Lao động dệt may Việt Nam: bị bỏ lại phía sau hay đang đứng trước một ngã rẽ?

Trong hơn ba thập kỷ hội nhập, dệt may là một trong những ngành tạo việc làm lớn nhất của Việt Nam. Hàng triệu lao động, phần lớn là phụ nữ, đã bước vào thị trường lao động thông qua những dây chuyền cắt - may - hoàn thiện phục vụ xuất khẩu. Nhưng khi các chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc dưới sức ép chi phí, công nghệ và tiêu chuẩn bền vững, một câu hỏi ngày càng được đặt ra nhiều hơn, đó là lao động dệt may Việt Nam có đang bị bỏ lại phía sau?

Phạm Thị Anh đang làm công nhân may ở một nhà máy tại quê nhà xã Nam Thái Ninh, tỉnh Hưng Yên. Buổi sáng, chị bắt đầu ngành làm việc như suốt nhiều năm qua, ngồi vào dây chuyền may balo, túi xách, lặp lại những thao tác đã trở nên quen tay đến mức gần như phản xạ.

Ở tuổi 43, chị Anh đã có hơn 20 năm trong nghề may. Từng rời quê vào TPHCM làm công nhân, rồi quay về quê nhà từ năm 2014, chị chỉ thực sự có việc làm ổn định trở lại vài năm gần đây, khi các nhà máy may bắt đầu mở rộng về những vùng thuần nông như quê chị. Công việc không có gì phức tạp, cắt may phổ thông, định mức rõ ràng, thao tác giống nhau giữa người mới vào nghề và người đã làm hàng chục năm.

Chính vì vậy, sau bốn năm gắn bó với nhà máy hiện tại, cảm giác bất an vẫn thường trực. Cuối năm 2025, khi nghe tin một công ty may của Hàn Quốc tại TPHCM đóng cửa sa thải 2.600 công nhân, chị Anh không khỏi chột dạ. Hai mươi năm kinh nghiệm không đồng nghĩa với sự an tâm dài hạn, bởi trong những dây chuyền gia công như thế này, thâm niên không tạo ra khác biệt lớn về công việc, thu nhập hay cơ hội chuyển đổi.

Công nhân may trong một dây chuyền sản xuất. Ảnh: TexTalks

Công nhân may trong một dây chuyền sản xuất. Ảnh: TexTalks

Việc làm tăng, nhưng động lực đã đổi khác

Xét về quy mô, dệt may vẫn là một trong những ngành sử dụng nhiều lao động nhất tại Việt Nam. Số lao động toàn ngành đã tăng từ khoảng 1,8 triệu người năm 2012 lên xấp xỉ 3,4 triệu người vào năm 2023. Riêng ngành may chiếm hơn ba triệu việc làm, trong khi ngành dệt sử dụng khoảng 324.000 lao động.

Đáng chú ý, việc làm phi chính thức trong ngành ngày cảng giảm, khu vực chính thức tăng lên. Tỷ lệ lao động làm công hưởng lương tăng mạnh từ 18% năm 2012 lên 88% năm 2023. Trong cùng giai đoạn, tỷ lệ lao động phi chính thức giảm một nửa, từ hơn 52% xuống còn khoảng 26%. So với mặt bằng chung của ngành chế biến chế tạo, đây là một bước tiến đáng kể.

Tuy nhiên, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) lưu ý rằng sự “chính thức hóa” này đi kèm với một đặc điểm khác đó là gia tăng việc làm tạm thời và thời gian làm việc kéo dài, đặc biệt trong ngành may. Mô hình sản xuất gia công xuất khẩu (CMT), chịu sự chi phối của các nhà mua hàng quốc tế, khiến nhiều doanh nghiệp phải linh hoạt lao động theo đơn hàng, sử dụng hợp đồng ngắn hạn và làm thêm giờ như một công cụ điều chỉnh chi phí.

Thu nhập của lao động ngành dệt may trên thực tế đã tăng, nhưng không còn đủ hấp dẫn. Tiền lương của lao động dệt may đã tăng trung bình khoảng 7,2% mỗi năm trong giai đoạn 2013–2023, theo ILO. Dù vậy, tốc độ này vẫn thấp hơn mức bình quân của toàn ngành chế biến chế tạo. Khoảng cách thu nhập ngày càng rõ khi các ngành như điện tử, thiết bị điện và công nghệ cao mở rộng nhanh, tạo ra sự cạnh tranh trực tiếp về lao động.

Một hệ quả là các doanh nghiệp dệt may ngày càng khó tuyển lao động trẻ. Cơ cấu độ tuổi của lực lượng lao động đang già hóa, trong khi phần lớn việc làm vẫn yêu cầu kỹ năng trung bình, ít đòi hỏi bằng cấp chính quy. Theo ILO, 92–94% việc làm trong ngành dệt may thuộc nhóm kỹ năng trung bình, phản ánh cấu trúc sản xuất thâm dụng lao động và giá trị gia tăng thấp.

Phụ nữ chiếm tỷ lệ lớn trong lao động ảnh dệt may. Ảnh: TL.

Phụ nữ chiếm tỷ lệ lớn trong lao động ảnh dệt may. Ảnh: TL.

Khoảng cách kỹ năng trong một ngành đang đổi hướng

Ở bề mặt, cơ cấu nghề nghiệp trong ngành dệt may không thay đổi nhiều. Nhưng sâu bên trong, ngành đã xuất hiện một sự dịch chuyển âm thầm. Nhóm lao động thủ công bán kỹ năng trong các xưởng nhỏ đang thu hẹp, nhường chỗ cho lao động có khả năng vận hành và bảo trì máy móc trong các nhà máy quy mô lớn hơn.

Sự dịch chuyển này gắn với quá trình tự động hóa từng phần trong ngành, đặc biệt ở các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, tốc độ nâng cấp kỹ năng của lực lượng lao động chưa theo kịp yêu cầu chuyển đổi. ILO chỉ ra rằng phần lớn lao động dệt may vẫn thiếu kỹ năng số, kỹ năng quản lý quy trình và kỹ năng liên quan đến sản xuất xanh – những năng lực ngày càng quan trọng khi các thị trường xuất khẩu siết chặt tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc.

Dệt may tiếp tục là ngành tạo việc làm lớn nhất cho phụ nữ tại Việt Nam. Số lao động nữ đã tăng từ 1,4 triệu người năm 2013 lên khoảng 2,5 triệu người năm 2023, chiếm 75% lực lượng lao động toàn ngành.

Tuy vậy, phụ nữ vẫn chủ yếu tập trung ở các vị trí sản xuất trực tiếp. Chỉ khoảng 30% vị trí quản lý trong ngành do phụ nữ đảm nhiệm. Điều này cho thấy rào cản thăng tiến chưa được tháo gỡ, đặc biệt trong bối cảnh ngành cần những vai trò trung gian mới như tổ trưởng kỹ thuật, quản lý chuyền, hay giám sát chất lượng – những vị trí đòi hỏi đào tạo bài bản và lộ trình nghề nghiệp rõ ràng.

Không bị bỏ lại nhưng bị 'kẹt' trong mô hình cũ

Dữ liệu của ILO cho thấy lao động dệt may Việt Nam không bị bỏ lại phía sau theo nghĩa tuyệt đối. Việc làm tăng, thu nhập cải thiện, mức độ chính thức hóa cao hơn. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ khác. Lực lượng lao động đang bị "giữ lại" trong một mô hình tăng trưởng cũ, nơi giá trị gia tăng thấp, biên lợi nhuận mỏng và động lực nâng cấp kỹ năng yếu.

Phần lớn doanh nghiệp dệt may Việt Nam vẫn hoạt động theo phương thức gia công cắt - may - hoàn thiện (CMT), với biên lợi nhuận thấp và dư địa tăng lương hạn chế. Theo báo cáo Hướng tới chiến lược kỹ năng cho ngành dệt may Việt Nam do ILO và Hiệp hội dệt may Việt Nam công bố đầu năm 2025, khoảng 65–70% doanh nghiệp may trong nước áp dụng mô hình CMT.

Chuỗi giá trị ngành dệt may Việt Nam. Nguồn: ILO và VITAS, 2025. Kỹ năng Thúc đẩy Thương mại và Đa dạng hóa Kinh tế: Phân tích ngành dệt may tại Việt Nam.

Chuỗi giá trị ngành dệt may Việt Nam. Nguồn: ILO và VITAS, 2025. Kỹ năng Thúc đẩy Thương mại và Đa dạng hóa Kinh tế: Phân tích ngành dệt may tại Việt Nam.

Khi phần lớn doanh nghiệp vẫn hoạt động theo phương thức CMT, động cơ đầu tư cho đào tạo dài hạn rất hạn chế. Ngược lại, những doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các khâu FOB, ODM hay OBM – nơi giá trị gia tăng cao hơn – lại chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Điều này khiến nhu cầu kỹ năng cao không đủ lớn để kéo mặt bằng lao động toàn ngành đi lên.

Nếu nhìn sâu hơn vào cơ cấu nghề nghiệp, bức tranh lao động dệt may không chỉ xoay quanh những công việc cắt - may phổ thông. Theo báo cáo "Hướng tới chiến lược kỹ năng cho ngành dệt may Việt Nam: Phân tích ngành, nhu cầu kỹ năng ưu tiên, hành động và khuyến nghị" của ILO, nhu cầu nhân lực của ngành đang phân hóa rõ theo các tầng kỹ năng. Tỷ trọng lớn nhất vẫn là nhóm thợ lắp ráp và vận hành máy móc, lao động thủ công - nhóm ít dư địa tăng thu nhập.

Ở tầng cao hơn của chuỗi giá trị, các nhóm nghề có tiềm năng tạo giá trị gia tăng lớn hơn đang dần hình thành, mở ra những nấc thang nghề nghiệp mà về lý thuyết, lao động cắt - may hoàn toàn có thể vươn tới. Đó là nhóm kỹ thuật viên và chuyên môn bậc trung như trưởng chuyền, nhân viên kiểm soát chất lượng, kỹ thuật viên cung ứng vải hay nhân viên chuỗi cung ứng...

Tuy nhiên, ranh giới giữa "có thể" và "thực sự bước lên được" lại nằm ở kỹ năng chứ không phải thâm niên. Một công nhân may giỏi tay nghề chỉ có thể trở thành trưởng chuyền khi được trang bị thêm năng lực lãnh đạo, quản lý con người, giao tiếp và các kỹ năng mềm để điều phối cả một dây chuyền. Tương tự, các vị trí cung ứng, mua hàng hay chuỗi cung ứng đòi hỏi những kỹ năng hoàn toàn khác với cắt - may thuần túy, từ đàm phán, thiết lập quan hệ đối tác, hiểu biết về logistics cho đến khả năng phối hợp với nhiều bộ phận trong và ngoài doanh nghiệp.

Đáng chú ý, ILO xác định một loạt nghề mới và nghề đang thiếu hụt kỹ năng, gắn với quá trình nâng cấp chuỗi giá trị và "xanh hóa" ngành, như quản lý chuyển đổi xanh, kỹ sư môi trường, chuyên gia tự động hóa - AI, thiết kế thời trang kỹ thuật số, nghiên cứu và phát triển (R&D), marketing và xây dựng thương hiệu trực tuyến. Khoảng cách giữa những vị trí này với lao động cắt - may phổ thông cho thấy vấn đề của ngành không nằm ở chỗ thiếu việc làm, mà ở khả năng kết nối người lao động hiện hữu với các nấc thang nghề nghiệp mới, nơi kỹ năng chứ không phải thâm niên trở thành yếu tố quyết định.

Bài toán của lao động dệt may không thể giải quyết chỉ bằng chính sách tiền lương hay phúc lợi. Ảnh minh họa: Đức Hòa

Bài toán của lao động dệt may không thể giải quyết chỉ bằng chính sách tiền lương hay phúc lợi. Ảnh minh họa: Đức Hòa

Trong bức tranh phân tầng nghề nghiệp đó, câu chuyện của chị Phạm Thị Anh trở nên dễ hiểu hơn. Hai mươi năm gắn bó với nghề may giúp chị thành thạo từng đường kim, mũi chỉ, nhưng lại không đủ để đưa chị bước sang những nhóm nghề mới đang hình thành trong ngành. Công việc cắt - may phổ thông mà chị đang đảm nhận gần như không khác so với người mới vào xưởng. Khoảng cách giữa những lao động như chị Anh và các vị trí như vận hành dây chuyền tự động, kiểm soát chất lượng, hay tổ trưởng kỹ thuật nằm ở chỗ kinh nghiệm tích lũy trong mô hình gia công cũ không tự động chuyển hóa thành kỹ năng cho mô hình sản xuất mới. Khi chuỗi giá trị dệt may dịch chuyển, chính khoảng trống này khiến những lao động có thâm niên như chị Anh đứng trước cảm giác bất an. Họ không bị mất việc ngay, nhưng cũng khó nhìn thấy một lối đi rõ ràng để phát triển tiếp cùng ngành.

Bài toán của lao động dệt may không thể giải quyết chỉ bằng chính sách tiền lương hay phúc lợi. Trọng tâm nằm ở chiến lược kỹ năng gắn với tái cấu trúc chuỗi giá trị, đó là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và hệ thống đào tạo, nâng cao chất lượng đào tạo nghề, và tạo điều kiện để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ, sản xuất xanh và chuyển đổi số.

Nếu không có sự chuyển dịch này, lao động dệt may sẽ tiếp tục đứng trước nghịch lý việc làm vẫn nhiều, nhưng cơ hội phát triển ngày càng hẹp. Ngược lại, nếu quá trình nâng cấp chuỗi giá trị được thực hiện một cách nhất quán, lực lượng lao động hiện tại có thể trở thành nền tảng cho một giai đoạn phát triển mới ít về số lượng, nhưng cao hơn về chất lượng.

Hoàng Minh

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/lao-dong-det-may-viet-nam-bi-bo-lai-phia-sau-hay-dang-dung-truoc-mot-nga-re/