Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025 - Từ định hướng của Nghị quyết 57-NQ/TW đến triển khai trong thực tiễn
Lần đầu tiên, các vấn đề về trí tuệ nhân tạo, khai thác thương mại quyền sở hữu trí tuệ và siết trách nhiệm trên nền tảng số được xác lập trong Luật, mở ra nhiều cơ hội, từng bước biến tài sản trí tuệ thành động lực tăng trưởng mới.

Lần đầu tiên, các vấn đề về trí tuệ nhân tạo, khai thác thương mại quyền sở hữu trí tuệ và siết trách nhiệm trên nền tảng số được xác lập trong Luật, mở ra nhiều cơ hội, từng bước biến tài sản trí tuệ thành động lực tăng trưởng mới. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra không ít thách thức, nhất là khi tình trạng vi phạm trên môi trường số ngày càng gia tăng, phức tạp.
Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW, cùng với Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ (Luật số 131/2025/QH15) có hiệu lực từ ngày 1/4/2026, việc nâng cao hiệu quả bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ đang trở thành yêu cầu cấp thiết, bảo đảm các quy định mới đi vào cuộc sống. Đây cũng là điều kiện quan trọng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nhân Ngày Sở hữu trí tuệ thế giới (IP Day-26/4/2026), phóng viên Báo Nhân Dân đã có trao đổi với Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) Nguyễn Văn Bảy chung quanh nội dung này.

SỞ HỮU TRÍ TUỆ: “HẠ TẦNG MỀM” CHO TĂNG TRƯỞNG DỰA TRÊN TRI THỨC
Phóng viên: Xin ông cho biết vai trò của sở hữu trí tuệ trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị?
Phó Cục trưởng Nguyễn Văn Bảy: Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, ban hành cuối năm 2024, không đơn thuần là một định hướng chính sách, mà là một tuyên bố chiến lược về cách Việt Nam lựa chọn con đường tăng trưởng trong kỷ nguyên kinh tế tri thức. Nếu trước đây, lợi thế cạnh tranh quốc gia chủ yếu dựa vào tài nguyên, lao động giá rẻ hay quy mô sản xuất, thì nay, “đơn vị đo lường” sức mạnh quốc gia đang dịch chuyển sang tri thức, công nghệ và khả năng sáng tạo.
Trong sự chuyển dịch đó, sở hữu trí tuệ không còn được nhìn nhận như một công cụ pháp lý thuần túy, mà giữ vai trò kiến tạo nền tảng cho toàn bộ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Sở hữu trí tuệ không tạo ra tri thức, nhưng tạo ra điều kiện để tri thức trở thành giá trị kinh tế và theo nghĩa đó, nó chính là “hạ tầng mềm” của nền kinh tế đổi mới sáng tạo.
Trên nền tảng đó, một cơ chế thị trường cho tri thức được hình thành, nơi ý tưởng là các giải pháp kỹ thuật không còn là tài sản vô hình khó nắm bắt, mà trở thành nguồn lực có thể bảo hộ, định giá, giao dịch và khai thác thương mại.

Ở cấp độ vi mô, sở hữu trí tuệ là cơ chế phân bổ nguồn lực hiệu quả cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Khi quyền lợi của nhà sáng chế và doanh nghiệp được bảo đảm, dòng vốn - cả công và tư - sẽ có xu hướng chảy mạnh hơn vào các lĩnh vực công nghệ, nơi rủi ro cao nhưng giá trị gia tăng cũng lớn nhất. Ngược lại, nếu thiếu cơ chế bảo hộ đủ mạnh, thị trường sẽ dễ rơi vào tình trạng “kẻ đi trước mở đường, người đi sau thu lợi”, làm triệt tiêu động lực sáng tạo.
Ở cấp độ vĩ mô, theo định hướng của Nghị quyết 57, hệ thống sở hữu trí tuệ được đặt đúng vị trí của nó: Một thiết chế bảo đảm an ninh công nghệ quốc gia. Trong một thế giới mà cạnh tranh không còn dừng ở sản phẩm, mà diễn ra ở lõi công nghệ và chuỗi giá trị toàn cầu, việc làm chủ và bảo vệ tài sản trí tuệ chính là cách để một quốc gia giữ được “chủ quyền” trong không gian kinh tế số và công nghệ cao.
Quan trọng hơn, sở hữu trí tuệ góp phần định hình lại cấu trúc cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Nó khuyến khích doanh nghiệp chuyển từ mô hình gia công, phụ thuộc, sang mô hình sáng tạo và làm chủ công nghệ. Khi một sáng chế, một kiểu dáng công nghiệp hay một nhãn hiệu được bảo hộ, đó không chỉ là quyền độc quyền khai thác, mà còn là công cụ bảo vệ lợi thế cạnh tranh trước áp lực toàn cầu hóa.
Có thể nói, trong kỷ nguyên mà khoa học và công nghệ trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, nhà sáng chế chính là trung tâm của tăng trưởng, còn sở hữu trí tuệ là cơ chế bảo đảm để những nỗ lực sáng tạo đó được tưởng thưởng xứng đáng. Đây chính là nền tảng sâu xa để Việt Nam không chỉ tăng trưởng nhanh, mà còn tăng trưởng dựa trên giá trị - điều kiện tiên quyết để vượt qua bẫy thu nhập trung bình và tiến tới một nền kinh tế phát triển, tự chủ và bền vững.
Phóng viên: Từ định hướng lớn của Nghị quyết 57-NQ/TW, theo ông, đâu là những ưu tiên hàng đầu cần triển khai ngay trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ để tạo chuyển biến thực chất? Qua thời gian triển khai, bước đầu việc thực thi Nghị quyết 57-NQ/TW đã đạt được những kết quả và chuyển biến ra sao?
Phó Cục trưởng Nguyễn Văn Bảy: Từ tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW, một trong những ưu tiên lớn nhất trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ hiện nay là làm cho kết quả nghiên cứu, đổi mới sáng tạo có khả năng được nhận diện, bảo hộ và khai thác thương mại như một nguồn lực phát triển. Nói cách khác, sở hữu trí tuệ phải tham gia sớm hơn và sâu hơn vào quá trình đổi mới sáng tạo, chứ không chỉ xuất hiện ở khâu đăng ký quyền sau cùng.
Ưu tiên thứ nhất là gắn sở hữu trí tuệ với nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngay từ đầu. Khi đặt hàng nghiên cứu, phát triển sản phẩm hoặc triển khai các chương trình khoa học công nghệ trọng điểm, cần tính sớm đến khả năng tạo ra sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, bí mật kinh doanh, phần mềm, cơ sở dữ liệu hoặc các tài sản trí tuệ khác. Nếu sở hữu trí tuệ chỉ được đặt ra sau khi đề tài đã nghiệm thu, nhiều kết quả có giá trị sẽ khó bảo hộ, khó chuyển giao hoặc mất lợi thế vì đã công bố quá sớm.

Một trong những ưu tiên lớn nhất trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ hiện nay là làm cho kết quả nghiên cứu, đổi mới sáng tạo có khả năng được nhận diện, bảo hộ và khai thác thương mại như một nguồn lực phát triển. (Ảnh minh họa)
Ưu tiên thứ hai là nâng cao năng lực khai thác thông tin sở hữu trí tuệ phục vụ đổi mới sáng tạo nhất là trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược. Trong nhiều trường hợp, thông tin sáng chế không chỉ dùng để xác lập quyền, mà còn là nguồn dữ liệu rất quan trọng để nhìn thấy hướng phát triển công nghệ, khoảng trống thị trường và năng lực nghiên cứu của từng ngành. Vì vậy, cần phát triển mạnh hơn các công cụ tra cứu, bản đồ sáng chế, báo cáo xu hướng công nghệ và các dịch vụ thông tin cho viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp. Đây là phần việc rất gần với tinh thần Nghị quyết 57, bởi đổi mới sáng tạo muốn đi đúng hướng thì phải có thông tin và dữ liệu tin cậy.
Ưu tiên thứ ba là hỗ trợ mạnh hơn cho các chủ thể Việt Nam trong việc bảo hộ và quản trị tài sản trí tuệ, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa và nhóm khởi nghiệp công nghệ. Thực tế cho thấy, nhiều chủ thể có năng lực sáng tạo nhưng chưa biết lựa chọn hình thức bảo hộ phù hợp, chưa biết quản trị tài sản trí tuệ sau khi quyền được xác lập, cũng chưa quen sử dụng quyền sở hữu trí tuệ trong đàm phán, chuyển giao, gọi vốn hoặc hợp tác kinh doanh. Nếu không nâng cao được năng lực này, đổi mới sáng tạo dễ dừng ở kết quả nghiên cứu hoặc sản phẩm ban đầu, thay vì trở thành tài sản có giá trị thương mại.
Ưu tiên thứ tư là tăng hiệu quả phối hợp trong bảo vệ quyền, nhất là trên môi trường số. Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hiện nay diễn ra nhanh, phân tán và khó truy vết hơn trước. Vì vậy, cơ quan quản lý về sở hữu trí tuệ cần phối hợp chặt hơn với quản lý thị trường, công an, hải quan, tòa án, các sàn thương mại điện tử và nền tảng số. Vai trò của hệ thống sở hữu trí tuệ không chỉ là cấp văn bằng, mà còn là cung cấp thông tin, ý kiến chuyên môn và cơ sở pháp lý để các lực lượng thực thi xử lý đúng, nhanh và có sức răn đe.
Về kết quả bước đầu, có thể thấy chuyển biến rõ nhất là hệ thống đã đi vào giai đoạn vận hành với áp lực cải cách rất cụ thể. Luật số 131/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/4/2026; các nội dung lớn như rút ngắn thời hạn xử lý đơn, chuyển đổi số hoạt động sở hữu trí tuệ, mở rộng bảo hộ đối tượng mới, xử lý vấn đề phát sinh từ AI, trách nhiệm của nền tảng số và thúc đẩy khai thác quyền đã được đặt trong một khuôn khổ pháp lý tương đối đồng bộ.
Kết quả đáng chú ý khác là nỗ lực xử lý tồn đọng. Năm 2025, hơn 110 nghìn đơn quá hạn được tập trung giải quyết gần như triệt để; năng suất xử lý bình quân đạt gần gấp đôi so với năm trước. Đây là chuyển biến quan trọng, vì với lĩnh vực sở hữu trí tuệ, cải cách không chỉ thể hiện ở quy định mới, mà còn ở việc người nộp đơn có phải chờ đợi ít hơn hay không.
Hoạt động sáng chế của chủ thể Việt Nam cũng có tín hiệu tích cực. Trong vòng một năm sau khi Nghị quyết 57-NQ/TW được ban hành, số đơn đăng ký sáng chế và giải pháp hữu ích của người Việt tăng khoảng 33%, trong khi số văn bằng được cấp tăng khoảng 74%. Tính chung cả năm 2025, số đơn đăng ký sáng chế của chủ thể trong nước tăng khoảng 36%, số văn bằng bảo hộ tăng trên 118%. Những con số này cho thấy nhận thức về bảo hộ kết quả nghiên cứu và sáng tạo đã có chuyển động rõ hơn trong cộng đồng trong nước.

Một điểm đáng chú ý nữa là các lĩnh vực công nghệ chiến lược bắt đầu thể hiện rõ hơn trong dữ liệu sở hữu trí tuệ. Các nhóm như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, blockchain, robot, tự động hóa, bán dẫn, y sinh, năng lượng, vật liệu tiên tiến, an ninh mạng, hàng không vũ trụ đều đã xuất hiện trong thống kê đơn và văn bằng của các chủ thể Việt Nam. Điều này cho thấy sở hữu trí tuệ đang dần trở thành một kênh phản ánh năng lực công nghệ của nền kinh tế, chứ không chỉ là thủ tục đăng ký quyền.
Không chỉ dừng lại ở khâu xác lập quyền, dòng chảy thương mại hóa tài sản trí tuệ cũng bắt đầu hình thành rõ nét. Năm 2025, số lượng văn bằng được chuyển nhượng gần như tăng gấp đôi, trong khi hoạt động li-xăng tiếp tục duy trì đà tăng. Đáng chú ý, nhu cầu duy trì và gia hạn hiệu lực văn bằng tăng mạnh, phản ánh việc doanh nghiệp không còn “đăng ký để đó”, mà đã bắt đầu quản trị tài sản trí tuệ như một phần của chiến lược kinh doanh dài hạn.
Tuy vậy, kết quả bước đầu mới là nền móng. Giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào chất lượng vận hành: Hồ sơ xác lập quyền được xử lý nhanh nhưng phải chắc; dữ liệu được số hóa nhưng phải dùng được; quyền được xác lập phải được bảo vệ hiệu quả; thông tin sở hữu trí tuệ phải phục vụ tốt hơn cho nghiên cứu, đầu tư và đổi mới sáng tạo. Khi những việc này đi vào nền nếp, 57-NQ/TW mới thật sự tạo ra chuyển biến trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.

Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ Nguyễn Văn Bảy phát biểu tại Hội nghị quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ, do Cục Sở hữu trí tuệ tổ chức tại Hà Nội ngày 29/3/2024.
Phóng viên: Với vai trò cơ quan quản lý, ông đánh giá như thế nào về thực trạng bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của kinh tế số và đổi mới sáng tạo?
Phó Cục trưởng Nguyễn Văn Bảy: Một mặt, năng lực xác lập quyền - từ đăng ký sáng chế, nhãn hiệu đến kiểu dáng công nghiệp - đang chuyển biến tích cực, phản ánh sự phát triển năng động của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Mặt khác, công tác thực thi quyền cũng đang đứng trước những thách thức mới, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển nhanh và liên tục mở rộng không gian giao dịch vượt ra ngoài các phương thức quản lý truyền thống.
Không gian vi phạm đã dịch chuyển gần như toàn diện từ chợ, cửa hàng vật lý sang các nền tảng thương mại điện tử và mạng xã hội. Nếu trước đây, hành vi xâm phạm còn “hữu hình” - có thể kiểm tra kho hàng, truy vết đường đi của sản phẩm - thì nay, nó trở nên “vô hình”, phân tán và biến đổi liên tục. Một gian hàng có thể xuất hiện, bán hàng trong vài giờ, rồi biến mất không dấu vết. Một tài khoản có thể đồng thời vận hành hàng chục kênh bán hàng khác nhau, sử dụng danh tính ảo để né tránh trách nhiệm pháp lý.
Đáng chú ý hơn, chúng tôi đang chứng kiến sự công nghệ hóa của hành vi xâm phạm. Các đối tượng không chỉ bán hàng giả, mà còn đầu tư bài bản vào việc dàn dựng niềm tin. Công nghệ trí tuệ nhân tạo và kỹ thuật deepfake được sử dụng để tạo ra hình ảnh, video quảng cáo giả mạo, từ việc ghép người nổi tiếng, chuyên gia, cho đến việc mô phỏng trải nghiệm sử dụng sản phẩm một cách thuyết phục. Người tiêu dùng, trong nhiều trường hợp, không còn đủ công cụ để phân biệt thật - giả chỉ bằng cảm quan thông thường.
Nếu trước đây, hành vi xâm phạm về quyền sở hữu trí tuệ còn “hữu hình” - có thể kiểm tra kho hàng, truy vết đường đi của sản phẩm - thì nay, nó trở nên “vô hình”, phân tán và biến đổi liên tục.
Song song với đó là sự thay đổi về phương thức phân phối: Mô hình livestream bán hàng chớp nhoáng, kết hợp với vận chuyển qua các đơn hàng nhỏ lẻ, tần suất cao, đang làm phân mảnh toàn bộ chuỗi vi phạm. Điều này khiến việc xác định quy mô vi phạm, truy tìm kho hàng và thu thập chứng cứ trở nên khó khăn hơn rất nhiều so với các mô hình truyền thống. Một hành vi tưởng chừng nhỏ lẻ, nhưng khi được nhân lên hàng nghìn lần mỗi ngày, lại tạo ra tác động kinh tế và xã hội không hề nhỏ.
Cốt lõi của vấn đề hiện nay không chỉ là vi phạm nhiều hơn, mà là vi phạm khó nắm bắt hơn. Tình trạng thông tin mập mờ về nguồn gốc hàng hóa trên không gian mạng có thể làm xói mòn niềm tin thị trường, bóp méo cạnh tranh và đẩy rủi ro về phía người tiêu dùng chân chính.
Trong bối cảnh đó, nếu chỉ dựa vào các công cụ thực thi truyền thống, chúng ta sẽ luôn ở thế đuổi theo xử lý vi phạm. Thách thức đặt ra không chỉ là tăng cường xử lý, mà còn là thay đổi cách tiếp cận từ thực thi mang tính phản ứng sang thực thi chủ động, dựa trên dữ liệu, công nghệ và sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp nền tảng và cộng đồng. Chỉ khi đó, quyền sở hữu trí tuệ mới thực sự được bảo vệ trong đúng môi trường mà nó đang tồn tại - môi trường số.

NHIỀU ĐIỂM MỚI ĐỘT PHÁ, ĐÁP ỨNG CÁC YÊU CẦU MỚI TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ SỐ
Phóng viên: Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ có hiệu lực thi hành từ ngày 1/4/2026 được đánh giá có nhiều đổi mới quan trọng. Xin ông chia sẻ những điểm mới nổi bật tác động đến hoạt động đổi mới sáng tạo và việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thời gian tới?
Phó Cục trưởng Nguyễn Văn Bảy: Luật số 131/2025/QH15 có thể được nhìn nhận trước hết như một bước điều chỉnh mạnh về cách thức vận hành của hệ thống sở hữu trí tuệ, đặc biệt ở khâu xác lập quyền.
Điểm đáng chú ý nhất là việc rút ngắn đáng kể thời gian xử lý đơn. Thời hạn thẩm định nội dung đơn sáng chế giảm từ 18 tháng xuống còn 12 tháng; nhãn hiệu từ 9 tháng xuống 5 tháng; kiểu dáng công nghiệp từ 7 tháng xuống 5 tháng. Đồng thời, Luật bổ sung cơ chế thẩm định nhanh trong thời hạn 3 tháng đối với một số trường hợp đáp ứng điều kiện.
Những thay đổi này không chỉ mang ý nghĩa về thủ tục, mà có tác động trực tiếp đến hoạt động đổi mới sáng tạo. Trong thực tế, giá trị của một sáng chế hay nhãn hiệu phụ thuộc rất lớn vào thời điểm được bảo hộ. Việc rút ngắn thời gian xử lý giúp doanh nghiệp sớm đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường, giảm rủi ro bị sao chép và tận dụng tốt hơn cơ hội kinh doanh.
Việc rút ngắn thời gian xử lý đơn đăng ký sáng chế giúp doanh nghiệp sớm đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường, giảm rủi ro bị sao chép và tận dụng tốt hơn cơ hội kinh doanh.
Bên cạnh đó, Luật đã mở rộng phạm vi bảo hộ đối với một số đối tượng mới. Đáng chú ý là việc bổ sung khả năng bảo hộ kiểu dáng công nghiệp cho các yếu tố phi vật lý như giao diện đồ họa người dùng (GUI) và biểu tượng (icon). Quy định này phù hợp với xu hướng phát triển của nền kinh tế số, nơi giá trị ngày càng gắn với thiết kế và trải nghiệm người dùng, thay vì chỉ nằm ở sản phẩm hữu hình.
Một điểm mới khác là việc tăng cường các quy định liên quan đến khai thác, sử dụng quyền sở hữu trí tuệ. Luật đã làm rõ hơn cơ sở pháp lý để quyền sở hữu trí tuệ có thể tham gia vào các giao dịch dân sự, thương mại, như góp vốn hoặc bảo đảm nghĩa vụ tài chính. Đồng thời, định hướng xây dựng cơ sở dữ liệu về giá giao dịch quyền sở hữu trí tuệ cũng được đặt ra, góp phần minh bạch hóa thị trường trong thời gian tới.
Luật cũng bước đầu đưa ra các quy định để xử lý những vấn đề phát sinh từ công nghệ mới, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo. Việc cho phép khai thác dữ liệu phục vụ nghiên cứu, huấn luyện AI trong những điều kiện nhất định, đồng thời giữ nguyên nguyên tắc chỉ bảo hộ đối với kết quả sáng tạo của con người, thể hiện cách tiếp cận thận trọng nhưng cần thiết.
Cuối cùng, trong bối cảnh hành vi xâm phạm quyền ngày càng phổ biến trên môi trường số, Luật đã bổ sung các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi, bao gồm việc làm rõ trách nhiệm của các nền tảng số và điều chỉnh mức bồi thường thiệt hại ấn định trước cho phù hợp với thực tiễn.
Nhìn tổng thể, các sửa đổi lần này hướng đến việc làm cho hệ thống sở hữu trí tuệ vận hành nhanh hơn, phù hợp hơn với thực tiễn kinh doanh và có khả năng đáp ứng tốt hơn các yêu cầu mới đặt ra trong quá trình phát triển kinh tế số.

Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ Nguyễn Văn Bảy phát biểu tại buổi tập huấn tổng quan tài sản trí tuệ cho đội ngũ giảng viên, nghiên cứu viên và sinh viên Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (TP Hồ Chí Minh), ngày 2/3/2023. (Ảnh: Trường Đại học Nguyễn Tất Thành)
Phóng viên: Thúc đẩy khai thác thương mại quyền sở hữu trí tuệ là một trọng tâm lớn trong Luật sửa đổi lần này, nhưng hiện vẫn là khâu yếu. Theo ông, đâu là rào cản chính và cần cơ chế gì để khơi thông?
Phó Cục trưởng Nguyễn Văn Bảy: Bài toán đặt ra hiện nay không chỉ là tạo ra nhiều quyền sở hữu trí tuệ hơn, mà là làm thế nào để những quyền đã được xác lập có thể đi vào sản xuất, kinh doanh.
Quyền sở hữu trí tuệ chỉ có giá trị kinh tế khi được khai thác thương mại. Sáng chế phải đi vào sản xuất, chuyển giao hoặc cấp li-xăng. Nhãn hiệu phải được sử dụng để tạo uy tín, mở rộng thị trường, nhượng quyền hoặc liên kết thương mại. Kiểu dáng công nghiệp phải được áp dụng trên sản phẩm, hoặc được chuyển giao, cấp li-xăng cho chủ thể khác sử dụng.
Vấn đề là ở Việt Nam, không ít quyền sở hữu trí tuệ vẫn dừng lại ở trạng thái đã được bảo hộ nhưng chưa trở thành sản phẩm, dịch vụ mang lại doanh thu hoặc lợi thế cạnh tranh cụ thể. Có đề tài nghiên cứu đã nghiệm thu, có sáng chế đã được bảo hộ, nhưng không tìm được doanh nghiệp tiếp nhận. Có doanh nghiệp sở hữu nhãn hiệu, kiểu dáng, sáng chế, nhưng chưa biết quản trị chúng như tài sản. Có trường hợp quyền đã được xác lập nhưng không được duy trì, không được khai thác thương mại, thậm chí bị bỏ quên cho đến khi phát sinh tranh chấp.
Theo tôi, rào cản đầu tiên là khoảng cách giữa nghiên cứu và nhu cầu thị trường. Nhiều kết quả nghiên cứu được tạo ra từ logic khoa học, nhưng chưa được kiểm chứng đủ sớm bằng logic kinh doanh. Công nghệ đó giải quyết vấn đề gì của doanh nghiệp? Chi phí sản xuất có chấp nhận được không? Có thể mở rộng quy mô không? Thị trường có sẵn sàng trả tiền không? Nếu những câu hỏi này chỉ được đặt ra sau khi đề tài đã kết thúc, khả năng thương mại hóa sẽ rất thấp.
Rào cản thứ hai là năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp còn hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, nguồn lực cho R&D, thử nghiệm công nghệ, thuê chuyên gia pháp lý, định giá và đàm phán hợp đồng còn mỏng. Nhiều doanh nghiệp có nhu cầu đổi mới, nhưng chưa quen với việc tìm kiếm sáng chế, nhận chuyển giao hoặc ký hợp đồng li-xăng. Vì vậy, bên có công nghệ không dễ tìm được người mua, còn bên cần công nghệ cũng không biết tìm ở đâu.

Rào cản thứ ba là thiếu các tổ chức trung gian đủ mạnh. Một thị trường quyền sở hữu trí tuệ không thể vận hành chỉ bằng sự tự tìm đến nhau của nhà khoa học và doanh nghiệp. Thị trường cần các tổ chức định giá, môi giới công nghệ, tư vấn pháp lý, tư vấn hợp đồng, chuyên gia kỹ thuật, đơn vị hỗ trợ đàm phán li-xăng, tổ chức hỗ trợ quản trị danh mục tài sản trí tuệ. Khi các mắt xích này còn yếu, quyền sở hữu trí tuệ rất khó chuyển thành giao dịch thực tế.
Rào cản thứ tư là định giá. Quyền sở hữu trí tuệ là tài sản vô hình, giá trị không nằm sẵn trên văn bằng bảo hộ mà phụ thuộc vào khả năng khai thác thương mại trong tương lai. Cùng một sáng chế, nếu nằm trong tay một doanh nghiệp có thị trường, vốn, năng lực sản xuất và hệ thống phân phối, giá trị có thể rất khác so với khi nó chỉ nằm trong hồ sơ của một tổ chức nghiên cứu. Vì khó định giá, nên việc góp vốn, chuyển nhượng, cấp li-xăng hay dùng quyền sở hữu trí tuệ làm tài sản bảo đảm đều gặp trở ngại.
Quyền sở hữu trí tuệ là tài sản vô hình, giá trị không nằm sẵn trên văn bằng bảo hộ mà phụ thuộc vào khả năng khai thác thương mại trong tương lai.
Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi lần này có ý nghĩa ở chỗ đã đặt nền tảng pháp lý rõ hơn cho việc khai thác thương mại quyền sở hữu trí tuệ. Quyền sở hữu trí tuệ không chỉ được nhìn như đối tượng để bảo hộ, mà còn là tài sản có thể đưa vào giao dịch dân sự, thương mại, đầu tư; có thể góp vốn, thế chấp, chuyển giao, cấp phép sử dụng. Luật cũng đặt vấn đề hình thành cơ sở dữ liệu về giá giao dịch quyền sở hữu trí tuệ và phát triển các tổ chức trung gian như định giá, môi giới, tư vấn. Đây là những điều kiện cần để thị trường vận hành minh bạch hơn.
Tuy nhiên, pháp luật chỉ mở cửa, còn thị trường có bước qua được cánh cửa đó hay không lại phụ thuộc vào cách tổ chức thực thi.
Trước hết, cần thay đổi cách quản trị kết quả nghiên cứu. Ngay từ khi đặt hàng nhiệm vụ khoa học và công nghệ, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu phải tính đến khả năng bảo hộ, khả năng ứng dụng, thị trường mục tiêu và phương án khai thác quyền. Không nên để sở hữu trí tuệ trở thành việc làm ở cuối quy trình, khi đề tài đã nghiệm thu và cơ hội thương mại hóa đã trôi qua.
Tiếp theo, cần có cơ chế hỗ trợ giai đoạn sau bảo hộ. Đây là công đoạn rất quan trọng nhưng thường bị bỏ trống. Từ một sáng chế được cấp bằng đến một sản phẩm bán được trên thị trường còn cần thử nghiệm, hoàn thiện công nghệ, sản xuất thử, kiểm chuẩn, tính toán chi phí, điều chỉnh thiết kế, tìm đối tác và gọi vốn. Nếu không có nguồn lực cho đoạn này, nhiều sáng chế sẽ tiếp tục nằm trên giấy dù về mặt pháp lý đã được bảo hộ.
Cùng với đó, cần phát triển mạnh các dịch vụ trung gian về sở hữu trí tuệ. Cơ quan nhà nước không thể thay doanh nghiệp đi bán công nghệ, cũng không thể thay nhà đầu tư định giá từng sáng chế. Vai trò phù hợp hơn là tạo hành lang, chuẩn hóa thông tin, thúc đẩy cơ sở dữ liệu, hỗ trợ đào tạo, hỗ trợ nâng cao chất lượng tổ chức định giá, môi giới, tư vấn và kết nối cung cầu.
Riêng với tài chính hóa quyền sở hữu trí tuệ, cần nhìn thực tế hơn. Không thể kỳ vọng ngay rằng ngân hàng sẽ nhận thế chấp rộng rãi đối với sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và các quyền sở hữu trí tuệ khác nếu chưa có dữ liệu giá, phương pháp định giá đáng tin cậy và cơ chế xử lý rủi ro. Muốn khơi thông, có thể nghiên cứu các mô hình quỹ bảo lãnh, quỹ đồng đầu tư, hỗ trợ chi phí định giá, hoặc cơ chế chia sẻ rủi ro đối với các khoản vay dựa trên tài sản trí tuệ. Khi rủi ro được nhận diện và phân bổ hợp lý, tổ chức tín dụng mới có cơ sở tham gia.
Cuối cùng, thương mại hóa không thể tách khỏi bảo vệ quyền. Doanh nghiệp sẽ không bỏ tiền nhận chuyển giao công nghệ, mua li-xăng kiểu dáng công nghiệp, đầu tư vào nhãn hiệu hoặc đưa sáng chế vào sản xuất nếu quyền đó dễ bị sao chép mà việc xử lý vi phạm lại kéo dài, tốn kém. Vì vậy, muốn thị trường quyền sở hữu trí tuệ phát triển, phải đồng thời nâng cao hiệu quả thực thi quyền, nhất là trên môi trường số và trong các lĩnh vực có tốc độ sao chép nhanh.
Nói tóm lại, mục tiêu không phải là biến mọi văn bằng bảo hộ thành một tài sản để có thể thế chấp. Mục tiêu lớn hơn là làm cho quyền sở hữu trí tuệ có đường đi trong nền kinh tế: Được dùng để sản xuất, được chuyển giao, được cấp li-xăng, được góp vốn, được định giá, được bảo vệ và được khai thác như một nguồn lực thực sự. Khi làm được điều đó, sở hữu trí tuệ mới vượt khỏi vai trò của một thủ tục pháp lý để trở thành một phần của năng lực cạnh tranh quốc gia.
SIẾT TRÁCH NHIỆM TRÊN NỀN TẢNG SỐ, NGĂN CHẶN VI PHẠM TỪ SỚM
Phóng viên: Luật sửa đổi lần này đã siết chặt trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian và các nền tảng số. Theo ông, quy định này sẽ tác động như thế nào đến cơ chế phát hiện, ngăn chặn và xử lý vi phạm quyền sở hữu trí tuệ trong bối cảnh vi phạm trên môi trường mạng ngày càng gia tăng và phức tạp?
Phó Cục trưởng Nguyễn Văn Bảy:Điều 198b Luật sửa đổi đã bổ sung quy định chủ quản nền tảng số có trách nhiệm triển khai các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên không gian mạng theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử, an ninh mạng và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Luật Thương mại điện tử quy định một loạt trách nhiệm của chủ quản nền tảng số như xác thực định danh điện tử người bán, kiểm duyệt nội dung thông tin về hàng hóa, dịch vụ do người bán khởi tạo trước khi cho phép hiển thị trên nền tảng để phòng chống mua bán hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Với việc bổ sung những quy định này, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào yêu cầu xử lý xâm phạm của chủ thể quyền hoặc hoạt động kiểm tra của cơ quan nhà nước, việc phát hiện vi phạm diễn ra sớm hơn, ngay trong quá trình hàng hóa được đăng tải, quảng bá và giao dịch trên nền tảng.
Điều này giúp giảm đáng kể độ trễ trong xử lý, hạn chế khả năng lan rộng của hàng xâm phạm, và từng bước chuyển từ mô hình xử lý hậu kiểm sang mô hình kiểm soát theo thời gian thực.
Nói cách khác, nếu trước đây chúng ta phải tìm và xử lý vi phạm sau khi nó đã hiện hữu trên thị trường, thì với quy định mới, hệ thống đang dần tiến tới khả năng phát hiện và chặn ngay từ điểm phát sinh. Đây chính là thay đổi mang tính nền tảng đối với hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số.
Phóng viên: Vậy, trong các nội dung sửa đổi, đâu là quy định mới có tính “đột phá” nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức khi triển khai trên thực tế, thưa ông?
Phó Cục trưởng Nguyễn Văn Bảy: Nếu phải chỉ ra một điểm đột phá nhưng cũng nhiều thách thức nhất trong lần sửa đổi này, thì đó chính là cách pháp luật bắt đầu đối diện một cách thận trọng nhưng không né tránh với vai trò của Trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động sáng tạo.
Trong nhiều thập kỷ, hệ thống bảo hộ sáng chế được xây dựng trên một tiền đề tưởng như bất biến là tác giả sáng chế phải là con người. Nhưng khi AI đã có thể tự tối ưu thiết kế, đề xuất giải pháp kỹ thuật, thậm chí tạo ra những cấu trúc mà con người chưa từng nghĩ tới, thì chính nền tảng khái niệm đó bắt đầu lung lay. Câu hỏi không còn mang tính giả định mà trở thành thực tế là nếu một hệ thống AI sáng tạo ra một giải pháp kỹ thuật mới thì ai là người được ghi nhận, và quan trọng hơn, ai là người nắm giữ quyền?
Thực tiễn quốc tế cho thấy, các cơ quan lớn như United States Patent and Trademark Office (USPTO) hay European Patent Office (EPO) vẫn đang giữ cách tiếp cận khá chặt, theo đó từ chối công nhận AI là tác giả sáng chế, qua đó gián tiếp khẳng định rằng hệ thống pháp lý hiện hành chưa sẵn sàng cho một sự dịch chuyển quá nhanh.
Việt Nam lựa chọn một hướng đi khác, đó là không vội vàng “định danh” cho AI, nhưng chủ động mở khung pháp lý để xử lý vấn đề. Điểm đáng chú ý là việc Chính phủ ban hành Nghị định 100/2026/NĐ-CP, trong đó bổ sung quy định cho phép xác lập quyền đối với các đối tượng sở hữu công nghiệp được tạo ra có sử dụng AI. Đây là một bước đi có tính chiến lược, thay vì tranh luận AI có phải là chủ thể hay không, pháp luật tập trung vào việc nhận diện và bảo vệ phần đóng góp của con người trong một quy trình sáng tạo ngày càng có sự tham gia sâu của trí tuệ nhân tạo.

Thay vì tranh luận AI có phải là chủ thể hay không, pháp luật Việt Nam tập trung vào việc nhận diện và bảo vệ phần đóng góp của con người trong một quy trình sáng tạo ngày càng có sự tham gia sâu của trí tuệ nhân tạo. (Ảnh minh họa)
Tuy nhiên, chính sự “mở” này lại kéo theo những bài toán không dễ giải. Thách thức đầu tiên là vấn đề chứng minh làm thế nào để xác định một cách khách quan mức độ đóng góp giữa con người và hệ thống AI trong từng giải pháp kỹ thuật cụ thể? Khi ranh giới này không rõ, nguy cơ tranh chấp quyền và thậm chí thổi phồng vai trò của con người để hợp thức hóa hồ sơ là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Thách thức thứ hai nằm ở năng lực thực thi. Khi cơ chế thẩm định nhanh được đưa vào vận hành theo quy định mới của Nghị định 100/2026/NĐ-CP, áp lực không chỉ là rút ngắn thời gian, mà còn phải đảm bảo chất lượng đánh giá trong một bối cảnh công nghệ ngày càng phức tạp. Điều đó buộc hệ thống thẩm định phải chuyển đổi số ở quy mô thực chất, từ công cụ tra cứu, phân loại, đến các hệ thống hỗ trợ phân tích kỹ thuật dựa trên dữ liệu lớn.
Nói một cách ngắn gọn, đây là một “đột phá có kiểm soát”, theo đó pháp luật không đi trước công nghệ một cách mạo hiểm, nhưng cũng không đứng yên chờ đợi. Thành công của quy định này sẽ không nằm ở câu chữ, mà ở khả năng biến một nguyên tắc rất mới thành một quy trình vận hành đủ rõ ràng, đủ tin cậy. Nếu làm được điều đó, Việt Nam không chỉ giải được bài toán của riêng mình, mà còn có thể định hình một cách tiếp cận cân bằng giữa đổi mới và an toàn pháp lý trong kỷ nguyên AI.
ƯU TIÊN ÁP DỤNG THỐNG NHẤT, CẢI CÁCH THỦ TỤC VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ
Phóng viên: Để các quy định mới của Luật thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, xin ông cho biết những giải pháp mang tính trọng tâm, đồng bộ cần được ưu tiên triển khai trong thời gian tới?
Phó Cục trưởng Nguyễn Văn Bảy: Từ góc độ quản lý nhà nước, ưu tiên lớn nhất trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ hiện nay là đưa các quy định mới vào vận hành ổn định, thống nhất và có thể đo được bằng kết quả thực tế.
Đến thời điểm này, hành lang pháp lý cho việc thi hành Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi đã cơ bản được hoàn thiện. Các nghị định, thông tư hướng dẫn đã được ban hành và có hiệu lực. Vì vậy, nhiệm vụ trọng tâm là tổ chức thực thi sao cho thông suốt từ Trung ương đến địa phương, từ cơ quan xác lập quyền đến cơ quan thực thi, từ khu vực nghiên cứu đến doanh nghiệp. Đây là khâu quyết định để những thay đổi của Luật không chỉ nằm trên giấy, mà thật sự đi vào đời sống.

Đến thời điểm này, hành lang pháp lý cho việc thi hành Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi đã cơ bản được hoàn thiện. (Ảnh minh họa)
Nhiệm vụ trọng tâm thứ nhất là bảo đảm việc áp dụng pháp luật được thống nhất. Luật mới có nhiều điểm thay đổi về thời hạn xử lý đơn, cơ chế thẩm định nhanh, đối tượng bảo hộ mới, trách nhiệm của nền tảng số, vấn đề liên quan đến trí tuệ nhân tạo và khai thác dữ liệu, tác động trực tiếp đến người nộp đơn, chủ thể quyền, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và cơ quan thực thi. Nếu áp dụng không thống nhất sẽ làm giảm hiệu quả cải cách. Do đó, việc tập huấn, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, hướng dẫn áp dụng và giải đáp kịp thời vướng mắc từ thực tiễn là nhiệm vụ rất quan trọng.
Nhiệm vụ trọng tâm thứ hai là cần cải cách thủ tục xác lập quyền theo đúng tinh thần rút ngắn thời gian nhưng không hạ thấp chất lượng thẩm định. Đây là yêu cầu không dễ, vì số lượng đơn sở hữu công nghiệp ngày càng nhiều, trong khi yêu cầu về tính chính xác và chất lượng thẩm định ngày càng cao. Rút ngắn thời hạn xử lý đơn chỉ có ý nghĩa nếu người dân và doanh nghiệp nhận được kết quả nhanh hơn, rõ hơn, dự đoán được hơn. Muốn vậy, cần tiếp tục rà soát quy trình, giảm các khâu trung gian, tăng xử lý điện tử, chuẩn hóa dữ liệu và phân luồng công việc hợp lý.
Nhiệm vụ trọng tâm thứ ba là chuyển đổi số hoạt động sở hữu trí tuệ một cách thực chất. Chuyển đổi số ở đây không chỉ là nộp đơn trực tuyến, mà còn là xây dựng cơ sở dữ liệu sạch, kết nối được, tra cứu được và phục vụ được cho thẩm định, quản lý, thực thi và hoạch định chính sách. Dữ liệu về sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp nếu được tổ chức tốt sẽ giúp doanh nghiệp tra cứu dễ hơn, nhà nghiên cứu tránh lặp lại hướng đã có, cơ quan quản lý nhận diện xu hướng công nghệ nhanh hơn, còn cơ quan thực thi có căn cứ chính xác để xử lý xâm phạm.
Nếu những nhiệm vụ này được triển khai đồng bộ, những quy định mới sẽ không chỉ tạo ra thay đổi trên phương diện chính sách, mà còn trở thành công cụ vận hành thực chất, giúp người dân và doanh nghiệp bảo vệ và khai thác tốt hơn tài sản trí tuệ của mình cũng như góp phần thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn Phó Cục trưởng Nguyễn Văn Bảy.

Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ Nguyễn Văn Bảy và các đại biểu chụp ảnh lưu niệm tại Lễ khởi động hợp phần về Nhãn hiệu trong khuôn khổ dự án "Nâng cao năng lực xử lý đơn đăng ký sáng chế và nhãn hiệu cho Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam", do JICA tài trợ, ngày 10/4/2026. (Ảnh: JICA Việt Nam)
__________________
Chỉ đạo sản xuất: NGỌC THANH
Tổ chức thực hiện: HỒNG VÂN
Nội dung: THU HẰNG
Trình bày: VĂN TOẢN











