Kinh Bắc mình, rạng rỡ những mùa hoa

Bốn dòng sông Nguyệt Đức, Thiên Đức, Nhật Đức, Minh Đức từ bao đời nay âm thầm chảy qua một miền đất đặc biệt của phương Bắc. Những dòng sông ấy không chỉ mang phù sa bồi đắp đồng bãi mà còn chuyên chở ký ức, văn hiến, tiếng chuông chùa, câu quan họ và những biến thiên của lịch sử. Sau bao lần chia xa, hợp nhất của địa giới hành chính, dòng chảy văn hóa Kinh Bắc hôm nay dường như đang tìm về một thể thống nhất mới, nơi quá khứ không đứng lại mà hóa thành phù sa cho tương lai.

Nếu lịch sử dân tộc là một pho thư tịch khổng lồ, Kinh Bắc hẳn là một trong những chương sách dày và nhiều ánh sáng nhất. Ở đó, lịch sử không chỉ nằm trên những trang sách cũ, mà còn hiện diện trong thế đất, tên làng, tên sông, mái đình, ngọn tháp, tiếng chuông chùa và những câu hát truyền từ đời này sang đời khác.

Bốn dòng sông Nguyệt Đức, Thiên Đức, Nhật Đức, Minh Đức như bốn nét bút lớn cùng viết nên một trường ca địa văn hóa.

Nguyệt Đức là sông Cầu. Thiên Đức là sông Đuống. Nhật Đức là sông Thương. Minh Đức là sông Lục Nam.

 Minh họa: Hà Huy Chương.

Minh họa: Hà Huy Chương.

Từ miền trung du xuống đồng bằng, từ những triền núi Tây Yên Tử về những bãi bồi ven sông, bốn dòng nước ấy gặp nhau trong một không gian lịch sử mà con người đã sống, đã yêu, đã hát và đã dựng xây qua hàng nghìn năm.

Tên gọi của đất có thể đổi thay. Địa giới có thể dịch chuyển. Nhưng những dòng sông vẫn chảy.

Từ buổi bình minh của quốc gia Văn Lang, vùng đất Bắc Ninh - Bắc Giang ngày nay đã nằm trong không gian lịch sử lâu đời của dân tộc. Qua các triều đại, địa giới nhiều lần đổi thay. Kinh Bắc từng là thừa tuyên, rồi xứ, rồi trấn. Năm 1822, trấn Kinh Bắc đổi thành trấn Bắc Ninh; đến năm 1831, dưới triều Minh Mạng, chính thức trở thành tỉnh Bắc Ninh.

Ngày 10 tháng 10 năm 1895, tỉnh Bắc Giang được thành lập trên cơ sở tách một phần tỉnh Bắc Ninh, với Phủ Lạng Thương làm tỉnh lỵ. Sông Cầu trở thành một ranh giới địa lý quan trọng giữa hai tỉnh.

Một đường ranh hành chính được vạch xuống bản đồ. Nhưng không một đường ranh nào có thể vạch vào ký ức của một vùng văn hóa. Bên này sông hay bên kia sông, người ta vẫn cùng nói một thứ tiếng quê; vẫn có những câu hát tìm nhau qua bến nước; những dòng họ, cuộc hôn nhân, phiên chợ, hội làng nối hai bờ bằng những mối quan hệ sâu xa hơn mọi đường biên.

Năm 1962, Bắc Ninh và Bắc Giang lại về chung một mái nhà mang tên gọi Hà Bắc. Đến ngày 1 tháng 1 năm 1997, Hà Bắc chia thành hai tỉnh Bắc Ninh và Bắc Giang.

Lịch sử hành chính có thể là những đường gấp khúc. Lịch sử văn hóa lại là một dòng chảy liên tục. Trên những bờ sông cổ xưa, Kinh Bắc hiện lên bằng một vẻ đẹp vừa trí tuệ vừa tâm linh. Luy Lâu, Dâu, Phật Tích, Bút Tháp, Lim, Diềm… Những địa danh ấy đứng cạnh nhau như những dấu son trên một bản đồ tinh thần. Chùa Dâu gợi nhớ một trong những trung tâm Phật giáo sớm nhất của Việt Nam. Phật Tích lưu giữ vẻ đẹp của một thời đại mà Phật giáo, nghệ thuật và tư tưởng cùng gặp nhau.

Rồi từ sân đình, bến nước, những cuộc hội làng, quan họ cất tiếng. “Khách đến chơi nhà”, “Người ơi, người ở đừng về”... Một câu hát quan họ không cần biết địa giới hành chính nằm ở đâu. Nó chỉ biết tìm người, tìm bạn, tìm tri âm. Bởi quan họ, ở tầng sâu nhất, không chỉ là một làn điệu dân ca. Đó là nghệ thuật của sự gặp gỡ, là đạo của tình người; là cách người Kinh Bắc biến khoảng cách thành nỗi nhớ, biến cuộc chia tay thành lời hẹn. Việc Quan họ Bắc Ninh được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vì thế không chỉ là sự ghi nhận đối với một loại hình nghệ thuật, mà còn đối với một cách ứng xử văn hóa - nơi con người đến với nhau bằng tiếng hát.

Từ dòng Nguyệt Đức, tầm mắt mở sang phía Bắc. Ở đó, Kinh Bắc khoác một chiếc áo khoáng đạt và trầm mặc hơn.

Bổ Đà tự đứng giữa rừng thông. Vĩnh Nghiêm soi bóng bên dòng Lục Nam. Tây Yên Tử vươn lên phía núi.

Nếu miền đồng bằng lưu giữ tiếng quan họ, tranh Đông Hồ, đình làng và những mùa hội thì miền núi mở ra một không gian thiền môn rộng lớn - nơi tư tưởng Trúc Lâm từng bén rễ và lan tỏa.

Vĩnh Nghiêm từng là một trung tâm quan trọng của Thiền phái Trúc Lâm, đồng thời lưu giữ kho mộc bản Phật giáo quý giá. Từ Vĩnh Nghiêm, con đường tâm linh mở lên Tây Yên Tử. Ở đó, núi, sông và rừng không còn chỉ là cảnh vật mà cùng tạo nên một cảnh quan tinh thần - nơi thiên nhiên, lịch sử, tín ngưỡng và tư tưởng gặp nhau.

Năm 2025, Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa thế giới, càng làm nổi bật vị trí đặc biệt của không gian văn hóa Trúc Lâm.

Từ câu quan họ đến tiếng chuông thiền, từ đình làng đến núi thiêng, một mạch ngầm vẫn âm thầm nối liền Kinh Bắc.

Từ những bãi bồi ven sông, một Bắc Ninh mới đang lớn lên với tốc độ chưa từng có. Không gian phát triển ngày càng mở rộng, đưa đồng bằng, trung du, miền núi, đô thị, công nghiệp và di sản văn hóa vào cùng một chỉnh thể. Những khu công nghiệp, trung tâm sản xuất công nghệ cao, đô thị mới đang làm thay đổi diện mạo vùng đất từng được biết đến trước hết bằng đình, chùa, hội làng và câu hát. Những dòng vốn FDI với công nghệ cao, những nhà máy điện tử, những trung tâm sản xuất đang đưa Kinh Bắc ngày càng gắn sâu hơn vào chuỗi kinh tế toàn cầu.

Những chuyển động ấy đặt ra một câu hỏi không chỉ về việc vùng đất sẽ giàu lên bao nhiêu, mà còn về việc sẽ giữ lại được gì trong bước đi của mình. Bởi một vùng đất chỉ thật sự phát triển khi tương lai không phủ bóng lên quá khứ, mà làm cho những giá trị cũ tìm được một đời sống mới.

Kinh Bắc không chỉ sống bằng ký ức. Kinh Bắc đang tạo ra tương lai. Một cánh cửa lớn đang mở ra. Khát vọng về một thành phố Bắc Ninh với tầm vóc mới đang dần hiện hữu. Nhưng tầm vóc của một thành phố không chỉ nằm ở những đại lộ rộng hơn, những khu đô thị mới hay những công trình cao tầng. Tầm vóc còn nằm trong khả năng làm cho một đời sống mới tiếp nối được chiều sâu của một vùng đất cũ. Một mái đình có thể đứng bên đại lộ. Một làng quan họ có thể nằm giữa vùng công nghiệp. Một tiếng chuông chùa có thể ngân lên giữa buổi chiều đô thị. Và những dòng sông cổ có thể trở thành những trục cảnh quan, sinh thái và văn hóa của thành phố tương lai.

Phía Nam sông Cầu, sông Đuống là những không gian lịch sử - di sản. Phía Bắc mở ra những vùng công nghiệp và đổi mới sáng tạo. Gia Bình hướng tới hàng không, logistics và thương mại quốc tế. Tây Yên Tử giữ lại màu xanh của rừng núi, sinh thái và tâm linh. Những không gian tưởng như xa nhau ấy hoàn toàn có thể cùng tạo nên một chỉnh thể đa dạng mà thống nhất.

Một Bắc Ninh nhiều sắc thái. Nhưng chung một mạch nguồn.

Cảng hàng không quốc tế Gia Bình mở thêm một hướng đi mới cho vùng đất này. Từ bến đò năm xưa đến cây cầu hôm nay, từ cây cầu hôm nay đến sân bay ngày mai - khoảng cách tưởng như rất xa nhưng thực ra chỉ là một bước tiếp theo của lịch sử.

Con người luôn tìm cách đi xa hơn. Và Kinh Bắc cũng đang đi về phía chân trời ấy. Nhưng càng đi xa, người ta càng cần một nơi để nhớ mình từ đâu mà đến. Bắc Ninh mang theo câu quan họ, những mái đình, tiếng chuông Dâu, Phật Tích, mang theo Vĩnh Nghiêm, Bổ Đà, Tây Yên Tử…, mang theo những dòng sông đã chứng kiến biết bao mùa người đi qua.

Những giá trị ấy không cần đứng yên để được nhớ. Chúng có thể tiếp tục sống trong một đời sống mới như dòng sông vẫn chảy mà không bao giờ lặp lại một con nước. Rồi một chiều thu nào đó, trên bờ những dòng sông cổ xưa, người ta chợt nhận ra thời gian không đi theo một đường thẳng. Nó trở về trong tiếng chèo khua trên sông, tiếng trống hội Thổ Hà, trong một cuộc bơi chải Tiếu Mai, trong những địa danh Lý Viên, Viêm Xá, Thổ Hà mà mỗi cái tên đều cất giữ một tầng ký ức. Trở về trong mùa xuân Phật Tích, khi hội Khán hoa mẫu đơn mở cửa chùa, hoa và người cùng tìm về một miền huyền tích. Trở về trong tiếng chuông chùa Dâu. Trong một câu quan họ gọi người sang sông. Và biết đâu, giữa một buổi chiều bảng lảng khói sương, câu chuyện Trương Chi ngày xưa lại hiện lên đâu đó trên mặt nước. Tiếng đàn của một phận người gửi vào sông nước, để rồi đi xa hơn chính đời mình.

Những huyền tích ấy cuối cùng vẫn gặp nhau ở một điều rất Kinh Bắc: Con người luôn gửi tình mình vào dòng nước. Gửi một lời hẹn, một tiếng hát, một nỗi nhớ, một giấc mơ. Năm tháng trôi đi. Người có thể khuất, làng có thể đổi thay, bến cũ có thể không còn nguyên dáng cũ. Nhưng dòng sông vẫn mang tiếng gọi ấy đi qua thời gian.

Bốn dòng sông Nguyệt Đức, Thiên Đức, Nhật Đức, Minh Đức, tưởng như mỗi dòng một hướng, cuối cùng vẫn cùng viết nên một miền ký ức. Và miền ký ức ấy hôm nay đang đứng trước một chân trời mới. Không phải để quay lưng với những gì đã qua. Mà để dòng chảy ấy tiếp tục đi tới. Như phù sa. Như câu hát. Như tiếng chuông. Kinh Bắc sau nghìn năm lịch sử vẫn còn những dòng sông để trở về.

Và rồi, đứng trước một mùa hoa mới, người ta sẽ lại nghe thấy lời gọi thân thương của đất:

Anh họa sĩ làng Hồ,

Lại đây anh mà vẽ.

Kinh Bắc mình,

Rạng rỡ những mùa hoa…

Tùy bút của Ngô Thanh Tùng

Nguồn Bắc Ninh: https://baobacninhtv.vn/kinh-bac-minh-rang-ro-nhung-mua-hoa-postid454592.bbg