Khi kinh tế nhà nước được nhìn như một không gian phát triển
Một thời gian dài, khi nói đến kinh tế nhà nước người ta thường nghĩ ngay đến doanh nghiệp nhà nước. Nghị quyết 79-NQ/TW của Bộ Chính trị cho thấy cách nghĩ ấy đúng, nhưng chưa đủ, và đã đến lúc cần nhìn rộng hơn để kinh tế nhà nước phát huy đúng vai trò trong giai đoạn phát triển mới.

Kinh tế nhà nước không cần hiện diện ở mọi lĩnh vực, mà nên tập trung vào những không gian mà khu vực tư nhân còn dè dặt hoặc chưa đủ khả năng tham gia. Ảnh: N.K
Nghị quyết 79 về phát triển kinh tế nhà nước, được ban hành ngày 6-1-2026, là bước tiếp nối các chủ trương trước đó về vai trò của khu vực kinh tế này nhưng với một tư duy tiếp cận toàn diện và hiện đại hơn.
Nghị quyết đã xác lập khuôn khổ mới cho kinh tế nhà nước: chủ đạo và dẫn dắt trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hoạt động bình đẳng trước pháp luật, chấp nhận cạnh tranh lành mạnh với các khu vực kinh tế tư nhân và có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
Đặc biệt, kinh tế nhà nước không còn được nhận diện chủ yếu qua doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Nó được nhìn rộng hơn, gồm các nguồn lực thuộc sở hữu và quản lý của Nhà nước: từ đất đai, tài sản công, kết cấu hạ tầng, ngân sách, các quỹ dự trữ, cho tới những không gian trước đây ít khi được gọi tên, như không gian ngầm và không gian trên cao.
Điều này không có nghĩa Nhà nước có thêm nguồn lực mới, chỉ là những nguồn lực vốn đã tồn tại nay được nhận diện đầy đủ hơn. Đây là những tài sản then chốt thuộc sở hữu Nhà nước và đóng vai trò nền tảng đối với tăng trưởng kinh tế. Câu chuyện phát triển, theo đó, cũng phải đổi khác.
Cùng với hàng loạt nghị quyết được Bộ Chính trị ban hành trong thời gian qua, Nghị quyết 79 là mảnh ghép quan trọng trong bức tranh cải cách thể chế đang được đặt ra cho giai đoạn phát triển mới. Nhưng, như nhiều nghị quyết trước đây, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khâu triển khai.
Trong bối cảnh quỹ đất hữu hạn, đô thị hóa gia tăng và mô hình tăng trưởng cũ dần chạm trần, việc nhìn lại toàn bộ không gian phát triển trở thành một yêu cầu mang tính chiến lược. Khi không gian ngầm và không gian trên cao được xác định là một phần của tài sản quốc gia, câu chuyện phát triển không còn bó hẹp trong những giới hạn quen thuộc. Hạ tầng ngầm cho giao thông, logistics, năng lượng; không gian trên cao cho đô thị, dịch vụ, viễn thông… mở ra những khả năng khai thác mới.
Nhưng, khả năng ấy chỉ trở thành hiện thực khi được đặt trong một khuôn khổ quản trị đủ minh bạch và đủ linh hoạt. Cũng vì thế, Nghị quyết 79 yêu cầu chuẩn hóa và liên thông dữ liệu về chủ thể và nguồn lực kinh tế nhà nước. Rõ ràng, khi đất đai, tài sản công, hạ tầng và ngân sách vẫn được quản lý phân tán theo ngành, theo cấp, theo “ranh giới hành chính”, thì bức tranh tổng thể về nguồn lực quốc gia luôn thiếu những mảng ghép quan trọng. Một nền quản trị hiện đại khó có thể vận hành hiệu quả trên nền dữ liệu rời rạc.
Xuyên suốt Nghị quyết 79 là việc nhấn mạnh nguyên tắc thị trường trong quản lý và sử dụng các nguồn lực của Nhà nước. Từ đất đai, tài nguyên, tài sản công cho tới kết cấu hạ tầng và DNNN, yêu cầu được đặt ra là minh bạch, cạnh tranh bình đẳng và quản trị hiện đại. Tài sản nhà nước, theo tinh thần này, không còn là “vùng trời riêng” của khu vực kinh tế nhà nước, mà là nguồn lực chung, có thể và cần được khai thác hiệu quả thông qua sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế.
Cũng theo tinh thần của Nghị quyết 79, kinh tế nhà nước không cần hiện diện ở mọi lĩnh vực, mà nên tập trung vào những không gian mà khu vực tư nhân còn dè dặt hoặc chưa đủ khả năng tham gia, do đòi hỏi vốn lớn, thời gian thu hồi dài hoặc lợi nhuận không hấp dẫn trong ngắn hạn.
Đó là những lĩnh vực gắn với kết cấu hạ tầng, các dịch vụ xã hội thiết yếu, hay việc bảo đảm tiếp cận tín dụng, viễn thông, điện năng cho người dân ở vùng sâu, vùng xa, hải đảo. Ngược lại, ở những lĩnh vực mà khu vực kinh tế tư nhân đã chứng tỏ năng lực và hiệu quả, kinh tế nhà nước cần biết lùi lại đúng lúc, tránh sự hiện diện không cần thiết và để thị trường vận hành theo logic của nó.
Với DNNN, lực lượng nòng cốt của kinh tế nhà nước, Nghị quyết 79 đặt ra những yêu cầu cao hơn rõ rệt so với trước. Việc đặt mục tiêu 100% DNNN áp dụng các chuẩn mực quản trị theo thông lệ OECD cho thấy quyết tâm tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, thay vì chỉ cải cách trong “vòng an toàn” nội bộ.
Đáng chú ý là yêu cầu tách bạch rõ chức năng sở hữu, chức năng quản lý nhà nước, điều hành doanh nghiệp và thực hiện nhiệm vụ chính trị. Đây là vấn đề đã được nói tới nhiều năm, nhưng lần này được nhấn mạnh như một nguyên tắc cốt lõi. Nếu không tách bạch, DNNN khó vận hành theo logic kinh doanh, còn cơ quan quản lý cũng khó thực hiện đúng vai trò kiến tạo.
Nghị quyết 79 cũng đưa ra những mục tiêu định lượng rất tham vọng, như có DNNN lọt vào tốp 100 doanh nghiệp lớn nhất thế giới, tốp 500 toàn cầu hoặc tốp 100 châu Á, Đông Nam Á. Việc lượng hóa mục tiêu là một bước tiến so với các nghị quyết trước đây, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về cách thức thực hiện. Mục tiêu lớn chỉ có ý nghĩa khi đi kèm chiến lược lựa chọn đúng ngành, đúng doanh nghiệp và chấp nhận sàng lọc, kể cả rút lui khỏi những lĩnh vực mà DNNN không còn lợi thế.
Một điểm mới đáng chú ý khác là yêu cầu xây dựng cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung. Khi kinh tế nhà nước được trao vai trò “kiến tạo phát triển”, rủi ro trong quyết định là điều khó tránh. Nếu mọi quyết định đều bị soi chiếu bằng tư duy phòng thủ, đổi mới sẽ khó có đất để nảy mầm. Phân biệt rạch ròi giữa rủi ro khách quan và vi phạm pháp luật vì thế vừa là yêu cầu pháp lý, vừa là điều kiện để khơi thông động lực hành động.
Cùng với hàng loạt nghị quyết được Bộ Chính trị ban hành trong thời gian qua, Nghị quyết 79 là mảnh ghép quan trọng trong bức tranh cải cách thể chế đang được đặt ra cho giai đoạn phát triển mới. Nhưng, như nhiều nghị quyết trước đây, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khâu triển khai.
Hiệu quả thực thi Nghị quyết 79 phụ thuộc vào ba yếu tố then chốt. Thứ nhất, khả năng cụ thể hóa nghị quyết thành luật, nghị định và chương trình hành động có thời hạn, có trách nhiệm rõ ràng. Thứ hai, khi kinh tế nhà nước được nhìn nhận như một không gian phát triển, các vấn đề đặt ra không chỉ là cải cách doanh nghiệp, mà còn là cải cách quản trị tài sản công, cải cách ngân sách, phân cấp, phân quyền và nâng cao trách nhiệm giải trình. Và cuối cùng, là quyết tâm chính trị trong việc chấp nhận thay đổi, kể cả thay đổi những “vùng an toàn” quen thuộc.











