'Mã khải nguyên xuân' - đánh dấu sự tái sinh và tiếp nối tinh hoa Tuồng

Nhân dịp hướng đến Xuân Bính Ngọ, Nhà hát Sân khấu truyền thống Quốc gia Việt Nam ra mắt chương trình nghệ thuật tuồng 'Mã khải nguyên xuân', lấy hình ảnh ngựa làm linh hồn xuyên suốt mạch cảm xúc của chương trình.

Trong văn hóa Á Đông, ngựa là biểu tượng của hành trình, chiến trận và vận hội mới. Trong nghệ thuật Tuồng, ngựa không xuất hiện dưới hình dáng thực mà được thể hiện qua đạo cụ, hình thể diễn viên, âm nhạc và quy phạm diễn xuất.

Lối tư duy ước lệ này tạo nên bản sắc riêng của nghệ thuật Tuồng, biến ngựa thành hình tượng sống động và giàu tính biểu cảm.

Trích đoạn "Ông già đi hội"

Trích đoạn "Ông già đi hội"

Tái hiện tinh hoa nghệ thuật Tuồng

Với thời lượng cô đọng, chương trình giới thiệu 4 trích đoạn Tuồng truyền thống kinh điển, gồm: Ông già đi hội, Ôn Đình chém Tá, Kim Lân qua đèoNgũ biến.

Mỗi trích đoạn mang sắc thái riêng, phản ánh tinh thần trung nghĩa, lòng quả cảm và vẻ đẹp ước lệ đặc trưng của nghệ thuật Tuồng. Các trích đoạn được sắp xếp liền mạch, tạo nên nhịp điệu xuyên suốt, dẫn dắt khán giả từ không khí lễ hội đầu xuân đến những lớp diễn giàu kịch tính.

Mở đầu chương trình là trích đoạn Ông già đi hội, nổi bật với nghệ thuật ước lệ khi một diễn viên hóa hai nhân vật đối lập: Ông lão bảy mươi tuổi, tóc bạc, lưng còng và cô vợ trẻ mười bảy, giọng nói lảnh lót, nhõng nhẽo.

Trong bối cảnh tiết xuân, ông lão cõng vợ đi xem hội thì gặp công tử con quan thiên hộ, ỷ thế trêu ghẹo. Đối mặt với sự ngang ngược, ông lão vùng lên dạy công tử một bài học nhớ đời.

Nguyên bản đoạn trích là Tuồng dân gian đơn sơ, thường diễn bên lề hội làng. Đến thập niên 1960, Nhà hát Tuồng Việt Nam (nay là Đoàn nghệ thuật Tuồng của Nhà hát Sân khấu truyền thống Quốc gia Việt Nam) đã cải biên trích đoạn, khiến lớp lang kịch tính, chặt chẽ hơn, đối thoại phong phú hơn.

Tiếp đến, trích đoạn Ngũ biến kể về hành trình “trả thù nhà, đền nợ nước” của Xuân Trầm - nữ nghĩa quân thời Lê Lợi. Sau khi gia đình bị giặc Minh sát hại, nàng đơn thương độc mã xâm nhập thành Đông, đốt kho lưu huỳnh và hạ đầu Tổng quản.

Chiến công ấy đưa nàng vào tình thế bị quân thù truy đuổi. Để thoát thân, nàng thực hiện 5 lần cải dạng khôn lường, khiến quân thù bất ngờ.

Điểm đặc sắc của trích đoạn là nghệ thuật biến hóa trong Tuồng được đẩy lên tầm cao mới: sự thay đổi không chỉ ở hình thể mà còn ở tâm lý, thần thái và thân phận nhân vật qua từng vai diễn. Khán giả cảm nhận được tuyệt kỹ biến hóa, thể hiện khả năng nhập vai và kỹ thuật biểu cảm tinh tế của diễn viên.

Trong trích đoạn "Ngũ biến", nhân vật Xuân Trầm trải qua 5 lần cải trang để trốn thoát

Trong trích đoạn "Ngũ biến", nhân vật Xuân Trầm trải qua 5 lần cải trang để trốn thoát

Đặc sắc của chương trình còn nằm ở 2 trích đoạn kinh điển: Ôn Đình chém TáKim Lân qua đèo, nằm trong vở Tuồng cổ Sơn Hậu. Đây không chỉ là những lát cắt kịch tính, mà còn là biểu tượng rực rỡ nhất về lòng trung nghĩa trong nghệ thuật Tuồng truyền thống.

Trích đoạn Ôn Đình chém Tá là đỉnh cao của nghệ thuật ước lệ và kỳ ảo. Trong cuộc chiến không cân sức để bảo vệ Ấu chúa, dũng tướng Khương Linh Tá bị Tạ Ôn Đình chém rơi đầu.

Nhưng thay vì gục ngã, Linh Tá bằng lòng trung son sắt đã tự chắp lại đầu mình, biến thân xác thành ngọn đuốc “sống”, soi đường cho Kim Lân đưa Hoàng tử thoát vòng vây.

Hình ảnh Khương Linh Tá quờ quạng tìm đầu trong đêm tối trở thành cảnh tượng ám ảnh và đẹp trên sân khấu Tuồng, thể hiện sự cách điệu đầy bạo liệt, nơi cái chết không phải kết thúc mà là sự dấn thân tận cùng vì nghĩa lớn.

Trích đoạn "Ôn Đình chém Tá"

Trích đoạn "Ôn Đình chém Tá"

Trích đoạn Kim Lân qua đèo tái hiện hành trình Kim Lân hộ tống Thứ phi và Ấu chúa đầy hiểm nguy trong rừng sâu. Trong khoảnh khắc tuyệt vọng, linh hồn Linh Tá hiện ra, hóa thành ánh sáng dẫn lối, giúp Kim Lân vượt qua vòng vây, an toàn trở về Sơn Hậu.

Sự hy sinh của Linh Tá và ý chí kiên định của Kim Lân là lời khẳng định đanh thép cho lý tưởng “Trung quân ái quốc", giá trị cốt lõi làm nên linh hồn của Tuồng truyền thống.

Nỗ lực “tái sinh” nghệ thật Tuồng

Chương trình khải nguyên xuân đánh dấu cú khởi động đầy năng lượng của Nhà hát Sân khấu truyền thống Quốc gia Việt Nam, với mục tiêu “làm mới” sân khấu truyền thống, đưa nghệ thuật Tuồng trở lại gần đời sống đại chúng như một món ăn tinh thần không thể thiếu trong nhịp sống đô thị hiện đại.

Phó Giám đốc phụ trách Nhà hát Sân khấu truyền thống Quốc gia Việt Nam, NSND Lê Tuấn Cường nhấn mạnh: “Nhà hát không chỉ đổi mới về hình thức và sản phẩm nghệ thuật mà còn nghiên cứu nhu cầu công chúng, tạo ra những tác phẩm chất lượng, vừa mang giá trị nghệ thuật vừa đáp ứng kỳ vọng giải trí của khán giả. Bởi chính công chúng mới là người quyết định sự phát triển của nghệ thuật”.

Trích đoạn "Kim Lân qua đèo"

Trích đoạn "Kim Lân qua đèo"

Chương trình chọn lọc và sắp xếp các trích đoạn tinh hoa trong kho tàng Tuồng, vừa giữ nguyên nét tinh hoa của nghệ thuật Tuồng, vừa biến tấu tinh tế, giảm cảm giác nặng nề, tăng tính hấp dẫn và giải trí.

Vì thế, nghệ thuật Tuồng trong khải nguyên xuân vừa được bảo tồn, vừa được phát huy, từ đó, tạo trải nghiệm gần gũi nhưng vẫn đậm chất truyền thống cho khán giả.

Nếu trước đây, rạp Hồng Hà chỉ lác đác người xem, nhưng trong hai ngày diễn 10-11.1.2026, khán giả đã tấp nập, trải đều nhiều lứa tuổi, thậm chí có cả du khách nước ngoài. Dù chưa chật kín rạp, đây là dấu hiệu tích cực về sự tiếp nhận Tuồng của công chúng, đồng thời khẳng định sức sống mới của sân khấu truyền thống.

Mã khải nguyên xuân không chỉ là chương trình nghệ thuật đầu năm, mà còn đánh dấu sự tái sinh và tiếp nối tinh hoa Tuồng trong đời sống hiện đại, khi truyền thống chủ động đối thoại với khán giả, tìm tiếng nói chung giữa nghệ thuật cổ truyền và đời sống đương đại.

THANH MAI

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/nghe-thuat/ma-khai-nguyen-xuan-danh-dau-su-tai-sinh-va-tiep-noi-tinh-hoa-tuong-196620.html