Không phải ưu đãi, doanh nghiệp tư nhân cần 'luật chơi' công bằng và minh bạch
Trong kinh doanh, một môi trường cạnh tranh lành mạnh cũng tạo niềm tin để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư cho công nghệ, đổi mới sáng tạo và những chiến lược dài hạn.
Hơn ba thập kỷ phát triển của các doanh nghiệp tư nhân Việt Nam cho thấy khi môi trường kinh doanh ngày càng minh bạch, khu vực tư nhân có thêm điều kiện tích lũy nội lực, đầu tư dài hạn và từng bước nâng cao sức cạnh tranh.
Niềm tin tạo động lực đầu tư dài hạn
Nếu trong thể thao, một luật chơi công bằng tạo động lực để vận động viên không ngừng vượt qua giới hạn, thì trong kinh doanh, một môi trường cạnh tranh lành mạnh cũng tạo niềm tin để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư cho công nghệ, đổi mới sáng tạo và những chiến lược dài hạn.
Qua những bản hiến kế gửi Chính phủ trong những năm qua, cộng đồng doanh nghiệp tư nhân cho thấy điều họ cần không nằm ở ưu đãi hay đặc quyền, mà là một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và nhất quán, nơi mọi chủ thể có thể phát triển bằng chính năng lực của mình.
Tinh thần ấy cũng được phản ánh trong định hướng của PCI 2.0, khi trọng tâm không chỉ dừng ở cải thiện thủ tục hay giảm chi phí kinh doanh, mà còn hướng tới nuôi dưỡng một môi trường cạnh tranh bình đẳng.
Logic đằng sau điều này khá đơn giản nhưng có ý nghĩa quyết định với mọi khoản đầu tư: niềm tin. Niềm tin vào thể chế và môi trường kinh doanh là nền tảng để doanh nghiệp dám nhìn xa hơn những mục tiêu ngắn hạn.
“Doanh nghiệp không cần sự thiên vị, mà cần một môi trường ổn định, dễ dự đoán, minh bạch và công bằng; cần quyền kinh doanh và quyền tài sản được bảo vệ; cần thủ tục hành chính đơn giản và một hệ thống thực thi chính sách nhất quán từ Trung ương đến địa phương. Mọi cải cách chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo ra kết quả thực tế”, ông Nguyễn Duy Hưng, Thành viên Hội đồng Quản trị Tân Hiệp Phát chia sẻ.
Ra đời năm 1994, chỉ vài năm sau khi Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân mở rộng không gian cho kinh tế tư nhân, Tân Hiệp Phát là một trong những doanh nghiệp trưởng thành cùng làn sóng cải cách của đất nước. Hơn ba thập kỷ sau, Tân Hiệp Phát trở thành doanh nghiệp Việt duy nhất trong top 5 công ty nước giải khát hàng đầu Việt Nam. Hành trình của những doanh nghiệp như Tân Hiệp Phát, vì vậy, như một tấm gương phản chiếu mối quan hệ giữa môi trường kinh doanh và quá trình tích lũy nội lực của khu vực tư nhân.
Ông Hưng ví von bằng hình ảnh “đất lành chim đậu”: khi niềm tin được củng cố, “dòng vốn tri thức, nhân tài, công nghệ và khát vọng làm giàu chính đáng sẽ tự tìm đến”.

Ông Nguyễn Duy Hưng: “Khi niềm tin được củng cố, dòng vốn, công nghệ, nhân tài và khát vọng làm ăn chân chính sẽ tìm đến”.
Nhưng cải cách chỉ mở ra không gian phát triển. Cơ hội chỉ trở thành lợi thế khi doanh nghiệp đủ kiên định để đầu tư vào những năng lực mang tính nền tảng.
Tích lũy nội lực từ sản xuất và công nghệ
Theo Báo cáo Kinh tế Tư nhân Việt Nam và PCI 2025, khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam hiện tạo việc làm cho khoảng 26 triệu lao động, tương đương 50,2% tổng số việc làm cả nước. Đằng sau quy mô đó là năng lực sản xuất được tích lũy qua nhiều năm của hàng triệu doanh nghiệp, trong đó các doanh nghiệp đầu ngành đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành chuỗi cung ứng, tạo việc làm và lan tỏa tới nhiều khu vực khác của nền kinh tế.
Với một doanh nghiệp sản xuất, năng lực cạnh tranh không chỉ nằm ở quy mô nhà máy hay sản lượng. Đằng sau mỗi sản phẩm là cả một hệ sinh thái từ vùng nguyên liệu, doanh nghiệp bao bì, logistics, đối tác công nghệ đến nhà phân phối và đại lý.
Thực tế cho thấy, khi một doanh nghiệp sản xuất đầu tư dài hạn và lớn lên bằng năng lực thực chất, giá trị tạo ra không dừng lại ở doanh nghiệp đó. Những đối tác đồng hành cũng có cơ hội trưởng thành, mở rộng quy mô, tạo thêm việc làm và hình thành những chuỗi liên kết bền vững.
Theo PGS.TS Nguyễn Văn Việt, Chủ tịch Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam, việc kiên trì đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại và kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế không chỉ giúp doanh nghiệp cung cấp sản phẩm chất lượng với giá hợp lý cho người tiêu dùng, mà còn góp phần nâng chuẩn ngành nước giải khát và tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.

Khi một doanh nghiệp sản xuất đầu tư dài hạn và lớn lên bằng năng lực thực chất, giá trị tạo ra không dừng lại ở doanh nghiệp đó mà được tích lũy và lan tỏa trong cả hệ sinh thái.
Tân Hiệp Phát là một ví dụ cho quá trình tích lũy đó. Gần hai thập kỷ trước, khi phần lớn thị trường vẫn sử dụng công nghệ chiết rót truyền thống, doanh nghiệp lựa chọn đầu tư hệ thống chiết rót vô trùng Aseptic từ Đức - một công nghệ đòi hỏi mức đầu tư lớn và yêu cầu vận hành nghiêm ngặt.
Công nghệ Aseptic cho phép tiệt trùng riêng biệt sản phẩm và bao bì trước khi chiết rót trong môi trường vô trùng, góp phần kiểm soát chất lượng và an toàn sản phẩm mà không cần sử dụng chất bảo quản để kéo dài thời hạn sử dụng.

Công nghệ chiết rót vô trùng Aseptic yêu cầu kỹ thuật vận hành nghiêm ngặt và thời gian hoàn vốn dài.
Đây không chỉ là quyết định về công nghệ mà còn là quyết định đầu tư cho năng lực dài hạn. Khoản đầu tư lớn, yêu cầu kỹ thuật vận hành nghiêm ngặt và thời gian hoàn vốn dài hơn khiến đây không phải lựa chọn dễ dàng. Nhưng đổi lại, công nghệ Aseptic đã trở thành một trong những nền tảng quan trọng giúp Tân Hiệp Phát xây dựng năng lực sản xuất và phát triển các sản phẩm chủ lực trong nhiều năm qua.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp không dừng lại ở việc tiếp nhận công nghệ. Qua quá trình vận hành và cải tiến liên tục, Tân Hiệp Phát từng bước tích lũy năng lực, làm chủ công nghệ và phối hợp với các đối tác quốc tế để phát triển những giải pháp phù hợp hơn với điều kiện khí hậu, nguyên liệu và nhu cầu tiêu dùng tại Việt Nam.
Trong hơn 30 năm, doanh nghiệp liên tục tái đầu tư cho năng lực sản xuất, từng bước xây dựng hệ thống gồm 4 cụm nhà máy ở các vùng kinh tế trọng điểm của đất nước gồm Ninh Bình, Đà Nẵng, TP.HCM và Cần Thơ với 12 dây chuyền chiết rót vô trùng Aseptic với vốn đầu tư trên 300 triệu đô la, đưa sản phẩm vào những thị trường khó tính như Pháp, Hà Lan, Australia, Canada nhờ đạt chuẩn FDA, Halal, ISO, HACCP…
Những con số này không chỉ phản ánh quy mô đầu tư. Quan trọng hơn, chúng phản ánh một quá trình tích lũy năng lực kéo dài hàng chục năm. Và quá trình đó vẫn đang tiếp tục. Năm 2025, doanh nghiệp quyết định đầu tư thêm 100 triệu USD vào các dây chuyền thế hệ mới để nâng cao năng lực sản xuất, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.
Sự phát triển của doanh nghiệp kéo theo sự trưởng thành của hàng vạn đối tác trong chuỗi cung ứng. Nhìn theo lăng kính này, Tân Hiệp Phát không chỉ đơn thuần là một doanh nghiệp nước giải khát. Phía sau mỗi chai Trà Xanh Không Độ hay Trà Dr Thanh, nước tăng lực Number 1… là cả một hệ sinh thái kinh tế trải dài từ hộ nông dân tại các vùng nguyên liệu, doanh nghiệp bao bì, logistics, đối tác công nghệ cho tới nhà phân phối, đại lý trên khắp cả nước.
Có những nhà phân phối bắt đầu hợp tác với doanh nghiệp từ những ngày đầu chỉ với vài chiếc xe máy giao hàng. Sau nhiều năm đồng hành, họ phát triển thành những đơn vị sở hữu đội xe vận tải quy mô lớn, tạo việc làm cho hàng chục lao động và hình thành những doanh nghiệp gia đình qua nhiều thế hệ.
Cùng với đó là sự trưởng thành của hàng trăm ngàn đối tác trong chuỗi liên kết. Khi một doanh nghiệp sản xuất đầu tư dài hạn và lớn lên bằng năng lực thực chất, giá trị tạo ra không dừng lại ở doanh nghiệp đó mà được tích lũy và lan tỏa trong cả hệ sinh thái.
Ở góc độ rộng hơn, đó cũng chính là cách năng lực của từng doanh nghiệp được chuyển hóa thành năng lực của cả ngành. Và khi ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn đầu tư cho năng lực thay vì chỉ tìm kiếm tăng trưởng ngắn hạn, những khoản đầu tư của khu vực tư nhân hôm nay sẽ trở thành một phần nội lực sản xuất và sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong tương lai.
Tiêu chuẩn quốc tế - tấm hộ chiếu của hàng hóa Việt
Trên thị trường toàn cầu, giá bán chỉ là một phần của năng lực cạnh tranh. Để bước vào những thị trường khó tính, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng, quản trị và tính ổn định của sản phẩm.
Theo Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), việc xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn có thể góp phần nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. OECD cũng nhấn mạnh khả năng đáp ứng các chuẩn mực chung là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đó cũng là lý do các tiêu chuẩn và chứng nhận quốc tế ngày càng trở thành những “tấm hộ chiếu” để hàng hóa Việt Nam bước ra thị trường thế giới. FDA, Halal, ISO hay các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm không đơn thuần là những chứng nhận được cấp cho một sản phẩm hay một nhà máy. Đằng sau mỗi chứng nhận là một hệ thống quản trị phải được thiết lập, vận hành và duy trì nhất quán.

Nếu tiêu chuẩn quốc tế được xem là “tấm hộ chiếu”, thì năng lực duy trì tiêu chuẩn mới là điều quyết định hàng hóa Việt Nam có thể đi bao xa và đứng vững được bao lâu trên thị trường thế giới.
Theo các chuyên gia quản lý chất lượng, điều quan trọng không phải là doanh nghiệp đạt chuẩn tại một thời điểm, mà là khả năng duy trì chuẩn đó trong suốt quá trình sản xuất. Thị trường quốc tế không chỉ mua một sản phẩm; họ mua sự tin cậy rằng sản phẩm ở lô hàng tiếp theo, thị trường tiếp theo vẫn đáp ứng đúng yêu cầu.
Với các doanh nghiệp như Tân Hiệp Phát, việc duy trì các tiêu chuẩn quốc tế gắn liền với quá trình đầu tư vào công nghệ, hệ thống quản lý chất lượng và năng lực đội ngũ. Thách thức lớn nhất không phải tạo ra một sản phẩm đạt chuẩn một lần, mà là tạo ra hàng triệu sản phẩm có chất lượng ổn định qua thời gian.
Từ góc nhìn đó, FDA, Halal, ISO hay các chứng nhận quốc tế khác không chỉ là những dấu mốc trên hành trình xuất khẩu. Chúng là bằng chứng cho quá trình chuẩn hóa năng lực sản xuất, quản trị và kiểm soát chất lượng của doanh nghiệp Việt Nam.
Và khi một doanh nghiệp có thể đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế, giá trị mang theo không chỉ là một sản phẩm được xuất khẩu. Đó còn là năng lực sản xuất, năng lực quản trị và uy tín của hàng hóa Việt Nam được chứng minh trên thị trường toàn cầu.
Nếu tiêu chuẩn quốc tế là “tấm hộ chiếu”, thì năng lực duy trì tiêu chuẩn mới là điều quyết định hàng hóa Việt Nam có thể đi bao xa và đứng vững được bao lâu trên thị trường thế giới.
Từ nội lực doanh nghiệp đến sức cạnh tranh quốc gia
Nhìn lại quá trình phát triển của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam có thể thấy hai dòng chảy song hành: cải cách thể chế mở rộng không gian phát triển, còn đầu tư dài hạn giúp doanh nghiệp tích lũy năng lực cạnh tranh của chính mình.
Cạnh tranh công bằng vì thế không chỉ là câu chuyện về môi trường kinh doanh. Đó còn là điều kiện để nguồn lực được phân bổ cho những doanh nghiệp có khả năng tạo ra giá trị và đóng góp nhiều hơn cho nền kinh tế.
Khi niềm tin vào luật chơi được củng cố, doanh nghiệp có thêm động lực theo đuổi những chiến lược dài hạn. Khi những khoản đầu tư ấy được chuyển hóa thành công nghệ, năng lực sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và hệ sinh thái cung ứng, nội lực của từng doanh nghiệp sẽ dần trở thành nội lực của ngành và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Hành trình 40 năm đổi mới cho thấy sự lớn mạnh của kinh tế tư nhân Việt Nam không đến từ những đặc quyền, mà từ sự cộng hưởng giữa xung lực cải cách và nội lực doanh nghiệp.
Đó cũng là nền tảng để ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam đủ sức cạnh tranh ở quy mô khu vực và toàn cầu, góp phần hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.


