KPI: Thước đo hiệu quả và giá trị công của kiểm toán
Áp dụng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu suất (KPI) là bước đi quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa Kiểm toán nhà nước (KTNN). Tuy nhiên, yêu cầu đặt ra không chỉ dừng ở việc 'đo cho đủ', mà quan trọng hơn là đo đúng kết quả, tác động và giá trị công mà hoạt động kiểm toán mang lại. Chỉ khi đó, KPI mới thực sự trở thành công cụ quản trị thực chất, góp phần nâng cao hiệu quả, minh bạch và phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.

Hệ thống KPI giúp đo lường, đánh giá hiệu quả công tác kiểm toán. Ảnh: TL
Đo lường tác động và giá trị gia tăng của hoạt động kiểm toán
Trong bối cảnh đổi mới quản trị khu vực công, yêu cầu về hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình ngày càng cao, việc áp dụng KPI đã trở thành xu hướng tất yếu. Đối với KTNN, xây dựng và hoàn thiện hệ thống KPI không chỉ là yêu cầu kỹ thuật quản lý, mà còn là nội dung cốt lõi của tiến trình hiện đại hóa tổ chức, gắn hoạt động kiểm toán với mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.
Đối với các cơ quan kiểm toán tối cao (SAI), KPI được xem là công cụ quan trọng để đo lường năng lực tổ chức, chất lượng hoạt động và mức độ hoàn thành sứ mệnh công. Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều SAI đã triển khai hệ thống KPI theo khuyến nghị của Tổ chức quốc tế Các cơ quan Kiểm toán tối cao (INTOSAI), gắn đánh giá hiệu suất với các chuẩn mực nghề nghiệp và khuôn khổ quản trị hiện đại. Việc tham chiếu các chuẩn mực này không chỉ giúp duy trì liêm chính nghề nghiệp, nâng cao uy tín, mà còn bảo đảm khả năng so sánh quốc tế trong hoạt động kiểm toán.
KPI (Key Performance Indicators) là tập hợp các chỉ tiêu định lượng và định tính phản ánh mức độ hoàn thành mục tiêu của tổ chức hoặc cá nhân trong một giai đoạn nhất định. Đối với các cơ quan kiểm toán tối cao, KPI vừa là công cụ đánh giá nội bộ, vừa là căn cứ để Quốc hội và công chúng giám sát hiệu quả hoạt động kiểm toán, qua đó khẳng định giá trị công và vai trò của kiểm toán trong bảo đảm liêm chính tài chính công.
Tại Việt Nam, KTNN đang từng bước tiếp cận mô hình quản lý hiệu quả dựa trên KPI theo định hướng của INTOSAI. Điểm tiến bộ đáng ghi nhận là các chỉ số hiệu suất không chỉ phản ánh khối lượng công việc, tiến độ hay số lượng cuộc kiểm toán, mà ngày càng hướng tới đo lường kết quả đầu ra, tác động và giá trị gia tăng của hoạt động kiểm toán đối với quản lý tài chính công. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy “đo đầu vào” sang “đo kết quả và tác động”, phù hợp với xu thế quản trị công hiện đại.
Trong những năm gần đây, hệ thống KPI của KTNN được hình thành trên nền tảng quản trị theo kết quả và trách nhiệm giải trình. Việc ban hành các văn bản định hướng quan trọng, đặc biệt là Chiến lược phát triển KTNN đến năm 2030, đã tạo cơ sở pháp lý cho việc thiết lập, theo dõi và đánh giá hiệu suất ở các cấp độ khác nhau. Điều này thể hiện rõ quyết tâm của KTNN trong đổi mới phương thức quản lý, lấy hiệu quả, chất lượng và liêm chính nghề nghiệp làm trọng tâm.
Thực tiễn triển khai cho thấy, KPI đã mang lại những kết quả tích cực bước đầu. Cơ chế đánh giá theo nhiều cấp độ - từ cá nhân, tổ kiểm toán đến đoàn kiểm toán - góp phần phản ánh khách quan hơn hiệu quả hoạt động, đồng thời khuyến khích tinh thần trách nhiệm và phối hợp trong đội ngũ. Các chỉ tiêu hiệu suất ngày càng được liên kết chặt chẽ hơn với mục tiêu chiến lược của Ngành, không chỉ chú trọng khối lượng công việc mà còn nhấn mạnh chất lượng kiểm toán, tính tuân thủ và thời gian hoàn thành. Đặc biệt, việc đưa các yếu tố về đạo đức nghề nghiệp, kỷ luật công vụ và đổi mới sáng tạo vào đánh giá đã góp phần định hình, củng cố văn hóa liêm chính trong tổ chức.
Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng bộc lộ những hạn chế cần tiếp tục hoàn thiện. Một số chỉ tiêu hiện vẫn thiên về định lượng kỹ thuật, chưa phản ánh đầy đủ tác động thực chất của hoạt động kiểm toán đối với hiệu quả quản trị tài chính công. Công tác đánh giá còn phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của cấp quản lý, trong khi thiếu cơ chế kiểm chứng độc lập. Bên cạnh đó, tình trạng trùng lặp chỉ tiêu giữa các cấp đánh giá vẫn tồn tại, còn các tiêu chí liên quan đến đổi mới, sáng tạo chưa được lượng hóa rõ ràng.
Về công nghệ và dữ liệu, quản lý KPI hiện vẫn chủ yếu thực hiện theo phương thức thủ công, chưa có hệ thống phần mềm tích hợp, gây khó khăn trong tổng hợp, theo dõi và so sánh kết quả giữa các đơn vị. Cơ sở dữ liệu đánh giá chưa được liên thông với hệ thống quản lý công vụ, đào tạo và nhân sự, khiến việc sử dụng kết quả KPI chưa thực sự kịp thời, liên tục. Đáng chú ý, cơ chế phản hồi đa chiều (360 độ) từ các bên liên quan như đơn vị được kiểm toán, Quốc hội hay công chúng chưa được triển khai một cách hệ thống.
Hoàn thiện hệ thống KPI trong Kiểm toán nhà nước
Việc áp dụng KPI đã giúp KTNN từng bước tiệm cận các chuẩn mực quản lý công quốc tế, góp phần nâng cao hiệu quả và minh bạch. Tuy nhiên, để KPI thực sự trở thành công cụ quản trị chiến lược, cần tiếp tục hoàn thiện đồng bộ cả về thể chế, công nghệ và con người.
Trước hết, cần hoàn thiện khung thể chế và cơ chế, chính sách liên quan đến KPI. KTNN cần ban hành văn bản hướng dẫn thống nhất về xây dựng, vận hành và sử dụng kết quả KPI trong toàn Ngành; đồng thời gắn chặt kết quả đánh giá với các quy trình quản lý công vụ, khen thưởng, kỷ luật và quy hoạch cán bộ, để KPI trở thành căn cứ thực chất trong công tác nhân sự.
Thứ hai, cần rà soát, chuẩn hóa bộ chỉ tiêu KPI hiện hành theo hướng tinh gọn, loại bỏ các chỉ tiêu trùng lặp, hình thức; đồng thời bổ sung các nhóm chỉ tiêu phản ánh đổi mới sáng tạo, hợp tác và tác động xã hội của hoạt động kiểm toán. Bộ KPI cần bảo đảm sự cân bằng hợp lý giữa định lượng và định tính, trong đó các chỉ số về hiệu quả, chất lượng và liêm chính nghề nghiệp được lượng hóa rõ ràng, có khả năng đo lường và so sánh.
Thứ ba, tăng cường năng lực dữ liệu và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản trị hiệu suất. KTNN cần xây dựng hệ thống phần mềm quản lý KPI thống nhất, kết nối dữ liệu hoạt động kiểm toán, đào tạo và nhân sự. Việc ứng dụng phân tích dữ liệu và bảng điều khiển quản trị sẽ giúp tự động hóa theo dõi, giám sát kết quả KPI theo thời gian thực, tạo nền tảng cho mô hình đánh giá hiệu suất dựa trên dữ liệu, phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số trong khu vực công.
Thứ tư, nâng cao năng lực và nhận thức của đội ngũ cán bộ, kiểm toán viên. Cùng với đào tạo chuyên sâu về thiết kế và phân tích KPI, cần xây dựng văn hóa đánh giá minh bạch, coi KPI là công cụ cải tiến và phát triển, không chỉ là phương tiện kiểm soát. Gắn kết kết quả KPI với học tập, chia sẻ kinh nghiệm và sáng kiến sẽ góp phần hình thành đội ngũ kiểm toán viên chuyên nghiệp, chủ động và có trách nhiệm.
Thứ năm, mở rộng hợp tác quốc tế và tăng cường tham chiếu chuẩn mực toàn cầu. KTNN cần đẩy mạnh trao đổi kinh nghiệm với các SAI, học hỏi mô hình áp dụng KPI và tự đánh giá theo khung SAI PMF của INTOSAI, qua đó nâng cao năng lực thể chế và uy tín của KTNN trong cộng đồng kiểm toán khu vực và quốc tế.
Để KPI thực sự phát huy vai trò trong nâng cao hiệu quả và minh bạch, cần có sự hỗ trợ đồng bộ từ Quốc hội và Chính phủ trong hoàn thiện cơ chế pháp lý, tạo điều kiện để KTNN chủ động thiết kế và vận hành hệ thống KPI phù hợp với đặc thù hoạt động kiểm toán, gắn với hệ thống đánh giá hiệu quả quản lý tài chính công quốc gia. Đồng thời, cần bảo đảm nguồn lực cho đầu tư hạ tầng công nghệ và đào tạo nhân lực phục vụ quản trị hiệu suất.
Về tổng thể, chỉ khi KPI được đo lường khách quan, phản ánh đúng giá trị công và trách nhiệm nghề nghiệp, gắn kết chặt chẽ với cải cách thể chế và chuyển đổi số, hệ thống chỉ số này mới thực sự trở thành động lực cho sự phát triển bền vững của KTNN./.











