Liên kết 'bốn nhà' và tổ chức chuỗi bán ra: Chìa khóa nâng cao giá trị nông sản Việt
Trong quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp và phát triển kinh tế nông thôn, liên kết "bốn nhà" gồm Nhà nước, nhà khoa học, nhà nông và nhà doanh nghiệp tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong tổ chức sản xuất, nâng cao chất lượng nông sản và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, để mối liên kết này thực sự phát huy hiệu quả, cần chuyển trọng tâm từ hỗ trợ sản xuất sang tổ chức chuỗi giá trị đồng bộ, đặc biệt là khâu tiêu thụ và xây dựng hệ thống bán hàng. Sản xuất tốt mới là điều kiện cần; tổ chức được đầu ra ổn định, có lợi nhuận và đáp ứng nhu cầu thị trường mới là yếu tố quyết định tính bền vững của chuỗi nông sản.

Hàng hoá trước hết phải truy xuất được nguồn gốc. Ảnh Thái Hà
Liên kết "bốn nhà" phải bắt đầu từ nhu cầu thị trường
Trong thực tế, một trong những hạn chế của sản xuất nông nghiệp Việt Nam là tình trạng sản xuất theo phong trào, thiếu thông tin thị trường và chưa gắn chặt với nhu cầu của người mua. Khi giá một mặt hàng tăng cao, nhiều hộ dân mở rộng diện tích hoặc tăng đàn; đến khi sản phẩm đồng loạt đưa ra thị trường, nguồn cung vượt nhu cầu, giá giảm, người sản xuất phải chịu thiệt hại.
Tình trạng này cho thấy liên kết sản xuất không thể chỉ dừng lại ở việc cung cấp giống, chuyển giao kỹ thuật hay hỗ trợ vốn. Điều quan trọng hơn là phải tổ chức được chuỗi từ dự báo nhu cầu, lựa chọn sản phẩm, quy hoạch vùng nguyên liệu, sản xuất, sơ chế, chế biến đến phân phối và bán hàng.
Trong chuỗi đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, quy hoạch, đầu tư hạ tầng và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Nhà khoa học nghiên cứu giống, quy trình canh tác, công nghệ bảo quản, chế biến và tiêu chuẩn chất lượng. Nhà nông trực tiếp tổ chức sản xuất, tuân thủ quy trình và bảo đảm sản lượng theo cam kết. Nhà doanh nghiệp đảm nhận vai trò kết nối thị trường, tổ chức thu mua, chế biến, xây dựng thương hiệu và phát triển hệ thống phân phối.
Bốn chủ thể chỉ có thể tạo thành một chỉnh thể khi cùng hướng đến mục tiêu chung là đáp ứng nhu cầu thị trường và phân chia lợi ích hợp lý. Nếu người nông dân chỉ quan tâm đến sản lượng, nhà khoa học tập trung vào công nghệ, doanh nghiệp chỉ tìm nguồn hàng giá thấp còn cơ quan quản lý chủ yếu thực hiện các chương trình hỗ trợ riêng lẻ, mối liên kết sẽ khó tạo ra giá trị bền vững. Vì vậy, cần chuyển từ tư duy liên kết để sản xuất sang liên kết để bán được hàng, bán đúng giá trị và duy trì thị trường lâu dài.
Tổ chức chuỗi bán ra là khâu quyết định hiệu quả
Một sản phẩm nông nghiệp có thể đạt năng suất cao, chất lượng tốt nhưng vẫn khó mang lại lợi nhuận nếu thiếu hệ thống tiêu thụ phù hợp. Đây chính là khoảng trống cần được khắc phục trong tổ chức chuỗi giá trị nông sản.
Chuỗi bán ra cần được thiết kế ngay từ đầu, thay vì chờ đến khi thu hoạch mới tìm người mua. Trước mỗi vụ sản xuất, doanh nghiệp và các đơn vị phân phối cần phối hợp khảo sát nhu cầu, xác định quy cách sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng, thời gian giao hàng và mức giá dự kiến. Trên cơ sở đó, hợp tác xã tổ chức vùng nguyên liệu, phân bổ sản lượng và hướng dẫn thành viên thực hiện quy trình sản xuất phù hợp.
Đối với những mặt hàng có tính mùa vụ cao như vải thiều, nhãn, xoài, thanh long, rau quả tươi, việc tổ chức chuỗi bán ra càng cần được chuẩn bị sớm. Sản phẩm phải được phân loại, sơ chế, đóng gói và vận chuyển theo yêu cầu của từng thị trường. Một phần sản lượng có thể tiêu thụ tươi, phần khác được đưa vào chế biến, cấp đông hoặc bảo quản để kéo dài thời gian bán hàng.
Chuỗi bán ra hiệu quả cũng cần đa dạng hóa kênh phân phối. Bên cạnh thương lái và chợ truyền thống, nông sản có thể tiếp cận hệ thống siêu thị, cửa hàng thực phẩm an toàn, bếp ăn tập thể, nhà hàng, doanh nghiệp chế biến, sàn thương mại điện tử và các kênh bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng.
Mỗi kênh có yêu cầu riêng về sản lượng, chất lượng, giá bán, bao bì và thời gian giao hàng. Do đó, tổ chức sản xuất phải căn cứ vào năng lực thực tế để lựa chọn thị trường phù hợp, tránh chạy theo những đơn hàng vượt quá khả năng đáp ứng.
Đặc biệt, việc tổ chức chuỗi bán ra cần gắn với cơ chế chia sẻ rủi ro. Hợp đồng liên kết phải quy định rõ trách nhiệm thu mua, tiêu chuẩn nghiệm thu, phương thức thanh toán và cách xử lý khi thị trường biến động. Khi các bên cùng thực hiện cam kết, người nông dân có cơ sở yên tâm sản xuất, doanh nghiệp chủ động nguồn cung và người tiêu dùng được tiếp cận sản phẩm ổn định.

Có sự cam kết của 4 nhà về chất lượng sản phẩm tung ra chuỗi. Ảnh Hà Phương Thiện
Hợp tác xã là mắt xích trung tâm kết nối sản xuất với thị trường
Trong liên kết "bốn nhà", hợp tác xã nông nghiệp có vị trí đặc biệt quan trọng. Đây là tổ chức tập hợp các hộ sản xuất nhỏ lẻ, tạo điều kiện hình thành vùng nguyên liệu tập trung và thực hiện những yêu cầu mà từng hộ khó đáp ứng nếu hoạt động độc lập.
Một hợp tác xã hoạt động hiệu quả không chỉ cung cấp vật tư, hướng dẫn kỹ thuật hay tổ chức thu hoạch mà còn phải có năng lực kinh doanh, đàm phán hợp đồng và phát triển thị trường. Hợp tác xã cần hiểu rõ khách hàng cần sản phẩm gì, tiêu chuẩn ra sao, sản lượng bao nhiêu và mức giá nào bảo đảm lợi ích cho các bên.
Muốn vậy, đội ngũ quản lý hợp tác xã phải được đào tạo về quản trị chuỗi cung ứng, tài chính, marketing, thương mại điện tử và truy xuất nguồn gốc. Đồng thời, cần xây dựng quy chế nội bộ minh bạch, thống nhất về chất lượng, thời gian giao hàng và trách nhiệm của từng thành viên.
Thực tế cho thấy, nếu mỗi hộ tự sản xuất theo kinh nghiệm riêng, sử dụng vật tư khác nhau và thu hoạch không đồng nhất, hợp tác xã sẽ khó đáp ứng những đơn hàng lớn. Ngược lại, khi thành viên cùng tuân thủ quy trình, ghi chép sản xuất và thực hiện tiêu chuẩn chung, hợp tác xã có thể trở thành đối tác đáng tin cậy của doanh nghiệp phân phối.
Đây cũng là cơ sở để phát triển các vùng nguyên liệu phục vụ sản phẩm OCOP, nông nghiệp hữu cơ và nông sản đặc sản địa phương. Giá trị sản phẩm khi ấy không chỉ nằm ở chất lượng tự nhiên mà còn ở uy tín của cộng đồng sản xuất, tính ổn định của nguồn cung và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường.
Công nghệ số và thương hiệu mở rộng không gian bán hàng
Trong nền kinh tế số, tổ chức chuỗi bán ra không thể thiếu dữ liệu và công nghệ. Thông tin về sản lượng, mùa vụ, chất lượng, tồn kho, giá bán và nhu cầu khách hàng cần được cập nhật thường xuyên để hỗ trợ các quyết định sản xuất, thu mua và phân phối.
Các nền tảng quản lý số có thể giúp hợp tác xã tổng hợp sản lượng của từng thành viên, theo dõi quá trình sản xuất, lập kế hoạch thu hoạch và kết nối đơn hàng. Công nghệ truy xuất nguồn gốc giúp người mua kiểm tra thông tin sản phẩm; thương mại điện tử tạo thêm cơ hội tiếp cận khách hàng ngoài địa bàn truyền thống.
Tuy nhiên, có gian hàng trực tuyến chưa đồng nghĩa với việc tổ chức được chuỗi bán hàng hiệu quả. Muốn duy trì khách hàng, sản phẩm phải bảo đảm chất lượng đồng đều, giao hàng đúng hẹn, giá cả hợp lý và dịch vụ sau bán hàng đáng tin cậy. Công nghệ chỉ phát huy tác dụng khi được đặt trong một hệ thống cung ứng có tổ chức.
Cùng với đó, xây dựng thương hiệu phải trở thành nhiệm vụ xuyên suốt chuỗi giá trị. Bao bì, nhãn mác, tiêu chuẩn chất lượng, chỉ dẫn địa lý và câu chuyện về vùng sản xuất cần được đầu tư bài bản. Đối với nông sản Việt Nam, những lợi thế về điều kiện sinh thái, bản sắc địa phương, quy trình sản xuất an toàn và trách nhiệm môi trường có thể tạo nên sự khác biệt nếu được chứng minh bằng chất lượng thực tế.
Ở thị trường xuất khẩu, doanh nghiệp và hợp tác xã còn phải chủ động cập nhật quy định về kiểm dịch, an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất và truy xuất nguồn gốc. Việc đáp ứng tiêu chuẩn không chỉ để vượt qua khâu kiểm tra mà còn là nền tảng xây dựng quan hệ thương mại lâu dài.

Tem chống giả là một trong những công cụ quản lý mà HTX tiêu dùng Việt Nam đã vận dụng. Ảnh Tông Nguyễn
Hoàn thiện cơ chế để "bốn nhà" cùng hưởng lợi
Để liên kết "bốn nhà" đi vào thực chất, cần đổi mới phương thức hỗ trợ theo hướng gắn nguồn lực với kết quả của chuỗi giá trị. Nhà nước ưu tiên đầu tư hạ tầng vùng nguyên liệu, logistics, kho lạnh, cơ sở sơ chế và hệ thống thông tin thị trường; đồng thời hỗ trợ đào tạo nhân lực, thúc đẩy đổi mới công nghệ và tạo điều kiện để hợp tác xã tiếp cận vốn.
Nhà khoa học cần tăng cường nghiên cứu theo đặt hàng thực tế của doanh nghiệp và người sản xuất, chú trọng những giải pháp có thể áp dụng với chi phí hợp lý. Nhà nông cần tuân thủ quy trình, bảo đảm chất lượng và thực hiện cam kết sản lượng. Nhà doanh nghiệp phải phát huy vai trò dẫn dắt thị trường, cung cấp thông tin kịp thời và thực hiện trách nhiệm thu mua theo thỏa thuận.
Các hợp đồng liên kết cần minh bạch về giá, tiêu chuẩn, phương thức thanh toán và trách nhiệm khi xảy ra vi phạm. Cơ chế xác định giá nên tính đến chi phí sản xuất hợp lý, chất lượng sản phẩm và diễn biến thị trường, đồng thời có nguyên tắc xử lý khi giá biến động lớn. Lợi ích của người nông dân phải được xem xét trong toàn bộ chuỗi, thay vì chỉ tập trung vào giá bán tại thời điểm thu hoạch.
Bên cạnh đó, cần khuyến khích hình thành các đầu mối phân phối chuyên nghiệp, liên kết nhiều hợp tác xã với doanh nghiệp chế biến và hệ thống bán lẻ. Khi quy mô cung ứng đủ lớn, chất lượng ổn định và thị trường được mở rộng, chi phí giao dịch có thể giảm, giá trị gia tăng được cải thiện và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam được nâng cao.
Liên kết "bốn nhà" chỉ thực sự thành công khi tổ chức được chuỗi bán ra hiệu quả. Sản xuất phải gắn với nhu cầu, khoa học phải gắn với thực tiễn, doanh nghiệp phải gắn với trách nhiệm thị trường và Nhà nước phải tạo dựng môi trường thuận lợi cho các bên hợp tác. Khi đầu ra được tổ chức bài bản, nông dân có thu nhập ổn định hơn, hợp tác xã nâng cao năng lực, doanh nghiệp phát triển bền vững và người tiêu dùng được hưởng lợi từ những sản phẩm có chất lượng, nguồn gốc rõ ràng. Đó chính là con đường chuyển nông nghiệp từ tư duy sản xuất những gì mình có sang tổ chức sản xuất những gì thị trường cần, tạo dựng giá trị lâu dài cho nông sản Việt Nam./.
