Kinh tế Việt Nam: Đột phá sau thử thách
Các thành tựu kinh tế Việt Nam cho thấy bức tranh tăng trưởng ấn tượng, ổn định vĩ mô được giữ vững, các động lực truyền thống phục hồi mạnh mẽ và động lực mới từng bước hình thành, tạo sức bật cho đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển đột phá.

Kinh tế Việt Nam tăng trưởng nổi bật trong năm 2025 sẽ tạo đà bứt phá cho nhiệm kỳ Đại hội XIV sắp tới. Ảnh minh họa. (Ảnh: Gia Thành)
Cục Thống kê Việt Nam đã chính thức công bố, tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt 8,02%, thuộc nhóm các nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực và thế giới; quy mô GDP danh nghĩa đạt khoảng 514 tỷ USD, tăng 38 tỷ USD so với cùng kỳ; GDP bình quân đầu người ước đạt 5.026 USD, đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt kỷ lục 930,05 tỷ USD, với cán cân thương mại tiếp tục xuất siêu 20,03 tỷ USD; chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng bình quân 3,31%, đạt mục tiêu Quốc hội đề ra (dưới 4,5%); vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký đạt trên 38,4 tỷ USD, vốn thực hiện đạt khoảng 27,6 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm qua.
Với những thành tích đáng tự hào này, nhiều định chế tài chính, giới truyền thông quốc tế cũng như chuyên gia kinh tế các nước bày tỏ ấn tượng trước thành tích tăng trưởng ngoạn mục sẽ tạo sức bật cho đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới.
Triển vọng tươi sáng
Các ngân hàng, định chế tài chính và truyền thông quốc tế đều đồng loạt bày tỏ lạc quan trước triển vọng tăng trưởng của Việt Nam năm 2026. Đa phần các ý kiến cho rằng, nếu tiếp tục phát huy lợi thế về vị trí trong chuỗi cung ứng, duy trì ổn định vĩ mô và nâng cấp chất lượng tăng trưởng, Việt Nam có nhiều cơ sở để giữ vững vị thế là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực cũng như thế giới trong nhiệm kỳ Đại hội XIV.
Cụ thể, các tổ chức quốc tế đưa ra nhiều dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2026 với mức độ khác nhau. Trong đó, Ngân hàng UOB (Singapore) lạc quan nhất với mức 7,5%, Ngân hàng HSBC dự báo 6,7%, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) với 6,4%, Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) với 6,2%, Ngân hàng thế giới (WB) dự báo tăng 6,1% , Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) dự báo 5,6%...
Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao cho giai đoạn 2026-2030, với mức tối thiểu 10% mỗi năm. Với mục tiêu này, nhiều tổ chức và chuyên gia như hãng thông tấn Sputnik của Nga, Trung tâm dự báo và phân tích kinh tế độc lập CEBR của Anh, Giám đốc Khối Nghiên cứu thị trường và kinh tế toàn cầu của UOB Suan Teck Kin, Giám đốc điều hành của Công ty phát triển công nghiệp hàng đầu châu Á BW Industrial Fion Ng nhận định, nền kinh tế Việt Nam đã thể hiện khả năng chống chịu đáng kể trong năm 2025. Các ý kiến cũng cho rằng, những kết quả đạt được trong năm cuối của Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2025 tạo nền tảng quan trọng để nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển mới, với kỳ vọng tăng trưởng bền vững và chất lượng hơn trong những năm tiếp theo.
Bước sang năm 2026, dư luận quốc tế đánh giá Việt Nam vẫn đối mặt với những thách thức từ môi trường bên ngoài bao gồm rủi ro chính sách thương mại, cạnh tranh thu hút đầu tư trong khu vực và áp lực nâng cấp hạ tầng, logistics...
Dù vậy, để đương đầu với các thách thức trong thời gian tới, Việt Nam nhanh chóng chủ động ứng phó và có sự chuẩn bị trước trong một số lĩnh vực mang lại đà tăng trưởng then chốt.
Trước tiên, Việt Nam nỗ lực thu hút đầu tư nước ngoài với việc Quốc hội Việt Nam xem xét, thông qua Luật Đầu tư (sửa đổi) vào tháng 12/2025, thúc đẩy đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường tự do kinh doanh và giảm rào cản gia nhập thị trường đầu tư, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và hiệu quả hơn cho các doanh nghiệp nước ngoài gia nhập thị trường Việt Nam.
Thứ hai, Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh mở rộng thị trường xuất khẩu sang Trung Đông, châu Phi, Mỹ Latinh và Ấn Độ, vốn được xem là những hướng đi quan trọng nhằm duy trì đà tăng trưởng. Đặc biệt, thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí thấp, nhiều doanh nghiệp Việt Nam từng bước đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn khắt khe về xanh hóa, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ quy tắc xuất xứ. Điều này giúp Việt Nam giảm bớt áp lực từ các hàng rào kỹ thuật và thuế quan mới, đồng thời duy trì sự hiện diện tại các thị trường lớn và khó tính.
Thứ ba, Việt Nam vươn lên đứng thứ hai về Chỉ số Đổi mới sáng tạo trong số 38 quốc gia có thu nhập trung bình với tốc độ tiến bộ đáng kinh ngạc, thể hiện rõ qua thứ bậc ngày càng tăng trên các bảng xếp hạng về Đổi mới sáng tạo, bao gồm ba chỉ số đứng đầu thế giới là chỉ số về nhập khẩu công nghệ cao, xuất khẩu công nghệ cao và xuất khẩu hàng hóa sáng tạo.
Nền tảng vững chắc để phát triển đột phá
Dựa trên các đánh giá của giới học giả và chuyên gia quốc tế, có thể thấy đường lối phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam qua các kỳ Đại hội Đảng không chỉ mang tính kế thừa, mà ngày càng thể hiện rõ tư duy điều chỉnh linh hoạt trước những biến động lớn của môi trường toàn cầu. Từ nền tảng mà các Đại hội XII và XIII tạo dựng, Việt Nam bước vào giai đoạn chuẩn bị cho Đại hội XIV với một vị thế khác, tự tin hơn, chủ động hơn nhưng chịu áp lực cao hơn về chất lượng tăng trưởng.
Nhìn lại chặng đường gần một thập niên, thành tựu nổi bật nhất không nằm ở các con số đơn lẻ, mà ở sự ổn định chính trị gắn với tăng trưởng kinh tế tương đối cao và liên tục trong bối cảnh thế giới đầy bất định. Theo đánh giá của Nhà nghiên cứu Veeramalla Anjaiah thuộc Trung tâm Nghiên cứu Đông Nam Á (CSEAS, Indonesia), tăng trưởng GDP bình quân 6,3%/năm trong nhiệm kỳ Đại hội XIII, riêng năm 2025 đạt 8,02%, đã đưa Việt Nam vào nhóm các nền kinh tế năng động hàng đầu thế giới.
Quy mô GDP vượt 514 tỷ USD, thu nhập bình quân đầu người khoảng 5.000 USD cho thấy nền kinh tế đã vượt qua ngưỡng “tăng trưởng theo chiều rộng”, chuyển dần sang cải thiện chất lượng sống và năng lực nội tại.
Điều đáng chú ý là các kết quả kinh tế này không tách rời định hướng chính sách nhất quán của Đảng về phát triển lấy con người làm trung tâm. Tỷ lệ nghèo giảm xuống 1,3%, độ bao phủ bảo hiểm y tế đạt khoảng 95% dân số, chỉ số HDI tăng lên 0,766 là những chỉ dấu cho thấy tăng trưởng không bị “đứt gãy” khỏi an sinh xã hội.
Trong logic chính sách, đây chính là hệ quả trực tiếp của việc duy trì ổn định thể chế, ưu tiên phân bổ nguồn lực cho các lĩnh vực nền tảng và kiểm soát rủi ro xã hội trong quá trình hội nhập sâu.
Bước sang giai đoạn chuẩn bị cho Đại hội XIV, kỳ vọng của giới quan sát quốc tế tập trung vào khả năng tạo ra một “bứt phá chiến lược” mới. Giáo sư Khúc Cường của Đại học Dân tộc Trung ương Trung Quốc cho rằng, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và cải cách thể chế sẽ là các trụ cột then chốt của giai đoạn phát triển tiếp theo. Nhận định này phản ánh đúng bài toán mà Việt Nam đang đối mặt. Đó là dư địa tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ và đầu tư truyền thống đang thu hẹp, trong khi yêu cầu tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu ngày càng rõ nét.
Ở góc độ chính trị - thể chế, nhiều chuyên gia nhấn mạnh vai trò điều phối và dẫn dắt của Đảng Cộng sản Việt Nam như một yếu tố bảo đảm tính liên tục của chiến lược phát triển. Giáo sư Furuta Motoo, Hiệu trưởng Trường Đại học Việt - Nhật, cho rằng Đảng không chỉ là lực lượng cầm quyền mà còn là hạt nhân chính trị quyết định định hướng đổi mới, với đặc trưng “lấy dân làm gốc” được duy trì xuyên suốt. Chính sự gắn kết này giúp các quyết sách lớn, từ cải cách hành chính, phòng chống tham nhũng đến mở rộng hội nhập, có được tính đồng thuận xã hội cao, giảm chi phí điều chỉnh trong quá trình thực thi.
Đại hội XIV vì thế được nhìn nhận như một thời điểm bản lề. Một mặt, Đại hội được kỳ vọng tiếp tục khẳng định các mục tiêu dài hạn đã được đặt ra: Đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao.
Mặt khác, thách thức nằm ở chỗ các mục tiêu này chỉ có thể đạt được nếu Việt Nam nâng cấp thành công mô hình tăng trưởng, cải thiện mạnh mẽ năng suất, và tận dụng hiệu quả các lĩnh vực mới như kinh tế số, AI, năng lượng và công nghệ cao.
Ở bình diện đối ngoại, các đánh giá đều cho rằng đường lối đa phương hóa, đa dạng hóa tiếp tục là “vành đai an toàn” cho phát triển kinh tế. Chuyên gia Thành Hán Bình của Đại học Công nghiệp Chiết Giang dự báo, Việt Nam sẽ duy trì chính sách đối ngoại cân bằng, linh hoạt sau Đại hội XIV. Cách tiếp cận này không chỉ giúp Việt Nam tránh bị cuốn vào cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, mà còn mở rộng không gian hợp tác về công nghệ, chuỗi cung ứng và thị trường khu vực.
Như vậy, các đánh giá quốc tế đều gặp nhau ở điểm cốt lõi: Những thành quả kinh tế mà Việt Nam đạt được hôm nay không phải là may mắn, mà là kết tinh của một đường lối phát triển nhất quán, ổn định và mang tính thực tiễn cao qua nhiều kỳ Đại hội Đảng. Tuy nhiên, chặng đường phía trước sẽ đòi hỏi nhiều hơn những gì Việt Nam đã đạt được. Đại hội XIV vì thế không chỉ là một sự kiện chính trị định kỳ, mà là phép thử cho khả năng chuyển hóa “đà” tăng trưởng thành “chất” phát triển - yếu tố quyết định vị thế kinh tế Việt Nam trong những thập niên tiếp theo.
Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/kinh-te-viet-nam-dot-pha-sau-thu-thach-346609.html














