Làng cổ 600 năm tuổi ở Trung Quốc đổi đời nhờ phim ngắn
Một ngôi làng cổ hơn 600 năm tuổi ở Trung Quốc bất ngờ 'thức giấc' khi trở thành phim trường cho các video ngắn trên điện thoại, mở ra cách làm du lịch mới: bắt đầu từ những câu chuyện được kể bằng nội dung số.

Nguyên Kiều trở thành phim trường cho các bộ phim ngắn và thu hút khách quốc tế
Ngôi làng cổ “thức giấc” nhờ điện ảnh màn hình dọc
Ngôi làng hơn 600 năm tuổi, từng lặng im như đứng ngoài mọi bản đồ du lịch, bỗng trở thành điểm đến nhộn nhịp chỉ nhờ… những bộ phim ngắn vài phút trên điện thoại.
Ở Nguyên Kiều (Đăng Phong, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc), người nông dân cầm kịch bản thay cho cuốc, sân nhà thành bối cảnh quay và cả làng sống trong nhịp điệu của máy quay. Khi nội dung số trở thành “cửa ngõ”, du lịch không còn bắt đầu từ hạ tầng, mà khởi đi từ khả năng kể chuyện.
Nguyên Kiều (Yuanqiao) từng không phải là cái tên nằm trong hành trình của du khách. Dù sở hữu quần thể kiến trúc cổ thời Minh - Thanh còn khá nguyên vẹn, những nỗ lực phát triển du lịch trước đó gần như không để lại dấu ấn rõ rệt.
Cho đến khi các nhà sản xuất phim ngắn - định dạng nội dung đang bùng nổ tại Trung Quốc, tìm thấy ngôi làng này.
Không cần dựng cảnh, không cần tái tạo không gian, Nguyên Kiều tự thân đã là một “phim trường sống”. Những bức tường gạch cũ, mái ngói rêu phong, sân tứ hợp viện… mang lại cảm giác chân thực mà chi phí lại thấp hơn nhiều so với các trường quay nhân tạo.
Từ một đoàn phim thử nghiệm, rồi đến nhiều đoàn khác nối tiếp. Có thời điểm, ba bộ phim được quay cùng lúc trong làng.
Nhịp sống cũng vì thế mà đổi khác.
Người nông dân bước vào vai diễn. Người già học thoại. Trẻ nhỏ, vật nuôi, nông cụ… đều có thể trở thành “diễn viên” và được trả cát xê. Một câu nói mộc mạc lan truyền trên mạng xã hội Trung Quốc đã phần nào diễn tả sự chuyển mình ấy: “Trước cầm cuốc, giờ cầm kịch bản”.
Ở Nguyên Kiều, đời sống và điện ảnh không tách rời, chúng hòa vào nhau như hai lớp hình chồng lên cùng một khung hình.

Người dân làng Nguyên Kiều tham gia đóng phim
Khi nội dung số dẫn lối dòng khách
Điều đáng chú ý không nằm ở việc làng làm phim, mà ở cách những thước phim ngắn đã mở ra một dòng khách hoàn toàn mới.
Một bộ phim đạt hàng chục triệu lượt xem có thể khiến một ngôi làng vô danh trở thành điểm đến được tìm kiếm. Hình ảnh lan truyền trên màn hình điện thoại đã thay thế vai trò của các chiến dịch quảng bá truyền thống.
Hệ quả đến nhanh và rõ rệt.
Năm 2025, Nguyên Kiều đón khoảng 150.000 lượt khách, mang lại doanh thu du lịch khoảng 4 triệu nhân dân tệ. Làng có thể tiếp nhận hơn 200 khách lưu trú và phục vụ cùng lúc 1.200 suất ăn.
Du khách đến không chỉ để “xem” mà để “nhập vai”, đứng trong chính bối cảnh họ từng thấy trên màn hình. Trải nghiệm du lịch, ở Nguyên Kiều chuyển từ quan sát sang tham dự.
Ở góc nhìn rộng hơn, Nguyên Kiều đang vận hành theo một logic mới: nội dung tạo ra sự chú ý, sự chú ý kéo theo dòng khách, dòng khách nuôi dưỡng kinh tế địa phương.
Giữ gốc rễ trong “làn sóng” mới
Sự thay đổi nhanh luôn đi kèm rủi ro. Nhưng Nguyên Kiều không đánh đổi di sản để lấy tăng trưởng ngắn hạn.
Ngôi làng vẫn tiếp tục trùng tu kiến trúc cổ, văn hóa truyền thống, coi đó là “cội rễ” của phát triển. Chính quyền địa phương cũng lên kế hoạch đầu tư bài bản cho phim trường, đào tạo nhân lực và nâng cấp trải nghiệm du lịch.
Điều quan trọng là: họ không biến di sản thành phông nền rẻ tiền.
Họ để di sản trở thành “chất liệu sống” cho sáng tạo đương đại.
Từ Nguyên Kiều nhìn về Việt Nam có thể thấy, câu chuyện của Nguyên Kiều gợi mở một hướng đi đáng suy ngẫm cho du lịch Việt Nam, đặc biệt với những địa phương giàu tài nguyên văn hóa nhưng chưa thực sự bứt lên.
Hà Giang có những bản làng nằm giữa cao nguyên đá, nơi mỗi mùa hoa là một “kịch bản” tự nhiên.
Ninh Bình sở hữu không gian di sản mà chỉ cần một góc máy đúng cũng đủ tạo nên biểu tượng hình ảnh.
Bắc Ninh đang chứng kiến sức lan tỏa mạnh mẽ từ một sản phẩm âm nhạc đại chúng, kéo theo nhu cầu trải nghiệm thực địa.
Điểm chung của những địa phương này là: tài nguyên đã có, câu chuyện cũng có, nhưng cách kể vẫn chưa theo kịp thời đại số.
Nguyên Kiều không giàu hơn về di sản. Họ chỉ đi trước một bước trong việc biến di sản thành nội dung, và biến nội dung thành dòng khách.
Nếu coi du lịch là một “sân khấu lớn”, thì trong kỷ nguyên số, người viết kịch bản không còn là nhà quy hoạch, mà là những người làm nội dung.
Những gì đang diễn ra ở Nguyên Kiều không phải là một phép màu. Đó là kết quả của việc đặt khuôn hình vào đúng giá trị nó phải có.
Và trong một thế giới nơi mỗi chiếc điện thoại đều có thể mở ra một hành trình, câu hỏi không còn là “điểm đến có gì”, mà là: điểm đến sẽ được kể lại như thế nào và ai là người kể câu chuyện ấy.












