Kịch bản giá dầu sẽ về 70 USD/thùng trong trung hạn, doanh nghiệp dầu khí còn được lợi?
Dựa trên tổng hợp quan điểm từ các tổ chức và dữ liệu thị trường, Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) vừa xây dựng ba kịch bản chính cho giá dầu, tương ứng với mức độ hiện thực hóa của rủi ro địa chính trị.

Theo đó, trong kịch bản cơ sở, giá dầu quay về vùng 60–70 USD/thùng, phản ánh trạng thái cân bằng khi các rủi ro địa chính trị không leo thang thêm. Đây cũng là vùng giá được phần lớn thị trường định giá, phù hợp với dữ liệu consensus từ các tổ chức quốc tế.
Trong kịch bản rủi ro, giá dầu duy trì ở mức cao hơn (70–90 USD/thùng), chủ yếu do “risk premium” tiếp tục được duy trì. Ở trạng thái này, thị trường vẫn chưa đối mặt với thiếu hụt nguồn cung thực sự, nhưng chi phí vận chuyển, bảo hiểm và tâm lý phòng ngừa khiến giá dầu duy trì ở mức cao.
Trong kịch bản khủng hoảng, giá dầu có thể vượt 90–120 USD/thùng, phản ánh sự gián đoạn nguồn cung thực tế. Đây là kịch bản có xác suất thấp hơn, nhưng mang tính “phi tuyến”, tức là tác động lớn hơn nhiều so với xác suất xảy ra.
Trong ba kịch bản trên, VDSC cho rằng kịch bản cơ sở có xác suất cao nhất trong trung hạn, trong khi các kịch bản giá cao hơn chủ yếu phản ánh rủi ro chưa hiện thực hóa.
Biến động giá dầu trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra tác động đa chiều và không đồng đều lên các doanh nghiệp dầu khí Việt Nam, thông qua cả kênh giá hàng hóa và các yếu tố thị trường liên quan như logistics, tồn kho và chu kỳ đầu tư. Không chỉ riêng giá dầu, các yếu tố như gián đoạn vận chuyển, chi phí bảo hiểm và tâm lý thị trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình kết quả kinh doanh của từng nhóm doanh nghiệp.
Trong đó, phân khúc thượng nguồn được đánh giá là hưởng lợi kép từ giá dầu và chu kỳ đầu tư. Các doanh nghiệp thượng nguồn là nhóm hưởng lợi rõ rệt nhất khi giá dầu tăng trong bối cảnh địa chính trị bất ổn.
Khi giá dầu duy trì ở mức cao, hiệu quả khai thác được cải thiện trực tiếp nhờ biên lợi nhuận mở rộng. Đồng thời, căng thẳng tại Trung Đông làm gia tăng lo ngại về an ninh năng lượng, qua đó thúc đẩy các quốc gia và doanh nghiệp tăng cường đầu tư vào thăm dò và khai thác.
Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật như PVS gia tăng backlog dự án, đặc biệt trong các mảng EPC và cơ khí dầu khí ngoài khơi.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp khoan như PVD được hưởng lợi từ việc gia tăng nhu cầu giàn khoan và cải thiện giá thuê giàn trong bối cảnh nguồn cung giàn hạn chế. Như vậy, tác động của giá dầu cao không chỉ trực tiếp mà còn lan tỏa thông qua chu kỳ đầu tư toàn ngành.
Ngay cả trong kịch bản giá dầu hạ nhiệt, mức giá dự báo vẫn cao hơn ngưỡng hòa vốn của phần lớn các dự án trong nước ta, qua đó giúp duy trì hiệu quả khai thác và giảm thiểu rủi ro suy giảm lợi nhuận trong ngắn hạn. Tuy nhiên, triển vọng dài hạn các doanh nghiệp phân khúc thượng nguồn vẫn mang tính chu kỳ, khi các dự án chi phí cao có thể bị trì hoãn nếu giá dầu quay về vùng thấp hơn.

Đối với phân khúc trung nguồn, căng thẳng địa chính trị tạo ra tác động rõ rệt hơn giá dầu, đặc biệt thông qua kênh vận chuyển và logistics xăng dầu.
Các rủi ro liên quan đến tuyến vận chuyển tại Trung Đông làm gia tăng chi phí vận tải và bảo hiểm, qua đó đẩy giá cước vận chuyển năng lượng lên mức cao. Theo thống kê, giá cước vận tải đã tăng khoảng 20–100% tùy phân khúc, trong khi giá cước định hạn (time charter) 1 năm của các loại tàu tăng từ 9% đến 53% kể từ khi chiến sự Iran bùng phát.
Nếu tính từ đầu năm 2026, mức tăng thậm chí dao động từ 20% - 120%, cho thấy thị trường đang thiết lập một mặt bằng giá cước mới sau giai đoạn suy yếu trước đó. Điều này có thể mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp vận chuyển và hạ tầng dầu khí như PVT, PDV, PVP, GSP khi giá dịch vụ và công suất khai thác được cải thiện.
Đối với các doanh nghiệp như GAS, dù doanh thu không phụ thuộc trực tiếp vào giá dầu, nhưng hoạt động vận chuyển và tiêu thụ khí vẫn được hưởng lợi gián tiếp từ nhu cầu năng lượng gia tăng trong bối cảnh bất ổn nguồn cung toàn cầu. Đồng thời, các doanh nghiệp dịch vụ như PVS cũng hưởng lợi từ việc gia tăng nhu cầu thuê tàu, FPSO/FSO và các dịch vụ ngoài khơi.
Đối với các doanh nghiệp hạ nguồn, tác động của giá dầu và địa chính trị mang tính hai chiều, trong đó tồn kho và độ trễ điều hành là yếu tố quyết định biến động lợi nhuận. Các doanh nghiệp như BSR, PLX và OIL duy trì tồn kho ở mức khoảng 20–30 ngày, khiến kết quả kinh doanh nhạy cảm với diễn biến giá dầu theo từng giai đoạn.
Trong giai đoạn đầu của chu kỳ tăng giá, doanh nghiệp có thể ghi nhận lợi nhuận nhờ lãi tồn kho từ lượng hàng được nhập ở mức giá thấp trước đó. Việc bán ra tồn kho giá thấp theo mặt bằng giá mới giúp cải thiện biên lợi nhuận trong ngắn hạn, trong khi Nghị quyết 36/NQ-CP (2026) cho phép điều chỉnh giá khi giá cơ sở tăng từ khoảng 7%, qua đó rút ngắn độ trễ chuyển giá và hạn chế áp lực chi phí khi nhập hàng mới với giá cao.
Đáng chú ý, chi phí vận chuyển thực tế có thể tăng nhanh do gián đoạn logistics tại Trung Đông, trong khi phần chi phí này chỉ được cập nhật định kỳ vào giá cơ sở, tạo ra độ trễ khiến doanh nghiệp phải chịu áp lực chi phí trong ngắn hạn. Ngoài ra, trong kịch bản giá dầu ổn định hoặc giảm, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với rủi ro lỗ tồn kho.












