Kỳ 1: Từ phát triển kinh tế biển đến quốc gia biển mạnh

Biển là không gian sinh tồn, phát triển và hội nhập của Việt Nam. Từ phát triển kinh tế biển đến xây dựng quốc gia biển mạnh là bước chuyển chiến lược, đòi hỏi tư duy mới, thể chế mới, công nghệ mới và những lực lượng tiên phong. Tuyến bài 'Quốc gia biển mạnh - khát vọng mới, sứ mệnh mới' khám phá hành trình hiện thực hóa khát vọng vươn ra đại dương của Việt Nam.

Cảng Cái Mép - Thị Vải

Cảng Cái Mép - Thị Vải

Biển đang trở thành không gian phát triển chiến lược của các quốc gia trong thế kỷ XXI. Với Nghị quyết số 20-NQ/TW của Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV, tư duy về biển của Việt Nam đã có bước chuyển quan trọng: từ khai thác tiềm năng, phát triển kinh tế biển bền vững sang xây dựng một quốc gia biển mạnh, phát triển toàn diện từ biển.

Bước phát triển mới trong tư duy chiến lược về biển

Nghị quyết số 20-NQ/TW của Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV được ban hành trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh, bền vững, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong tổng thể các chủ trương lớn của Trung ương về đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển khoa học - công nghệ, hoàn thiện thể chế và hội nhập quốc tế, Nghị quyết 20 có ý nghĩa đặc biệt khi xác lập tầm nhìn mới đối với biển và phát triển từ biển.

Nếu như Nghị quyết số 36-NQ/TW năm 2018 đặt trọng tâm vào phát triển bền vững kinh tế biển, thì Nghị quyết 20 mở rộng mục tiêu, hướng tới xây dựng Việt Nam trở thành “quốc gia biển mạnh”, giàu từ biển, phát triển bền vững từ biển và có nền quản trị biển hiện đại. Đây không chỉ là sự mở rộng về phạm vi và mục tiêu phát triển, mà còn phản ánh sự phát triển trong tư duy chiến lược của Đảng về vai trò của biển đối với phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Trong bài phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh: “Kinh tế biển chỉ là một thành tố trong mục tiêu xây dựng quốc gia biển mạnh”.

Thông điệp ngắn gọn nhưng hàm chứa một cách tiếp cận hoàn toàn mới.

Biển không còn được nhìn chủ yếu dưới góc độ khai thác tài nguyên hay phát triển một số ngành kinh tế truyền thống như dầu khí, thủy sản, hàng hải hay du lịch. Trong tư duy mới của Đảng, biển là không gian sinh tồn, không gian chiến lược, không gian phát triển, không gian đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế; là nơi hội tụ của kinh tế, khoa học - công nghệ, quốc phòng, an ninh và đối ngoại.

Điều đó cũng đồng nghĩa với việc sức mạnh của một quốc gia biển không chỉ được đo bằng quy mô kinh tế biển hay giá trị tài nguyên khai thác. Quan trọng hơn, sức mạnh ấy còn thể hiện ở năng lực quản trị, trình độ khoa học - công nghệ, khả năng làm chủ không gian biển, sức cạnh tranh của doanh nghiệp và mức độ tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Có thể nói, Nghị quyết 20 đã mở rộng đáng kể nội hàm của khái niệm “phát triển từ biển”. Nếu trước đây trọng tâm là khai thác hiệu quả tiềm năng biển để phục vụ tăng trưởng, thì nay mục tiêu cao hơn là kiến tạo sức mạnh tổng hợp của quốc gia từ biển. Đây là bước chuyển có ý nghĩa chiến lược, phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Không gian cạnh tranh chiến lược

Sự thay đổi trong tư duy của Đảng xuất phát từ những biến chuyển sâu sắc của thế giới. Trong thế kỷ XXI, biển đang trở thành một trong những không gian cạnh tranh chiến lược quan trọng hàng đầu giữa các quốc gia. Bên cạnh vai trò là tuyến giao thương huyết mạch của thương mại toàn cầu, biển còn là nơi tập trung các nguồn tài nguyên mới, các chuỗi cung ứng năng lượng, hạ tầng số xuyên đại dương và những ngành công nghiệp có hàm lượng công nghệ cao.

Quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu đang tạo ra những động lực phát triển mới như điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh, thu giữ và lưu trữ carbon (CCS), các trung tâm năng lượng ngoài khơi hay dịch vụ kỹ thuật biển thế hệ mới. Đồng thời, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ số, viễn thám và tự động hóa đang làm thay đổi căn bản phương thức quản lý, khai thác và sử dụng không gian biển.

Trong bối cảnh đó, lợi thế của một quốc gia biển không còn phụ thuộc chủ yếu vào trữ lượng tài nguyên hay chiều dài đường bờ biển. Điều tạo nên sức cạnh tranh ngày càng nằm ở chất lượng thể chế, năng lực quản trị, trình độ khoa học - công nghệ và khả năng xây dựng những doanh nghiệp đủ sức dẫn dắt các ngành kinh tế biển hiện đại.

Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia đã chứng minh điều đó. Na Uy tạo dựng vị thế từ công nghệ khai thác ngoài khơi và quản trị tài nguyên hiệu quả. Singapore trở thành trung tâm logistics và hàng hải hàng đầu thế giới nhờ thể chế hiện đại và năng lực kết nối toàn cầu. Hàn Quốc phát triển mạnh công nghiệp đóng tàu và công trình biển dựa trên nền tảng khoa học - công nghệ và công nghiệp chế tạo.

Những kinh nghiệm này cho thấy, tài nguyên có thể tạo lợi thế ban đầu, nhưng chính năng lực quản trị, đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ mới quyết định sức mạnh lâu dài của một quốc gia biển.

Đối với Việt Nam - quốc gia có hơn 3.260 km bờ biển, vùng biển rộng lớn và vị trí địa chiến lược quan trọng - đây vừa là lợi thế, vừa là yêu cầu phải đổi mới tư duy phát triển để thích ứng với những xu thế mới của thế giới.

Từ khát vọng đến hành động

Khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh chỉ có thể trở thành hiện thực nếu được cụ thể hóa bằng những cơ chế, chính sách và chương trình hành động đồng bộ.

Đối với Nghị quyết 20, yêu cầu đó càng có ý nghĩa đặc biệt. Xây dựng quốc gia biển mạnh không chỉ đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược, mà còn cần một hệ thống thể chế hiện đại, một mô hình quản trị biển thống nhất, nguồn nhân lực chất lượng cao, nền tảng khoa học - công nghệ tiên tiến và đội ngũ doanh nghiệp đủ năng lực dẫn dắt các ngành kinh tế biển.

Đó là những điều kiện nền tảng để khơi thông và phát huy hiệu quả mọi nguồn lực từ biển, đồng thời tạo dựng những năng lực mới cho quốc gia trong kỷ nguyên phát triển dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Nhìn từ góc độ này, Nghị quyết 20 không chỉ là một chiến lược phát triển biển, mà còn là một chiến lược phát triển quốc gia trong giai đoạn mới. Và để hiện thực hóa tầm nhìn ấy, điều kiện tiên quyết là phải tiếp tục hoàn thiện thể chế, đổi mới quản trị và tạo dựng môi trường phát triển thuận lợi cho các ngành kinh tế biển cũng như các doanh nghiệp giữ vai trò nòng cốt. Đây cũng sẽ là nội dung trọng tâm của kỳ tiếp theo của chuyên đề.

Thanh Ngọc

Xem tiếp kỳ 2: "Thể chế mở đường cho quốc gia biển mạnh"

Nguồn PetroTimes: https://petrovietnam.petrotimes.vn/ky-1-tu-phat-trien-kinh-te-bien-den-quoc-gia-bien-manh-744051.html