Luật Phát triển công nghiệp văn hóa - Mở khóa nguồn lực, kiến tạo động lực mới:Kỳ 2 - Khi một kịch bản, bài hát hay nhân vật cũng có thể trở thành 'vốn'

Một trong những nghịch lý dai dẳng của các ngành sáng tạo là người làm ra sản phẩm có thể sở hữu một tài sản rất có giá trị nhưng lại khó chứng minh giá trị ấy khi cần vốn. Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đang cố gắng mở một cánh cửa mới: Đưa tài sản trí tuệ từ phạm vi bảo hộ quyền sang thị trường vốn, giao dịch và đầu tư. Nếu cánh cửa ấy thực sự mở được, đây có thể là một trong những thay đổi quan trọng nhất đối với hệ sinh thái sáng tạo Việt Nam.

Luật phát triển công nghiệp văn hóa - Mở khóa nguồn lực, kiến tạo động lực mới: Kỳ 1 - Công nghiệp văn hóa không thể lớn lên trong những khoảng trống thể chế

Từ một bài hát, nhiều sản phẩm phái sinh có thể tiếp tục được tạo ra, qua đó mở rộng giá trị của tài sản trí tuệ. Trong ảnh: Lyric Book của chương trình “Anh trai Say Hi”. Nguồn ảnh: VieSHOP

Từ một bài hát, nhiều sản phẩm phái sinh có thể tiếp tục được tạo ra, qua đó mở rộng giá trị của tài sản trí tuệ. Trong ảnh: Lyric Book của chương trình “Anh trai Say Hi”. Nguồn ảnh: VieSHOP

 Điểm nghẽn lớn nhất của doanh nghiệp sáng tạo: Có tài sản nhưng khó vay vốn

Một nhà máy có đất, nhà xưởng và máy móc. Một doanh nghiệp vận tải có phương tiện. Một doanh nghiệp bất động sản có dự án và tài sản hữu hình. Nhưng tài sản của một hãng phim có thể chỉ là kịch bản, thư viện phim và bản quyền; của một studio game là mã nguồn, nhân vật và cộng đồng người dùng; của một công ty âm nhạc là kho bản ghi, quyền khai thác và thương hiệu nghệ sĩ.

Trong nền kinh tế sáng tạo, chính những thứ “không cầm nắm được” ấy lại có thể tạo ra dòng tiền rất lớn. Một nhân vật thành công không chỉ xuất hiện trong phim mà còn có thể bước sang game, sách, đồ chơi, thời trang, quảng cáo, du lịch và hàng loạt hình thức cấp phép. Một ca khúc không chỉ tạo doanh thu từ nghe nhạc mà còn từ biểu diễn, quảng cáo, đồng bộ hóa với phim, cấp phép sử dụng và các hình thức khai thác phát sinh sau đó. Vòng đời kinh tế của một tài sản trí tuệ tốt đôi khi kéo dài hàng chục năm.

Nhưng ở điểm xuất phát, người sở hữu tài sản ấy lại thường gặp một câu hỏi khó: Giá trị của nó là bao nhiêu? Và nếu giá trị chưa được xác lập bằng một phương pháp được thị trường chấp nhận, ngân hàng dựa vào đâu để cho vay, nhà đầu tư dựa vào đâu để góp vốn?

Đó là lý do nhiều doanh nghiệp sáng tạo phải phát triển bằng vốn tự có, vốn từ người quen hoặc từng hợp đồng thương mại ngắn hạn. Những doanh nghiệp nhỏ và nhóm sáng tạo độc lập càng khó tiếp cận nguồn lực tài chính dài hạn. Trong khi đó, nhiều lĩnh vực của công nghiệp văn hóa cần vốn ban đầu khá lớn nhưng khả năng thu hồi vốn thường đến sau, thậm chí chỉ một tỷ lệ nhỏ sản phẩm mới thực sự thành công. Nếu không giải được bài toán này, lời kêu gọi “đầu tư vào sáng tạo” rất dễ dừng ở khẩu hiệu.

Một “thị trường tài sản trí tuệ” đang được mở ra

Điểm mới đáng chú ý của dự thảo Luật là đặt tài sản trí tuệ vào vị trí trung tâm của chuỗi giá trị. Dự thảo ngoài việc nói tới việc bảo vệ quyền còn thiết lập hàng loạt công cụ như mã định danh tài sản trí tuệ, hồ sơ tài sản trí tuệ số, cơ sở dữ liệu phục vụ định giá, thẩm định giá và các cơ chế giúp tài sản ấy tham gia giao dịch. Đặc biệt, dự thảo quy định tài sản trí tuệ trong các ngành công nghiệp văn hóa có thể được sử dụng để góp vốn, làm tài sản bảo đảm trong quan hệ tín dụng. Ngân hàng Nhà nước cùng các cơ quan liên quan được giao xây dựng cơ chế quản trị rủi ro, thúc đẩy các sản phẩm tín dụng, bảo lãnh và chia sẻ rủi ro để mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp công nghiệp văn hóa.

Đây là một bước chuyển rất lớn về tư duy. Bởi bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ mới chỉ giúp người sáng tạo giữ được cái mình có. Muốn tạo ra công nghiệp, quyền ấy còn phải được định giá, mua bán, cấp phép, thế chấp, góp vốn, chuyển nhượng và tiếp tục sinh ra những sản phẩm phái sinh.

Dự thảo cũng đề xuất khuyến khích phát triển sàn giao dịch sản phẩm công nghiệp văn hóa, sàn giao dịch quyền sở hữu trí tuệ và quyền khai thác tài sản trí tuệ và sàn giao dịch tổng hợp. Nếu được vận hành theo đúng cơ chế thị trường, những sàn này có thể giúp minh bạch hóa thông tin, tạo dữ liệu về giao dịch, hỗ trợ định giá và kết nối chủ thể sáng tạo với nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà đầu tư.

Tuy nhiên, từ quy định pháp luật đến một thị trường IP vận hành thực sự còn một khoảng cách dài. Ngân hàng chỉ nhận tài sản trí tuệ khi có đủ dữ liệu để đánh giá rủi ro. Nhà đầu tư chỉ bỏ tiền khi quyền sở hữu được xác định rõ, khả năng khai thác được chứng minh và cơ chế xử lý tranh chấp đủ tin cậy. Vì vậy, các hướng dẫn thi hành sau này phải đặc biệt coi trọng hệ thống định giá, dữ liệu giao dịch và năng lực của tổ chức thẩm định. Nếu thiếu ba yếu tố đó, cơ chế sử dụng tài sản trí tuệ làm tài sản bảo đảm tín dụng có thể được ghi nhận về mặt pháp lý nhưng ít được sử dụng trong thực tế.

Nhà nước bỏ “vốn mồi”, xã hội đưa nguồn lực vào văn hóa

Một điểm đáng ghi nhận khác của dự thảo là tư duy huy động đa nguồn lực. Theo dự thảo, nguồn tài chính phát triển công nghiệp văn hóa, bên cạnh ngân sách dành trực tiếp cho văn hóa, còn có thể gồm nguồn dành cho khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số; đầu tư phát triển; các quỹ; vốn vay, tài trợ và đầu tư từ doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước.

Đáng chú ý hơn là cơ chế đồng đầu tư giữa khu vực công và khu vực tư nhân. Theo dự thảo, Nhà nước có thể thực hiện vốn đối ứng, đầu tư thông qua quỹ đầu tư hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm, mua cổ phần hoặc phần vốn góp, chia sẻ rủi ro hoặc chia sẻ doanh thu theo hợp đồng đối với tài sản trí tuệ gốc, sản phẩm công nghiệp văn hóa trọng điểm và sản phẩm có hàm lượng bản sắc Việt Nam cao.

Đây là cơ chế phù hợp với đặc thù của công nghiệp sáng tạo nếu được thiết kế chặt chẽ. Nhà nước không chọn phim nào sẽ thắng phòng vé hay game nào sẽ thành hiện tượng, thị trường phải làm việc đó. Nhưng Nhà nước có thể chia sẻ một phần rủi ro ở giai đoạn đầu đối với những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược, qua đó khuyến khích dòng vốn tư nhân cùng tham gia. Khi dự án thành công, vốn nhà nước có thể được thu hồi để tiếp tục đầu tư cho những dự án mới. Tinh thần nên là “vốn mồi”, không phải “vốn nuôi”. Càng tránh được cơ chế cấp phát và xin - cho, chính sách càng có khả năng kích hoạt nguồn lực xã hội. Các quỹ cần có hội đồng đầu tư chuyên nghiệp, tiêu chí đầu ra rõ ràng và cơ chế minh bạch. Nhà đầu tư tư nhân phải cùng đặt vốn vào dự án để cùng chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Cùng với đó, cần mạnh dạn hơn về chính sách thuế đối với tài trợ văn hóa, quỹ tư nhân, tái đầu tư lợi nhuận vào nghiên cứu, phát triển tài sản trí tuệ và các dự án có khả năng xuất khẩu. Nguồn lực xã hội chỉ thực sự chảy vào văn hóa khi nhà đầu tư nhìn thấy không chỉ giá trị tinh thần, mà cả một môi trường kinh doanh minh bạch, quyền tài sản được bảo đảm và cơ hội sinh lời chính đáng.

Một nền công nghiệp văn hóa không thể lớn lên chỉ bằng ngân sách nhà nước. Nhưng cũng khó lớn nếu Nhà nước chỉ đứng ngoài chờ thị trường tự hình thành. Khoảng giữa hai thái cực ấy chính là không gian mà Luật cần kiến tạo: Nhà nước chia sẻ một phần rủi ro ban đầu, tạo chuẩn mực và hạ tầng thị trường; còn xã hội mang vốn, tài năng, công nghệ và sức sáng tạo vào cuộc. Khi ấy, một kịch bản hay, một bài hát tốt hay một nhân vật giàu sức sống sẽ không còn chỉ được nhìn như “tác phẩm”. Nó có thể thực sự trở thành tài sản, và từ tài sản, trở thành vốn cho những vòng sáng tạo tiếp theo. 

 Tài sản của doanh nghiệp sáng tạo nhiều khi không nằm ở nhà xưởng hay máy móc, mà ở kịch bản, bản quyền, nhân vật, mã nguồn, kho bản ghi hay thương hiệu. Vấn đề là những tài sản này thường khó định giá, nên cũng khó trở thành căn cứ để vay vốn hoặc thu hút đầu tư.

Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đang mở hướng để tài sản trí tuệ được định danh, lập hồ sơ số, định giá, giao dịch, góp vốn và sử dụng làm tài sản bảo đảm trong quan hệ tín dụng. Cùng với đó là các cơ chế phát triển sàn giao dịch, bảo lãnh, chia sẻ rủi ro và đồng đầu tư giữa Nhà nước với khu vực tư nhân. Nếu các cơ chế này vận hành hiệu quả, một kịch bản, bài hát hay nhân vật sáng tạo có thể thực sự trở thành tài sản và nguồn vốn cho những dự án tiếp theo.

(Còn tiếp)

DUY PHONG

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/van-hoa/ky-2-khi-mot-kich-ban-bai-hat-hay-nhan-vat-cung-co-the-tro-thanh-von-263018.html