Khoản mục ít được chú ý đang làm thay đổi sức mạnh ngân hàng
Lợi nhuận chưa phân phối ngân hàng đã vượt 547.000 tỷ đồng vào cuối quý I/2026. Khoản mục ít được chú ý này đang trở thành nguồn lực quan trọng giúp các ngân hàng tăng vốn và mở rộng tăng trưởng.
>> Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"
"Của để dành" đang phình to trong hệ thống ngân hàng
Khi đánh giá sức mạnh của một ngân hàng, nhà đầu tư thường chú ý tới lợi nhuận, tổng tài sản hay vốn điều lệ. Tuy nhiên, có một khoản mục ít khi xuất hiện trên các tiêu đề báo chí nhưng lại đang âm thầm tạo ra những thay đổi quan trọng trong cấu trúc tài chính của ngành ngân hàng: lợi nhuận chưa phân phối.
Đến cuối quý I/2026, tổng lợi nhuận chưa phân phối của 27 ngân hàng đạt hơn 547.000 tỷ đồng, tương đương gần 30% tổng vốn chủ sở hữu toàn hệ thống. Nói cách khác, cứ ba đồng vốn tự có của các ngân hàng thì có gần một đồng được hình thành từ lợi nhuận giữ lại trong quá khứ.
Đây không đơn thuần là một chỉ tiêu kế toán. Trong bối cảnh yêu cầu an toàn vốn ngày càng cao và nhu cầu mở rộng tín dụng ngày càng lớn, lợi nhuận chưa phân phối đang trở thành nguồn lực chiến lược giúp các ngân hàng tăng cường sức mạnh tài chính mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào việc huy động thêm vốn từ cổ đông.
Những ngân hàng có Lợi nhuận chưa phân phối lũy kế lớn nhất.
Những ngân hàng đang sở hữu "kho dự trữ" lớn nhất
Bức tranh hiện nay cho thấy sự tập trung rất cao của lợi nhuận chưa phân phối trong nhóm ngân hàng dẫn đầu hệ thống.
Vietcombank tiếp tục giữ vị trí số một với gần 97.300 tỷ đồng lợi nhuận giữ lại. Quy mô này phản ánh khả năng tạo lợi nhuận vượt trội và chiến lược tích lũy vốn bền bỉ trong nhiều năm liên tiếp.
Theo sau là Techcombank và VietinBank với quy mô xấp xỉ 70.000 tỷ đồng. VPBank và BIDV cũng đã vượt mốc 50.000 tỷ đồng, hình thành nhóm năm ngân hàng sở hữu lượng lợi nhuận giữ lại lớn nhất thị trường.
Điều đáng chú ý là chỉ riêng năm ngân hàng này đã nắm giữ khoảng 62% tổng lợi nhuận chưa phân phối của toàn bộ 27 ngân hàng được khảo sát. Điều đó cho thấy sức mạnh tạo vốn nội sinh đang tập trung ngày càng mạnh vào nhóm ngân hàng dẫn đầu.
Nếu như trước đây quy mô tài sản là yếu tố tạo ra lợi thế cạnh tranh thì hiện nay khả năng tích lũy lợi nhuận đang trở thành yếu tố quyết định sức mạnh tài chính dài hạn của mỗi ngân hàng.
Không phải ngân hàng nào cũng tạo vốn theo cùng một cách
Quy mô tuyệt đối chỉ phản ánh một phần câu chuyện. Một góc nhìn khác quan trọng không kém là tỷ trọng lợi nhuận chưa phân phối trong tổng vốn chủ sở hữu.
Theo tiêu chí này, Sacombank tạo ra bất ngờ lớn nhất hệ thống. Hơn một nửa vốn chủ sở hữu của ngân hàng được hình thành từ lợi nhuận tích lũy. Điều này cho thấy quá trình tái cơ cấu kéo dài nhiều năm không chỉ giúp cải thiện chất lượng tài sản mà còn tạo ra một nguồn lực tài chính đáng kể bên trong ngân hàng.
Vietcombank, Techcombank và VietinBank cũng nằm trong nhóm có tỷ trọng lợi nhuận giữ lại rất cao trong cơ cấu vốn. Điều đó phản ánh khả năng tự tạo vốn hiệu quả thông qua hoạt động kinh doanh thay vì phụ thuộc quá nhiều vào các đợt phát hành cổ phiếu hoặc tăng vốn từ bên ngoài.
Trong bối cảnh việc huy động vốn mới ngày càng tốn kém và có nguy cơ làm pha loãng quyền lợi cổ đông, năng lực tạo vốn nội sinh đang trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng của các ngân hàng lớn.
Top 10 ngân hàng có tỷ trọng LNCPP/ Vốn CSH cao nhất.
Một cuộc tích lũy vốn đang diễn ra trên toàn hệ thống
Điểm đáng chú ý nhất không nằm ở quy mô hiện tại mà nằm ở tốc độ tăng trưởng của lợi nhuận chưa phân phối.
Chỉ trong vòng hai năm, tổng lợi nhuận giữ lại của 27 ngân hàng đã tăng hơn 140.000 tỷ đồng, tương đương mức tăng trưởng trên 34%. Đây là tốc độ cao hơn đáng kể so với nhiều chỉ tiêu tài chính quan trọng khác của ngành ngân hàng.
Điều đó cho thấy các ngân hàng đang chủ động giữ lại nhiều lợi nhuận hơn thay vì phân phối toàn bộ cho cổ đông thông qua cổ tức tiền mặt.
Xu hướng này phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản trị vốn của ngành ngân hàng. Nếu như trước đây mục tiêu là tối đa hóa lợi ích ngắn hạn cho cổ đông thì hiện nay ưu tiên hàng đầu đang là củng cố năng lực tài chính để chuẩn bị cho những yêu cầu tăng trưởng trong tương lai.
Những cuộc bứt phá đáng chú ý
Bên cạnh nhóm ngân hàng dẫn đầu về quy mô, dữ liệu cũng ghi nhận một số trường hợp tăng trưởng lợi nhuận chưa phân phối rất mạnh.
ABBank là ngân hàng có tốc độ tăng trưởng cao nhất khi quy mô lợi nhuận giữ lại tăng gần ba lần chỉ trong hai năm. Sự thay đổi này diễn ra đồng thời với quá trình tái cơ cấu danh mục tín dụng và chiến lược mở rộng cho vay dài hạn của ngân hàng.
PGBank cũng ghi nhận mức tăng trưởng đáng chú ý sau những thay đổi về cơ cấu cổ đông và định hướng phát triển mới.
Tuy nhiên, trường hợp đáng chú ý nhất có lẽ là VPBank. Khác với những ngân hàng có quy mô nhỏ, VPBank xuất phát từ nền lợi nhuận giữ lại vốn đã rất lớn. Dù vậy, ngân hàng vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng trên 130%, đưa quy mô lợi nhuận chưa phân phối vượt 52.000 tỷ đồng.
Diễn biến này cho thấy ban lãnh đạo VPBank đang theo đuổi chiến lược tích lũy vốn mạnh mẽ nhằm chuẩn bị nguồn lực cho các kế hoạch tăng trưởng trong tương lai.

Top 10 ngân hàng có tốc độ tăng LNCPP cao nhất
Vì sao các ngân hàng ngày càng thích giữ lại lợi nhuận?
Đằng sau xu hướng gia tăng lợi nhuận chưa phân phối là áp lực ngày càng lớn về vốn.
Khi tín dụng tiếp tục mở rộng và các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế được áp dụng sâu rộng hơn, các ngân hàng buộc phải liên tục gia tăng vốn chủ sở hữu để duy trì các tỷ lệ an toàn hoạt động.
Trong bối cảnh đó, lợi nhuận giữ lại trở thành nguồn vốn chất lượng cao nhất. Không phát sinh chi phí huy động, không làm pha loãng cổ phiếu và không phụ thuộc vào điều kiện thị trường, đây là phương thức tăng vốn hiệu quả nhất mà các ngân hàng có thể sử dụng.
Chính vì vậy, nhiều ngân hàng đang lựa chọn giữ lại phần lớn lợi nhuận để củng cố năng lực tài chính trước khi tính tới các kế hoạch chia cổ tức quy mô lớn.
Khoản mục nhỏ trên báo cáo tài chính nhưng mang ý nghĩa lớn
Nhìn từ góc độ kế toán, lợi nhuận chưa phân phối chỉ là một dòng số liệu nằm trong vốn chủ sở hữu. Nhưng nhìn từ góc độ chiến lược, đây lại là thước đo phản ánh chất lượng tăng trưởng của một ngân hàng.
Một ngân hàng có thể tăng vốn bằng nhiều cách khác nhau, nhưng khả năng liên tục tạo ra lợi nhuận và giữ lại một phần đáng kể trong nhiều năm mới là yếu tố tạo nên sức mạnh bền vững nhất.
Sự gia tăng nhanh chóng của lợi nhuận chưa phân phối trong toàn hệ thống cho thấy ngành ngân hàng Việt Nam đang bước vào giai đoạn tích lũy vốn mạnh mẽ. Đó không chỉ là sự chuẩn bị cho các yêu cầu an toàn vốn ngày càng khắt khe, mà còn là nền tảng để các ngân hàng sẵn sàng cho một chu kỳ tăng trưởng mới.
Và chính khoản mục ít được chú ý này có thể sẽ là yếu tố quyết định ai là những ngân hàng sở hữu lợi thế lớn nhất trong cuộc cạnh tranh của những năm tới.
>> Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"











