Kiểm soát dư lượng thuốc BVTV, nâng cao sức cạnh tranh nông sản xuất khẩu
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt các quy định về an toàn thực phẩm, việc kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) trong nông sản đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với hoạt động sản xuất và xuất khẩu. Đây không chỉ là điều kiện để đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế mà còn góp phần nâng cao chất lượng, giá trị và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

Để nâng cao hiệu quả sản xuất và xuất khẩu nông sản, đồng thời hướng tới nền nông nghiệp hiện đại, thông minh và phát triển bền vững, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tỉnh Lâm Đồng đã đề ra nhiều giải pháp nhằm quản lý đồng bộ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật
Theo Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tỉnh Lâm Đồng, hiện nhiều thị trường lớn như Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU), Đài Loan, Thái Lan và Hoa Kỳ đang tăng cường giám sát mức dư lượng tối đa (MRL) của thuốc bảo vệ thực vật trong nông sản thực phẩm. Bên cạnh đó, các quy định về kiểm dịch động, thực vật và an toàn thực phẩm (SPS) của các nước nhập khẩu thường xuyên được điều chỉnh, đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với doanh nghiệp và người sản xuất.
Một trong những khó khăn hiện nay là thời gian xét duyệt mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói còn kéo dài. Ngoài ra, nhiều trường hợp các nước nhập khẩu gửi thông báo cảnh báo về lô hàng vi phạm sau một thời gian dài kể từ khi hàng hóa đã xuất khẩu, khiến công tác truy xuất nguồn gốc gặp nhiều trở ngại. Khi đó, mẫu hàng đối chứng không còn hoặc thông tin cảnh báo chưa đầy đủ về số lượng, thời gian vi phạm, gây khó khăn cho việc xác định nguyên nhân và xử lý.
Để nâng cao hiệu quả sản xuất và xuất khẩu nông sản, đồng thời hướng tới nền nông nghiệp hiện đại, thông minh và phát triển bền vững, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật đã đề ra nhiều giải pháp nhằm quản lý đồng bộ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
Lâm Đồng hiện là một trong những địa phương có thế mạnh về sản xuất nông nghiệp với nhiều mặt hàng chủ lực như rau, hoa, cà phê, thanh long, sầu riêng và mắc ca. Trong đó, diện tích rau đạt khoảng 96.600 ha với sản lượng gần 3 triệu tấn; cà phê hơn 328.000 ha; sầu riêng trên 45.500 ha cùng nhiều loại cây trồng có giá trị khác. Đây đều là những sản phẩm có tiềm năng xuất khẩu lớn nhưng cũng chịu sự giám sát chặt chẽ của các thị trường quốc tế về chất lượng và an toàn thực phẩm.
Một trong những giải pháp được xác định là tăng cường tuyên truyền, phổ biến kịp thời các quy định của nước nhập khẩu đến các địa phương, doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân. Các nội dung này sẽ được triển khai thông qua các lớp tập huấn, hội thảo chuyên đề, hệ thống thông tin điện tử và các mô hình sản xuất nông nghiệp công nghệ cao nhằm giúp người sản xuất tiếp cận nhanh với những quy định mới, từ đó điều chỉnh quy trình sản xuất phù hợp.
Song song với đó, ngành nông nghiệp tiếp tục vận động nông dân áp dụng các quy trình sản xuất có chứng nhận như VietGAP, GlobalGAP, 4C, RainForest và các tiêu chuẩn quốc tế khác. Việc triển khai nhật ký sản xuất điện tử cũng được đẩy mạnh nhằm phục vụ truy xuất nguồn gốc nhanh chóng, minh bạch thông tin sản phẩm và nâng cao khả năng kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất.
Để đáp ứng yêu cầu quản lý hiện đại, việc số hóa và chuẩn hóa dữ liệu về doanh nghiệp, hợp tác xã xuất khẩu cũng được xác định là nhiệm vụ quan trọng. Các địa phương sẽ phối hợp rà soát, cập nhật hồ sơ doanh nghiệp, đồng thời triển khai đồng bộ phần mềm quản lý mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói. Đây là nền tảng quan trọng giúp nâng cao hiệu quả quản lý, tạo thuận lợi cho công tác truy xuất nguồn gốc cũng như đáp ứng yêu cầu của các thị trường nhập khẩu.
Bên cạnh công tác tuyên truyền và số hóa dữ liệu, hoạt động kiểm tra, giám sát sẽ tiếp tục được tăng cường. Các cơ quan chuyên môn sẽ tập trung lấy mẫu phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tại vùng trồng và cơ sở đóng gói, kịp thời phát hiện, xử lý các trường hợp vi phạm. Đối với những đơn vị không duy trì điều kiện sản xuất an toàn, sử dụng sai mã số hoặc mạo danh mã số vùng trồng, cơ quan chức năng sẽ kiên quyết đình chỉ hoặc thu hồi theo quy định.
Ngoài ra, các lớp hướng dẫn về kiểm dịch thực vật, quy trình đóng gói và các yêu cầu kỹ thuật của thị trường nhập khẩu sẽ được tổ chức ngay tại các vùng sản xuất tập trung nhằm giúp người dân dễ tiếp cận và áp dụng vào thực tế.
Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật cũng nhấn mạnh vai trò của việc tăng cường phối hợp liên ngành với Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Tổng cục Hải quan cùng các cơ quan liên quan để kịp thời tháo gỡ những khó khăn phát sinh trong quá trình xuất khẩu.
Đồng thời, các đơn vị chuyên môn sẽ tiếp tục phối hợp đàm phán mở rộng thị trường, cập nhật sớm các thay đổi về quy định SPS của các nước nhập khẩu, kiến nghị rút ngắn thời gian cấp mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói. Việc thông báo sớm, đầy đủ về các lô hàng bị cảnh báo cũng sẽ giúp địa phương nhanh chóng truy xuất nguồn gốc, xác định nguyên nhân và có giải pháp khắc phục kịp thời.
Kiểm soát tốt dư lượng thuốc bảo vệ thực vật không chỉ góp phần bảo đảm an toàn thực phẩm mà còn là yếu tố quan trọng để nâng cao uy tín, xây dựng thương hiệu và gia tăng giá trị nông sản Lâm Đồng trên thị trường quốc tế. Đây cũng là nền tảng để ngành nông nghiệp địa phương phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và đáp ứng ngày càng tốt hơn các yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế./.










