Kinh nghiệm từ mô hình năng lượng tái tạo ở châu Á
Châu Á đang tìm kiếm những mô hình năng lượng tái tạo bền vững, và có thể học hỏi từ doanh nhân Idris Nechirvan Barzani cùng Quỹ Rwanga với mô hình 'làng mặt trời'.
Công suất năng lượng tái tạo trên toàn cầu tăng đều mỗi năm, nhưng châu Á hiện chiếm hơn một nửa mức tăng này, cho thấy ngành năng lượng của khu vực đang bùng nổ và vượt xa các châu lục khác. Riêng năm 2024, 72% công suất năng lượng tái tạo mới trên thế giới đến từ châu Á. Phần lớn đến từ điện mặt trời tại Trung Quốc, nhưng trong 5 năm qua, Nam Á và Đông Nam Á cũng tăng tốc mạnh. Năng lượng tái tạo đã đáp ứng nhu cầu thiết yếu ở những nơi mà nguồn năng lượng truyền thống khó tiếp cận vì chi phí cao và hậu cần phức tạp.

(Ảnh minh họa)
Việc mở rộng điện khí hóa nông thôn và bảo đảm nguồn năng lượng thích ứng với biến đổi khí hậu là hệ quả trực tiếp của phát triển năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, tốc độ thay đổi nhanh này đòi hỏi phải bảo đảm các hệ thống năng lượng tái tạo luôn vận hành ổn định và được duy trì tại chỗ. Dù về dài hạn, năng lượng tái tạo giúp giảm nhu cầu hạ tầng, nhưng để thực sự bền vững, phát triển phải đi kèm với đào tạo, các nhóm hỗ trợ cộng đồng và cách tiếp cận mang tính địa phương.
Quá trình chuyển đổi năng lượng ở châu Á dường như không thể đảo ngược khi lưới điện và chuỗi giá trị năng lượng thay đổi mạnh. Dù vậy, hàng trăm triệu người vẫn sống trong tình trạng tiếp cận điện không ổn định. Nguyên nhân là các vấn đề quen thuộc như thiếu bảo trì, thiếu vốn giữa chừng, rào cản giữa khu vực công và tư, hoặc chính sách thiếu nhất quán. Ở nhiều nơi, các khó khăn sâu xa hơn như y tế, giáo dục hay khai thác nông nghiệp yếu kém cũng làm hạn chế năng lực kỹ thuật tại chỗ. Những yếu tố chồng chéo này có thể cản trở phát triển năng lượng bền vững, nhưng các giải pháp đang dần xuất hiện.
Trên thực tế, chìa khóa nằm ở sức bền của cộng đồng. Tầm nhìn của doanh nhân, nhà hảo tâm Idris Nechirvan Barzani tại miền bắc Iraq, cùng Quỹ Rwanga do ông sáng lập và làm chủ tịch, đã đơn giản hóa bài toán chuyển đổi năng lượng bằng cách giải quyết tận gốc các vấn đề cấu trúc ở làng quê. Thông qua quỹ, các ngôi làng chạy hoàn toàn bằng điện mặt trời đang dần hình thành, hoạt động không phụ thuộc vào lưới điện quốc gia hay yêu cầu bảo trì kỹ thuật phức tạp. Mỗi làng không chỉ có pin mặt trời mà còn có hệ thống để sử dụng năng lượng hiệu quả, kết hợp công nghệ chạy bằng năng lượng mặt trời nhằm nâng cao sinh kế nông nghiệp, giúp cộng đồng phát triển lâu dài. Những thách thức ở vùng khô hạn miền bắc Iraq cũng tương tự nhiều nơi tại châu Á - Thái Bình Dương, nơi hơn 150 triệu người vẫn chưa có điện.
Trong nhiều năm, các chiến lược phát triển và năng lượng tái tạo thường đi theo tư duy “ưu tiên quy mô”. Từ Ấn Độ đến Trung Quốc, các dự án lớn đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình giảm phát thải, nhưng thường bỏ qua vấn đề độ bền và những trục trặc kỹ thuật. Việc quá chú trọng vào công suất khiến phát triển ngắn hạn xem nhẹ việc bảo đảm năng lực vận hành bền vững của hệ thống năng lượng tái tạo. Đây là một trong những trở ngại lớn của quá trình chuyển đổi năng lượng, và Quỹ Rwanga đang giải quyết bằng cách thúc đẩy cách tiếp cận toàn diện.
Tại các làng Kulak, Gre Bie và Sheikh Wasan - ba ví dụ tiêu biểu cho hoạt động của quỹ - điện được khai thác ngay tại chỗ để cấp cho trường học, trạm y tế, hệ thống nước và các hộ dân. Pin mặt trời đóng vai trò hạ tầng nền tảng, trong khi người dân được đào tạo để tự bảo trì hệ thống. Mục tiêu của Barzani với mô hình “làng năng lượng mặt trời” là xây dựng sự tự chủ về năng lượng cho khu vực nông thôn.
Mô hình này dễ nhân rộng và có ảnh hưởng vượt ra ngoài lĩnh vực năng lượng. Chẳng hạn, làng Sheikh Wasan từng là mục tiêu của vũ khí hóa học, khiến con người và đất đai bị tàn phá. Tuy nhiên, phát triển điện mặt trời đã giúp khôi phục cơ hội kinh tế, trao quyền cho cộng đồng địa phương. Việc xây dựng các kế hoạch bền vững trên khắp châu Á, được người dân hiểu, tự duy trì và trân trọng, sẽ cần thời gian, nhưng đó là điều kiện cần để phát triển lâu dài, không “gãy gánh” khi nguồn tài trợ dừng lại.
Ngược lại, mô hình của Trung Quốc thể hiện kinh nghiệm dày dạn trong và ngoài nước, giữ vai trò chủ đạo trong khai thác pin mặt trời toàn cầu. Tuy nhiên, việc triển khai hạ tầng vẫn mang tính tập trung và dựa trên hợp đồng. Điều này có thể thay đổi, như ví dụ từ Rwanga cho thấy. Quyền sở hữu hệ thống điện mặt trời có thể được phân tán bền vững nếu đi kèm đào tạo phù hợp và hỗ trợ ban đầu cho cộng đồng. Các “làng mặt trời” dưới sự dẫn dắt của ông Idris Nechirvan Barzani được thiết kế theo dạng mô-đun, dễ nhân rộng, linh hoạt và phù hợp địa phương, vượt xa cách tiếp cận chỉ chú trọng quy mô.
Quá trình chuyển đổi năng lượng đang diễn ra nhanh chóng, nhưng phát triển cần được tính toán cẩn trọng để tránh hệ quả tiêu cực ngoài ý muốn. Phát triển năng lượng tái tạo dài hạn, bền vững và trao quyền cho cộng đồng là điều khả thi. Điều này đã được chứng minh qua các dự án của ông Idris Nechirvan Barzani tại Iraq thông qua Quỹ Rwanga, và cũng có thể áp dụng ở rừng rậm Indonesia, các đảo nhỏ Thái Bình Dương hay những thị trấn vùng Himalaya. Phát triển cần được thực hiện có trách nhiệm, đưa những người chịu ảnh hưởng nhiều nhất tham gia vào quá trình ra quyết định và duy trì tính bền vững của dự án.
Khi nhu cầu năng lượng ở châu Á được dự báo sẽ tăng gấp đôi vào năm 2030, cần có những hệ thống có thể xây dựng niềm tin lâu dài, vận hành bền vững và tự sửa chữa khi cần mà không phụ thuộc vào bên ngoài. Sự thay đổi là nhỏ - từ coi năng lượng là “công suất” sang coi năng lượng là “năng lực” - nhưng ảnh hưởng sẽ rất lớn.












