Làm rõ quy định về tài sản đặt cọc, hạn chế tranh chấp trong giao dịch dân sự
Tòa án nhân dân Tối cao đang lấy ý kiến đối với dự thảo Nghị quyết hướng dẫn áp dụng một số quy định của pháp luật trong giải quyết tranh chấp về đặt cọc.
Một trong những nội dung đáng chú ý là việc làm rõ khái niệm và phạm vi của tài sản đặt cọc nhằm tạo cơ sở pháp lý thống nhất trong quá trình xét xử các tranh chấp dân sự.
Theo dự thảo, Tòa án nhân dân Tối cao đưa ra hai phương án để xác định "vật có giá trị khác", loại tài sản có thể được sử dụng làm tài sản đặt cọc theo quy định tại khoản 1 Điều 328 Bộ luật Dân sự.

Ảnh minh họa.
Ở phương án thứ nhất, "vật có giá trị khác" được xác định là tài sản theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự, ngoại trừ tiền, kim khí quý và đá quý. Loại tài sản này phải không thuộc diện bị cấm hoặc hạn chế giao dịch, có khả năng chuyển giao cho bên nhận đặt cọc nắm giữ và xác định được giá trị bằng tiền tại thời điểm giao kết đặt cọc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Dự thảo đưa ra ví dụ về việc một doanh nghiệp nước ngoài chuyển tiền đặt cọc bằng USD cho doanh nghiệp Việt Nam trong hợp đồng xuất khẩu cà phê. Trường hợp này được xác định là giao dịch đặt cọc có hiệu lực.
Ngược lại, nếu một cá nhân sử dụng cổ phiếu đang bị hạn chế giao dịch để đặt cọc cho hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất thì giao dịch đặt cọc không có hiệu lực do tài sản không đủ điều kiện chuyển giao cho bên nhận đặt cọc.
Trong khi đó, phương án thứ hai có cách tiếp cận hẹp hơn khi xác định "vật có giá trị khác" chỉ bao gồm các loại vật theo quy định của Bộ luật Dân sự, ngoại trừ kim khí quý và đá quý. Các vật này phải không bị cấm giao dịch và có thể xác định được giá trị bằng tiền theo quy định pháp luật.
Dự thảo cũng nêu rõ giá trị của tài sản đặt cọc có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn nghĩa vụ được bảo đảm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Đối với tài sản thuộc sở hữu chung, việc sử dụng làm tài sản đặt cọc phải có sự đồng ý của các đồng chủ sở hữu, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật quy định khác.
Đáng chú ý, đối với việc xác định giá trị tài sản đặt cọc là kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác, dự thảo ưu tiên sự thỏa thuận giữa các bên tại thời điểm đặt cọc. Trường hợp các bên không xác định giá trị tài sản, Tòa án sẽ căn cứ vào giá thị trường tại thời điểm xét xử sơ thẩm để làm cơ sở giải quyết vụ việc.
Việc Tòa án nhân dân Tối cao xây dựng hướng dẫn cụ thể về tài sản đặt cọc là cần thiết trong bối cảnh nhiều tranh chấp dân sự hiện nay phát sinh từ việc các bên sử dụng những loại tài sản đặc thù như ngoại tệ, cổ phiếu, tài sản số hoặc các loại tài sản có giá trị nhưng khó xác định tính pháp lý.
Một trong những nguyên nhân khiến nhiều vụ tranh chấp đặt cọc kéo dài là do pháp luật hiện hành chưa có hướng dẫn cụ thể về phạm vi của "vật có giá trị khác".
Theo đó, việc Tòa án nhân dân Tối cao đưa ra các ví dụ minh họa và tiêu chí cụ thể về khả năng chuyển giao, giá trị tài sản cũng như tính hợp pháp của tài sản đặt cọc sẽ giúp các bên tham gia giao dịch dân sự nhận diện rõ hơn quyền và nghĩa vụ của mình. Đồng thời, đây cũng là cơ sở quan trọng để các tòa án áp dụng pháp luật thống nhất, hạn chế các cách hiểu khác nhau trong thực tiễn xét xử.
Dự thảo được ban hành sẽ góp phần nâng cao tính an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự, đặc biệt trong các lĩnh vực bất động sản, đầu tư và thương mại, nơi các tranh chấp liên quan đến đặt cọc xảy ra khá phổ biến hiện nay
Luật sư Đinh Thị Nguyên, Đoàn Luật sư thành phố Hà Nội











