Kiểm soát rủi ro trong xuất khẩu nông sản

Hiện nay, các thị trường nhập khẩu nông, thủy sản ngày càng siết chặt yêu cầu về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật (SPS). Để giữ và gia tăng thị phần, doanh nghiệp cần chuyển từ xử lý khi có sự cố sang chủ động nhận diện và kiểm soát rủi ro ngay từ quá trình sản xuất.

Kiểm tra sầu riêng trước khi xuất khẩu tại Tập đoàn Chánh Thu. (Ảnh: MINH ANH)

Kiểm tra sầu riêng trước khi xuất khẩu tại Tập đoàn Chánh Thu. (Ảnh: MINH ANH)

Yêu cầu chi tiết và toàn diện

Theo ông Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng Thông báo và Ðiểm hỏi đáp quốc gia về vệ sinh dịch tễ và kiểm dịch động thực vật Việt Nam (Văn phòng SPS Việt Nam), từ ngày 1 đến 15/8/2026, các nước thành viên Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) đã có 23 thông báo SPS, gồm 6 dự thảo và 17 văn bản có hiệu lực, trong đó nhiều thông báo có khả năng tác động tới hàng nông, thủy sản xuất khẩu của Việt Nam.

Cụ thể, tại Mỹ, các quy định mới liên quan chương trình quản lý phụ gia thực phẩm, chất tạo màu và mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; Vương quốc Anh điều chỉnh mức dư lượng tối đa đối với một số hoạt chất trên nông sản; Liên minh châu Âu (EU) thay đổi giới hạn đối với một số chất ô nhiễm trong thực phẩm; Hàn Quốc bổ sung hạt mè, hạt tía tô, hạnh nhân và hạt điều vào danh mục chất gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn, đồng thời tăng cường xử phạt đối với quảng cáo sai lệch. Nhiều thị trường khác cũng cụ thể hóa các yêu cầu từ phương pháp xử lý nhiệt, vi sinh, bao bì, thành phần, ghi nhãn thực phẩm đến điều kiện cơ sở giết mổ, chứng nhận thuốc thú y và kiểm dịch thực vật.

Những yêu cầu này đang đi cùng cảnh báo thực tế đối với nông sản xuất khẩu. Tại thị trường EU, từ đầu năm đến giữa tháng 8/2026, Văn phòng SPS Việt Nam đã ghi nhận một số cảnh báo với hàng hóa, thực phẩm xuất khẩu của Việt Nam, như: há cảo, ravioli nhân tôm có thành phần gây dị ứng là trứng nhưng không khai báo trên nhãn; một số sản phẩm phát hiện DNA động vật (gà, lợn) không phù hợp thông tin công bố; đùi ếch nhiễm Salmonella, phi lê cá basa phát hiện Vibrio cholerae. Ngoài ra, EU còn ghi nhận trường hợp phi lê cá tra không đáp ứng yêu cầu về chiếu xạ và trường hợp BPA (bisphenol A), một hóa chất di chuyển từ bao bì vào thực phẩm, không đáp ứng yêu cầu thị trường.

Riêng ngành thủy sản, theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), trong tháng 7/2026, Mỹ, EU và Nhật Bản ghi nhận 15 lô hàng của Việt Nam bị cảnh báo hoặc từ chối nhập khẩu, tăng so với 10 lô trong tháng 6. Tại Mỹ, 6/7 lô bị từ chối liên quan điều kiện vệ sinh trong sản xuất, đóng gói, bảo quản... Tại Nhật Bản, 4 lô bị cảnh báo, trong đó 3 lô liên quan chỉ tiêu vi sinh.

Kiểm soát thực chất thay vì hoàn thiện hồ sơ

Phân tích các cảnh báo đối với lĩnh vực thủy sản, chuyên gia VASEP Trần Hoàng Yến cho rằng, hiện nay ngoài kiểm soát an toàn thực phẩm, các thị trường nhập khẩu có xu hướng tăng cường kiểm tra tính tuân thủ pháp luật về ghi nhãn sản phẩm. Do đó, yêu cầu cốt lõi đặt ra đối với các doanh nghiệp là rà soát toàn diện việc thực hiện các quy định về GMP (thực hành sản xuất tốt), SSOP (quy trình làm vệ sinh và thủ tục kiểm soát vệ sinh), HACCP (hệ thống xác định, đánh giá và kiểm soát các mối nguy đáng kể đối với an toàn thực phẩm) tại các công đoạn tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, cấp đông, đóng gói và bảo quản.

Bên cạnh đó, tăng cường giám sát điều kiện vệ sinh thực tế thay vì chỉ kiểm tra hồ sơ; tăng cường kiểm soát vi sinh đối với nước, nước đá, môi trường chế biến và thành phẩm; chú trọng phòng ngừa nhiễm chéo đối với các sản phẩm ăn sống, ăn liền hoặc chế biến sâu; kiểm soát chặt dư lượng thuốc thú y và hóa chất cấm ngay từ vùng nuôi và nguyên liệu đầu vào, kể cả nguyên liệu nhập khẩu.

“Một giải pháp quan trọng khác là duy trì chương trình lấy mẫu theo đánh giá nguy cơ đồng thời tăng cường đánh giá nhà cung cấp và truy xuất nguồn gốc. Riêng các công thức sản phẩm, phụ gia và ghi nhãn cần được rà soát theo yêu cầu của từng thị trường, nhất là thông tin về chất gây dị ứng, thành phần cấu tạo và các phụ gia được phép sử dụng”, bà Hoàng Yến nhấn mạnh.

Ở góc độ thị trường cụ thể, đại diện Thương vụ Việt Nam tại Nhật Bản cho biết, trong quý II/2026, nước này đã tăng cường thực thi các quy định liên quan các loại hóa chất vĩnh cửu (PFAS) như PFOS, PFOA, PFHxS trong thực phẩm, bao bì tiếp xúc thực phẩm và một số sản phẩm khác. Mặc dù Nhật Bản vẫn là thị trường giàu tiềm năng đối với các nhóm hàng nông nghiệp Việt Nam như thủy sản, nông sản chế biến, gỗ và sản phẩm gỗ nhưng để gia tăng thị phần, doanh nghiệp cần từng bước nâng cấp quy trình sản xuất, công nghệ và phương thức quản lý, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, xã hội và môi trường.

Còn tại thị trường EU, đại diện Vụ Phát triển thị trường nước ngoài (Bộ Công thương) khuyến cáo: Doanh nghiệp cần tập trung vào chiều sâu thay vì chiều rộng theo hướng ưu tiên các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng toàn diện. Đồng thời có chiến lược dài hạn tiếp tục đầu tư đáp ứng các yêu cầu mới phát sinh trong tương lai. Đây cũng là hướng đi quan trọng để mở rộng thị trường, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xuất khẩu 74-75 tỷ USD của toàn ngành nông nghiệp trong năm 2026.

TIẾN ANH

Nguồn Nhân Dân: https://nhandan.vn/kiem-soat-rui-ro-trong-xuat-khau-nong-san-post984703.html