chuỗi cung ứng không tan rã, nhưng được phân tầng theo tiêu chí tin cậy chiến lược.

Và khi mỗi dòng vốn lớn, mỗi công nghệ lõi, mỗi đồng đô la lợi ích đều hàm chứa câu hỏi an ninh, trật tự kinh tế quốc tế không còn đơn thuần là một cơ chế phân bổ nguồn lực. Nó dần hiện ra như một kiến trúc quyền lực.

Trong một thế giới như vậy, đồng đô la Mỹ không chỉ là đơn vị thanh toán hay tài sản an toàn. Nó là biểu tượng của một thời đại mà tiền tệ, thị trường và địa chính trị hòa làm một.

(*) Trường Kinh doanh - Đại học Kinh tế TPHCM

PGS. Trương Quang Thông (*)

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/khi-dong-do-la-tro-thanh-van-de-an-ninh-quoc-gia/