Khi thiên tai 'gõ cửa' di sản và bài toán bảo tồn trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu

Năm 2025 sẽ còn được nhắc đến như một năm thiên tai đặc biệt khắc nghiệt đối với Việt Nam, nhất là dải đất miền Trung – nơi vừa là 'hành lang bão lũ', vừa là 'hành lang di sản' với mật độ dày đặc các công trình kiến trúc, đô thị cổ, bảo tàng, sưu tập hiện vật và các thực hành văn hóa truyền thống.

Tổn thất di sản “không thể hoàn nguyên”

Thiên tai không chỉ lấy đi sinh mạng, tài sản và sinh kế; điều đáng lo hơn là nó đang từng bước bào mòn những lớp trầm tích ký ức – thứ làm nên căn cước văn hóa, sức hấp dẫn du lịch và năng lực cạnh tranh mềm của quốc gia.

Trong các điểm nóng, Huế và Hội An không chỉ là địa danh du lịch, mà còn là “kho báu di sản” của quốc gia. Cuối tháng 10.2025, các bản tin trong nước và quốc tế mô tả tình trạng ngập lụt nghiêm trọng tại Huế và Hội An; mực nước tại nhiều nơi ở Huế đạt mức được đánh giá là “kỷ lục”, ảnh hưởng diện rộng đến các xã/phường.

Đáng chú ý, tại Huế đã ghi nhận lượng mưa 1.085mm trong 24 giờ – mức cao nhất từng được ghi nhận ở Việt Nam – và lũ đã tác động trực tiếp đến các khu vực di sản, hạ tầng và sinh hoạt đô thị.

Đại nội Huế chìm trong nước lũ. Ảnh: Trần Thiện

Đại nội Huế chìm trong nước lũ. Ảnh: Trần Thiện

Những hình ảnh Đại Nội Huế mênh mông trong nước lũ hay phố cổ Hội An chìm trong nước lụt, nhà gỗ cổ bị ngâm lâu ngày, bùn đất phủ dày, cùng quá trình “cào bùn – cứu hàng – gượng dậy” của tiểu thương sau lũ đã trở thành một lát cắt điển hình về tính mong manh của di sản sống trước cực đoan khí hậu.

Nếu thiệt hại nhà cửa có thể sửa, đường sá có thể làm lại, thì tổn thất di sản thường mang tính “không thể hoàn nguyên”. Với di tích kiến trúc, nước lũ kéo theo bùn cát, rác, vi sinh, hóa chất… làm tăng tốc độ xuống cấp của gạch đá, vữa, gỗ, sơn thếp; gây xói lở nền móng, sạt lở mái taluy, biến dạng kết cấu do ngậm nước – khô lại lặp đi lặp lại.

Với hiện vật, tư liệu và cổ vật, lũ không chỉ làm hư hại bề mặt; nó có thể phá hủy cấu trúc vật liệu (giấy, lụa, gỗ, da, phim ảnh), làm mốc, mục, phai mực, bong lớp sơn, biến dạng kim loại do ăn mòn; nguy hiểm nhất là làm đứt gãy chuỗi chứng cứ lịch sử khi hồ sơ gốc, tư liệu nguyên bản bị mất.

Với di sản phi vật thể, thiên tai gây đứt mạch sinh hoạt cộng đồng: đình làng, nhà rường, không gian diễn xướng, nghề thủ công, lễ hội – vốn phụ thuộc vào nhịp sống, mùa vụ và khả năng “tụ hội” – bị gián đoạn hoặc biến dạng.

Điều đáng suy ngẫm là thiên tai năm 2025 không còn là “sự kiện bất thường” đơn lẻ, mà ngày càng giống một trạng thái rủi ro lặp lại theo chu kỳ dày hơn và biên độ lớn hơn.

Chẳng hạn, chỉ trong 5 năm (2020 -2025), thành phố Huế đã phải hứng chịu 3 trận lũ lụt lớn. Chính vì vậy, bảo tồn di sản không thể chỉ là “trùng tu sau hư hại”, càng không thể chỉ trông chờ vào các chiến dịch cứu trợ ngắn hạn. Bảo tồn trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu đòi hỏi chuyển từ tư duy “khắc phục hậu quả” sang “quản trị rủi ro” – coi rủi ro thiên tai là một biến số cấu thành của quy hoạch, thiết kế, vận hành, đầu tư và quản lý di sản.

Thực tế, Nhà nước đã có những động thái chỉ đạo, điều phối nguồn lực để phục hồi sau thiên tai. Đáng chú ý, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 380/NQ-CP ngày 25.11.2025 về các giải pháp khắc phục hậu quả thiên tai, phục hồi sản xuất tại khu vực miền Trung. Bộ VHTTDL cũng có văn bản hướng dẫn khắc phục hậu quả thiên tai đối với di tích, bảo tàng tại một số địa phương miền Trung – Tây Nguyên (Công văn 6473/BVHTTDL-DSVH ngày 27.11.2025).

Đây là những bước cần thiết để “đỡ” khẩn cấp cho các địa phương, nhưng về lâu dài, thách thức là làm sao biến ứng phó thành một hệ thống năng lực thường trực.

Kinh nghiệm quốc tế

Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều quốc gia phát triển đã đi trước một bước ở chỗ, coi bảo vệ di sản trước thiên tai là một phần của chiến lược an toàn quốc gia và năng lực chống chịu đô thị.

Nhật Bản là ví dụ điển hình của xã hội “sống chung với thiên tai” bằng chuẩn bị bài bản, kỷ luật vận hành và đầu tư dài hạn. Chính phủ Nhật có hệ thống tổng kết – hướng dẫn – cập nhật chính sách quản lý rủi ro thiên tai theo chu kỳ, thể hiện trong các báo cáo chuyên đề như “White Paper on Disaster Management”.

Riêng trong lĩnh vực di sản, Nhật Bản còn phát triển các đầu mối chuyên trách về quản lý rủi ro thảm họa cho di sản (bao gồm bảo tàng, sưu tập, cơ sở tôn giáo), với trọng tâm là nghiên cứu biện pháp bảo vệ hiện vật, chuẩn bị trước – ứng phó trong – phục hồi sau thảm họa.

Điều cốt lõi ở đây không phải là “có thêm một văn bản”, mà là hình thành một mạng lưới chuyên môn, quy trình thao tác chuẩn và năng lực phối hợp liên ngành để chạy đua với thời gian khi thảm họa xảy ra.

Hàn Quốc cũng cho thấy cách tiếp cận đáng tham chiếu: duy trì cơ chế kiểm tra an toàn định kỳ đối với các di sản kiến trúc quan trọng, qua đó đánh giá rủi ro hư hại và triển khai biện pháp phòng ngừa; đồng thời nghiên cứu phát triển công nghệ giám sát, và xây dựng cẩm nang/quy trình quản lý bảo tồn mang tính khoa học. Nói cách khác, phòng ngừa được “thể chế hóa” thành công việc thường nhật, chứ không chờ tới lúc nước dâng mới chạy.

Ở châu Âu, xu thế nổi bật là lồng ghép bảo vệ di sản vào hệ thống quản lý rủi ro thảm họa và cơ chế bảo vệ dân sự. Mạng lưới tri thức của EU về bảo vệ dân sự ghi nhận nhiều sáng kiến, dự án và hướng dẫn nhằm tăng cường bảo vệ di sản trong tình huống khẩn cấp thông qua đào tạo, hợp tác, huy động cộng đồng và sử dụng các nguồn lực tài chính – kỹ thuật sẵn có ở cấp khu vực.

Còn UNESCO, ở cấp khung chính sách, đã cập nhật văn bản định hướng về hành động khí hậu đối với Di sản Thế giới, nhấn mạnh yêu cầu tăng cường bảo vệ giá trị nổi bật toàn cầu trước biến đổi khí hậu, thông qua phối hợp tài chính – công nghệ – nâng cao năng lực.

Giải pháp nào cho Việt Nam?

Từ các tham chiếu đó, Việt Nam – đặc biệt là khu vực miền Trung – có thể hình thành một “gói giải pháp” đủ chiều sâu, vừa phù hợp điều kiện nguồn lực, vừa bắt kịp xu thế quản trị rủi ro hiện đại.

Thứ nhất, phải lập bản đồ rủi ro khí hậu cho di sản theo không gian và theo kịch bản. Không chỉ là danh sách “di tích nằm vùng lũ”, mà là mô hình hóa nguy cơ theo tần suất mưa cực đoan, ngưỡng lũ, hướng gió bão, xói lở bờ sông – bờ biển, sạt lở đất… gắn với dữ liệu địa hình, vật liệu xây dựng, tuổi thọ kết cấu và mức độ dễ tổn thương.

Việc này cho phép phân hạng ưu tiên đầu tư: nơi nào cần gia cố nền móng, nơi nào cần hệ thống thoát nước mới, nơi nào cần tường chắn – kè mềm sinh thái, nơi nào cần hạn chế tải trọng du lịch trong mùa mưa.

Thứ hai, xây dựng chuẩn ứng phó khẩn cấp cho từng loại hình di sản: (1) di tích kiến trúc; (2) bảo tàng – kho cơ sở; (3) tư liệu – lưu trữ; (4) di sản phi vật thể. Với bảo tàng và kho hiện vật, phải có “kịch bản 72 giờ” (khi bão đổ bộ), xác định rõ ai quyết định di dời, di dời cái gì trước, đóng gói ra sao, vận chuyển theo tuyến nào, đưa tới kho tạm ở đâu, điều kiện nhiệt – ẩm – an ninh thế nào.

Đây là thứ nhiều nước đã chuẩn hóa thông qua đào tạo và diễn tập định kỳ, thay vì làm theo kinh nghiệm ứng biến.

Thứ ba, đầu tư hạ tầng chống chịu cho di sản theo nguyên tắc “không hối tiếc”: làm là có lợi ngay cả khi thiên tai không xảy ra. Ví dụ: nâng chuẩn thoát nước cho vùng lõi di tích; bố trí bơm – van một chiều ở điểm trũng; cải tạo mặt sân, lối đi bằng vật liệu thấm nước; tạo vùng đệm cây xanh và mặt nước để giảm áp lực dòng chảy; gia cố mái, cửa, liên kết gỗ; sử dụng giải pháp “kè mềm” hạn chế xói lở.

Đây là nhóm giải pháp rẻ hơn rất nhiều so với đại tu sau khi di tích đã bị tổn thương kết cấu.

Thứ tư, đẩy mạnh số hóa và “bảo hiểm trí nhớ” cho tư liệu – hiện vật. Số hóa không thay thế được hiện vật gốc, nhưng nó bảo vệ thông tin, bảo vệ giá trị học thuật và giúp phục hồi tốt hơn sau thảm họa.

Những bộ sưu tập ảnh, bản vẽ, hồ sơ tu bổ, thư tịch, sắc phong, châu bản, phim tư liệu… cần được số hóa theo chuẩn, lưu trữ đa địa điểm (on-site/off-site), đồng thời gắn với cơ chế chia sẻ dữ liệu phục vụ nghiên cứu – giáo dục – truyền thông sau thiên tai.

Một ví dụ tiêu biểu: Tại Seoul - Hàn Quốc, nhờ số hóa đầy đủ kịp thời nên khi công trình Namdaemun (Nam Đại môn) bị hỏa hoạn phá hủy hoàn toàn (năm 2008), họ vẫn có thể trùng tu phục nguyên (hoàn thành năm 2013) nhờ có đầy đủ cơ sở dữ liệu.

Thứ năm, thiết lập cơ chế tài chính dài hạn: quỹ dự phòng rủi ro cho di sản (ở cấp địa phương và quốc gia), cơ chế bảo hiểm phù hợp, và nguồn vốn “xanh” cho hạ tầng chống chịu di sản. Di sản, suy cho cùng, cũng là tài sản công có giá trị kinh tế – du lịch – thương hiệu; vì vậy đầu tư chống chịu là đầu tư cho năng lực cạnh tranh bền vững, không phải “chi phí phát sinh”.

Thứ sáu, chuyển từ “bảo tồn đơn ngành” sang “bảo tồn liên ngành”: văn hóa – xây dựng – thủy lợi – khí tượng – môi trường – du lịch – công nghệ thông tin – lực lượng cứu nạn. Khi lũ lên, di sản không thể tự cứu mình; nó cần một cơ chế chỉ huy thống nhất, thông tin thời gian thực, và các đội phản ứng nhanh được huấn luyện đúng chuẩn bảo tồn (vì cứu sai cách đôi khi còn làm hỏng nặng hơn).

Cuối cùng, cần coi cộng đồng là một phần của hệ thống phòng tuyến. Người dân sống trong di sản là “cảm biến” sớm nhất; doanh nghiệp du lịch là lực lượng hậu cần quan trọng; các câu lạc bộ, nghệ nhân, dòng họ gìn giữ tư liệu là những “kho lưu trữ xã hội” cần được hướng dẫn kỹ năng phòng ngừa, đóng gói, di dời.

Châu Âu nhấn mạnh đúng tinh thần này khi thúc đẩy các chương trình tăng cường bảo vệ di sản thông qua đào tạo, hợp tác và huy động cộng đồng trong khung quản lý rủi ro.

Năm 2025 cho chúng ta một lời cảnh báo đắt giá: Thiên tai không chỉ phá hủy cái mới xây, mà còn có thể cuốn trôi cái không thể xây lại. Nếu coi di sản là “nền móng tinh thần” của quốc gia, thì bảo tồn trong thời đại biến đổi khí hậu phải được đặt ngang hàng với những hạ tầng sống còn khác.

Miền Trung – nơi hội tụ cả tuyến bão lũ và tuyến di sản – cần đi đầu trong mô hình “bảo tồn chống chịu”: Dự báo sớm hơn, chuẩn bị kỹ hơn, đầu tư thông minh hơn và phối hợp chặt hơn.

Giữ di sản không chỉ là giữ quá khứ. Đó là giữ năng lực kể chuyện của một dân tộc, giữ bản sắc trong hội nhập, và giữ một nguồn lực phát triển bền vững cho tương lai – ngay giữa những cơn gió bão và dòng lũ ngày càng dữ dội.

TS. PHAN THANH HẢI

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/van-hoa/khi-thien-tai-go-cua-di-san-va-bai-toan-bao-ton-trong-ky-nguyen-bien-doi-khi-hau-205042.html