Kinh nghiệm Singapore: Xây dựng quốc gia đa ngôn ngữ, đậm đà bản sắc
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng, nhiều quốc gia ASEAN lựa chọn mô hình phát triển đa ngôn ngữ như một chiến lược quan trọng nhằm bảo đảm đoàn kết dân tộc, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững. Trong số đó, Singapore được xem là một hình mẫu tiêu biểu về xây dựng quốc gia đa ngôn ngữ, đồng thời vẫn duy trì việc gìn giữ ngôn ngữ mẹ đẻ trong cộng đồng.
Giáo dục ngôn ngữ: Bài học về hội nhập và giữ gìn bản sắc
ASEAN là một trong những khu vực có mức độ đa dạng ngôn ngữ cao nhất thế giới. Theo thống kê của UNESCO và Ban Thư ký ASEAN, khu vực này hiện có hơn 1.200 ngôn ngữ và phương ngữ khác nhau, phản ánh lịch sử hình thành lâu dài, sự giao thoa văn hóa và cấu trúc xã hội đa dân tộc của mỗi quốc gia thành viên. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng quốc gia đa ngôn ngữ không phải là lựa chọn mang tính tình thế, mà là yêu cầu khách quan để bảo đảm ổn định xã hội, thúc đẩy phát triển và tăng cường năng lực hội nhập quốc tế.
Singapore là trường hợp tiêu biểu trong ASEAN. Ngay từ khi giành độc lập năm 1965, quốc đảo này xác định rõ: đa dạng ngôn ngữ là một thực tế không thể thay đổi, nhưng hoàn toàn có thể được quản trị hiệu quả bằng chính sách phù hợp. Theo Hiến pháp Singapore, quốc gia này có bốn ngôn ngữ chính thức gồm tiếng Anh, tiếng Hoa, tiếng Mã Lai và tiếng Tamil. Trong đó, tiếng Anh được lựa chọn làm ngôn ngữ hành chính, giáo dục và kinh tế, đóng vai trò cầu nối giữa các cộng đồng dân cư cũng như kết nối Singapore với thế giới. Song song với việc sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chung, Chính phủ Singapore triển khai chính sách “song ngữ bắt buộc” trong giáo dục: mọi học sinh đều học tiếng Anh và một “tiếng mẹ đẻ” theo cộng đồng dân tộc.
Thực tiễn cho thấy, việc giảng dạy bắt buộc ngôn ngữ mẹ đẻ trong hệ thống trường học được nhìn nhận là một yếu tố quan trọng giúp Singapore vẫn giữ gìn được bản sắc Á Đông trong quá trình hiện đại hóa và hội nhập toàn cầu. Đây là nhận định của Tiến sĩ Neo Peng Fu, một chuyên gia ngôn ngữ học thuộc Viện Giáo dục Quốc gia Singapore (National Institute of Education - NIE) với tờ 1News (New Zealand). Theo Neo Peng Fu, nhà ngôn ngữ học tại NIE, trọng tâm của chính sách nằm ở việc tạo nền tảng ngôn ngữ cho học sinh từ sớm. Ông cho biết: “Ý tưởng là nếu trẻ em có thể học ngôn ngữ ngay khi còn ngồi trên ghế nhà trường, các em sẽ hình thành được nền móng ban đầu, bởi chìa khóa để làm chủ một ngôn ngữ chính là phải học từ khi còn nhỏ”. Tại Singapore, các ngôn ngữ mẹ đẻ được giảng dạy trong nhà trường gồm tiếng Tamil, tiếng Mã Lai và tiếng Hoa. Mỗi học sinh phải học ngôn ngữ tương ứng với cộng đồng dân tộc của mình, qua đó duy trì sự gắn kết văn hóa và bản sắc gia đình - cộng đồng trong một xã hội đa sắc tộc.
Cách tiếp cận này vừa bảo đảm hiệu quả quản trị và kết nối quốc tế, vừa góp phần duy trì bản sắc văn hóa, hạn chế nguy cơ đồng hóa ngôn ngữ. Mô hình nói trên đã góp phần hình thành một xã hội đa văn hóa ổn định, có năng lực cạnh tranh toàn cầu cao, đồng thời bảo tồn được sự đa dạng bản sắc trong lòng một quốc gia hiện đại.
Ngôn ngữ - vấn đề cốt lõi của phát triển bền vững
Ngay từ khi giành độc lập vào năm 1965, vấn đề ngôn ngữ đã trở thành một trong những bài toán trung tâm đối với Singapore - một quốc gia đa văn hóa, đa tôn giáo và đa sắc tộc. Trong quá trình kiến tạo quốc gia, Chính phủ Singapore chủ động “thiết kế” cấu trúc ngôn ngữ bằng cách lựa chọn tiếng Anh làm ngôn ngữ chính. Quyết định này nhằm kết nối Singapore với thế giới, đồng thời tạo ra một ngôn ngữ trung lập, không gắn với bất kỳ cộng đồng dân tộc nào, để các nhóm văn hóa khác nhau có thể giao tiếp bình đẳng. Cùng với tiếng Anh, Tamil, Malay và Mandarin được công nhận là các ngôn ngữ chính thức khác. Việc xác lập vị thế pháp lý cho các ngôn ngữ này đã tác động đáng kể tới thói quen sử dụng ngôn ngữ của người dân Singapore trong nhiều thập kỷ.
Theo Tiến sĩ Neo, giai đoạn đầu của sự chuyển dịch ngôn ngữ trong cộng đồng người Hoa tại Singapore diễn ra theo hướng từ các phương ngữ địa phương như Phúc Kiến, Triều Châu, Quảng Đông sang tiếng Quan thoại (Mandarin). Ông nhận định: “Mandarin trở thành ngôn ngữ học đường và điều đó thúc đẩy quá trình chuyển đổi”. Tuy nhiên, quá trình này chưa dừng lại ở đó. Ông cho biết thêm: “Chúng tôi quan sát thấy một giai đoạn chuyển dịch ngôn ngữ thứ hai tại Singapore, bắt đầu từ giữa những năm 1990 đến đầu những năm 2000”.
Đây là giai đoạn tiếng Anh dần thay thế tiếng Hoa và trở thành ngôn ngữ chủ đạo trong đời sống gia đình của nhiều người Singapore gốc Hoa. Nếu trước đây Mandarin được sử dụng phổ biến trong sinh hoạt gia đình, thì từ giai đoạn này, tiếng Anh ngày càng chiếm vị trí trung tâm, đặc biệt trong các hộ gia đình trẻ. Sự chuyển dịch ấy phản ánh tác động mạnh mẽ của toàn cầu hóa, giáo dục và kinh tế tri thức, đồng thời đặt ra thách thức đáng kể đối với việc bảo tồn các ngôn ngữ mẹ đẻ.
Theo Tiến sĩ Neo Peng Fu, trong bối cảnh làn sóng Anh ngữ hóa diễn ra mạnh mẽ, chính sách giáo dục ngôn ngữ bắt buộc đóng vai trò then chốt trong việc gìn giữ bản sắc châu Á của Singapore. Ông cho rằng nếu không có hệ thống giáo dục yêu cầu học sinh học ngôn ngữ mẹ đẻ một cách nghiêm túc và có hệ thống, nhiều ngôn ngữ cộng đồng có thể đã suy giảm rõ rệt. Ông nhấn mạnh: “Câu hỏi mang tính sống còn mà chúng ta phải tự đặt ra là: nếu chúng ta lựa chọn không làm gì để bảo tồn các ngôn ngữ mẹ đẻ, thì tương lai của những ngôn ngữ cộng đồng đó sẽ ra sao?”. Theo cách nhìn này, chính sách ngôn ngữ không chỉ nhằm duy trì năng lực giao tiếp, mà còn góp phần nuôi dưỡng bản sắc văn hóa, ý thức cội nguồn và sự gắn kết xã hội - những yếu tố nền tảng của một quốc gia đa văn hóa.
Cùng quan điểm đánh giá cao mô hình Singapore, Giáo sư Rawinia Higgins, Ủy viên Ngôn ngữ Māori của New Zealand nhấn mạnh rằng: Điều đáng chú ý là cách Singapore nhìn nhận bản sắc như một phần cốt lõi của đời sống xã hội, kinh tế và chính trị. Theo bà, Singapore thể hiện rất rõ việc coi bản sắc là nền tảng trong cấu trúc xã hội, đồng thời không e ngại tiếp nhận song ngữ hay đa ngôn ngữ như một cách định vị quốc gia. Bà Higgins cũng cho rằng việc học nhiều ngôn ngữ đã được chứng minh là giúp tăng cường năng lực nhận thức, từ đó góp phần cải thiện chất lượng giáo dục và tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đối với nền kinh tế.
Có thể thấy, mô hình phát triển quốc gia đa ngôn ngữ của Singapore, với sự kết hợp hài hòa giữa hội nhập quốc tế và gìn giữ bản sắc văn hóa, đã trở thành hình mẫu tiêu biểu, mang nhiều giá trị tham khảo cho các quốc gia trên thế giới trong quá trình xây dựng xã hội đa dạng, bền vững và hiện đại.













