Kiểm tra sức khỏe đầu năm học: Từ một lần đến quản lý lâu dài
Những ngày đầu tháng 9 cùng với việc chuẩn bị trường lớp, sách vở, cơ sở vật chất để đón học sinh vào năm học mới, một nhiệm vụ quan trọng khác cũng đang được triển khai là kiểm tra và theo dõi sức khỏe học sinh.
Không chỉ đo chiều cao, cân nặng hay kiểm tra thị lực như cách nhiều phụ huynh vẫn hình dung, việc kiểm tra sức khỏe học sinh từ năm học 2026–2027 đang được mở rộng theo hướng toàn diện hơn, từ thể chất đến sức khỏe tâm thần. Đáng chú ý, kết quả kiểm tra sẽ từng bước được số hóa, tạo nền tảng để theo dõi sức khỏe trẻ trong suốt quá trình học tập, thay vì chỉ dừng lại ở một phiếu khám đầu năm.
Đây không phải hoạt động mới. Tuy nhiên, với những quy định mới về phòng bệnh và y tế trường học, kiểm tra sức khỏe đầu năm đang được đặt trong một cách tiếp cận rộng hơn: không chỉ phát hiện bệnh tại một thời điểm mà hướng tới quản lý sức khỏe liên tục, phát hiện sớm nguy cơ và can thiệp kịp thời. Thông tư liên tịch số 13/2016/TTLT-BYT-BGDĐT quy định về y tế trường học yêu cầu nhà trường kiểm tra các chỉ số cơ bản như chiều cao, cân nặng, huyết áp, nhịp tim, thị lực và theo dõi các bệnh, tật học đường. Điểm mới của Thông tư 33/2026/TT-BYT (thay thế cho Thông tư 13/2016/TTLT-BYT-BGDĐT) là chuẩn hóa và mở rộng phù hợp hơn với những vấn đề sức khỏe đang đặt ra đối với trẻ em trong môi trường học đường hiện nay.
Dữ liệu sức khỏe không còn nằm trên giấy
Theo quy định mới, đối với học sinh phổ thông, nội dung kiểm tra không chỉ gồm chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI, mạch, huyết áp mà còn mở rộng sang đánh giá thị lực, thính lực, tai mũi họng, răng hàm mặt, cơ xương – cột sống. Đáng chú ý, các dấu hiệu liên quan đến thần kinh và sức khỏe tâm thần cũng được đưa vào quá trình đánh giá, trong đó có những biểu hiện như buồn bã, lo âu, mất ngủ kéo dài hoặc nguy cơ tự gây hại. Tiền sử bệnh, tình trạng điều trị cũng như tiền sử tiêm chủng của học sinh cũng được ghi nhận.

Nhân viên Y tế phường Nghĩa Đô (Hà Nội) khám sức khỏe cho học sinh trên địa bàn. Ảnh: T.Xuân
Theo TS.BS Hoàng Minh Đức, Cục trưởng Cục Phòng bệnh - Bộ Y tế, sự thay đổi này cho thấy kiểm tra sức khỏe học đường đang được tiếp cận theo hướng toàn diện hơn "Điểm mới không phải là có kiểm tra sức khỏe hay không, mà là kiểm tra đầy đủ hơn, quản lý tốt hơn và dữ liệu không còn nằm riêng trên một tờ giấy", ông Đức nhấn mạnh.
Việc đưa các dấu hiệu sức khỏe tâm thần vào nội dung đánh giá cũng được xem là một thay đổi đáng chú ý. Nếu trước đây sức khỏe học đường thường được nhắc đến nhiều với cận thị, cong vẹo cột sống, sâu răng hay vấn đề dinh dưỡng, thì hiện nay, sức khỏe tinh thần của học sinh ngày càng được quan tâm, nhìn nhận như một cấu phần không thể tách rời của sức khỏe toàn diện.
Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035 cũng đặt nhiệm vụ nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tâm thần cho người học; tăng cường phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cơ sở y tế trong phát hiện sớm nguy cơ, hỗ trợ và chuyển tuyến điều trị khi cần thiết.
Một trong những thay đổi quan trọng nhất của Thông tư 33/2026/TT-BYT là kết quả kiểm tra sức khỏe đầu năm không chỉ được ghi nhận trên phiếu khám như trước, mà cơ sở giáo dục hoặc cơ sở y tế có trách nhiệm cập nhật dữ liệu lên Cổng dữ liệu sức khỏe của Bộ Y tế.
Theo các chuyên gia, giá trị của việc số hóa không đơn thuần nằm ở việc thay hồ sơ giấy bằng hồ sơ điện tử. Điều quan trọng hơn là dữ liệu của từng lần kiểm tra có thể tạo thành một chuỗi thông tin theo thời gian, giúp theo dõi những thay đổi về sức khỏe của học sinh trong suốt quá trình học tập.
TS.BS Hoàng Minh Đức lấy ví dụ: ở một lần kiểm tra, chỉ số BMI của một học sinh vẫn có thể nằm trong giới hạn bình thường. Nếu chỉ nhìn vào kết quả tại thời điểm đó, rất khó nhận thấy vấn đề. Tuy nhiên, khi dữ liệu được theo dõi qua nhiều năm, nếu BMI liên tục tăng nhanh, thị lực giảm dần hoặc bắt đầu xuất hiện bất thường về cột sống, đó có thể trở thành tín hiệu cảnh báo để gia đình, nhà trường và cơ sở y tế có biện pháp can thiệp sớm.
Dữ liệu điện tử vì vậy mang lại lợi ích ở ít nhất ba cấp độ: Với từng học sinh, thông tin qua các lần kiểm tra giúp hình thành lịch sử sức khỏe và theo dõi được sự thay đổi theo thời gian. Với nhà trường và cơ sở y tế, dữ liệu giúp nhận diện những học sinh cần được theo dõi sát hơn, tư vấn hoặc chuyển khám chuyên khoa. Còn ở cấp quản lý, khi dữ liệu đủ lớn, cơ quan chuyên môn có thể nhận diện xu hướng sức khỏe học sinh theo từng khu vực, nhóm tuổi hoặc địa phương: nơi nào tình trạng cận thị gia tăng, khu vực nào thừa cân, béo phì đáng lưu ý hoặc nhóm học sinh nào đang xuất hiện nhiều vấn đề sức khỏe hơn để từ đó điều chỉnh chính sách và phân bổ nguồn lực phù hợp.
"Điểm thay đổi lớn nhất là từ Kiểm tra sức khỏe một lần trong năm sang quản lý sức khỏe của trẻ trong suốt quá trình học tập", TS.BS Hoàng Minh Đức cho biết. Nói cách khác, số hóa không chỉ là đưa một tờ phiếu kiểm tra sức khỏe lên màn hình máy tính, mà là biến dữ liệu của từng lần kiểm tra thành một lịch sử sức khỏe có thể theo dõi, so sánh và sử dụng để phát hiện nguy cơ sớm hơn.
Tuy nhiên, cùng với lợi ích của số hóa là yêu cầu cao hơn về bảo mật. Theo TS.BS Hoàng Minh Đức, mục tiêu của hệ thống không phải là thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt, mà phải sử dụng đúng dữ liệu để chăm sóc trẻ tốt hơn. Thông tin sức khỏe của trẻ em cần được quản lý chặt chẽ, bảo đảm an toàn dữ liệu và quyền riêng tư.
Không để "phát hiện rồi để đó"
Một vấn đề được nhiều phụ huynh quan tâm là điều gì sẽ xảy ra sau khi kiểm tra sức khỏe phát hiện học sinh có dấu hiệu bất thường. Bởi nếu một em được xác định giảm thị lực, có bất thường về cột sống, vấn đề dinh dưỡng hay dấu hiệu tâm lý nhưng sau đó không tiếp tục được theo dõi, thì hoạt động sàng lọc sẽ khó đạt được ý nghĩa thực chất.
Theo Thông tư 33, khi phát hiện học sinh có dấu hiệu bất thường, cơ sở giáo dục, cơ sở y tế có trách nhiệm tư vấn và chuyển học sinh đến cơ sở khám, chữa bệnh phù hợp. Tuy nhiên, việc theo dõi sau đó không thể chỉ là trách nhiệm của riêng nhà trường. Theo quy định về phòng bệnh trong cơ sở giáo dục, nhân viên y tế trường học có nhiệm vụ thường xuyên theo dõi sức khỏe học sinh, phối hợp với cơ sở y tế tổ chức khám, điều trị chuyên khoa, tư vấn cho gia đình, thông báo tình hình sức khỏe khi cần thiết và cập nhật thông tin vào hồ sơ theo dõi.
Ngành Giáo dục và ngành Y tế tại địa phương cũng có trách nhiệm phối hợp, đôn đốc và giám sát quá trình triển khai.
Theo TS.BS Hoàng Minh Đức, để tránh tình trạng "phát hiện rồi để đó", cần hình thành một chuỗi trách nhiệm liên tục: Nhà trường phát hiện và thông báo; gia đình phối hợp đưa trẻ đi khám khi có khuyến nghị; cơ sở y tế thực hiện chẩn đoán, điều trị hoặc can thiệp; sau đó các thông tin cần thiết tiếp tục được cập nhật trở lại hệ thống theo dõi sức khỏe của trẻ.
Việc số hóa dữ liệu được kỳ vọng sẽ trở thành một công cụ quan trọng để từng bước khép kín vòng theo dõi này. Bởi cuối cùng, hiệu quả của kiểm tra sức khỏe học đường không chỉ được đo bằng số học sinh đã được kiểm tra, hay số trường hợp bất thường được phát hiện, mà quan trọng hơn là sau khi phát hiện, các em có thực sự được tư vấn, tư vấn chuyển khám chuyên khoa và can thiệp kịp thời hay không.
Một thách thức khác đặt ra là sự chênh lệch lớn về điều kiện y tế trường học giữa các địa phương. Trong khi nhiều trường tại các thành phố lớn có nhân viên y tế chuyên trách và thuận lợi trong tiếp cận cơ sở khám, chữa bệnh, không ít trường học ở vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới vẫn thiếu nhân lực và cơ sở vật chất.
"Chúng tôi xác định rất rõ rằng không thể yêu cầu một trường ở trung tâm thành phố và một điểm trường vùng sâu, vùng biên giới có ngay những điều kiện nhân lực và cơ sở vật chất giống nhau", TS.BS Hoàng Minh Đức cho biết. Do đó, các quy định hiện hành được thiết kế theo hướng linh hoạt. Theo Nghị định 165/2026/NĐ-CP, nếu cơ sở giáo dục chưa có nhân viên y tế trường học, nhà trường có thể phân công người làm công tác y tế trường học kiêm nhiệm và phối hợp với trạm y tế cấp xã để thực hiện chăm sóc sức khỏe ban đầu cho học sinh.
Kiểm tra sức khỏe đầu năm cũng không bắt buộc phải thực hiện hoàn toàn trong khuôn viên trường học. Tùy điều kiện từng địa phương, việc kiểm tra có thể được tổ chức tại trường, trạm y tế cấp xã, cơ sở khám chữa bệnh hoặc địa điểm phù hợp khác. Cách tổ chức linh hoạt được xem là giải pháp quan trọng để quy định mới có thể triển khai tại những địa bàn còn khó khăn thay vì chờ đến khi tất cả các trường đều đủ nhân viên y tế tại trường học chuyên trách.
Chuyển đổi tư duy
Bên cạnh các giải pháp trước mắt, Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035 cũng đặt ra lộ trình tăng cường nhân lực y tế cho trường học, đặc biệt tại những khu vực có nhiều học sinh dân tộc thiểu số hoặc học sinh sống xa gia đình. Theo chương trình, nhân viên y tế chuyên trách được ưu tiên bố trí tại trường phổ thông nội trú, trường dân tộc nội trú và trường bán trú (Mục tiêu trong năm 2026 là khoảng 80% nhóm trường này có nhân viên y tế chuyên trách, sau đó tăng dần và hướng tới 100% vào năm 2030). Song song với việc bổ sung nhân lực, các lực lượng tham gia công tác y tế trường học, y tế cơ sở và các lực lượng phù hợp tại từng địa bàn cũng cần tiếp tục được đào tạo, bồi dưỡng năng lực.
Theo TS.BS Hoàng Minh Đức, không thể chờ tới khi mọi trường học đều có đầy đủ một cán bộ y tế chuyên trách mới bắt đầu triển khai. Trước mắt, cần tận dụng mạng lưới y tế cơ sở hiện có, tăng cường phối hợp giữa ngành Y tế và ngành Giáo dục, có thể tổ chức theo cụm hoặc áp dụng những mô hình phù hợp với điều kiện thực tế từng địa phương; đồng thời từng bước hoàn thiện nhân lực và cơ sở vật chất.
Với hàng chục triệu trẻ em dành phần lớn thời gian trong ngày tại trường học, y tế trường học không chỉ là câu chuyện xử lý khi một học sinh bị sốt, đau bụng hay gặp tai nạn trong giờ học.
Trường học còn là một trong những môi trường thuận lợi nhất để phát hiện sớm những thay đổi về sức khỏe trong giai đoạn trẻ đang phát triển nhanh cả về thể chất và tâm lý.
Việc mở rộng nội dung kiểm tra, đưa sức khỏe tâm thần vào đánh giá, tăng cường liên kết với y tế cơ sở và đặc biệt là xây dựng dữ liệu sức khỏe theo thời gian cho thấy một sự chuyển dịch đáng chú ý trong cách tiếp cận.
Đó là chuyển từ tư duy "khám để biết trẻ có bệnh hay không" sang "theo dõi để biết trẻ có đang phát triển khỏe mạnh hay không".
Khi dữ liệu được quản lý liên tục, trách nhiệm giữa nhà trường, gia đình và cơ sở y tế được kết nối, việc chăm sóc sức khỏe học sinh mới có thể đi trọn vẹn từ phát hiện – theo dõi – tư vấn – can thiệp.
Và khi đó, kiểm tra sức khỏe đầu năm sẽ không còn là một thủ tục lặp lại vào mỗi mùa tựu trường, mà thực sự trở thành điểm khởi đầu của quá trình chăm sóc sức khỏe trẻ em trong suốt năm học và cả quá trình trưởng thành.
